Đêm hôm ấy, A Kìm không về nhà. Cô ngồi bên vách đá sau nhà Ông Cung, lưng tựa vào lớp tro đã nguội từ lâu, mắt dán xuống bảy ký tự cổ đang mờ dần theo từng cơn gió núi. Ba chữ cuối đã vỡ thành tro, nhưng bốn chữ đầu vẫn còn hằn sâu như mới khắc. Người mang sừng, đêm nay chọn —
Chọn gì? Chọn thế nào? Và nếu cô chọn sai thì ai chịu?
Cô nhắm mắt lại. Mảnh sừng dưới vạt áo đã nguội, đập thưa dần như con tim mệt mỏi. Trong im lặng của thung lũng, cô nghe thấy tiếng tro rì rào — thứ âm thanh không ai khác nghe được, kể cả K’Rông với đôi tai còn vương chút dư âm. Tro đang thì thầm điều gì đó, nhưng tiếng quá nhỏ, quá xa, như tiếng người úp mặt vào gối mà khóc.
A Kìm mở mắt. Cô lấy ngón út vạch lên nền đá dưới chân một dòng chữ: Ông Cung biết mảnh sừng.
Dòng chữ chưa kịp tan thì một bàn chân nhỏ, khô ráp như củi khô, đã bước tới. A Kìm ngẩng lên. Trước mặt cô là một bóng người thấp lè tè, tóc bạc trắng quấn quanh đầu thành ba vòng như tổ chim. Bà Then.
—Đi theo ta— bà ra hiệu bằng hai ngón tay, rồi quay lưng bước đi, không đợi câu trả lời.
A Kìm đứng dậy. Cô phải chạy mới đuổi kịp bước chân của bà — dù bà đã già nhất tộc, bước đi chậm nhưng chưa từng do dự. Hai người men theo con dốc đá đen, đi ngược lên phía trên nhà Ông Cung, đến một căn lều đá không cửa, chỉ có tấm vải thô phủ lối vào. Trong lều, giữa nền đá nứt thành hình miệng chén khổng lồ, một ngọn lửa nhỏ đang cháy. Không có củi. Không có than. Ngọn lửa lơ lửng trên một lớp tro xám mịn như bột thạch, tự nó thở, tự nó sống.
Lò tro thiêng.
Bà Then quỳ xuống bên mép miệng chén, động tác thuần thục như dệt vải. Bà không ngoảnh lại, chỉ vỗ vỗ xuống nền đá, ra lệnh cho A Kìm ngồi xuống bên cạnh. Khi hai bàn chân trần của hai người chạm vào nhau, A Kìm mới cảm nhận được hơi ấm lạ thường tỏa ra từ lòng nền. Lò tro đang giữ nhiệt, không phải tỏa ra. Như đang ủ điều gì đó.
Bà Then đưa mắt nhìn cô chằm chặp. Rồi bà làm một điều A Kìm không ngờ tới: bà mở hai bàn tay, úp xuống mặt tro phía ngoài miệng chén — chỗ tro xám nhạt không có lửa — và khẽ rung một ngón tay. Tro bắt đầu xoay, chậm như gỗ mài vào đá. Từ đầu ngón tay bà, một vệt đen loang ra như mực, chảy thành đường, thành vòng, thành những ký tự A Kìm chưa từng thấy bao giờ.
—Đọc đi— bà viết— tro này già hơn tộc ta. Nó nhớ ngày chưa có ai giết rồng.
A Kìm đưa tay chạm vào mặt tro đang xoay. Ngay khi đầu ngón tay cô chạm vào vòng xoáy, một luồng âm thanh xối thẳng vào óc cô như nước lũ qua cống vỡ.
Cô nghe thấy tiếng hát. Không phải tiếng hát trong đêm như mọi khi. Lần này nó rõ ràng, gần gũi, có nhạc điệu, có lời — dù lời không phải thứ tiếng cô hiểu. Nó vang lên từ bốn hướng, đồng thời, như thể cả thung lũng đang mở miệng. Và giữa tiếng hát ấy, cô nghe một giọng nói khác, khàn đặc, lạnh lẽo, nói từ dưới đất lên:
—Mi có sừng. Mi có tim. Vậy mi là thứ gì?
A Kìm giật tay lại, ngã ngửa ra sau, đầu đập vào lớp đá cạnh lều. Mắt cô hoa lên. Trong khoảnh khắc mù lòa ấy, cô thấy mẹ. Không phải ký ức — một bóng người đứng giữa biển tro, tóc dài đỏ như lửa, quay lại nhìn cô, miệng mấp máy điều gì đó. Rồi bóng tan thành khói, và A Kìm tỉnh lại trong lều đá.
Bà Then vẫn ngồi đó, tay vẫn úp xuống tro, nhưng mắt bà long lên, trắng dã như trứng luộc. Bà nhìn cô bằng đôi mắt ấy — không còn là bà lão thấp lè tè nữa, mà là một cái gì đó cổ xưa hơn, già hơn cả núi lửa — và bà nói. Không viết, không ra hiệu — bà mở miệng và thốt ra thành tiếng:
—Cái Im Lặng biết mặt cô rồi, A Kìm. Từ đêm nay nó sẽ bám theo hơi thở của cô.
Giọng bà khô khốc, như đá cọ vào nhau, nghe như ai rút ruột núi lửa mà nói. A Kìm chưa kịp sợ thì bà đã chộp lấy cổ tay cô, xiết mạnh đến mức mạch máu như muốn đứt.
—Ta phải trả lời trước khi nó quay lại. Nghe cho kỹ.
Bà lão cúi sát tai cô. Hơi thở bà lạnh như hơi đá ban đêm.
—Mẹ cô, Bà Hỏa, không biến mất. Bà ấy bị lời nguyền xé ra. Từng mảnh tro rơi xuống đáy núi lửa. Ta đã nhặt một mảnh mang về. Đó là mảnh sừng cô đeo trên cổ.
A Kìm chết lặng. Bàn tay cô đưa lên ngực, chạm vào mảnh sừng nhỏ xíu vẫn ấm dưới lớp vải.
—Đừng nhìn ta như thế. Ta là người duy nhất còn nhớ mẹ cô hát. Và ta đã quên gần hết rồi. Tro trong đầu ta cũng lão hóa theo xương cốt.— Bà Then rút tay về, chỉ xuống lò tro— Lửa này là ngọn lửa cuối cùng ta giữ cho tộc. Khi ta chết, lửa sẽ tắt. Khi lửa tắt, tro nóng sẽ tràn khắp thung lũng, và cả tộc sẽ lăn tro vào mồm cho đến khi nghẹn chết, như luật cổ đã ghi. Trừ khi…
Bà dừng lại. Cổ họng bà lão phát ra tiếng ực, như nuốt nghẹn. Đôi mắt trắng của bà nhìn xoáy vào A Kìm.
—Trừ khi có người thổi được sừng rồng. Sừng của mẹ cô không phải mảnh duy nhất. Còn ba mảnh nữa, nằm rải rác từ đây đến tim núi lửa. Gom đủ, cô có thể hát lại trường ca. Trả tiếng nói cho tộc. Hoặc…
Bà ngừng lời, và lần này bà nhìn xuống lò tro. Ngọn lửa nhỏ trong miệng chén đột ngột co giật, xám đi như bị ai bóp cổ.
—Hoặc gọi rồng dậy để nó nuốt cả thung lũng.
A Kìm nắm chặt mảnh sừng. Cô muốn viết, muốn hỏi, muốn phản đối — nhưng tay cô run quá, tro dưới ngón không thành chữ. Bà Then thấy vậy, bật ra một tiếng cười khàn khàn, ngắn như đá vỡ.
—Cô giống mẹ cô ở điểm ấy. Muốn làm gì cũng phải làm ngay, không chờ được.
Bà lão dựng người dậy, run rẩy như cây già trước gió. Bà lấy từ trong ngực áo ra một thứ nhỏ, bọc trong vải dầu cáu bẩn — một mảnh đá đen, bóng như thanh gươm mài, dài chỉ bằng ngón út. Trên mặt đá có một đường khắc mờ, hình lưỡi liềm ngược.
—Tro thì nhớ, nhưng tro cũng quên. Ta giữ thứ này suốt bảy mươi năm, chờ đứa nào có mắt hổ phách. Chờ cô.— Bà dúi mảnh đá vào tay cô— Đây là chìa khóa đầu tiên để nghe được tro cũ. Cầm lấy, và đừng để Cái Im Lặng nghe được cô cầm nó.
A Kìm cuộn chặt ngón tay quanh mảnh đá. Lạnh. Lạnh như tay người chết vừa rút khỏi nước đá. Nhưng khi mảnh sừng trên cổ cô chạm vào mảnh đá qua lớp áo, cả hai thứ cùng lúc rung lên một nhịp — rất nhẹ, rất ngắn, nhưng đủ khiến ngọn lửa trong lò bùng lên một cái, đỏ rực trong tích tắc rồi lại xám đi.
Bà Then đứng lặng người. Lần này, mắt bà trở lại bình thường — đen, đục, như mắt người già — và trong đó có một thứ A Kìm chưa từng thấy ở bà: nỗi sợ.
—Về đi.— bà viết nhanh xuống tro— Đừng đến đây nữa trước khi ta gọi. Và nếu trong đêm nay cô nghe thấy tiếng ai đó gõ cửa nhà mình… đừng mở. Dù đó là giọng mẹ cô.
A Kìm gật đầu. Cô đứng dậy, cúi người chào — một tục lệ mà cô không nhớ ai dạy mình — rồi bước ra khỏi lều. Đêm bên ngoài đen đặc, không trăng, không sao. Tro lạnh phả vào mặt cô như hơi nước hồ. Cô đi chưa được mười bước thì nghe sau lưng có tiếng động rất khẽ.
Không phải tiếng bước chân.
Tiếng của ai đó đang bị bịt miệng, đang cố nói mà không thể — tiếng kêu cứu bị nuốt mất, chỉ còn lại hơi thở hẫng.
A Kìm quay phắt lại. Không có ai trước cửa lều. Nhưng trên nền tro dưới chân cô, một dòng chữ đang tự hiện ra, nét run rẩy như có kẻ dùng ngón tay run lẩy bẩy viết vội:
Cô ấy nói thật. Và ta là người đầu tiên bị bà ta nuốt tiếng.
Dòng chữ cuối chưa kịp khô thì gió thổi qua, xóa sạch. Và trong lòng A Kìm, mảnh sừng nhỏ lại đập một nhịp nữa. Nhịp thứ năm. Chậm rãi. Đều đặn.
Như có thứ gì đó dưới miệng núi lửa vừa mới tỉnh dậy, nghe thấy tên cô, và bắt đầu bước lên từng bước một trong bóng tối.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí