Chương trước
Chương sau

Chương 9

Quán Cơm Chay Và Người Đàn Bà Đợi Chồng • Chương 9

Buổi chiều Sài Gòn chợt đổ mưa. Những hạt mưa đầu mùa rơi xuống mái tôn của quán cơm chay nghe lộp bộp, như tiếng ai gõ cửa lúc vắng người. Bà Tư ngồi bên bàn gỗ, tay lần tràng hạt, mắt nhìn ra ngoài màn mưa trắng xóa. Chị Hạnh đang lau lại mấy chiếc bàn, thỉnh thoảng lại liếc nhìn bà. Từ sáng đến giờ, bà Tư ít nói hơn mọi ngày. Có lẽ vì trời mưa, người ta thường dễ chạnh lòng.

Ông Ba đến. Ông vẫn mặc chiếc áo sơ mi bạc màu, tay xách chiếc cặp da cũ kỹ đã sờn cả góc. Ông bước vào, gấp chiếc dù lại, dựng vào góc tường. Ông nhìn bà Tư, ánh mắt có điều gì đó nặng nề lắm. Ông không ngồi vào bàn quen thuộc như mọi khi. Ông đứng giữa quán, nhìn quanh một lượt, rồi khẽ nói:

– Bà Tư ơi, hôm nay tôi muốn nói chuyện với bà một chút. Chuyện quan trọng.

Bà Tư ngẩng lên. Nếp nhăn trên trán bà hằn sâu hơn. Bà đặt xâu chuỗi xuống bàn, chậm rãi đáp:

– Ông Ba ngồi đi. Hạnh, rót cho ông Ba ly trà nóng.

Chị Hạnh vâng dạ, rót trà rồi lặng lẽ lùi về phía sau quầy. Chị không muốn rời đi, nhưng cũng không muốn có mặt trong câu chuyện mà chị đoán rằng mình không nên nghe. Nhưng bà Tư đã nhìn chị, khẽ gật đầu. Chị hiểu. Bà muốn chị ở lại.

Ông Ba ngồi xuống đối diện bà Tư. Ông xoay xoay ly trà trong tay, hơi nóng bốc lên làm mờ đi cặp kính lão. Ông tháo kính ra, lau qua loa bằng vạt áo, rồi nói, giọng trầm và run:

– Bà Tư à… Tôi có lỗi với bà. Lỗi lớn lắm. Mấy chục năm nay tôi mang nó trong lòng, nặng như đá tảng. Hôm nay, tôi phải nói ra. Không thì tôi chết cũng không nhắm mắt được.

Bà Tư im lặng. Tay bà đặt trên mặt bàn, những ngón tay gầy guộc khẽ run lên. Bà không giục. Bà chỉ ngồi đó, như một người đã chờ đợi điều này từ rất lâu rồi.

Ông Ba hít một hơi sâu, rồi tiếp:

– Bà còn nhớ cái ngày ông Tư đi không? Cái ngày mà ông ấy nói sẽ sang bển làm ăn, kiếm tiền gửi về cho bà. Hồi đó, tôi là người đưa ông ấy ra sân bay. Ông ấy đưa cho tôi một lá thư, dặn tôi đưa lại cho bà. Nhưng… tôi đã không đưa.

Bà Tư ngồi bất động. Mắt bà mở lớn, nhưng không nhìn vào ông Ba. Bà nhìn vào khoảng không trước mặt, nơi màn mưa vẫn đang giăng kín. Giọng bà khàn đi:

– Ông… ông nói gì? Thư gì?

– Là thư ông Tư viết cho bà trước khi đi. Ông ấy dặn tôi đưa tận tay bà. Nhưng tôi đã giữ nó lại. Tôi đã đọc nó. Và tôi… tôi không dám đưa cho bà.

Ông Ba run run mở chiếc cặp da. Ông lấy ra một phong bì đã ố vàng, mép giấy quăn lại vì thời gian. Ông đặt nó lên bàn, đẩy về phía bà Tư. Phong bì mỏng, nhưng chứa đựng trong đó là cả một định mệnh.

Bà Tư nhìn lá thư. Bà không cầm lấy. Bà chỉ nhìn, như thể nó là một con vật lạ, có thể cắn đau. Bà hỏi, giọng lạc đi:

– Tại sao… tại sao ông lại giấu tôi?

Ông Ba cúi gằm mặt. Ông nói, tiếng vỡ ra như thủy tinh:

– Vì trong thư, ông Tư viết rằng ông ấy biết mình bị bệnh nặng. Bệnh ung thư, giai đoạn cuối. Ông ấy không muốn bà phải chịu đựng cảnh chăm sóc một người bệnh sắp chết. Ông ấy nói ông ấy sẽ ra đi, để bà nhớ về ông ấy như một người đàn ông khỏe mạnh, chứ không phải một cái xác gầy gò nằm trên giường bệnh. Ông ấy muốn bà được sống những ngày tháng thanh thản. Và ông ấy xin lỗi bà. Xin lỗi vì đã không thể cùng bà đi hết con đường.

Bà Tư nghe đến đó. Mắt bà ráo hoảnh. Nhưng hai tay bà bấu chặt lấy mép bàn, đến nỗi những khớp xương trắng bệch ra. Bà nói như thì thầm:

– Vậy là… ông ấy không hề bỏ tôi. Ông ấy không hề đi theo người đàn bà khác. Ông ấy… chết rồi.

Ông Ba gật đầu, nước mắt chảy dài trên gò má nhăn nheo:

– Tôi xin lỗi bà, bà Tư. Tôi đã sai. Tôi nghĩ tôi làm vậy là tốt cho bà. Nhưng tôi đã cướp đi của bà mấy chục năm. Mấy chục năm bà sống trong đợi chờ, trong hy vọng hão huyền. Tôi có tội. Tôi có tội với bà, với ông Tư.

Chị Hạnh đứng phía sau quầy, nước mắt đã lăn dài từ lúc nào. Chị không dám lên tiếng. Chị nhìn bà Tư, thấy lưng bà thẳng dần lên. Bà không khóc. Bà chỉ ngồi đó, nhìn lá thư. Rồi bà chậm rãi cầm nó lên, lật mặt sau. Không có gì. Bà nhìn ông Ba:

– Ông có đọc nó không? Ông có biết ông ấy viết gì không?

– Tôi đọc rồi. Tôi đọc hết. Ông ấy viết rằng ông ấy thương bà lắm. Thương đến nỗi không dám để bà thấy mình yếu đuối. Ông ấy viết rằng nếu có kiếp sau, ông ấy vẫn muốn làm chồng của bà. Ông ấy nhờ tôi chăm sóc bà. Nhưng tôi đã không làm được gì cả. Tôi chỉ biết đứng nhìn bà mở quán cơm này, ngày ngày đợi ông ấy. Tôi đau lắm. Nhưng tôi không đủ can đảm nói ra.

Bà Tư đứng dậy. Chân bà hơi lảo đảo, nhưng bà không ngã. Bà bước ra cửa quán, đứng nhìn mưa. Mưa đã ngớt, chỉ còn lất phất vài hạt bụi nước. Trên cầu, dòng người vẫn đi lại. Xe cộ vẫn chạy. Cuộc đời vẫn không ngừng trôi. Bà Tư đứng đó rất lâu. Ông Ba cũng đứng dậy, nhưng không dám lại gần. Ông đứng sau lưng bà, cúi đầu như một kẻ chịu tội.

Bà Tư quay lại. Bà nhìn ông Ba. Trong mắt bà không còn giận dữ. Chỉ còn một nỗi buồn vô tận, nhưng cũng đầy sự thanh thản lạ kỳ. Bà nói:

– Ông Ba về đi. Chuyện đã qua rồi. Tôi không trách ông nữa. Ông cũng chỉ là người thương tôi, thương bạn mình, nên mới làm vậy. Nhưng ông biết không… Tôi đã đợi. Tôi đã đợi mấy chục năm. Và bây giờ, tôi biết mình không còn gì để đợi nữa. Điều đó… nhẹ nhõm hơn tôi tưởng.

Ông Ba run run:

– Bà Tư…

– Ông về đi. Để tôi yên với lá thư này.

Ông Ba gật đầu, nước mắt vẫn chảy. Ông lặng lẽ xách cặp, bước ra khỏi quán. Trước khi đi, ông quay lại, nói một câu, giọng nghẹn ngào:

– Cảm ơn bà. Cảm ơn bà đã không đuổi tôi ra khỏi cuộc đời bà.

Rồi ông đi. Bóng ông khuất sau con hẻm, giữa cơn mưa chiều vẫn còn lất phất.

Bà Tư vẫn đứng ở cửa. Chị Hạnh bước đến, khẽ đặt tay lên vai bà. Bà Tư quay lại, nhìn chị, rồi nói, giọng bình thản đến lạ:

– Hạnh này. Con giúp bà một việc. Con đi mua cho bà một ít nhang. Mai này, bà muốn thắp cho ông ấy một nén. Bà không biết mộ ông ấy ở đâu. Nhưng bà nghĩ, ông ấy cũng sẽ nhận được.

Chị Hạnh gật đầu, nghẹn ngào:

– Dạ, con đi ngay. Bà vào trong nghỉ đi, ngoài này lạnh.

Bà Tư lắc đầu:

– Bà không lạnh. Bà đang thấy ấm. Lạ lắm. Mấy chục năm nay bà mới thấy ấm như vậy. Hóa ra, sự thật không đáng sợ như bà tưởng. Nó chỉ đau một lần. Rồi thôi.

Bà bước vào trong, ngồi xuống bên bàn, nơi lá thư vẫn nằm đó. Bà cầm nó lên, đưa lên mũi, ngửi mùi giấy cũ. Rồi bà đặt nó vào trong ngăn kéo, khóa lại cẩn thận. Bà không đọc nó. Bà nói với chị Hạnh, như nói với chính mình:

– Bà sẽ đọc sau. Khi nào bà sẵn sàng. Bây giờ, bà chỉ cần biết ông ấy thương bà. Vậy là đủ.

Bên ngoài, màn mưa đã tan. Ánh chiều vàng nhạt hắt qua cửa sổ, rơi trên bàn gỗ, trên những chiếc ghế, trên gương mặt hai người phụ nữ. Quán cơm chay nhỏ vẫn mở cửa. Và trong quán, có một người đàn bà vừa tìm thấy sự thật, sau mấy chục năm chờ đợi. Bà không còn chồng để đợi nữa. Nhưng bà biết, ở đâu đó, ông ấy vẫn đang đợi bà. Đợi một ngày bà sẽ tha thứ cho ông, cho tất cả. Và có lẽ, ngày đó không còn xa.

Khoảng 1.536 từ • 87 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page