Nguyên đứng chết trân nhìn dấu chân ướt in trên nền gạch. Nó ở ngay cạnh dấu chân anh, to hơn một chút, và vẫn còn đang rỉ nước thành những vệt loang lổ. Anh không dám cúi xuống xem kỹ. Anh chỉ cảm nhận được hơi lạnh từ bàn chân mình lan ngược lên tận gáy, nơi những sợi lông tơ dựng đứng như bị ai đó thổi vào.
Rồi anh quay người, bước giật lùi từng bước một, mắt vẫn dán vào ngưỡng cửa. Không có gì bước ra. Không có ai gọi tên anh thêm lần nữa. Nhưng khi anh đã lùi được đến giữa sân, cánh cửa gỗ đột ngột đóng sập lại. Không gió. Không bàn tay. Nó chỉ đóng. Tiếng gỗ đập vào khung vang lên khô khốc, rồi tất cả chìm vào im lặng.
Nguyên đứng đó thở dốc. Mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng. Anh nhìn quanh khu vườn hoang, nơi cỏ dại đã mọc cao đến đầu gối, và nhận ra mình không thể ở lại đây thêm một giây nào nữa. Nhưng anh cũng không thể bỏ đi. Cha anh vừa mất. Căn nhà này là tất cả những gì còn lại. Và những gì đang chờ đợi trong đó, dù kinh khủng đến đâu, cũng là một phần của gia đình anh.
Anh quyết định đi bộ sang nhà bà Tư. Bà là người hàng xóm duy nhất còn sống quanh đây, và là người duy nhất có thể biết chuyện gì đã xảy ra với gia đình anh ba mươi năm trước.
Con đường đất dẫn sang nhà bà Tư mờ mịt dưới ánh trăng. Hai bên đường, những bụi tre già đung đưa kẽo kẹt như hàng trăm bộ xương khô đang va vào nhau. Nguyên vừa đi vừa ngoái nhìn lại căn nhà cũ. Đèn trong nhà đã tắt từ lâu, nhưng anh vẫn thấy một vệt sáng vàng mờ ảo le lói đâu đó trên gác mái. Rồi nó vụt tắt.
Nhà bà Tư cách đó độ bảy trăm mét, nằm khuất sau một rặng chuối. Ngọn đèn dầu leo lét trên bàn thờ tổ tiên hắt bóng bà xuống nền gạch đỏ. Bà đang ngồi têm trầu, tay run run nhưng động tác vẫn rất nhanh nhẹn. Khi Nguyên gõ cửa, bà không tỏ vẻ ngạc nhiên. Bà chỉ ngước lên, đôi mắt đục ngầu nhìn anh một lúc lâu, rồi nói:
– Vào đi. Ta biết thế nào cháu cũng sang.
Nguyên bước vào, ngồi xuống chiếc chiếu rách bên cạnh bàn thờ. Mùi trầu và mùi khói nhang xộc lên mũi anh, nồng nặc và ngai ngái. Bà Tư đặt miếng trầu đã têm xong xuống đĩa sứ, rồi rót một chén nước chè xanh đưa cho anh.
– Uống đi cho ấm bụng. Đêm nay lạnh lắm.
Nguyên nhận chén nước, nhưng không uống. Anh nhìn bà, giọng khàn đi:
– Bà Tư ơi, cháu cần hỏi bà một chuyện. Về gia đình cháu. Về… người em gái của cháu.
Bà Tư không trả lời ngay. Bà cúi xuống, nhặt một thanh củi nhỏ, khều đám tro trong bếp lò đã nguội từ lâu. Những hạt than đỏ cuối cùng lóe lên rồi tắt ngấm. Bà thở dài, hơi thở run rẩy như tiếng lá khô.
– Cháu biết được bao nhiêu rồi?
– Cháu chỉ biết mình từng có một người em gái song sinh. Nhưng chưa bao giờ bố cháu nhắc đến. Trong nhà cũng không có lấy một tấm ảnh của nó. Chỉ có tấm ảnh cũ này.
Anh lấy từ trong túi áo ra tấm ảnh gia đình chụp cách đây ba mươi năm. Bà Tư nhìn tấm ảnh, tay bà chợt run lên bần bật. Bà không đưa tay ra cầm, chỉ nhìn chằm chằm vào những dấu chân đen sẫm phía sau lưng những người trong ảnh.
– Cháu thấy rồi à? – bà hỏi, giọng gần như thì thầm.
– Cháu thấy. Nhưng cháu không hiểu nó là gì. Và tại sao bố cháu lại giấu chuyện này.
Bà Tư đặt thanh củi xuống, quay hẳn người lại đối diện với Nguyên. Khuôn mặt bà nhăn nheo dưới ánh đèn dầu, nhưng đôi mắt thì sáng lạ thường, như thể bà đang nhìn thấy thứ gì đó phía sau lưng anh.
– Ba mươi năm trước, khi cháu và em gái cháu mới lên ba, mẹ cháu qua đời. Cháu có biết vì sao không?
– Bố cháu nói mẹ cháu bị bệnh.
– Bệnh. Ừ, ai chả nói vậy. Nhưng mẹ cháu không phải bệnh mà chết. Bà ấy… bà ấy bị lấy đi.
Nguyên cảm thấy cổ họng mình nghẹn lại. Anh cố nuốt nhưng không nổi.
– Bị lấy đi? Nghĩa là sao hả bà?
Bà Tư rót thêm chén nước, nhưng lần này bà tự uống. Bà nhấp một ngụm nhỏ, rồi kể, giọng đều đều, như đang đọc một bài kinh cổ.
– Ngày xưa, ở cái làng này, có một nghi lễ cấm. Người ta đồn rằng nếu trong nhà có hai đứa trẻ sinh đôi, thì gia đình đó sẽ gặp đại họa. Trừ khi… trừ khi họ dâng một đứa cho thần linh. Đứa còn lại sẽ được bảo vệ. Làng này xưa kia nghèo lắm, người chết đói đầy. Ai cũng tin vào chuyện đó. Và bố cháu… ông ấy cũng tin.
Nguyên lắc đầu, cảm giác như có bàn tay vô hình đang bóp nghẹt lồng ngực.
– Không thể nào. Bố cháu không thể làm chuyện đó.
– Ông ấy không muốn đâu. – Bà Tư nói, giọng chùng xuống. – Nhưng mẹ cháu ốm nặng. Bà ấy sinh khó, mất máu nhiều. Thầy cúng trong làng bảo rằng nếu không làm lễ, cả ba người sẽ chết. Bố cháu phải chọn. Và ông ấy chọn giữ cháu lại.
Không khí trong căn nhà nhỏ đặc quánh lại. Nguyên nghe rõ tiếng tim mình đập thình thịch trong lồng ngực. Anh nhìn chén nước chè trong tay, thấy mặt nước khẽ rung lên từng đợt.
– Còn em gái cháu? – Anh hỏi, giọng gần như không thành tiếng.
– Đêm đó, thầy cúng đến. Họ làm lễ trên gác mái. Cửa khóa kín. Không ai được lên. Mẹ cháu nằm dưới này, khóc đến cạn nước mắt. Đến gần sáng thì tiếng khóc tắt. Không ai nói gì nữa. Hôm sau, bố cháu bảo em gái cháu bị bệnh, đã đem đi chôn. Nhưng không ai thấy quan tài. Không ai thấy mộ. Và từ đó, gác mái bị khóa kín. Bố cháu không cho ai lên đó nữa.
Nguyên đặt mạnh chén nước xuống chiếu. Nước tràn ra, thấm vào lớp cói khô. Anh đứng bật dậy, đầu óc quay cuồng.
– Vậy những dấu chân trong ảnh là gì? Tại sao chúng lại ở đó?
Bà Tư nhìn tấm ảnh lần nữa. Lần này bà chạm ngón tay vào mặt giấy đã ố vàng, run rẩy vuốt dọc theo những dấu chân đen sẫm.
– Người ta nói rằng, khi một người bị dâng đi mà không có mộ, linh hồn họ sẽ không siêu thoát. Họ sẽ ở lại, bám vào những gì còn sót lại của gia đình. Tấm ảnh này… nó là cánh cửa. Những dấu chân đó là của em gái cháu. Mỗi đêm, nó lại bước ra xa hơn một chút. Và khi nó bước ra khỏi khung ảnh… thì nó sẽ tìm đến người đã bỏ rơi nó.
Nguyên lùi lại một bước, va vào cạnh bàn thờ. Một bát hương rung lên, tro bay lả tả.
– Nhưng bố cháu đã chết rồi! – Anh gần như hét lên. – Nó còn muốn gì nữa?
Bà Tư đứng dậy, tiến lại gần anh. Bà đặt bàn tay gầy guộc lên vai anh, siết chặt.
– Nó không tìm bố cháu. Bố cháu đã chết, nhưng lễ chưa hoàn tất. Đứa trẻ bị dâng đi vẫn còn một phần máu mủ ở lại trên đời. Đó là cháu. Nguyên ạ, cháu là người cuối cùng. Nó đang đợi cháu lên gác mái. Để kết thúc chuyện này.
Nguyên nghe thấy tiếng bước chân lê trên gác mái vang vọng trong đầu. Anh nhớ lại giọng nói thì thầm bên ngưỡng cửa. “Mẹ đang đợi.” Không phải mẹ anh. Mà là mẹ của thứ đang lang thang trong bức ảnh. Người mẹ đã khóc đến cạn nước mắt đêm đó. Người mẹ đã chết vì đứa con bị bỏ rơi.
– Nếu cháu không lên thì sao? – Anh hỏi, giọng run rẩy.
Bà Tư buông tay khỏi vai anh. Bà quay về chỗ ngồi, nhặt miếng trầu đã têm dở, bỏ vào miệng nhai chậm rãi. Khi bà nói, giọng bà đều đều, không chút cảm xúc.
– Thì nó sẽ tự lên. Và khi nó tìm thấy cháu, nó sẽ không chỉ lấy cháu đâu. Nó sẽ lấy hết. Cả ngôi làng này. Cả những người đã từng tin vào cái nghi lễ cấm đó.
Nguyên đứng giữa căn nhà nhỏ, nghe tiếng dế ngoài vườn kêu rả rích. Anh nhìn ra cửa sổ, thấy ánh trăng đã nhạt dần. Trời sắp sáng. Nhưng anh biết, khi màn đêm buông xuống lần nữa, tiếng bước chân trên gác mái sẽ lại vang lên. Và lần này, nó sẽ không còn dừng lại ở ngưỡng cửa.
Anh cầm tấm ảnh lên, nhìn kỹ những dấu chân đen sẫm. Chúng đã di chuyển. Lần trước, chúng nằm ở phía sau lưng người lớn. Giờ, một dấu chân nhỏ đã bước lên phía trước, đứng ngay cạnh chân anh trong ảnh. Nguyên cảm thấy một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng. Anh không biết mình còn bao nhiêu thời gian. Nhưng anh biết một điều: anh phải lên gác mái. Trước khi thứ trong bức ảnh tự tìm đến anh.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí