Chương trước
Chương sau

Chương 8

Quán Cơm Chay Và Người Đàn Bà Đợi Chồng • Chương 8

Sáng hôm sau, trời Sài Gòn trở gió. Những cơn gió se se lạnh hiếm hoi của tháng mười hai thổi qua con hẻm nhỏ, mang theo mùi bụi đường và mùi khói bếp quen thuộc. Chị Hạnh dậy sớm hơn thường lệ. Trong lòng chị có một điều gì đó thôi thúc, một câu hỏi đã nhen nhóm từ lâu, nay bỗng cháy lên mạnh mẽ.

Chị nhớ lại đêm qua. Bà Tư kể cho chị nghe về giấc mơ. Giọng bà bình thản đến lạ, như thể bà đã chấp nhận tất cả. Nhưng trong mắt bà, chị vẫn thấy một niềm tin không hề lay chuyển. Đó là điều khiến chị vừa khâm phục, vừa xót xa. Và cũng là điều khiến chị trăn trở suốt đêm qua. Chị tự hỏi, phải chăng có điều gì đó đằng sau câu chuyện về người chồng mất tích mà bà Tư chưa kể hết. Và chị chợt nhớ đến ông Ba. Ông Ba là người duy nhất ở quán nhắc đến chồng bà Tư bằng một sự quen thuộc lạ thường.

Chị Hạnh nhớ lại, có lần ông Ba buột miệng nói: "Hồi đó, nếu không có chuyến đi ấy…" rồi ông im bặt, cúi mặt uống trà. Chị đã định hỏi, nhưng bà Tư bước ra, câu chuyện bị cắt ngang. Từ đó, chị để ý ông Ba hơn. Ông đến quán đều đặn mỗi sáng, ngồi đúng một góc, gọi một ly trà nóng, và đôi khi chỉ nhìn bà Tư thổi lửa mà không nói gì. Ánh mắt ông có điều gì đó day dứt, như một món nợ chưa trả.

Hôm nay, chị quyết định. Chị xin phép bà Tư nghỉ buổi sáng, rồi lặng lẽ theo địa chỉ mà chị đã hỏi thăm được từ một người khách quen. Nhà ông Ba nằm sâu trong một con hẻm nhỏ trên đường Nguyễn Công Trứ, cách quán cơm chay không xa. Đó là một căn nhà cấp bốn cũ kỹ, tường vôi bong tróc, cửa gỗ đã ngả màu thời gian. Chị đứng trước cổng, hít một hơi thật sâu, rồi gõ cửa.

Tiếng gõ cửa vang lên trong buổi sớm yên tĩnh. Một lúc sau, cánh cửa mở ra. Ông Ba đứng đó, mặc bộ đồ ngủ bằng vải lanh cũ, tay cầm tách trà. Ông nhìn chị, không tỏ vẻ ngạc nhiên, như thể ông đã đoán trước được chị sẽ đến.

Ông Ba khẽ nói, giọng trầm ấm: "Chị Hạnh hả? Vào đi."

Chị Hạnh bước vào nhà. Căn nhà nhỏ, nhưng ngăn nắp lạ thường. Trên bàn thờ, khói hương vẫn còn vương. Chị để ý thấy một tấm ảnh cũ đặt trên bàn, trong đó có ba người đàn ông trẻ tuổi đứng bên nhau, cười rạng rỡ. Một trong ba người đó là ông Ba thời trẻ. Người đứng giữa, khuôn mặt hiền lành, nụ cười ấm áp, khiến tim chị đột nhiên đập nhanh. Chị nhận ra ngay, đó là người trong tấm ảnh trên bàn thờ nhà bà Tư.

Chị Hạnh quay sang nhìn ông Ba, mắt mở to. Ông Ba rót thêm trà, đặt tách trước mặt chị, rồi ngồi xuống đối diện. Ông không nhìn chị, chỉ nhìn vào khoảng không trước mặt.

Chị Hạnh cất tiếng, giọng run run: "Ông Ba, ông biết chuyện gì đã xảy ra với chồng bà Tư, phải không?"

Ông Ba im lặng rất lâu. Tiếng đồng hồ treo tường tích tắc đều đặn. Cuối cùng, ông thở dài, một tiếng thở dài nặng trĩu như đè nén bao nhiêu năm.

