Chương trước
Chương sau

Chương 10

Quán Cơm Chay Và Người Đàn Bà Đợi Chồng • Chương 10

Sáng hôm sau, trời Sài Gòn đẹp lạ. Nắng không gay gắt, chỉ đủ vàng để sưởi ấm những con hẻm nhỏ. Bà Tư dậy từ rất sớm, như mọi ngày. Nhưng lần này, bước chân bà nhẹ hơn. Bà mở cửa quán, hít một hơi dài. Không khí buổi sớm có mùi của đất ẩm, mùi của những chiếc lá ven đường còn đọng sương, và mùi của một ngày mới.

Bà đứng đó một lúc lâu, nhìn dòng xe qua lại trên cầu. Người ta đi làm, đi học, đi về phía những bận rộn riêng của đời mình. Bà không còn thấy lòng nặng trĩu như trước. Cái cảm giác chờ đợi mòn mỏi ấy, hôm nay không còn nữa. Nó đã được thay bằng một thứ khác. Nhẹ nhõm. Thanh thản. Và có chút gì đó giống như tha thứ.

Chị Hạnh từ trong bếp bước ra, tay cầm một chiếc khăn lau. Chị nhìn bà Tư, ngập ngừng hỏi:

— Bà ngủ được không ạ?

Bà Tư quay lại, mỉm cười. Nụ cười hiếm hoi, nhưng thật.

— Bà ngủ ngon lắm. Lâu rồi mới ngủ một giấc không mơ màng gì cả.

Chị Hạnh thở phào. Chị đã lo cả đêm. Lo bà Tư sẽ suy sụp sau khi biết sự thật. Nhưng bà vẫn đứng đây, nhìn nắng, và cười. Chị nói:

— Vậy là tốt rồi ạ. Để con dọn bàn, chuẩn bị đón khách.

Bà Tư gật đầu. Rồi bà nói, giọng chậm rãi:

— Hạnh này. Bà muốn kể con nghe một chuyện.

Chị Hạnh đặt chiếc khăn xuống bàn, ngồi đối diện bà Tư. Bà bắt đầu kể. Về những năm tháng bà còn trẻ, về người chồng đi lao động xứ người. Về những lá thư ban đầu đều đặn, rồi thưa dần. Về những đêm bà thức trắng, nhìn ra cửa sổ, chờ bóng người đi về. Về những đồn đoán, những lời xì xào của hàng xóm. Có người nói ông đã có vợ khác. Có người nói ông đã chết. Bà không tin ai cả. Bà chỉ tin vào một điều duy nhất: ông sẽ trở về.

— Nhưng rồi bà nhận được tin. Ông ấy đã mất. Trong một vụ tai nạn. Ở cái xứ lạnh lẽo đó. Bà không khóc được. Bà chỉ thấy trống rỗng. Vậy là bao nhiêu năm chờ đợi, hóa ra chỉ để nhận một cái kết như vậy. Bà giận. Giận ông, giận cả bản thân mình. Giận vì đã tin, đã chờ, đã hy vọng.

Chị Hạnh nghe mà mắt cay. Chị nắm lấy tay bà Tư. Bà Tư không rút tay lại. Bà nói tiếp:

— Nhưng hôm qua, khi con đưa bà lá thư đó. Khi bà biết ông ấy vẫn nghĩ về bà. Vẫn thương bà. Bà thấy lòng mình nhẹ đi. Bà nhận ra, mình không cần phải giận nữa. Ông ấy đã không còn. Bà giận thì được gì? Chỉ làm khổ mình thôi. Nên bà quyết định tha thứ. Cho ông ấy. Và cho chính bà.

Bà Tư ngừng lại, nhìn ra cửa. Ngoài kia, một chiếc xe đạp chở hoa đi ngang. Màu hoa vàng rực rỡ. Bà nói, giọng nhẹ như gió:

— Tha thứ không phải là quên. Là nhớ, nhưng không còn đau nữa.

Chị Hạnh cúi đầu. Chị hiểu. Chị cũng có những chuyện của riêng mình. Những chuyện chị chưa kể cho ai. Chị bỏ phố về đây, cũng là để trốn chạy một nỗi đau. Nhưng ở bên bà Tư, chị học được cách đối diện. Bà không trốn. Bà đợi. Bà chịu đựng. Và cuối cùng, bà tha thứ. Chị khẽ nói:

— Con hiểu rồi ạ. Con cũng sẽ học cách tha thứ.

Bà Tư gật đầu. Rồi bà đứng dậy, đi vào bếp. Giọng bà vang lên, đều đều:

— Thôi, mình chuẩn bị cơm. Khách sắp đến rồi.

Đúng như bà nói. Chưa đầy nửa tiếng sau, những vị khách quen đầu tiên đã xuất hiện. Ông Ba xe ôm, người đã gắn bó với quán từ những ngày đầu. Ông ngồi xuống chiếc ghế quen thuộc, gọi một phần cơm chay. Ông nhìn bà Tư, hỏi:

— Hôm nay bà có vẻ khác. Có chuyện gì vui hả?

Bà Tư cười, đáp:

— Không có gì đâu ông Ba. Chỉ là hôm nay trời đẹp.

Ông Ba gật gù, không hỏi thêm. Ông cúi xuống, ăn miếng cơm đầu tiên. Rồi ông nói:

— Cơm bà nấu lúc nào cũng ngon. Ăn hoài không chán.

Bà Tư không nói gì, chỉ rót thêm trà cho ông. Trong quán, tiếng chén bát va vào nhau, tiếng cười nói râm ran. Những người khách quen lần lượt đến. Chị bán vé số, bác bảo vệ già, cô sinh viên nghèo. Ai cũng có một câu chuyện riêng. Nhưng khi ngồi vào bàn, họ đều trở nên nhẹ nhõm. Họ ăn cơm, uống trà, và kể cho nhau nghe những chuyện vặt vãnh. Những chuyện mà ở đâu đó, ngoài kia, không ai buồn nghe.

Bà Tư đứng sau quầy, nhìn khách. Bà thấy lòng mình ấm lại. Cái ấm của một ngày không còn chờ đợi. Cái ấm của sự tha thứ.

Buổi chiều, khi khách đã vãn, chị Hạnh ngồi xuống bên bà Tư. Hai người phụ nữ nhìn ra con hẻm nhỏ. Chị Hạnh nói:

— Bà ơi. Con có chuyện muốn nói.

Bà Tư nhìn chị, ánh mắt khuyến khích.

— Con định ở lại đây. Không đi đâu nữa. Con muốn phụ bà bán cơm. Con thấy ở đây, con được là chính mình. Con không cần phải giả vờ, không cần phải chạy trốn.

Bà Tư im lặng một lúc. Rồi bà nói:

— Con ở lại, bà mừng lắm. Nhưng con phải hứa với bà một điều.

— Dạ, bà nói đi ạ.

— Con phải sống cho con. Đừng vì bà mà bỏ lỡ cuộc đời mình. Bà già rồi, bà không cần gì nhiều. Chỉ cần thấy con vui.

Chị Hạnh gật đầu, nước mắt lăn dài. Chị ôm bà Tư. Bà Tư vỗ nhẹ lưng chị, như vỗ về một đứa con gái.

— Thôi, đừng khóc. Bà không thích thấy người ta khóc. Mình phải cười, vì mình đã tìm thấy nhau.

Chị Hạnh lau nước mắt, cười. Chị nói:

— Vâng. Con sẽ cười. Con sẽ ở lại. Quán cơm chay này sẽ mãi sáng đèn.

Bà Tư nhìn chị, rồi nhìn ra ngoài. Ánh chiều vàng nhạt đang dần tắt. Nhưng trong quán, đèn đã bật. Ánh sáng vàng ấm áp, hắt ra con hẻm nhỏ. Những người đi đường nhìn vào, thấy một quán cơm chay bình dị. Họ không biết rằng, trong đó, có một người đàn bà vừa tìm thấy sự bình yên sau mấy chục năm chờ đợi. Và một cô gái trẻ, vừa tìm thấy một mái nhà.

Tối hôm đó, bà Tư lấy lá thư ra khỏi ngăn kéo. Bà ngồi xuống bàn, mở nó. Những dòng chữ đã phai mờ theo năm tháng. Bà đọc chậm rãi. Từng chữ, từng chữ một. Đến cuối thư, bà dừng lại. Nước mắt bà rơi xuống trang giấy. Nhưng lần này, bà không đau. Bà khóc vì nhẹ lòng. Bà khóc vì biết rằng, ở đâu đó, ông ấy vẫn đang đợi bà. Và bà biết, một ngày nào đó, bà sẽ gặp lại ông. Trong một buổi chiều vàng, ở một nơi không còn chia ly.

Bà gấp lá thư lại, cất vào ngăn kéo. Rồi bà tắt đèn, đi ngủ. Bên ngoài, quán cơm chay nhỏ vẫn sáng đèn. Ánh sáng ấy, như một ngọn lửa nhỏ, không bao giờ tắt. Nó sưởi ấm những con người nơi đây. Những con người đã đi qua đau khổ, để rồi tìm thấy nhau. Và trong quán, có một người đàn bà đã tha thứ. Có một cô gái đã ở lại. Có một tình thân, được xây dựng từ những điều giản dị nhất.

Sáng hôm sau, bà Tư lại dậy sớm. Bà mở cửa quán, hít một hơi dài. Nắng lên. Một ngày mới lại bắt đầu. Bà bước vào bếp, bắt đầu chuẩn bị cơm. Chị Hạnh cũng dậy, phụ bà. Hai người phụ nữ, hai số phận, nhưng cùng chung một mái nhà. Họ không nói gì nhiều. Họ chỉ làm việc. Và trong im lặng, họ hiểu nhau.

Quán cơm chay nhỏ vẫn mở cửa. Vẫn đón những người khách quen. Vẫn nấu những bữa cơm thanh đạm. Nhưng trong quán, có một điều gì đó đã thay đổi. Đó là sự bình yên. Sự bình yên của một người đàn bà đã tha thứ. Sự bình yên của một cô gái đã tìm thấy chốn dừng chân. Và sự bình yên của những con người, khi biết rằng, ở đâu đó, vẫn có một nơi để trở về.

Bà Tư ngồi xuống bàn, rót một chén trà. Bà nhìn ra con hẻm nhỏ. Ngoài kia, cuộc sống vẫn tiếp diễn. Nhưng trong lòng bà, mọi thứ đã lắng lại. Bà mỉm cười. Một nụ cười hiền. Một nụ cười của người đã đi qua giông bão, để rồi tìm thấy ánh nắng. Và bà biết, từ nay, bà không còn phải đợi chờ trong mỏi mòn nữa. Bà chỉ cần sống. Sống cho mình. Sống cho những người thân yêu. Sống cho quán cơm chay nhỏ, nơi đã cho bà một mái nhà.

Chị Hạnh bưng ra một đĩa cơm, đặt trước mặt bà Tư. Chị nói:

— Bà ăn đi ạ. Hôm nay con nấu.

Bà Tư nhìn đĩa cơm. Rồi bà nhìn chị Hạnh. Bà nói:

— Cảm ơn con.

Chị Hạnh cười. Chị ngồi xuống đối diện, cùng ăn với bà. Hai người phụ nữ, trong quán cơm chay nhỏ, giữa Sài Gòn hoa lệ. Họ ăn chậm rãi. Họ nói những chuyện không đâu. Họ cười. Và ngoài kia, nắng vẫn lên. Một ngày mới, bình yên và ấm áp, đang chờ họ phía trước.

Khoảng 1.690 từ • 59 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page