Nàng rơi.
Không phải rơi vào hư không, mà vào một thứ nặng hơn bóng tối — thứ dày như mật ong lạnh, thứ khiến phổi nàng căng ra rồi co lại như một chiếc lò rèn bị bóp nghẹt. Tro từ bốn phía ùa vào miệng nàng. Tro mặn. Tro có vị máu.
Đây là cái chết sao? — nàng nghĩ, và ngay lập tức nghe được câu hỏi của chính mình.
Không âm thanh. Nhưng nàng nghe nó. Trong đầu. Rõ như tiếng búa K’Rông đập lên sắt nguội.
Rồi nàng chạm đáy.
Đáy không phải đá. Đáy là tro nén chặt, cứng như xương, ấm như hơi thở người đang ngủ. A Kìm bò dậy, đầu gối va vào thứ gì đó lăn lóc — chiếc đinh ốc bằng xương. Nàng nắm lấy nó. Khắc trên thân đinh vẫn còn ấm, ký tự cổ nhỏ xíu nổi lên dưới ngón tay nàng như mạch máu.
Nàng ngẩng đầu.
Và thấy nó.
Con mắt. Không phải con mắt nàng đã nhìn thấy khi đứng trên mép vực. Đây là con mắt từ bên trong — lớp màng đồng tử trải dài như một vòm trời bị úp ngược, và trong vòm đó, hàng ngàn hình ảnh lướt qua như cá bơi ngược dòng. A Kìm nhận ra một hình: K’Rông đứng trên mép vực, tay ghì lấy sợi dây, mặt ngẩng lên trời, môi mấp máy. Ba chữ. Vẫn ba chữ đó. Ba chữ mà dư âm của nàng không sao bắt được.
Nàng đưa tay chạm vào màng đồng tử.
Lạnh. Nhưng khi đầu ngón tay nàng chạm vào, màng co giật, và hình ảnh K’Rông vỡ ra thành trăm mảnh tro, tái tạo lại thành một hình khác — hình người phụ nữ mặc áo trấu, lưng quay về phía nàng, tóc xõa dài xuống tận gót. A Kìm không cần nhìn mặt. Nàng biết. Mẹ.
— Ngươi xuống trễ quá.
Giọng nói vang lên từ khắp bốn phía, từ trong tro, từ trong xương nàng, từ trong ký ức của chính nàng. Bà Hỏa quay lại. Khuôn mặt bà không còn là khuôn mặt trong ký ức thời thơ ấu — nó mờ, như một bức tượng sáp bị hơ lửa lâu ngày. Chỉ đôi mắt còn rõ. Hổ phách. Giống mắt A Kìm. Giống đến mức khiến nàng đau nhói trong ngực.
— Con đã gặp Thợ Săn, — bà nói, không phải câu hỏi. — Con đã nhận đinh ốc. Con đã nghe trống. Vậy thì con đã sẵn sàng chưa?
A Kìm lắc đầu. Rồi gật đầu. Rồi lại lắc đầu. Nàng không biết mình sẵn sàng cho cái gì.
Bà Hỏa cười. Tiếng cười không phát ra âm thanh, nhưng A Kìm nghe thấy — một thứ rung động trầm đục, như đá lăn trong bụng núi.
— Sẵn sàng hay không không quan trọng. Cái Im Lặng đang thức. Con có cảm thấy không?
A Kìm cảm thấy. Từ lúc chạm đáy, một thứ áp lực vô hình đè lên cổ họng nàng, như có bàn tay khổng lồ bóp nghẹt lấy khí quản. Không phải nghẹn thở — nàng vẫn thở được. Nhưng thứ bị bóp nghẹt là ý muốn phát ra tiếng. Mỗi lần nàng định mở miệng, áp lực đó siết lại, và nàng biết: nếu cố, nó sẽ nuốt nàng từ bên trong.
— Nó đang đói, — bà Hỏa nói, bước lại gần. Gót chân bà không in dấu trên tro. — Nó đói vì đã lâu không ai dám phát âm. Nhưng khi con thổi sừng lần đầu, con đã đánh thức một mảnh ký ức của Tro Long. Mảnh đó… có tiếng. Và tiếng vang làm nó tỉnh.
— Con phải làm gì? — A Kìm viết lên tro bằng ngón tay. Chữ nàng hiện lên rồi tan ngay, như viết lên mặt nước.
Bà Hỏa nhìn chữ. Rồi bà quỳ xuống. Đầu gối bà chạm tro không một tiếng động.
— Con phải xuống sâu hơn. Cửa thật ở dưới con mắt khổng lồ — như ta đã nói. Nhưng trước khi tới đó, con phải qua Cầu Xương.
Bà vạch một đường trên tro. Đường chạy từ chân hai người, thẳng tắp, rồi rẽ ngoặt về phía có tiếng nước chảy ngầm — thứ âm thanh duy nhất vang lên đều đặn trong không gian này.
— Cầu Xương là xương sống của Tro Long. Con rồng bị xé thành trường ca không chết hẳn — nó nằm đây, dưới lòng núi, xương nó là đường. Nhưng trên cầu ấy có thứ gác. Không phải bóng tro. Không phải Thợ Săn.
A Kìm chờ.
— Là lời hát cuối cùng của ta.
Khoảnh khắc đó, tro quanh nàng đổi màu. Từ xám tro sang đỏ sẫm — màu than hồng chưa tắt. A Kìm biết màu ấy. Bà Then từng dạy: tro đổi màu khi có tội ác bị che giấu. Nhưng ở đây, không có gì bị che giấu cả. Tội ác đã phơi bày từ lâu. Vậy tại sao tro lại đỏ?
— Vì ta đang hát, — bà Hỏa nói. — Con không nghe thấy. Nhưng tro nghe thấy. Tro nhớ mọi thứ ta hát ngày hôm đó, khi ta trao con cho thung lũng và ở lại đây để giữ Cầu Xương không sập.
A Kìm viết, tay run:
Mẹ đã ở đây suốt mười bảy năm?
— Mười bảy năm, — bà lặp lại. — Mỗi ngày ta hát một câu. Câu hát giữ xương rồng khỏi rời ra. Nếu ta dừng, Cầu Xương sập. Con rồng… tan thành cát. Và Cái Im Lặng sẽ có đủ tro để thành hình.
Bà đứng dậy. Lưng bà thẳng, nhưng A Kìm thấy — trong tro dưới chân bà, có hàng ngàn sợi chỉ đỏ cắm sâu xuống, căng ra như rễ cây. Những sợi chỉ ấy nối từ gót chân bà xuống tận đáy sâu hơn. Bà không đứng trên tro. Bà bị treo trên tro bằng những sợi chỉ máu.
— Ta đã hát câu hát cuối cùng từ lâu lắm rồi, — bà nói. — Và nó đang chờ con. Để con mang nó đi. Hoặc để nó nuốt con.
Rồi bà bước sang một bên.
Và A Kìm thấy Cầu Xương.
Nó không giống cầu. Nó là một dải xương trắng ngà uốn cong qua vực sâu hun hút, mỗi đốt xương to bằng thân cây, khớp nối lỏng lẻo như sắp rời. Trên mặt cầu, một hình người ngồi. Không đầu. Không mặt. Nhưng trên ngực nó — nơi trái tim thường nằm — có một lỗ thủng, và từ lỗ thủng ấy, một giọng hát vang lên. Không phải tiếng người. Là tiếng của vải bị xé, của đá bị nghiền, của một thứ gì đó từng rất đẹp và đã bị hủy hoại từ rất lâu.
Tiếng hát cuối cùng của mẹ.
A Kìm bước tới.
Ngay lập tức, tiếng hát dừng. Hình người không đầu quay mặt về phía nàng — dù nó không có mặt để quay. Và rồi nó mở miệng. Không miệng. Nhưng nàng nghe:
— Đứa trẻ sinh từ tro. Ngươi mang theo thứ không thuộc về ngươi.
A Kìm đưa tay lên cổ. Mảnh sừng nhỏ vẫn đeo đó. Ấm. Đập nhẹ như tim.
— Để ta hát nốt câu cuối. Rồi ngươi sẽ có tất cả.
A Kìm biết đó là cám dỗ. Nàng biết. Nhưng tay nàng đã đưa lên trước khi đầu nàng kịp ngăn. Ngón tay chạm vào mép mảnh sừng.
Và rồi nàng nghe thấy K’Rông.
Không. Không phải nghe. Nàng cảm — một thứ đau nhói chạy qua ngực, từ sợi dây vẫn neo nàng với thế giới bên trên. Sợi dây căng lên. Rồi lỏng ra. Rồi… rất nhẹ. Quá nhẹ.
A Kìm quay phắt lại. Nhìn lên. Trong tròng mắt khổng lồ phía trên, hình ảnh K’Rông vẫn còn đó — nhưng chàng đang đứng nghiêng, người chúi về phía vực. Một tay chàng vẫn ghì dây. Tay kia… buông thõng. Và môi chàng vẫn mấp máy. Ba chữ.
Lần này, nàng nghe được.
— Anh thích em.
Ba chữ ấy phát ra không thành tiếng, nhưng Cầu Xương rung lên. Xương rồng kêu răng rắc. Hình người không đầu gào thét — một tiếng thét không âm, xé toạc lớp tro quanh A Kìm.
Và nàng hiểu. Ba chữ đó là âm thanh đầu tiên được phát ra trong lòng núi lửa sau mười bảy năm. Không phải lời hát của bà Hỏa. Không phải lời nguyền. Là K’Rông. Chàng vừa phá luật. Chàng vừa nói — theo cách duy nhất chàng có thể, bằng hơi thở cuối cùng, bằng cách buông tay khỏi sợi dây để giữ cho cầu không sập.
A Kìm lao về phía trước.
Nhưng Cầu Xương đã nứt. Hình người không đầu tan thành một cột tro đỏ, và trong cột tro ấy, một mảnh sừng nhỏ khác rơi xuống — mảnh sừng thứ hai. A Kìm chụp lấy nó trước khi nó rơi khỏi cầu. Hai mảnh sừng trong tay nàng ghép vào nhau — vẫn còn thiếu. Nhưng khi chúng chạm vào nhau, một âm thanh trầm đục vang lên, và từ dưới vực sâu, con mắt khổng lồ mở ra lần nữa.
Trong tròng mắt ấy, K’Rông đã biến mất.
Chỉ còn tro. Và trên lớp tro, ba chữ nằm nghiêng, như được viết vội.
A Kìm nhìn ba chữ đó.
Rồi nàng hít một hơi. Thật sâu. Sâu đến mức tro tràn vào miệng, vào cổ, vào phổi. Và lần đầu tiên trong đời, nàng mở miệng không phải để viết, không phải để thở. Nàng mở miệng để hát.
Nhưng không ra tiếng. Chỉ có hơi thở. Chỉ có hơi nóng. Chỉ có tro bay ngược lên trời.
Và từ dưới vực, thứ gì đó đáp lại.
Không phải giọng K’Rông. Không phải giọng mẹ.
Là tiếng rồng. Tiếng rồng đầu tiên kể từ ngày tổ tiên phản bội. Nó vang lên không phải từ cổ họng — mà từ xương, từ từng đốt sống của Cầu Xương đang rung chuyển. A Kìm đứng trên cầu đang sập, hai mảnh sừng trong tay đập vào nhau như hai trái tim khác nhịp.
Và nàng biết: nàng không xuống đáy để trả giá bằng mạng sống. Nàng xuống đáy để mang theo ba chữ kia. Ba chữ không phải lời hứa. Là lời thú nhận. Và thứ duy nhất Cái Im Lặng không thể nuốt là lời thú nhận thật lòng.
Con mắt khổng lồ dưới chân nàng khép lại.
Rồi lại mở.
Và trong tròng mắt ấy, A Kìm thấy chính mình — nhưng không phải A Kìm hiện tại. Là A Kìm với đôi mắt rồng. Với giọng hát rồng. Với trường ca trong lồng ngực. Hình ảnh đó nhìn nàng, rồi mở miệng. Hát một câu. Một câu duy nhất. Rồi hình ảnh tan.
A Kìm đứng bất động trên Cầu Xương đang gãy. Tro rơi ngược lên trời. Ánh sáng đỏ từ đáy vực đột ngột tắt.
Và trong bóng tối, một bàn tay lạnh nắm lấy cổ tay nàng.
Không phải tay K’Rông. Không phải tay mẹ.
Tay này có sáu ngón. Ngón thứ sáu mọc ra từ mu bàn tay, dài ngoẵng, khô khốc như sợi xương. Và nó kéo nàng lên. Không phải lên khỏi vực. Mà kéo nàng sang phía bên kia của con mắt — nơi không có tro, không có xương, không có tiếng hát. Chỉ có thứ âm thanh duy nhất dám vang lên dưới đáy vực: tiếng cười.
Và tiếng cười ấy là của một người nàng biết.
Không phải người sống.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí