Chương trước
Chương sau

Chương 7

Quán Cơm Chay Và Người Đàn Bà Đợi Chồng • Chương 7

Buổi sáng hôm ấy, trời Sài Gòn âm u như muốn khóc. Mây xám kéo về phủ kín bầu trời, che khuất cả những tia nắng đầu tiên. Chị Hạnh dậy sớm như mọi ngày, vo gạo, thổi cơm, chuẩn bị nồi nước dùng cho quán. Mùi hương chay thanh đạm từ nồi nước lèo bốc lên, quyện cùng khói bếp, tạo nên thứ ấm áp thân thuộc. Chị nhìn sang buồng bà Tư, thấy bà đã ngồi dậy, đang chải lại mái tóc đã bạc gần hết.

Bà Tư bước ra, nét mặt vẫn còn chút mệt mỏi sau trận cảm. Nhưng đôi mắt bà đã sáng hơn hôm qua. Bà nhìn chị Hạnh, mỉm cười hiền lành:

Hôm nay con để bà làm phụ một tay. Nằm hoài cũng mỏi lưng.

Chị Hạnh lắc đầu: Bà nghỉ thêm một ngày đi. Con làm được hết mà.

Bà Tư không nói gì, chỉ lặng lẽ ngồi xuống chiếc ghế nhựa nhỏ, nhặt rau. Hai bà cháu im lặng làm việc, nhưng trong cái im lặng ấy có sự đồng cảm thầm kín. Ngoài kia, tiếng xe cộ bắt đầu ồn ã. Quán cơm nhỏ nằm dưới chân cầu, như một ốc đảo bình yên giữa dòng đời hối hả.

Đến trưa, khách bắt đầu đông. Ông Ba ngồi ở bàn góc quen thuộc, gọi phần cơm với canh chua. Cô Út ghé qua, mua ba phần cơm hộp mang về cho nhân viên. Chị Hạnh thoăn thoắt bưng bê, miệng cười tươi với khách. Bà Tư ngồi sau quầy, tính tiền, thỉnh thoảng ngước lên nhìn quanh quán, ánh mắt như vẫn đang tìm kiếm một ai đó.

Buổi chiều, khi quán vãn khách, một người đàn ông trung niên bước vào. Ông mặc bộ đồ công nhân cũ, tay cầm chiếc phong bì đã nhàu nát. Ông nhìn quanh, rồi tiến đến quầy, giọng ngập ngừng:

Xin hỏi, đây có phải nhà bà Tư không ạ?

Bà Tư ngẩng lên, nhìn người đàn ông xa lạ. Linh tính mách bảo bà điều chẳng lành. Bà chậm rãi đứng dậy, giọng run run:

Vâng, tôi là Tư đây. Ông là ai?

Người đàn ông cúi đầu, đưa phong bì cho bà: Tôi là bạn làm chung với anh Tám. Tôi ở bên đó về… được mấy ngày rồi. Anh Tám có gửi thư cho bà.

Bà Tư đón lấy phong bì, tay bà run lẩy bẩy. Chị Hạnh từ sau bếp bước ra, thấy cảnh ấy, lòng chợt nặng trĩu. Chị vội vàng rót ly nước mời người khách lạ, rồi đứng nép vào một góc, không dám lên tiếng.

Bà Tư mở phong bì. Trong đó có một lá thư viết tay, nét chữ nguệch ngoạc nhưng vẫn nhận ra được. Và một chiếc phong bì nhỏ hơn, bên trong là mấy tấm ảnh. Bà nhìn những tấm ảnh, mắt bà mở to. Đó là ảnh chụp một ngôi mộ nhỏ nằm trên đồi cát, bên cạnh là cây xương rồng khẳng khiu. Trên bia mộ, dòng chữ được viết bằng tiếng nước ngoài, nhưng bên dưới có dòng chữ Việt: "Trần Văn Tám – 1962 – 2005".

Bà Tư đọc lá thư. Từng chữ, từng chữ như những nhát dao cứa vào tim bà. Người bạn làm chung viết rằng, anh Tám bị tai nạn trong một lần đi làm thêm vào ban đêm. Anh không qua khỏi. Trước khi mất, anh gửi lại chiếc đồng hồ và tấm ảnh cưới của hai người, dặn bạn mang về cho vợ. Người bạn ấy cũng nghèo, không có tiền đưa thi thể anh về nước. Anh Tám được chôn cất ở xứ người, nơi đất khách quê người, cách quê hương nửa vòng trái đất.