Ông Ba chậm rãi nói: "Tôi biết. Tôi biết quá rõ là khác. Nhưng tôi đã hứa với anh ấy, sẽ không nói ra. Ít nhất là khi tôi còn sống."

Chị Hạnh nắm chặt tách trà, giọng kiên quyết: "Ông Ba, bà Tư đã đợi hơn hai mươi năm. Bà ấy sống trong một niềm tin mà có thể là sai lầm. Ông không thấy bất công cho bà ấy sao?"

Ông Ba ngước lên nhìn chị. Đôi mắt ông đỏ hoe. Ông đặt tách trà xuống bàn, bàn tay run nhẹ.

Ông Ba nói, giọng nghẹn lại: "Bất công? Cô nghĩ tôi không biết sao? Mỗi ngày ngồi ở quán cơm chay đó, nhìn bà Tư thổi lửa, nhìn bà ấy đợi, tôi đau lắm chứ. Nhưng cô ạ, có những sự thật nếu nói ra, sẽ giết chết người ta. Tôi không muốn bà ấy chết trong tuyệt vọng."

Chị Hạnh khẽ hỏi: "Vậy sự thật là gì hả ông? Ông ấy… đã chết rồi sao?"

Ông Ba lắc đầu. Ông đứng dậy, đi đến bên cửa sổ, nhìn ra ngoài con hẻm nhỏ. Ánh nắng ban mai len lỏi qua khe cửa, chiếu lên gương mặt già nua của ông.

Ông Ba nói, giọng đều đều như đang kể lại một câu chuyện từ kiếp trước: "Anh ấy không chết. Nhưng anh ấy cũng không còn là anh ấy nữa. Chuyến đi đó, chuyến đi sang Đài Loan làm ăn, nó đã thay đổi tất cả. Chúng tôi đi cùng nhau, ba người. Anh ấy, tôi, và một người nữa. Chúng tôi đi với hy vọng đổi đời. Nhưng ở xứ người, mọi thứ không như mình tưởng."

Ông Ba ngừng lại, rót thêm trà, nhưng không uống. Ông nhìn chị Hạnh, ánh mắt như cầu xin sự cảm thông.

Ông Ba tiếp tục: "Anh ấy vay nặng lãi để có tiền đi. Nhưng đến nơi, công việc bấp bênh, tiền không đủ trả lãi. Chủ nợ ở nhà cứ gọi điện đòi. Anh ấy sợ liên lụy đến vợ con, nên quyết định cắt đứt liên lạc. Anh ấy nói với tôi, hãy để bà Tư nghĩ rằng anh ấy đã chết. Như vậy, bà ấy sẽ không phải sống trong nợ nần, không phải chịu đựng sự truy đuổi của chủ nợ. Anh ấy muốn bà ấy được sống bình yên."

Chị Hạnh nghe mà lòng thắt lại. Chị hỏi: "Vậy còn ông ấy bây giờ? Ông ấy ở đâu?"

Ông Ba quay lại, ngồi xuống ghế. Ông nói, giọng chua xót: "Sau đó, anh ấy làm ăn thất bại, nợ nần chồng chất. Anh ấy trốn sang Campuchia, rồi sang Thái Lan. Chúng tôi mất liên lạc. Mười năm sau, tôi tìm được anh ấy. Anh ấy đã có vợ khác, một người phụ nữ Thái Lan. Anh ấy nói với tôi, anh ấy không thể quay về. Anh ấy đã phản bội bà Tư, đã phản bội chính mình. Anh ấy xấu hổ, không dám đối diện. Anh ấy chỉ muốn bà Tư quên anh ấy đi."

Chị Hạnh cảm thấy nghẹn thở. Chị hỏi, giọng gần như thì thầm: "Vậy tại sao ông không nói cho bà Tư biết? Tại sao ông để bà ấy đợi?"

Ông Ba cúi mặt, hai tay đan vào nhau. Ông nói, giọng run run: "Tôi đã hứa. Với anh ấy. Và với chính mình. Tôi nghĩ, nếu bà ấy biết sự thật, bà ấy sẽ đau đớn hơn cả việc đợi chờ. Đợi chờ, ít nhất bà ấy còn có hy vọng. Còn sự thật, nó sẽ phá nát tất cả. Tôi… tôi hèn nhát. Tôi không dám nhìn thấy bà ấy sụp đổ."

Chị Hạnh im lặng. Trong lòng chị có một sự giằng xé. Chị hiểu nỗi lòng của ông Ba, nhưng chị cũng thương bà Tư vô cùng. Chị đứng dậy, đi đến bên cửa sổ, nhìn ra con hẻm. Ngoài kia, dòng người vẫn qua lại, cuộc sống vẫn tiếp diễn. Nhưng trong căn nhà nhỏ này, một bí mật đã được chôn giấu suốt bao năm, nay đang dần hé lộ.

Chị Hạnh quay lại, nhìn thẳng vào mắt ông Ba. Chị nói, giọng chắc nịch: "Ông Ba, tôi hiểu ông. Nhưng bà Tư không phải là người yếu đuối. Bà ấy mạnh mẽ hơn ông nghĩ. Bà ấy đã đợi hơn hai mươi năm, không phải để nghe một lời nói dối. Bà ấy xứng đáng được biết sự thật. Dù sự thật đó có đau đớn đến đâu."

Ông Ba nhìn chị, ánh mắt ông như có điều gì đó thay đổi. Ông khẽ gật đầu, nhưng không nói gì. Ông đứng dậy, bước đến bàn thờ, thắp thêm một nén nhang. Khói nhang bay lên, quyện vào không khí se lạnh của buổi sớm.

Ông Ba nói, giọng nhỏ như thì thầm: "Để tôi suy nghĩ. Tôi cần thời gian. Hai mươi năm rồi, tôi không thể nói ra trong một sớm một chiều."

Chị Hạnh gật đầu. Chị hiểu, đây không phải là chuyện có thể giải quyết ngay. Chị đứng dậy, chào ông Ba ra về. Trước khi đi, chị ngoái lại, nhìn ông Ba một lần nữa. Ông vẫn đứng đó, bên bàn thờ, như một người đang cầu nguyện cho một linh hồn lạc lối.

Chị Hạnh bước ra khỏi con hẻm nhỏ, lòng nặng trĩu. Chị nghĩ về bà Tư, nghĩ về những ngày tháng bà đợi chồng. Chị nghĩ về ông Ba, nghĩ về gánh nặng ông mang trong lòng suốt bao năm. Và chị nghĩ về sự thật, về những điều con người ta có thể làm vì yêu, vì sợ, vì hèn nhát, và vì cả những điều cao cả hơn.

Chị đi bộ trở về quán cơm chay. Con đường dài, nhưng chị không thấy mệt. Trong đầu chị, một câu hỏi cứ lặp đi lặp lại: Liệu sự thật có phải là cách tốt nhất để yêu thương? Chị không biết câu trả lời. Chị chỉ biết, đã đến lúc bà Tư cần được giải thoát khỏi sự chờ đợi mòn mỏi này. Dù cho sự thật có phũ phàng, thì ít nhất, bà cũng sẽ được sống trong sự thật. Và có lẽ, đó mới là sự bình yên thật sự.

Khi chị về đến quán, bà Tư đang đứng bên bếp, thổi lửa. Bà quay lại, nhìn chị, mỉm cười hiền hậu.

Bà Tư hỏi, giọng ấm áp: "Đi đâu sớm vậy con? Có mệt không?"

Chị Hạnh lắc đầu, cười đáp: "Dạ không, con đi dạo một chút. Bà để con phụ bà thổi lửa."

Chị bước đến bên bếp, ngồi xuống cạnh bà Tư. Ngọn lửa bùng lên, soi sáng gương mặt hai người phụ nữ. Một già, một trẻ. Một người đợi chồng, một người tìm sự thật. Họ ngồi bên nhau, im lặng, nhưng trong lòng mỗi người đều có những suy nghĩ riêng. Ngoài kia, dòng người vẫn qua lại trên cầu. Quán cơm chay nhỏ vẫn mở cửa. Và cuộc sống, dù có những bí mật chôn giấu, vẫn tiếp diễn, như một dòng sông không ngừng chảy.

Khoảng 1.801 từ • 154 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page