Chương trước
Chương sau

Chương 8

Trống Đồng Vang Vọng Đất Tổ • Chương 8

Trời chưa sáng hẳn, sương mù còn phủ trắng mặt sông Cái như tấm khăn tang của đất trời. Đinh Bộ Lĩnh đã rời khỏi làng chài từ lúc gà cất tiếng gáy đầu tiên, một mình lần theo con đường mòn ven sông về phía bắc. Chàng mặc bộ đồ nâu bạc màu của dân khuân vác, vai đeo một túi gai đựng ít bánh nếp và nắm muối hạt, chân trần đi trên đất ẩm, dấu chân để lại mờ dần sau mỗi bước.

Tán Viên đứng trên bến, nhìn theo bóng chàng khuất dần sau rặng tre. Nàng quay sang ông thầy bói mù, giọng pha chút lo lắng: "Thầy ạ, một mình chàng vào thành Đại La, liệu có an toàn? Sứ quân Trần Lãm nổi tiếng đa nghi, quân lính canh gác khắp nơi."

Ông thầy bói mù đặt tay lên tay nàng, giọng trầm ấm như tiếng đất: "Con đừng lo. Số mệnh đã định, Đinh Bộ Lĩnh sinh ra dưới sao Thái Bạch, là người mở đường cho vận nước. Nhưng phàm việc lớn, không thể chỉ trông vào trời. Con hãy cùng ta đến động Thiên Thai, nơi có bậc tiền bối từng giữ bí mật về ba mảnh trống. Biết đâu, chúng ta sẽ tìm được điều hữu ích."

Tán Viên gật đầu, nhưng mắt vẫn dõi theo hướng bắc, nơi có người con trai đang gánh trên vai vận mệnh của cả một dân tộc.

Đinh Bộ Lĩnh đi suốt ngày đêm, men theo những con đường làng nhỏ hẹp để tránh tai mắt của quân sứ quân. Chàng vượt qua cánh đồng chiêm đang thì con gái, qua những bãi dâu xanh mướt mà người dân trồng để nuôi tằm. Đến xế chiều ngày thứ hai, thành Đại La đã hiện ra trước mắt. Tường thành cao sừng sững, gạch đá xếp lớp lớp, trên mặt thành cắm đầy những cọc tre nhọn hoắt phòng khi giặc tấn công. Cổng thành mở rộng, quân lính mặc giáp sắt đứng gác hai bên, tay cầm giáo dài, mắt sắc như dao cau nhìn từng người qua lại.

Đinh Bộ Lĩnh hòa mình vào đoàn người gánh hàng vào thành. Chàng cúi thấp đầu, vai khom xuống như một phu khuân vác thực thụ. Một tên lính giữ cổng quát lớn: "Đứng lại! Đi đâu mà vội thế?"

Chàng đáp, giọng nhỏ nhẹ: "Dạ bẩm quan lớn, con là phu khuân vác từ làng Đông Ngàn đến, chở gạo cho bếp của sứ quân ạ."

Tên lính liếc nhìn túi gai trên vai chàng, thấy chỉ có bánh nếp và muối, liền phất tay: "Đi đi, nhớ đừng có lảng vảng gần đền thờ sứ quân, kẻo bị bắt làm thích khách thì chết."

Đinh Bộ Lĩnh cúi đầu cảm tạ, bước qua cổng thành mà lòng thắt lại. Trong thành, người người qua lại tấp nập, nhưng khuôn mặt ai cũng toát lên vẻ lo âu, sợ sệt. Trẻ con không dám cười đùa, người lớn không dám nói to. Một vài toán lính đi tuần, tay cầm roi da, thỉnh thoảng quất vào những người dân nghèo đang gánh hàng thuê.

Chàng men theo con đường đất nện dẫn đến khu chợ trong thành. Tại đây, những người buôn bán nhỏ đang dọn hàng trong im lặng. Đinh Bộ Lĩnh dừng lại trước một gánh nước của bà cụ già, khẽ hỏi: "Bà ơi, con lạc đường, bà có biết bếp của sứ quân ở đâu không ạ?"

Bà cụ nhìn chàng bằng đôi mắt đục mờ, giọng run run: "Con trai, mày là người mới đến hả? Coi chừng cái miệng đấy. Bếp của sứ quân nằm ở phía đông thành, gần cái động sắt lớn. Nhưng mà… mày đừng có đến gần cái động ấy. Nghe nói trong đó có báu vật, sứ quân cho lính canh ngày đêm, ai đến gần là bị đánh chết."

Đinh Bộ Lĩnh giả vờ hoảng hốt, cảm tạ rồi đi tiếp. Nhưng trong lòng chàng dấy lên một niềm phấn khích khó tả. "Động sắt… có lẽ nào mảnh trống thứ ba nằm trong đó?" – chàng tự nhủ.

Đêm hôm ấy, chàng tìm một góc tối sau dãy chuồng ngựa gần cổng đông để nghỉ chân. Trời mùa đông lạnh buốt, chàng co ro trong tấm áo mỏng, mắt vẫn không rời khỏi hướng động sắt. Động sắt là một khối nhà kiên cố xây bằng đá ong đen sì, cửa làm bằng những tấm gỗ lim dầy, bên ngoài bọc sắt, khóa bằng ổ khóa lớn bằng cả bàn tay. Trước cửa, hai tên lính lực lưỡng đứng gác, tay cầm đao, mắt không rời khỏi con đường dẫn đến.

Sáng ngày thứ ba, Đinh Bộ Lĩnh lân la đến gần khu vực động sắt, giả vờ tìm việc khuân vác. Chàng thấy những người thợ mộc đang sửa lại hàng rào phía sau khu động. Một người thợ già đang đục đẽo những thanh gỗ, mồ hôi nhễ nhại trên trán.

Chàng tiến lại gần, cúi đầu chào: "Chào bác thợ, con là người mới, muốn tìm việc làm. Bác có cần người phụ không ạ?"

Người thợ già ngẩng lên, đôi mắt sâu thẳm như giếng nước: "Cậu trẻ, trông cậu có vẻ lanh lẹ. Ta đang cần người giúp bưng gỗ. Nhưng mà cẩn thận, đừng có bén mảng đến gần cái động kia. Sứ quân Trần Lãm cấm ngặt lắm. Trong đó có thứ quý giá lắm, nghe đồn là một mảnh trống đồng cổ. Hắn ta cho người ngày đêm canh giữ, ba lớp cửa, khóa sắt, lại còn cả bẫy nữa."

Đinh Bộ Lĩnh giả vờ ngây thơ: "Trống đồng ạ? Nghe lạ quá. Sao sứ quân lại giữ nó trong động sắt?"

Người thợ già hạ giọng, thì thào: "Ta nghe kể, mảnh trống ấy có từ thời Hùng Vương. Nó được tìm thấy ở vùng núi phía tây thành Đại La, do một người dân dâng lên sứ quân. Nhưng kể từ khi có nó, Trần Lãm lúc nào cũng nơm nớp lo sợ, như thể tiếng trống có thể triệu hồi quân lính từ dưới đất lên vậy. Hắn cho xây động sắt để giữ nó, lại cho người canh gác cẩn mật."

Đinh Bộ Lĩnh nắm bắt từng lời, trong đầu đã vạch ra một kế hoạch. Chàng cảm ơn người thợ già, rồi xin phép đi khuân gỗ. Nhưng thay vì làm việc, chàng lợi dụng lúc đông người qua lại, lẻn ra phía sau động sắt để quan sát. Động sắt có một cửa hông nhỏ, thông với hành lang dẫn ra bờ sông. Cửa hông này buộc bằng dây thừng lớn, nhưng có một chỗ hở vì gỗ mục. Chàng ghi nhớ vị trí ấy.

Chiều tối, Đinh Bộ Lĩnh tìm đến một quán nước ven thành, nơi tụ tập đủ hạng người. Chàng ngồi ở góc tối, lắng nghe câu chuyện của những người dân. Một người đàn ông trung niên nói với bạn: "Nghe nói sứ quân Trần Lãm sắp cho chuyển mảnh trống đến thành của Đỗ Cảnh Thạc để đổi lấy lương thực. Chuyến đi sẽ khởi hành vào đêm mai, lúc trăng lặn."

Đinh Bộ Lĩnh giật mình. "Đêm mai! Nếu mình không hành động ngay, mảnh trống sẽ bị chuyển đi nơi khác." Chàng trả tiền nước, rồi nhanh chóng trở về chỗ nghỉ, suy tính kế hoạch.

Đêm ấy, chàng nằm dưới mái chuồng ngựa, mắt nhìn lên bầu trời đầy sao. Chàng nhớ đến lời Quốc mẫu lão bà: "Ba mảnh trống, ba miền đất thiêng. Khi đủ cả ba, tiếng trống sẽ vang vọng khắp núi sông." Chàng siết chặt nắm tay, tự nhủ: "Dù phải liều mạng, ta cũng phải lấy được mảnh trống này. Không chỉ vì sứ mệnh, mà còn vì những người dân đang sống trong cảnh lầm than."

Sáng ngày thứ tư, Đinh Bộ Lĩnh lân la đến gần khu động sắt lần nữa. Chàng giả vờ giúp người thợ già vác gỗ, nhưng thực chất là để quan sát sự thay đổi của lính gác. Chàng nhận ra, cứ đến giờ ngọ, hai tên lính gác sẽ thay phiên nhau đi ăn cơm, chỉ còn một tên ở lại. Và tên ở lại thường ngồi ở bậc thềm trước cửa, đầu gật gù ngủ gật.

Chàng cũng biết được rằng, khu vực hành lang phía sau động sắt có một cánh cửa nhỏ dẫn xuống bờ sông, nơi quân lính thường lấy nước. Cánh cửa này chỉ khóa bằng then gỗ, và bên ngoài có một bụi tre rậm rạp che khuất.

Đinh Bộ Lĩnh trở về chỗ nghỉ, lấy cây bút than vẽ lên một tấm lá chuối khô sơ đồ động sắt theo những gì chàng quan sát được. Chàng đánh dấu vị trí cửa hông, vị trí lính gác, và cả con đường dẫn ra bờ sông. Đêm nay, khi trăng lặn, chàng sẽ hành động.

Trước khi đi, chàng lấy trong túi ra một mảnh vải nhỏ, bên trong gói một chiếc lưỡi câu bằng đồng mà người dân chài đã tặng chàng trước khi rời làng. Chàng mân mê nó, như đang nhận được sức mạnh từ những người đã tin tưởng mình. Rồi chàng thì thầm: "Tổ tiên ơi, hãy phù hộ cho con."

Khi màn đêm buông xuống, thành Đại La chìm trong tĩnh lặng. Đinh Bộ Lĩnh khoác lên mình bộ đồ đen, mặt mũi bôi nhọ nồi để hòa vào bóng tối. Chàng men theo con đường nhỏ phía sau khu động sắt, nơi có bụi tre rậm rạp. Tiếng chó sủa xa xa, tiếng trống điểm canh vọng lại từ trên mặt thành. Chàng dừng lại trước cửa hông, lắng nghe. Bên trong không có tiếng động. Chàng lấy một thanh sắt nhỏ giấu trong ống tay áo, nhẹ nhàng cạy then gỗ. Cửa mở ra, một luồng khí lạnh phả vào mặt chàng, mang theo mùi ẩm mốc của đá và gỗ mục.

Đinh Bộ Lĩnh bước vào trong, mắt dần quen với bóng tối. Ánh trăng lọt qua khe cửa, soi sáng một hành lang hẹp dẫn sâu vào trong. Chàng nín thở, bước từng bước thật nhẹ. Phía trước, một căn phòng nhỏ hiện ra, cửa làm bằng gỗ lim, khóa sắt lớn. Chàng áp tai vào cửa, nghe thấy tiếng thở đều đều của người bên trong. Có lẽ tên lính gác đã ngủ.

Chàng lấy thanh sắt, cố gắng cạy ổ khóa. Nhưng khóa quá chắc, chàng không thể mở được. Trong lúc loay hoay, chàng chợt nhớ đến lời người thợ già: "Ba lớp cửa, khóa sắt, lại còn cả bẫy nữa." Chàng vội vàng lùi lại, quan sát xung quanh. Dưới ánh trăng mờ, chàng thấy dưới nền đá có những đường kẻ lạ, như là dấu hiệu của một cái bẫy. Chàng cẩn thận bước sang bên, vòng qua khu vực ấy.

Đúng lúc đó, một tiếng động vang lên từ phía sau. Đinh Bộ Lĩnh quay phắt lại, tay nắm chặt thanh sắt. Một bóng người nhỏ bé xuất hiện từ trong bóng tối. Đó là một cậu bé chừng mười hai tuổi, mặt mũi lem luốc, mặc bộ đồ rách rưới. Cậu bé giơ tay lên, giọng run run: "Đừng… đừng đánh con. Con chỉ muốn giúp."

Đinh Bộ Lĩnh hạ thanh sắt xuống, thì thầm: "Ngươi là ai? Sao lại ở đây?"

Cậu bé đáp: "Con là Tí, con của người nấu ăn trong thành. Con biết đường vào động sắt. Sứ quân bắt bố con vào đây làm việc, nhưng bố con bị ốm, nên con phải vào thay. Con biết chỗ giấu mảnh trống. Nó không nằm trong phòng này đâu, mà ở dưới hầm sâu hơn. Có một lối đi bí mật sau bức tường đá."

Đinh Bộ Lĩnh nhìn cậu bé, trong lòng dâng lên niềm thương cảm xen lẫn hy vọng. Chàng nắm tay cậu bé: "Tí, nếu ngươi giúp ta lấy được mảnh trống, ta hứa sẽ đưa bố ngươi ra khỏi đây, và cả ngươi nữa. Nhưng ngươi phải chỉ cho ta lối đi."

Cậu bé gật đầu, đôi mắt sáng lên trong bóng tối. Cậu dẫn Đinh Bộ Lĩnh men theo hành lang, đến một bức tường đá lớn. Cậu bé ấn tay vào một viên đá nhỏ, bức tường từ từ mở ra, để lộ một cầu thang dẫn xuống lòng đất. Một luồng gió lạnh thổi lên, mang theo mùi đồng cổ và mùi đất ẩm.

Đinh Bộ Lĩnh hít một hơi sâu, rồi bước xuống cầu thang, theo sau là cậu bé Tí. Phía dưới, trong ánh sáng mờ ảo của ngọn đuốc treo trên vách, một chiếc hòm gỗ lớn nằm giữa phòng. Trên hòm, những dây xích sắt quấn chặt, nhưng điều khiến chàng chú ý hơn cả là một mảnh trống đồng nhỏ, nằm trong suốt thủy tinh, tỏa ra ánh sáng xanh mờ ảo. Đó chính là mảnh trống thứ ba.

Đinh Bộ Lĩnh tiến lại gần, tim đập mạnh. Chàng đưa tay chạm vào lớp thủy tinh, và ngay lập tức, một tiếng vang trầm hùng vang lên trong lòng đất, như thể trống đồng đang đáp lại sự hiện diện của chàng. Chàng quay sang Tí, giọng xúc động: "Đúng là nó rồi. Mảnh trống thứ ba. Nhưng chúng ta phải nhanh lên, trước khi trời sáng."

Cậu bé Tí gật đầu, nhưng đôi mắt cậu lại ánh lên vẻ lo lắng: "Nhưng thưa ông, có một điều con chưa kịp nói. Mảnh trống này bị yểm bùa. Ai chạm vào mà không có phép của thầy phù thủy, sẽ bị nguyền rủa. Bố con kể, sứ quân Trần Lãm đã phải nhờ một đạo sĩ từ phương Bắc đến để niêm phong nó."

Đinh Bộ Lĩnh sững người. Chàng nhìn mảnh trống, rồi nhìn cậu bé, trong lòng dấy lên một nỗi lo âu mới. Nhưng rồi chàng nhớ đến lời Quốc mẫu lão bà: "Chỉ khi ba mảnh trống ghép lại, tiếng trống mới đánh thức được hào khí tổ tiên." Chàng siết chặt tay, nói với Tí: "Dù có bùa chú, ta cũng phải thử. Vì đất nước này, vì những người dân như bố ngươi. Ngươi có tin ta không?"

Cậu bé nhìn chàng, đôi mắt long lanh: "Con tin. Vì ông là người duy nhất dám vào đây mà không sợ."

Đinh Bộ Lĩnh mỉm cười, rồi cùng cậu bé bắt đầu tháo những dây xích quanh hòm gỗ. Tiếng xích sắt va vào nhau leng keng trong lòng đất, như tiếng chuông báo hiệu một cuộc chiến mới sắp bắt đầu. Và ở phía trên, trong thành Đại La, những tên lính gác vẫn còn đang ngủ say, không hề biết rằng dưới chân chúng, một báu vật thiêng liêng của dân tộc đang dần được giải phóng.

Khoảng 2.502 từ • 156 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page