Bà Tư đọc hết lá thư, rồi đọc lại lần nữa. Bà không khóc. Bà chỉ ngồi im, hai tay ôm lá thư trước ngực. Đôi mắt bà nhìn vào khoảng không vô định, như thể hồn bà đã theo chồng đi xa. Chị Hạnh không chịu nổi nữa, nước mắt chị lăn dài trên má. Chị bước đến, quỳ xuống bên cạnh bà, khẽ gọi:

Bà ơi… bà ơi…

Bà Tư vẫn không phản ứng. Người đàn ông bạn làm chung cũng rơm rớm nước mắt. Ông nói:

Tôi xin lỗi… Tôi đã cố gắng giữ lời hứa với anh Tám. Anh ấy thương bà lắm. Mỗi lần nhậu say, anh ấy lại kể về bà, về quán cơm chay nơi quê nhà. Anh ấy nói, anh ấy sẽ trở về, sẽ ăn cơm bà nấu, sẽ cùng bà già đi…

Bà Tư nghe đến đó, cuối cùng nước mắt cũng trào ra. Bà khóc. Tiếng khóc của người đàn bà góa, nén chặt bao năm, giờ vỡ òa như đê vỡ. Bà khóc nức nở, hai vai rung lên từng hồi. Chị Hạnh ôm chặt lấy bà, nước mắt chị cũng không ngừng rơi. Ông Ba từ đâu chạy vào, nghe tin dữ, mặt ông tái mét. Ông đứng lặng, cúi đầu, không nói được lời nào.

Cả quán chìm trong im lặng. Chỉ còn tiếng khóc của bà Tư, tiếng nấc nghẹn ngào của chị Hạnh, và tiếng thở dài não nuột của ông Ba. Không ai nói với ai câu nào. Nỗi đau ấy quá lớn, quá đột ngột, không lời an ủi nào có thể xoa dịu được.

Người đàn ông bạn làm chung ngồi lại một lúc, kể thêm vài chuyện về những ngày tháng cuối đời của anh Tám. Ông kể rằng, anh Tám luôn dành dụm tiền để gửi về cho vợ, nhưng chưa kịp gửi thì đã ra đi. Ông kể rằng, trong căn phòng trọ chật hẹp bên xứ người, trên tường có dán tấm ảnh cưới của hai người. Anh Tám thường nhìn tấm ảnh ấy mỗi tối, trước khi đi ngủ. Ông kể rằng, anh Tám từng nói: "Tôi mà có mệnh hệ gì, bảo vợ tôi đừng đợi nữa. Bảo bà ấy sống cho bà ấy, cho con cháu. Đừng khổ vì tôi nữa."

Nhưng bà Tư nghe xong, bà lắc đầu. Bà lau nước mắt, giọng khàn đặc:

Không. Ông ấy đi rồi, tôi càng phải giữ quán này. Đây là nhà của ông ấy. Đây là nơi ông ấy sẽ về, dù chỉ là trong giấc mơ. Tôi đợi ông ấy hai mươi năm rồi. Bây giờ, tôi đợi ông ấy thêm một kiếp nữa. Đợi đến khi tôi gặp lại ông ấy ở bên kia.

Chị Hạnh nghe những lời ấy, tim chị đau nhói. Chị hiểu rằng, bà Tư không còn đợi chồng như một người vợ đợi chồng đi xa. Bà đợi chồng như một tín ngưỡng, một lẽ sống. Quán cơm chay này không còn là nơi bán cơm. Nó là ngôi đền thờ tình yêu của bà. Mỗi bát cơm bà bán ra, là một nén nhang bà thắp cho chồng. Mỗi ngày quán mở cửa, là một ngày bà chờ đợi người đàn ông ấy trở về.

Đêm hôm đó, bà Tư không ngủ. Bà ngồi trước bàn thờ nhỏ, nơi đặt di ảnh của chồng. Bà đặt thêm tấm ảnh chụp ngôi mộ bên xứ người. Bà thắp ba nén nhang, rồi ngồi im, mắt nhìn vào ngọn lửa nhỏ. Chị Hạnh ngồi bên ngoài, nhìn vào trong, lòng chị trĩu nặng. Chị muốn vào an ủi bà, nhưng chị biết, lúc này, bà cần ở một mình.

Ông Ba ngồi ở bậc cửa, tay cầm điếu thuốc, nhưng không hút. Ông nhìn về phía cây cầu, nơi dòng người vẫn qua lại. Ông nói với chị Hạnh, giọng trầm buồn:

Con biết không, hồi đó, tui với ông Tám là bạn thân. Ổng đi, tui cũng buồn lắm. Nhưng tui không dám nói với bả. Tui sợ bả không chịu nổi. Tui chỉ dám đến đây ăn cơm, nhìn bả sống, nhìn bả đợi. Nhiều lúc tui muốn nói: "Bà Tư ơi, ông Tám đi rồi, bà đừng đợi nữa." Nhưng tui không nói được. Vì tui biết, nếu bả không đợi, bả sẽ không còn gì để sống. Sự chờ đợi ấy, nó đau, nhưng nó cũng là niềm vui. Là lẽ sống của bả.

Chị Hạnh gật đầu, nước mắt lại rơi. Chị hiểu. Chị hiểu tất cả. Chị hiểu rằng, đôi khi, con người ta cần một nỗi đau để bám víu, cần một niềm tin để tồn tại. Bà Tư không đợi chồng vì bà tin ông sẽ về. Bà đợi chồng vì bà cần đợi. Như người ta cần thở, cần ăn, cần sống.

Sáng hôm sau, bà Tư dậy sớm như thường lệ. Bà thay bộ đồ mới, chải lại mái tóc, rồi bước ra mở cửa quán. Chị Hạnh thấy bà, lòng chị chùng xuống. Bà Tư nhìn chị, mỉm cười. Nụ cười yếu ớt, nhưng vẫn hiện trên môi. Bà nói:

Hôm nay, mình bán cơm bình thường con à. Ông Tám không muốn mình buồn. Ông ấy muốn mình sống.

Chị Hạnh nghẹn ngào: Dạ… con nghe bà.

Bà Tư bước ra ngoài, đứng trước quán, nhìn lên cầu. Dòng người vẫn qua lại, tấp nập, hối hả. Bà hít một hơi thật sâu, rồi quay vào. Bà cầm chiếc tạp dề, đeo lên, bắt đầu chuẩn bị nấu nướng. Mùi hương chay lại bốc lên, thơm dịu, thanh khiết. Như thể, nỗi đau đã được hóa giải, biến thành tro bụi, hòa vào khói bếp, bay lên trời cao.

Nhưng chị Hạnh biết, trong lòng bà Tư, tro bụi ấy vẫn còn âm ỉ. Nó không cháy thành ngọn lửa, nhưng nó vẫn còn đó, dai dẳng, âm thầm. Và chị cũng biết, từ nay, quán cơm chay này sẽ không chỉ là nơi bán cơm. Nó sẽ là nơi bà Tư thắp hương cho chồng mỗi ngày. Là nơi bà kể cho khách nghe về người đàn ông của đời bà. Là nơi bà đợi chồng, không phải bằng hy vọng, mà bằng tình yêu. Một tình yêu đã đi qua cái chết, để trở thành bất tử.

Chiều hôm ấy, ông Ba đến, mang theo một bó hoa cúc trắng. Ông đặt bó hoa lên bàn thờ, cúi đầu thật sâu. Ông không nói gì, chỉ đứng đó, im lặng. Bà Tư nhìn ông, mắt bà ướt. Bà khẽ nói:

Cảm ơn ông Ba.

Ông Ba lắc đầu: Không có gì đâu bà Tư. Ông Tám là bạn tui. Bà cũng là bạn tui. Tui ở đây, khi nào bà cần.

Bà Tư gật đầu. Bà không nói thêm lời nào. Nhưng trong đôi mắt bà, có một niềm biết ơn sâu sắc. Bà biết, dù chồng bà không trở về, nhưng bà không cô đơn. Bà còn có chị Hạnh, có ông Ba, có cô Út, có những vị khách quen. Họ đến đây, ăn cơm chay, uống trà nóng, nghe bà kể chuyện. Họ là gia đình của bà. Họ là những người sưởi ấm ngọn lửa trong tim bà, ngọn lửa đã gần như tắt, nhưng chưa bao giờ lụi tàn.

Đêm đó, bà Tư ngủ ngon hơn những đêm trước. Bà mơ thấy chồng. Ông vẫn mặc bộ đồ cũ, vẫn nụ cười hiền lành ấy. Ông nói với bà: "Tôi về rồi đây. Bà nấu cơm cho tôi ăn đi." Bà chạy đến ôm ông, nhưng ông tan biến. Bà tỉnh dậy, nước mắt ướt gối. Nhưng bà không buồn. Bà mỉm cười. Bà biết, ông đã về. Dù chỉ trong giấc mơ, dù chỉ trong khoảnh khắc, nhưng ông đã về. Và như vậy, là đủ.

Ngoài kia, trời đã sáng. Dòng người lại qua lại trên cầu. Quán cơm chay nhỏ lại mở cửa. Bà Tư lại đứng bên bếp, thổi lửa. Chị Hạnh lại bưng bê, cười nói với khách. Ông Ba lại ngồi bàn góc, nhâm nhi ly trà nóng. Cuộc sống vẫn tiếp diễn. Nỗi đau vẫn còn đó, nhưng tình yêu thì lớn hơn. Và bà Tư, người đàn bà đợi chồng, vẫn đợi. Bà đợi trong bình yên. Bà đợi trong tin yêu. Bà đợi, như một ngọn đèn không bao giờ tắt.

Khoảng 2.037 từ • 153 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page