Buổi sáng hôm ấy, trời Sài Gòn trở gió. Những cơn gió se lạnh hiếm hoi luồn qua khe cửa, khẽ lay tấm rèm vải bạc màu trong quán cơm chay. Chị Hạnh đến sớm như thường lệ, tay xách hai bó rau cải vừa mua ở chợ đầu mối. Chị đẩy cửa bước vào, gọi vang: "Bà Tư ơi, con mang rau tới rồi nè!"
Không có tiếng đáp lại. Chị Hạnh đặt bó rau xuống bàn, linh cảm có điều gì đó không ổn. Chị bước nhanh về phía buồng ngủ nhỏ phía sau quán. Cửa buồng khép hờ. Chị đẩy nhẹ cánh cửa, thấy bà Tư nằm co ro trên chiếc giường cũ, chăn đắp ngang ngực. Gương mặt bà đỏ bừng, trán lấm tấm mồ hôi. Bà thở nặng nhọc, đôi môi khô nứt.
Chị Hạnh sờ tay lên trán bà, giật mình: "Trời ơi, bà Tư! Bà nóng quá! Bà bệnh từ hồi nào vậy?"
Bà Tư khẽ mở mắt, giọng yếu ớt: "Tối qua… tao thấy trong người hơi lạnh. Tao tưởng chút rồi qua. Ai dè…"
Chị Hạnh vội vàng chạy ra ngoài, lục trong tủ thuốc nhỏ treo ở góc bếp. Chị tìm được vỉ thuốc cảm, rót một ly nước ấm, rồi quay lại đỡ bà Tư ngồi dậy. Bà uống được vài ngụm, rồi lại nằm xuống, mắt nhắm nghiền. Chị Hạnh kéo chăn đắp kín cho bà, nói nhỏ: "Bà nằm nghỉ đi. Để con lo quán. Hôm nay bà không được dậy đâu nghe chưa?"
Bà Tư không trả lời, chỉ khẽ gật đầu. Hơi thở vẫn nặng nhọc phả ra làn khói mỏng trong ánh sáng mờ nhạt của buổi sớm.
Chị Hạnh đứng dậy, nhìn quanh căn buồng nhỏ. Trên chiếc bàn gỗ cạnh giường, tách trà của ông Tư vẫn còn nguyên từ tối qua, nguội lạnh tự bao giờ. Chị cầm tách trà lên, nhẹ nhàng đổ đi, rồi rửa sạch. Chị thay nước mới, đặt lại tách trà về chỗ cũ. Một thói quen. Một niềm tin. Một điều thiêng liêng mà chị không muốn phá vỡ.
Ra đến quán, chị Hạnh mở cửa, kéo tấm bạt che nắng lên. Ánh sáng tràn vào căn phòng nhỏ, soi rõ từng vết nứt trên nền gạch cũ. Chị bắt đầu dọn dẹp, lau bàn ghế, rửa chén bát. Nhưng trong lòng chị nặng trĩu. Bà Tư chưa bao giờ bệnh nặng như vậy. Mười hai năm qua, dù mưa dầm hay nắng cháy, bà vẫn dậy từ tinh mơ, vo gạo, nấu cơm, chuẩn bị từng món chay cho khách. Bà nói: "Có bệnh cũng không được nằm. Nằm rồi, ai đợi ổng về?"
Vậy mà hôm nay bà nằm. Chị Hạnh thấy sống mũi cay cay.
Đến trưa, khách quen bắt đầu ghé. Ông Ba đi xe ôm tới, tay cầm túi thuốc bắc. Ông bước vào quán, thấy chỉ có chị Hạnh đứng sau quầy, liền hỏi: "Bà Tư đâu rồi con?"
Chị Hạnh lau tay vào tạp dề, đáp: "Bà Tư bệnh rồi ông Ba ơi. Bà sốt từ tối qua. Con mới cho bà uống thuốc, giờ bà đang nằm nghỉ."
Ông Ba đặt túi thuốc lên bàn, gương mặt ông thoáng lo lắng. Ông nói: "Tao có chút thuốc bắc, để tao vào xem bà ấy thế nào."
Ông Ba theo chị Hạnh vào buồng. Ông đứng nhìn bà Tư hồi lâu, rồi khẽ hỏi: "Bà Tư, bà nghe tôi nói không?"
Bà Tư mở mắt, thấy ông Ba đứng đó, liền cố mỉm cười: "Ông Ba hả… Xin lỗi, hôm nay tôi không tiếp ông được."
Ông Ba lắc đầu: "Bà nói gì kỳ vậy. Tôi tới thăm bà thôi. Bà cứ nằm nghỉ. Thuốc này để tôi nhờ con Hạnh sắc cho bà uống. Bà phải uống hết, nghe chưa?"
Bà Tư gật đầu, rồi lại nhắm mắt. Ông Ba quay ra, dặn dò chị Hạnh cách sắc thuốc. Ông nói: "Con cho ba chén nước, ba chén còn lại để dành. Sắc lửa nhỏ thôi, đừng để cạn. Bà ấy phải uống khi còn ấm."
Chị Hạnh ghi nhớ từng lời. Chị cảm động nhìn ông Ba. Một người đàn ông từng trải, xa quê hương mười hai năm, vậy mà vẫn nhớ rõ từng vị thuốc bắc. Có lẽ, nỗi nhớ quê hương trong ông chưa bao giờ nguôi ngoai.
Đến chiều, cô Út bán vé số ghé qua. Cô nghe tin bà Tư bệnh, liền chạy ù vào. Cô nắm tay bà Tư, giọng xúc động: "Bà ơi, bà phải mau khỏe nghe bà. Con còn nhờ bà cho con ăn cơm chay mỗi ngày nữa. Bà mà nằm lâu, con biết ăn cơm ai nấu đây?"
Bà Tư cười yếu ớt: "Con Út này… Ăn cơm tao riết rồi quen, phải không?"
Cô Út gật đầu, mắt đỏ hoe: "Dạ. Con quen rồi. Bà phải mau khỏe để nấu cho con ăn. Con còn dành dụm được chút tiền, con góp với bà mua thêm đồ ăn."
Chị Hạnh đứng bên cạnh, nghe câu chuyện mà lòng ấm lạ. Những con người xa lạ, đến với quán cơm chay nhỏ bé này vì nhiều lý do khác nhau. Nhưng khi bà Tư bệnh, họ đều trở về, như những đứa con trở về bên mẹ.
Buổi tối, chị Hạnh sắc thuốc cho bà Tư uống. Căn bếp nhỏ nồng mùi thuốc bắc, mùi gừng, mùi đường phèn. Bà Tư ngồi dậy, uống hết chén thuốc, rồi nói: "Con Hạnh này… Con vất vả quá. Quán cơm nhỏ, lời lãi chẳng bao nhiêu. Con bỏ cái phố lớn về đây làm gì?"
Chị Hạnh im lặng một lúc, rồi đáp: "Con về đây vì con muốn tìm một chỗ dừng chân. Một nơi mà con cảm thấy mình thuộc về. Bà biết không, ngày trước con ở thành phố, con có công việc ổn định, thu nhập cao. Nhưng con chưa bao giờ thấy vui. Con cứ như con thuyền trôi giữa dòng nước, không biết bến đỗ là đâu. Cho đến khi con tình cờ ghé quán cơm của bà. Con thấy bà đứng sau quầy, rót tách trà cho ông Tư, khuôn mặt bà bình thản lạ thường. Con nghĩ, một người phụ nữ chờ chồng mười hai năm, làm sao có thể bình thản đến vậy? Rồi con nhận ra, đó không phải là bình thản. Đó là niềm tin. Một niềm tin son sắt, không gì lay chuyển được. Con muốn học hỏi bà. Con muốn được sống với niềm tin đó."
Bà Tư nghe chị Hạnh nói, mắt bà rưng rưng. Bà nắm tay chị, giọng run run: "Con gái… Cảm ơn con. Đã ở đây với tao. Những năm qua, nhờ có con, tao thấy mình bớt cô đơn hơn."
Chị Hạnh cúi đầu, nước mắt lặng lẽ rơi. Chị không nói gì thêm. Chị chỉ siết chặt tay bà Tư hơn.
Tối hôm đó, ông Ba quay lại. Ông mang theo một hộp cháo trắng nấu với hạt sen. Ông đặt lên bàn, nói: "Tôi nấu chút cháo, bà Tư ăn cho ấm bụng. Hạt sen này tôi mua ở chợ, nghe nói tốt cho người bệnh."
Chị Hạnh múc cháo ra chén, thổi cho nguội bớt, rồi đưa cho bà Tư. Bà ăn được vài muỗng, rồi lại nằm xuống. Ông Ba ngồi ở bàn ngoài, uống trà. Ông nhìn tách trà của ông Tư đặt trên bàn, rồi hỏi: "Con Hạnh này, tách trà đó… bà Tư vẫn rót mỗi ngày hả?"
Chị Hạnh gật đầu: "Dạ. Mỗi sáng, bà đều rót một tách. Bà nói, ông Tư thích uống trà nóng. Nếu ông về, ông phải có trà nóng để uống."
Ông Ba im lặng một lúc, rồi nói: "Tôi đi xa nhà mười hai năm. Tôi hiểu cảm giác chờ đợi là như thế nào. Nhưng bà Tư chờ mười hai năm, trong khi không biết chồng mình còn sống hay đã chết. Đó không phải là chờ đợi. Đó là đức tin."
Chị Hạnh nhìn ông Ba, rồi nhìn tách trà. Chị chợt hiểu ra một điều. Quán cơm chay này không chỉ là nơi bán cơm. Đây là một ngôi nhà. Một ngôi nhà của những con người cô đơn, tìm thấy nhau giữa dòng đời tấp nập. Bà Tư là người giữ lửa. Chị Hạnh là người tiếp lửa. Còn ông Ba, cô Út, và những vị khách quen khác, là những người sưởi ấm bên ngọn lửa ấy.
Đêm xuống. Ông Ba ra về, dặn chị Hạnh: "Có gì con gọi cho ông. Ông ở gần đây, chạy qua liền."
Chị Hạnh tiễn ông Ba ra cửa, rồi quay vào, khóa cửa quán. Chị vào buồng, thấy bà Tư đã ngủ từ lúc nào, hơi thở đều đặn hơn. Chị sờ trán bà, thấy đã bớt nóng. Chị thở phào nhẹ nhõm. Chị kéo chăn đắp lại cho bà, rồi ngồi xuống chiếc ghế nhỏ cạnh giường. Chị nhìn bà Tư ngủ, lòng chợt thấy bình yên lạ thường. Ngoài kia, dòng người vẫn qua lại trên cầu. Nhưng trong căn buồng nhỏ này, chỉ có tiếng thở đều đều của bà Tư, tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường, và tiếng lòng chị Hạnh đang lặng lẽ cầu nguyện cho một ngày mai bình yên.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí