Trường Ca Sừng Rồng Chương 7: Bàn Tay Từ Tro
Chương trước
Chương sau

Chương 7: Bàn Tay Từ Tro

Trường Ca Sừng Rồng Chương 7

Bàn tay tro siết chặt cổ chân A Kìm. Lạnh. Không phải lạnh của đá mùa đông, mà là thứ lạnh của thứ gì đó đã chết từ rất lâu và chưa từng được chôn cất.

Nàng không thét. Trong tộc nàng, thét là tội. Thét là bị nuốt tiếng. Nhưng toàn thân nàng căng lên như dây cung sắp đứt. Bàn tay ấy đang kéo — từng chút một, chậm như rễ cây đang hút nước.

— Kìm!

K’Rông gầm lên một tiếng khàn đặc. Hắn không nói được nhiều như trước nữa, nhưng tiếng gầm ấy đủ để đá dưới chân hắn rung lên. Hắn lao tới, chộp lấy vai A Kìm, giật ngược. Bàn tay tro trượt ra, những ngón tay dài ngoẵng bám víu vào mắt cá chân nàng thêm một khắc rồi đứt lìa — rơi xuống đất, tan thành bụi xám.

Cả hai người ngã ngửa. Thở dốc. Trong lồng ngực A Kìm, tim đập như trống trận. Nàng cúi xuống nhìn cổ chân mình. Trên làn da xám, năm vết hằn đỏ như bị ai đó đóng dấu. Đỏ. Bình thường tro không có màu đỏ.

— Đỏ thật.

K’Rông nói, giọng như hòn đá cạ hai thanh sắt. Hắn chỉ tay xuống nền hang. Một vòng tròn xám tro sáng dần lên — không phải màu tro trắng của thung lũng, mà là thứ màu bạc, óng ánh như vảy cá. Màu vảy rồng.

A Kìm đưa bàn tay trái ra. Vết chai hình vảy trên lòng bàn tay nàng đã lan rộng hơn — từ một đốt ngón, giờ nó phủ gần hết mu bàn tay. Khi nàng áp tay xuống vòng tròn bạc, tro khẽ ngân. Không phải âm thanh. Là rung động, như một dây đàn bị ai chạm nhẹ.

K’Rông lùi lại nửa bước. Hắn nhìn vòng tròn, rồi nhìn tay nàng, rồi nhìn khoảng hang tối phía sau lưng. Đôi mắt hắn có gì đó vừa sợ vừa hiểu.

— Đây là dấu của lò tro cổ, — hắn viết xuống nền đá bằng ngón tay. — Ngang các hang dưới chân núi. Trước cả tộc mình.

A Kìm nheo mắt. Hang dưới chân núi. Nhưng họ đang ở rừng đá đen, cách chân núi cả nửa ngày đi. Vậy thì đâu là lối? Nàng nhìn quanh. Vách hang không phẳng — có những đường kẻ chạy dọc như máu mạch của phiến đá, và tất cả đều hướng về một khe nứt phía tận cùng, nơi tỏa ra hơi nóng khô rát làm da mặt nàng căng lại.

Đột nhiên, mảnh sừng nhỏ đeo trên cổ nàng giật lên. Rung. Một hồi, rồi hai hồi. Như có bàn tay ai đó gõ vào nó từ bên trong.

Tiếng hát quay lại. Không còn xa xăm. Lần này nó vang ngay dưới chân họ, vọng lên qua những phiến đá.

“Bàn tay nào giữ lửa say…
Bàn tay nào vùi tro này…
Một đời gọi, một đời quên,
Chừng nào sừng vỡ nhớ tên rồng già…”

Giọng hát ấy tiếp tục. Trong trẻo đoạn đầu, rồi chua xót như giấm loãng đoạn sau. Nàng nhận ra mình đang nghiêng đầu về phía khe nứt — không phải để nghe nữa. Để đi.

K’Rông chộp lấy cánh tay nàng. Ngón tay hắn cứng như đe. Hắn kéo nàng lại giật một cái, lắc đầu mạnh, rồi ghi vội xuống tro:

— Lần trước bà Then nói gì? Đừng xuống đáy.

— Chưa xuống. Chỉ tới cửa thôi.

Nàng đáp bằng ngón tay, nét chữ nhanh và dứt khoát.

K’Rông nghiến răng. Hắn biết nàng sẽ không dừng. Nàng chưa bao giờ dừng. Từ hồi cả hai còn bé, khi nàng nhặt mảnh sừng dưới gối mẹ, nàng đã như con thú chỉ có một đường — đi thẳng, không lùi.

— Anh ở đây đợi. — hắn viết. — Nếu nửa canh giờ không thấy em lên, anh xuống.

A Kìm lắc đầu, đặt tay lên ngực hắn — chỗ trái tim đập. Nàng không viết gì lần này. Chỉ nhìn. K’Rông hiểu. Hắn gật gù, nhổ một bãi nước bọt xuống tro như lời thề tục lệ của thợ rèn, rồi gõ búa lên phiến đá một tiếng. Một tiếng đó nghĩa là: “anh đi theo”.

Cả hai người nín thở, tiến về phía khe nứt.

Khe hẹp đến mức A Kìm phải nghiêng vai lách qua. Đá hai bên nóng. Không nóng kiểu lửa, mà là thứ nóng tích tụ bao nhiêu đời tro nén lại. Khi nàng bước qua, vết vảy trên tay trái cọ vào vách — đá rung lên, một tiếng “ực” khẽ vang từ sâu trong lòng núi. Như ai đó nuốt nước bọt.

Rồi họ đứng trong một khoảng trống lớn hơn. Không phải hang. Là một căn phòng. Bốn mặt là tro ép thành tường, nhưng giữa phòng có một cái lò — đúng hơn, là phần dưới của một cái lò khổng lồ, miệng lò đã bị đá bịt từ lâu, vết tích còn lại chỉ là những vòng tròn xếp lớp như tổ ong bỏ hoang.

A Kìm chạm tay lên tường tro. Thính giác tro mở ra.

Không phải dư âm nhỏ lẻ như trước. Lần này, hàng trăm giọng nói chồng lên nhau, đè nàng xuống:

— Không được đào…
— Sừng ơi là sừng…
— Nó đứng trước mặt tao, mà tao không thét được…
— Thợ Săn! Thợ Săn đừng đi…

Rồi tất cả tắt phụt. Chỉ còn một giọng — giọng đàn bà, khàn như khói. Giọng mẹ nàng.

— Đừng chạm tường.

Nàng giật tay lại. Tro trên tường chỗ nàng vừa chạm đổi màu — đỏ thẫm — rồi tự bong ra thành một mảng, trượt xuống đất. Đằng sau mảng tro vừa rơi là một hình khắc. Hình một con rồng bị trói, cổ vẹo sang một bên, và từ cổ rồng chảy ra không phải máu — mà là những mảnh sừng, rơi lả tả như hạt mưa.

K’Rông bước tới, đặt ngón tay lên hình. Hắn há miệng, như muốn nói, nhưng không ra tiếng. Tai hắn nghẹn. Hắn chỉ viết được một chữ vào tro dưới chân hình:

— Cha.

A Kìm nhìn hắn. Hắn không nói thêm. Nhưng nàng hiểu. Hắn nhận ra dáng cổ vẹo của rồng trong hình giống hệt dáng bà Then ngồi bên lò tro mỗi đêm — cái dáng nghiêng đầu về một bên như cố nghe trong im lặng.

Đúng lúc ấy, từ miệng lò đã bị đá bịt, một ánh sáng đỏ bò ra theo khe hở. Rồi giọng Vị Thợ Săn Không Mặt vang lên. Hắn không đứng đó. Hắn ở đâu đó giữa lớp tro — chỉ tiếng thôi.

— Giỏi lắm. Giỏi lắm, con gái của Bà Hỏa. Ngươi tìm tới lò cũ nhanh hơn ta tưởng. — Giọng hắn cười khô, như cành cây gãy. — Trong lò này, tổ tiên ngươi đã nấu chín tiếng nói của mình. Ngươi có muốn nếm thử không?

A Kìm không trả lời. Nàng đưa sừng lên ngực, siết chặt. Mảnh sừng nóng ran trong lòng bàn tay.

— Ta chỉ hỏi một câu thôi. — Vị Thợ Săn tiếp. — Miếng sừng trên cổ ngươi là mảnh thứ nhất. Trong lều Ông Cung là mảnh thứ ba. Ngươi đoán xem mảnh thứ hai đang ở đâu?

Im lặng. Tro quanh chân A Kìm lại bắt đầu đỏ lên.

— Ở đây. Ngay dưới lò. Nếu ngươi lấy, ngươi sẽ nghe được giọng mẹ ngươi rõ hơn. Nhưng ngươi sẽ quên mất bà ấy trông như thế nào.

A Kìm nhắm mắt. Trong đầu nàng, hình ảnh mẹ hiện lên mờ nhạt — một dáng áo choàng đứng quay lưng bên cửa lều đêm nàng chào đời, tro từ tay mẹ rơi xuống đắp lên người nàng, và rồi bà bước ra ngoài, không ngoái lại. Nàng chưa từng thấy mặt mẹ.

Nàng mở mắt. Nàng viết xuống tro, từng chữ rõ ràng:

— Tôi lấy. Nhưng tôi sẽ tự mình nhớ bà ấy. Không cần ngươi.

Vị Thợ Săn bật cười. Tro dưới nền nứt ra một đường dài, và từ trong khe nứt, một mảnh sừng thứ hai — to hơn mảnh trên cổ nàng một chút, cong như lưỡi liềm — trồi lên, nóng đến mức K’Rông phải lùi lại.

A Kìm cúi xuống. Nhưng khi ngón tay nàng vừa chạm mảnh sừng ấy, một bàn tay tro khác — to hơn bàn tay trong hang — phóng lên từ khe nứt, tóm lấy cổ tay nàng. Bàn tay này có mặt. Không có mắt, không có miệng. Chỉ có một khuôn mặt tro nhẵn thín, như mặt hồ đông cứng.

Và trong đầu A Kìm, ký ức về mẹ nàng — dáng áo choàng, bước chân đi, mùi tro trên vai bà — tan đi một mảng, như gió thổi qua than hồng làm tắt một góc lửa.

Nàng giật tay lại, lùi một bước, ngực đập dữ dội. Mảnh sừng thứ hai nằm im trong khe nứt, chờ đợi.

K’Rông phía sau hét lên một tiếng không thành tiếng, lao tới chắn trước mặt nàng. Búa rèn trong tay hắn nện xuống mặt tro — khuôn mặt ấy lõm vào, rồi từ từ nhô lên trở lại.

Và lần này, khuôn mặt tro há miệng. Một tiếng thì thầm lạnh lẽo trườn ra:

— Hậu duệ của kẻ phản bội. Ngươi không đi một mình được đâu.

Khe nứt dưới nền đá sâu xuống thêm một tấc. Ngọn lửa trong miệng lò đã bịt khẽ lóe sáng. Và A Kìm nghe thấy — không phải giọng mẹ nữa. Giọng bà Then. Yếu ớt, đứt quãng, vọng từ một nơi rất xa:

— Không… phải… mảnh sừng…

Rồi im. Tro trong phòng khẽ rơi xuống trần như tuyết đen. Cả thung lũng Ô Long lúc ấy, dù A Kìm không biết, đã rung lên một tiếng dài — lò tro thiêng của bà Then tắt lửa. Lần đầu tiên trong ba đời người.

Khoảng 1.683 từ • 0 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page