Ánh sáng trong lều Bà Then vẫn chưa tắt khi A Kìm quay về.
Nàng đứng ngoài cửa, thở đều để trấn tĩnh. Dòng chữ trên nền tro lúc nãy đã biến mất, nhưng câu nói ấy còn đọng trong đầu nàng như một hòn đá lạnh: Ta là người đầu tiên bị bà ta nuốt tiếng.
Bà Then giết người?
Không. Nàng lắc đầu. Trong lều, bà lão nằm bất động, gương mặt già nua hằn sâu những vết nhăn, hơi thở yếu ớt. A Kìm bước vào, ngồi xuống bên cạnh. Bà Then đã ngủ — hoặc đã chìm vào trạng thái nửa tỉnh nửa mê mà dạo gần đây bà thường xuyên rơi vào.
Nàng lấy mảnh sừng trên cổ ra, đặt lên lòng bàn tay. Nó vẫn ấm. Nhịp thứ năm vừa nãy không phải ảo giác — nó khác hẳn bốn nhịp trước. Chậm hơn. Nặng hơn. Như có ai đó gõ vào thành một cái trống chôn sâu dưới lòng đất.
Nàng nhìn chìa khóa đá đen Bà Then trao cho. Hình lưỡi liềm ngược khắc trên đó mờ mờ, phản chiếu ánh sáng lửa thiêng leo lét. Công cụ đầu tiên để nghe tro cũ. Nàng đã cầm nó trong tay mà lòng bối rối. Bà Then chưa dạy nàng cách dùng nó. Hoặc có thể, bà định chết trước khi kịp dạy — để A Kìm phải tự mình tìm hiểu, như tộc người này đã tự mình im lặng suốt bao thế hệ.
Bên ngoài, gió đổi chiều. Tro từ sườn núi thổi xuống, lăn qua cửa lều như sóng nhỏ. A Kìm khép vạt da che lại rồi gục đầu lên đầu gối, chìm vào giấc ngủ chập chờn.
Nàng không biết mình ngủ được bao lâu. Khi tỉnh dậy, lửa thiêng đã tắt. Không còn một đốm sáng nào. Lò tro lạnh ngắt, màu xám lì như đá. Bà Then vẫn nằm đó, nhưng ngực bà không còn phập phồng.
A Kìm đưa tay chạm vào trán bà. Tro lạnh. Tro đầu tiên nàng biết trong đời, sau tro than của mẹ. Bà Then ra đi trong đêm, đúng như lời bà nói — lửa thiêng lìa khỏi thân xác người giữ lò.
Nàng không khóc. Trong tộc nàng, khóc là một hành động phạm luật — âm thanh của nước mắt cũng bị Cái Im Lặng đánh hơi. Nhưng nghẹn trong cổ họng nàng có một thứ gì đó nóng ran, đau như một lưỡi dao gỉ. Nàng cúi xuống, hôn lên trán Bà Then, rồi cẩn thận gom tro quanh thân bà lại thành một vòng tròn — dấu hiệu người giữ lò đã trở về với lòng đất.
Khi ngón tay nàng chạm vào lớp tro áo cuối cùng trên ngực Bà Then, tro bỗng ấm lên. Một dư âm trào ra — không phải tiếng hát, mà là giọng nói khàn đặc của bà lão, đọng lại từ lần cuối bà mở miệng:
“Đừng để Cái Im Lặng ăn hết những gì con còn nhớ. Mẹ con không phản bội. Bà ta… bà ta nuốt tiếng của những ai đến quá gần.”
A Kìm rút tay lại, run rẩy. Bà Then chưa bao giờ nói với nàng bằng miệng — những lời cuối ấy chỉ có thể là dư âm nàng vừa đọc được từ tro. Lần đầu tiên, thính giác tro vang lên một cách rõ ràng đến vậy.
Nhưng chưa kịp tiêu hóa hết câu nói, nàng đã nghe thấy tiếng động ngoài lều.
Bước chân. Nhiều hơn một. Nện xuống tro theo nhịp đều đặn, nặng nề.
A Kìm nhét mảnh sừng vào trong áo, cầm chìa khóa đá đen lên, rồi bước ra ngoài.
Ông Cung đứng đó, sau lưng là năm người đàn ông trong tộc, tay cầm gậy đá dài. Trưởng tộc không nói. Ông chỉ nhìn vào trong lều, nơi Bà Then nằm, rồi nhìn A Kìm — ánh mắt lạnh như đá bazan màu đêm. Ông giơ tay ra hiệu, và một người đàn ông tiến lên, cúi xuống rờ vào lớp tro Bà Then vừa hóa.
Tro đổi màu. Từ xám lì sang đỏ nhạt — màu của tội ác bị che giấu. Đúng như luật tro mà mọi đứa trẻ trong tộc phải thuộc lòng từ khi biết bò.
Ông Cung gõ cây gậy xuống đất ba lần. Một người đàn ông khác bước tới, kéo tay A Kìm giơ lên. Trên cổ tay nàng, vệt tro đỏ lưu lại, phát sáng trong bóng tối. Nàng muốn giật tay lại, muốn chạy, nhưng luật lệ của tộc — dù nàng chưa từng thuộc hết — đã buộc nàng đứng yên.
Trưởng tộc cúi xuống, vẽ nhanh một dòng chữ lên tro trước mặt nàng. Nét run run nhưng dứt khoát:
Tro gọi tên ngươi. Ngươi đến núi. Lần cuối cùng dưới mắt ta.
Rồi ông xóa đi, viết tiếp:
Nhưng trước khi đi, ta cho ngươi một cơ hội. Quỳ xuống. Lạy người chết. Rồi đến cổng làng, đứng suốt đêm nay cho đến khi tro lạnh hết trên người. Nếu tro không dụi ngươi, ta xem như ngươi chưa phạm luật. Nếu tro đỏ, ngươi sẽ bị đuổi khỏi thung lũng.
A Kìm nhìn xuống lớp tro nơi Bà Then vừa hóa. Lớp tro đó cũng đỏ — không phải vì nàng. Vì chính Bà Then. Người giữ lò đã che giấu điều gì đó quá lớn, và tro không tha cho người chết.
Nàng hiểu ra trong tích tắc: Ông Cung không chắc nàng phạm tội. Ông chỉ muốn tìm một cái cớ. Nếu bà Then chết với tro đỏ, tộc sẽ tin rằng lửa thiêng bị ô uế bởi một kẻ mang dòng máu phản bội. Mà kẻ đó, theo lời đồn, chính là đứa trẻ sinh từ tro.
Nàng quỳ xuống, lạy Bà Then bốn lạy — nghi thức tiễn người giữ lò về với miệng núi lửa. Động tác của nàng chậm rãi, dứt khoát, đến mức Ông Cung phải nhíu mày. Rồi nàng đứng dậy, đi về phía cổng làng, nơi hai cột đá đen dựng đứng cao ngất như hai chiếc răng nanh khổng lồ. Sau lưng, tiếng gậy đá đập xuống tro đuổi theo nàng từng nhịp một.
Đêm thứ hai không trăng. Tro lạnh như băng, bám vào da nàng như hàng ngàn mũi kim nhỏ. A Kìm đứng giữa hai cột đá, tay siết chặt chìa khóa, mắt nhìn về phía núi lửa — nơi đêm nay lại có tiếng hát. Nhưng lần này tiếng hát không gọi nàng. Nó gọi một cái tên khác: Hỏa. Hỏa. Hỏa.
Tên mẹ nàng.
Tiếng hát vang lên mỗi lúc một rõ, như thể có ai đó thổi một chiếc sừng khổng lồ chôn sâu trong đá. A Kìm cảm thấy mảnh sừng trên cổ nóng ran, đập liên hồi — không phải từng nhịp chậm rãi như trước, mà dồn dập, gấp gáp. Nàng khuỵu xuống, hai tay chống xuống tro, cố gắng kiểm soát hơi thở.
Chính lúc ấy, nàng nghe tiếng bước chân chạy vội từ trong làng. K’Rông lao tới, mặt lấm lem tro, đôi mắt hoang mang. Hắn vấp ngã ngay trước mặt nàng, lồm cồm bò dậy rồi nắm lấy vai nàng lắc mạnh. Hắn há miệng định nói — nhưng chỉ phát ra tiếng khàn khàn vỡ vụn, như một chiếc kèn rách. Không thành hình chữ. Không thành âm. Chỉ là tiếng động đau đớn phát ra từ cổ họng của một kẻ suýt nữa thì nói được.
A Kìm giữ tay K’Rông lại. Hắn run rẩy, chỉ ngón tay về phía trong làng. Nơi đó, trên bầu trời đen đặc, những hạt tro đang rơi ngược lên trời — chầm chậm, từng hạt một, như đàn kiến đen đang bò loạn lên tấm màn đêm. Điềm dữ chưa từng ai trong tộc từng thấy. Điềm dữ mà Bà Then từng kể, chỉ xảy ra khi lời nguyền chạm đất.
Và ngay lúc ấy, mảnh sừng trong áo nàng đập nhịp thứ sáu.
A Kìm cúi xuống nhìn chìa khóa trong tay mình. Lưỡi liềm ngược khắc trên đó vừa rung lên. Một vết nứt nhỏ xíu, dài như sợi tóc, hiện ra ở đầu chìa khóa — đúng vị trí lưỡi liềm. Rồi vết nứt tự khép lại, để lộ bên trong một thứ gì đó đang phát sáng màu hổ phách. Mảnh sừng thứ hai. Chôn trong đá. Chờ sẵn bao năm. Chờ người cầm chìa khóa biết đến đúng thời điểm.
K’Rông nhìn nàng, mắt mở lớn, rồi nhìn chìa khóa đang sáng trong tay nàng. Hắn lùi lại một bước, gương mặt thoáng hoảng loạn.
A Kìm bỏ chìa vào túi áo, kéo K’Rông đứng dậy. Nàng không còn nhìn về phía làng nữa. Ánh mắt nàng hướng về phía núi lửa — nơi tiếng hát vẫn vang lên gấp gáp, khẩn thiết, như gọi nàng xuống tận đáy. Nhưng giữa nàng và miệng núi, một bóng đen cao lớn đang đứng sừng sững trên sườn núi. Không có mặt. Chỉ có một khoảng trống đen ngòm nơi lẽ ra là gương mặt, và trên tay hắn — một chiếc sừng rồng vỡ.
Vị Thợ Săn Không Mặt đã đến trước cổng làng.
Hắn giơ chiếc sừng lên trước mặt nàng. Từ trong đó, ngàn vạn giọng nói cùng lúc vang lên — của tất cả những ai từng bị Cái Im Lặng nuốt tiếng trong suốt nhiều thế hệ. Họ thì thầm, họ cầu xin, họ van nài một điều duy nhất:
Thổi lên. Thổi lên. Thổi lên đi.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí