Đêm ở thung lũng Ô Long không có trăng. Chỉ có tro.
Tro bay lơ lửng như bụi phấn của một vì sao đã chết từ lâu lắm rồi, phủ lên mái đá, lên vai áo, lên cả hàng mi của những người đang ngủ. Không ai trong tộc gọi đó là tuyết. Tuyết là thứ của nước. Tro là thứ của lửa — thứ lửa đã ngủi khét từ ngàn năm trước, nhưng chưa bao giờ thôi rơi xuống thung lũng này.
A Kìm ngồi một mình bên bếp tro thiêng ở rìa làng, nơi những ngọn lửa không bao giờ được phép tắt cũng không bao giờ được phép bùng lên. Đó là công việc của người canh tro đêm: giữ cho tro ngủ đều, không để nó cháy, cũng không để nó nguội. Cô làm việc này đã ba năm, từ khi mười bốn tuổi. Ba năm gì đó — cô chưa từng đếm chính xác. Trong tộc Ô Long, người ta không đếm năm tháng bằng con số, mà bằng số mùa tro độc đi qua lồng ngực.
A Kìm ngồi xổm, hai đầu gối khuỷu lại như một con chim không bay được. Tay phải cô cầm chiếc que dài khuấy nhẹ đống tro. Tro khô, xốp, màu trắng xám như xương nghiền. Bên dưới lớp tro là than hồng đỏ au, thứ lửa duy nhất của cả làng. Cô không dám nhìn thẳng vào nó lâu. Lửa sống làm mắt cô nhức nhối, làm lồng ngực cô co thắt như có ai siết dây.
Bên kia bếp, mấy người canh tro khác quay mặt đi. Họ không nói. Tất nhiên là không nói. Nhưng cái cách họ quay mặt cũng là một thứ ngôn ngữ — thứ ngôn ngữ mà A Kìm đọc rõ hơn bất cứ ai.
Đừng ngồi gần nó.
Tro quanh nó hay đổi màu lạ lắm.
Nó là con của tro. Còn tồi tệ hơn cả tro.
Cô cúi mặt, để tóc đen rơi xuống che đi đôi mắt hổ phách. Đôi mắt mà bà Then nói rằng không giống ai trong tộc — màu của than hồng, không phải màu tro nguội. Một điều bất thường khác. Một thêm một nữa, thành hai.
Đêm nay gió thổi từ phía miệng núi lửa. Ở thung lũng Ô Long, gió luôn thổi từ miệng núi. Nhưng đêm nay nó khác. Nó ẩm, lạnh hơn mọi đêm, mang theo mùi khoáng thạch đỏ au và một thứ gì đó ngọt gắt như mật ong bị cháy.
Rồi tiếng hát cất lên.
Không phải từ ai đó trong làng. Không phải từ một linh hồn nào trong tro. Nó vọng lên từ dưới đáy núi lửa, xuyên qua bao nhiêu lớp đá, bao nhiêu tầng tro, mà vẫn rõ ràng như thể có ai đó đang hát ngay dưới chân cô.
Một giọng nam trầm khàn, ngân dài, như thể mỗi lời là một lưỡi dao rút ra khỏi vết thương rồi lại đâm vào. Lời ca không rõ nghĩa — một thứ tiếng gì đó cổ hơn cả tiếng tộc. Nhưng A Kìm nghe được hình ảnh.
Tro.
Vảy.
Một con mắt đỏ khổng lồ đang nhắm lại, rồi mở ra, rồi lại nhắm lại.
Và một lời gọi tên.
Cô run lên. Không phải vì sợ. Vì nhớ. Cô nhớ một thứ mà cô chưa từng biết. Nhớ một giọng nói không phải của mình. Nhớ một hơi thở không phải của mình đang ngân lên trong khoang ngực mình.
Cái Im Lặng động đậy.
Đống tro trước mặt cô — lớp tro phẳng phiu, xám xịt, đang ngủ đều — khẽ gợn lên. Một vết nhăn chạy dọc bề mặt, như da người rùng mình. Rồi một vòng xoáy nhỏ hình thành ngay giữa bếp. Từ tâm vòng xoáy đó, tro chuyển màu.
Không phải đỏ. Không phải đen. Là xanh. Một thứ xanh lục nhạt, như màu rêu trên xương, như màu mắt của kẻ đã chết đuối trong đầm lầy.
A Kìm đứng phắt dậy. Que khuấy tro trong tay cô gãy làm đôi. Người canh tro gần nhất — K’Rông, chàng thợ rèn trẻ tuổi — quay phắt lại. Mắt chàng mở lớn. Hắn há miệng thở, không nghe, nhưng thấy. Ai cũng thấy.
Cái vòng xoáy tro xanh lan ra, chậm rãi, như dầu tràn trên mặt nước. Nó bò qua bếp, trườn xuống đất, chạm vào gấu áo của mấy người ngồi gần. Họ nhảy dựng, lùi như bị bỏng. Một người đàn bà giơ tay chỉ vào A Kìm. Rồi đến người thứ hai. Rồi người thứ ba.
Cả cái bãi tro rìa làng im phăng phắc — nhưng im lặng theo một cách mới, nặng như có ai đổ chì vào không khí. Những đôi mắt dồn hết về phía cô gái da xám đứng giữa vũng tro đổi màu.
A Kìm mở miệng.
Không có tiếng nào ra.
Chỉ có hơi thở.
Nhưng đúng khoảnh khắc đó, tiếng hát dưới lòng đất bỗng dừng. Không tắt. Dừng. Như thể con rồng trong tim núi lửa nghe thấy tiếng cô cố nói — tiếng không phải tiếng — và nín lại để lắng nghe.
Rồi tro xanh dưới chân cô chuyển sang màu khác. Đỏ thẫm. Màu máu đọng lâu ngày. Ở Ô Long, người ta có một câu để nói về tro khi nó đổi thành màu ấy, một câu chỉ được viết, không được đọc lên: “Tro đỏ là tro nhớ tội. Tro nhớ tội là tro gọi kẻ gây tội.”
Không ai dám viết câu đó lên tro lần thứ hai. Nhưng đêm nay, cả bãi tro đọc được nó mà không cần một chữ nào.
Bà Then già nhất tộc từ trong nhà đá bước ra, chống gậy, tóc bạc như tro, mắt mờ nhưng vẫn nhìn thẳng vào A Kìm. Bà mở lòng bàn tay ra. Trên đó là một nắm tro nhỏ. Nắm tro ấy — A Kìm nhìn thấy rõ — cũng đang chuyển màu đỏ.
Bà Then gõ gậy xuống đất ba lần. Trong tộc, ba lần gõ nghĩa là: đêm nay không ai được ngủ. Đêm nay tro thức.
Mọi người lùi lại một bước. Trừ K’Rông. Chàng thợ rèn trẻ đứng nguyên tại chỗ, tay phải siết chặt cán búa đeo bên hông, mắt dán vào A Kìm như muốn nói điều gì. Nhưng không nói được. Không ai nói được.
A Kìm cúi xuống. Cô xoa bàn tay trái lên tro. Vết chai hình vảy rồng trên da cô nóng ran. Và trong đám tro đỏ dưới chân, cô thấy một dấu chân. Dấu chân trong tro — lớn hơn dấu chân người, có móng, có vảy, và hướng thẳng về phía miệng núi lửa.
Rồi tiếng hát lại trỗi lên.
Lần này không phải từ lòng đất.
Lần này nó phát ra từ chính bàn tay cô.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí