Trường Ca Sừng Rồng Chương 2: Đứa trẻ sinh từ tro
Chương trước
Chương sau

Chương 2: Đứa trẻ sinh từ tro

Trường Ca Sừng Rồng Chương 2

Lời nguyền không cần một giọng nói để vang lên. Nó cần một đôi tai biết nghe. Và đêm ấy, cả thung lũng Ô Long đều nghe thấy tiếng hát — chỉ là không ai dám thừa nhận mình đang nghe.

Tro dưới sân đổi màu đỏ thẫm như máu nguội, rồi loang ra thành một vòng tròn quanh chân A Kìm. Đám đông tộc Ô Long lùi thêm một bước nữa. Có người giơ tay che mắt. Có người kéo vạt áo choàng lên mũi, như thể hít phải hơi tro đỏ sẽ bị lời nguyền bám vào cổ họng.

Bà Then bước tới. Đôi chân trần của bà già nhất tộc in dấu trên lớp tro trắng xám còn chưa kịp đổi màu, nhưng khi bà đi qua, tro lặng lẽ lắng xuống phẳng phiu trở lại. Không đỏ. Không xanh. Chỉ im lặng.

Bà đặt bàn tay gầy guộc lên vai A Kìm. Bàn tay lạnh như tro ướt sương đêm.

— Về nhà.
Không phải ra lệnh. Không phải an ủi. Chỉ là một câu nói ngắn, khàn đục, phát ra bằng âm thanh tàn dư cuối cùng còn sót lại trong cổ họng già nua. Cách bà nói khiến người nghe không dám hỏi thêm.

A Kìm gật đầu. Lòng bàn tay cô vẫn còn run. Âm thanh vừa rồi thoát ra từ đó — không phải từ miệng cô — vẫn vương vấn nơi các ngón tay như một sợi chỉ ấm nóng bò lên cổ tay rồi biến mất nơi khuỷu. Cô siết chặt nắm đấm. Đám đông tách ra thành một con đường hẹp cho cô và bà Then đi qua. Không ai nhìn thẳng. Chỉ có một ánh mắt dõi theo bóng cô đến tận cửa đá — K’Rông. Rồi cả chàng cũng cúi đầu khi bà Then gõ gậy một tiếng cuối cùng, hiệu lệnh tản ra về.

Nhà của A Kìm ở rìa thung lũng, sát vách đá nơi tro lắng dày nhất. Đó là căn nhà mà mẹ cô từng ở. Căn nhà mà mọi đứa trẻ trong tộc vẫn thì thầm với nhau — bằng cử chỉ, bằng vẽ vời trên đất, không bằng lời — rằng nó “được dựng từ tro của người chết”.

A Kìm không nhớ mẹ mình theo cách thông thường. Nếu có ai hỏi gương mặt mẹ trông thế nào, cô sẽ không thể trả lời. Nhưng cô nhớ một thứ khác. Cô nhớ hơi tro.

Hơi tro của mẹ khác hẳn mọi thứ tro trong thung lũng. Tro thường khô, chát, tanh mùi lưu huỳnh và đá nghiền. Còn hơi tro của mẹ — lần duy nhất cô cảm nhận được, khi bà Then bế cô ra khỏi căn nhà đá trong đêm — lại ngọt. Ngọt như mật pha với đất cháy. Và ấm. Ấm đến mức A Kìm, đứa trẻ ba ngày tuổi nằm trong tay một người già không ruột thịt, đã ngưng khóc ngay lập tức và ngủ thiếp đi.

Đó là ký ức đầu tiên và duy nhất của cô về mẹ.

Đêm ấy, sau khi cả thung lũng đã thắp tro trong chậu đá bên cửa — dấu hiệu “nhà có người thức”, không phải để sưởi mà để canh — A Kìm ngồi trên giường tre, tháo chiếc bện tóc trên đỉnh đầu. Những sợi chỉ đỏ quấn trong đuôi tóc cần được thắt lại mỗi khi rời khỏi nhà, nhưng cô vừa từ ngoài về nên không buộc nữa. Cô để tóc xõa. Mái tóc đen lẫn đỏ phủ xuống lưng như một dòng nước đêm đang chảy ngược lên núi lửa.

Trong ngực cô, tim đập lệch một nhịp.

Bàn tay trái của cô ngứa ran. Cô xòe bàn tay ra trước ánh tro le lói. Vết chai hình vảy rồng nơi gò bàn tay đang mờ mờ nóng đỏ lên như than hồng ai cố giấu dưới da. Nó không đau. Chỉ lạ. Lạ như thể có ai đó đang gọi cô từ bên trong chính bàn tay mình.

A Kìm cúi xuống gầm giường, lục trong hốc đá nhỏ cô đào từ ba năm trước. Trong đó có một chiếc túi vải không rõ ai để lại, buộc dây bằng sợi thừng bạc màu. Cô mở túi. Bên trong là những thứ cô nhặt nhạnh qua năm tháng: một mảnh đá bị lửa nung chảy thành hình giọt nước, một cọng thực vật khô chưa từng mọc ở thung lũng khiêm nhường này, và một mảnh giấy dày gấp tư đã mốc mép.

Trên mặt giấy đó, nét chữ mảnh, mờ, chạy dọc như chân kiến bò:

“Khi nghe tiếng hát, đừng đáp lại. Khi mảnh sừng ấm lên, tìm ta ở chỗ tro không đổi màu.”

Cô đã đọc hai câu này hàng trăm lần. A Kìm không biết ai viết. Ba năm trước cô thấy nó trượt ra từ trong gối mình — chiếc gối nhồi tro mà bà Then nói là “gối mẹ để lại”. Đêm đó, lần đầu tiên, cô nghe thấy tiếng hát. Nhưng tiếng hát đêm đó lặng, xa như tiếng gió lùa qua lỗ đá. Còn đêm nay, nó ở ngay trong tay cô.

Cô đặt mảnh sừng lên bàn tay. Mảnh sừng — thứ duy nhất bà Then nói mẹ cô để lại trên ngực cô khi bà bế cô ra khỏi căn nhà này — nhỏ bằng đốt ngón tay út, màu xám trắng của xương khô, có vân xoắn như rễ cây lấy lửa. Nó không ấm. Không lạnh. Vô cảm, như mọi lần cô cầm lên.

— Mẹ.
Cô hấp môi. Không thành tiếng. Lời nguyền nuốt từng âm cô cố thốt ra, nhưng trong im lặng của căn nhà, A Kìm nghe rõ chữ mình muốn nói. Nó vang trong đầu cô. Mẹ. Mẹ ơi.

Và đột nhiên, mảnh sừng trên tay cô ấm lên.

Cô giật mình đánh rơi nó xuống chăn. Nhưng nó không rơi hẳn. Nó lơ lửng — chỉ nửa nhịp thôi, đủ để cô tin mình nhìn nhầm — rồi lăn xuống đất, dừng lại trước một tấm phản gỗ nhỏ đặt ở góc nhà.

Tấm phản đó cũ, dày, phủ tro mịn. Mẹ cô từng ngồi trên nó để khâu vá. Bà Then từng buộc A Kìm ngồi ở đó để bện chỉ. Nhưng A Kìm chưa từng lật nó lên.

Cô bước tới. Mảnh sừng nằm yên bên mép tấm phản. Tro ở góc phòng — bình thường trắng xám như mọi chỗ — đang chuyển thành một vòng nhạt màu hơn, màu bạc. Không đỏ. Không xanh. Bạc. Lạnh và lì.

“Tìm ta ở chỗ tro không đổi màu,” A Kìm đọc lại trong đầu. Bàn tay trái run lên khi cô chạm vào tấm phản.

Tấm gỗ nhấc lên không khó như cô nghĩ. Dưới nó không có nắp hầm. Không có tầng ngầm. Chỉ có một lớp tro dày nện chặt — và trên mặt lớp tro ấy, in hằn một bàn tay.

Bàn tay người. Năm ngón. Nhỏ hơn tay cô một chút. Và ở cổ tay in dấu vẽ của bàn tay ấy có một vệt xoáy mờ, mờ đến mức nếu A Kìm không mang “thính giác tro” trong tai, cô đã không nhận ra: đó là vân xoắn giống hệt vân trên mảnh sừng đeo trước ngực cô.

Tro dưới bàn tay in ấy cựa mình. Không đổi màu. Chỉ khẽ nhấp nhô, như hơi thở của một người ngủ rất sâu dưới tầng đá lạnh, bị ánh tro trên bàn cô vô tình đánh thức.

A Kìm cúi sát. Cô đặt tai xuống lớp tro. Không còn tiếng hát nữa — nhưng có một giọng khác. Không phải giọng trong lòng núi. Không phải tiếng vọng của kẻ chết. Đây là giọng của một người đàn bà. Ngọt. Mờ. Như đi qua trăm lớp bụi. Như mật pha đất cháy.

“…Kìm. Con đã nghe thấy rồi. Đừng xuống đáy. Nhưng nhớ lấy: khi ba lần tro gọi tên con, phải chạy về phía tiếng gọi. Chạy về phía mẹ.”

Rồi lớp tro dưới tai cô đột ngột lạnh ngắt. Bàn tay in hằn phai đi như bị cơn gió vô hình trong căn nhà kín càn quét. Chỉ còn mảnh sừng, nằm yên bên mép tấm phản, ấm nóng như ngón tay của một người vừa đặt xuống.

A Kìm ngồi thụp xuống. Lưng cô tựa vào tấm phản. Hơi thở cô run rẩy nhưng cô không khóc. Cô đã học từ lâu rằng trong tộc này, nước mắt rơi xuống tro sẽ làm tro dậy — và tro dậy sẽ nuốt luôn phần im lặng cuối cùng cô còn giữ để sống.

Đêm ấy, A Kìm ngủ gục bên tấm phản, tay trái đặt trên mảnh sừng. Và trong giấc mơ đầu tiên cô có sau nhiều năm, cô thấy mình đứng trên một vách đá cao. Dưới chân cô, biển lửa cuồn cuộn chảy tràn vào lòng thung lũng, thiêu cháy những mái nhà đá. Giữa biển lửa ấy, có bảy bóng người đang quỳ, hai tay chắp sau lưng, cổ ngẩng lên trời như xin điều gì không thể xin. Và từ trên đầu họ — từ trong bóng tối của miệng núi lửa — một con mắt đỏ không lồ từ từ mở ra, nhìn thẳng xuống thung lũng.

Con mắt chớp một cái.

A Kìm bật dậy khi tiếng gõ gậy dồn dập vang ngoài cửa.

Ba tiếng. Rồi ba tiếng. Rồi lại ba tiếng.

Trong tộc, ba lần gõ nghĩa là: đêm nay tro thức. Nhưng chín tiếng liên tiếp — A Kìm chưa từng nghe bao giờ. Cô lao ra cửa. Tro trước sân nhà cô đang chảy thành dòng, cuồn cuộn như nước lũ, đổ dồn về phía đông — hướng về căn nhà của Ông Cung, trưởng tộc.

Và từ trong lòng bàn tay trái ướt mồ hôi của cô, mảnh sừng nhỏ đột ngột đập một nhịp. Mạnh. Như tim rồng bên trong xương người.

Tro không chảy theo lối mòn nữa. Nó men theo những khe hở giữa các phiến đá, len vào từng gốc cột, rồi tụ lại thành những vũng đen bóng như mắt ai đó đang rình. A Kìm đứng giữa sân, chân trần, và những hạt tro li ti bám vào cổ chân cô rồi ngấm vào da, lạnh buốt tới tận xương.

Từ bốn hướng, những cánh cửa đá kéo kẽo kẹt mở. Người tộc Ô Long bước ra trong im lặng — không một ai thốt lên, bởi lẽ họ đã mất tiếng nói từ ngày giết con rồng giữ lửa. Chỉ có tiếng gậy gõ lên phiến đá, tiếng chân trần lạo xạo trên tro, tiếng thở dồn dập phả ra khói trắng mờ trong đêm lạnh. Hàng trăm đôi mắt cùng nhìn về phía đông. Về phía căn nhà của Ông Cung.

Mảnh sừng trong tay A Kìm đập nhịp thứ hai. Rồi nhịp thứ ba. Cô vội bọc nó vào vạt áo, ép chặt lên ngực để tiếng đập khỏi lọt ra ngoài. Nhưng cô biết mình không cô đơn — vài người đứng gần đó quay phắt đầu lại, mũi họ giật khẽ. Khi im lặng đã cướp đi giọng nói, người Ô Long nghe bằng lồng ngực. Họ vẫn nghe được thứ đang gõ bên trong áo cô.

A Kìm cúi mặt, lách qua đám đông, men theo rìa thung lũng để tránh vũng tro dâng cao. Càng tới gần, không khí càng nóng. Không phải hơi lửa — thứ hơi nóng này thốc lên từ dưới lòng đất, phả vào mặt như hơi thở của một cái miệng khổng lồ đang hé mở.

Căn nhà của Ông Cung sừng sững trên nền đá đen. Tro ngoài cổng đã tách ra thành hai dòng, chừa lại một con đường hẹp dẫn thẳng vào sân — như thể có bàn tay vô hình đang mời gọi cô bước vào. Trước ngưỡng cửa, Ông Cung ngồi trên chiếc ghế đá cao, đôi mắt nhắm nghiền, hai tay chống lên đầu gậy khắc hình con mắt đỏ. Trước mặt ông, bảy chiếc bát đá xếp thành hàng, mỗi bát đầy ắp tro.

Chín tiếng vẫn chưa dứt. Tiếng gậy vọng qua vách núi, dội lại từ trong lòng đất, thành chín mươi tiếng, chín trăm tiếng, rồi nghe như cả thung lũng đang gõ.

Ông Cung mở mắt. Ông nhìn A Kìm — nhìn thẳng vào vạt áo đang nhô lên dưới tay cô — và khẽ lắc đầu. Một lần. Dứt khoát. Như thể ông đã biết tất cả, như thể ông đã chờ cô đến đây từ lâu lắm rồi.

Rồi ông rướn người tới trước, lấy một nhánh củi cháy dở, và vạch lên phiến đá dưới chân bảy ký tự cổ. A Kìm đọc được bốn chữ đầu — thứ chữ cha cô từng dạy trước khi tro lấy đi tiếng của ông:

Người mang sừng, đêm nay chọn —

Ba chữ cuối, viên than trong tay Ông Cung vụn xuống thành bụi. Nhưng A Kìm không cần đọc hết. Bởi lúc ấy, dưới vạt áo cô, mảnh sừng nhỏ đập một nhịp thứ tư — dài, sâu, rung lên tận óc — và cô bỗng hiểu: chín tiếng gõ không phải gọi tro thức. Nó đang gọi cô.

Khoảng 2.239 từ • 0 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page