Chương trước
Chương sau

Chương 5

Quán Cơm Chay Và Người Đàn Bà Đợi Chồng • Chương 5

Buổi chiều hôm ấy, trời Sài Gòn bỗng dưng trở gió. Những cơn gió từ sông Sài Gòn thổi ngược lên, mang theo hơi nước và mùi bùn non. Bà Tư ngồi ở bộ bàn ghế gỗ ngoài hiên, tay vẫn cầm tách trà đã nguội từ lúc nào. Chị Hạnh đang lui cui dọn dẹp trong bếp thì nghe tiếng chân người bước vào quán. Không phải tiếng bước chân quen thuộc của khách quen buổi chiều. Tiếng bước chân ấy nặng nề, chậm chạp, như thể mỗi bước đi là một lần phải suy nghĩ.

Chị Hạnh ngước lên. Một người đàn ông đứng tuổi, da ngăm đen, gương mặt khắc khổ với những nếp nhăn hằn sâu như rễ cây. Ông mặc chiếc áo sơ mi cũ bạc màu, quần tây xắn đến đầu gối, đôi dép lê mòn vẹt. Trên vai ông vắt một chiếc túi vải bố, cái túi đã sờn rách, được khâu vá chằng chịt. Người đàn ông đứng ngay cửa, mắt dáo dác nhìn vào trong, như thể đang tìm một điều gì đó rất cũ kỹ.

Chị Hạnh lên tiếng: "Dạ, bác vào quán ngồi chơi. Bác ăn gì để con dọn?"

Người đàn ông không trả lời ngay. Ông nhìn quanh một lượt, mắt dừng lại ở tấm bảng gỗ treo trên tường, nơi bà Tư ghi tên quán bằng nét chữ run run: "Quán Cơm Chay Bình Yên". Rồi ông nhìn ra phía ngoài hiên, nơi bà Tư đang ngồi im lặng. Ông khẽ hỏi, giọng khàn khàn như người vừa trải qua một cơn bệnh dài: "Bà Tư… còn ở đây không?"

Chị Hạnh khựng lại. Cách hỏi ấy không giống như một vị khách bình thường. Cách hỏi ấy giống như một người đã đi xa rất lâu, rất lâu, rồi trở về, và sợ rằng mọi thứ đã đổi thay. Chị chưa kịp trả lời thì bà Tư từ ngoài hiên đã bước vào. Bà đứng sững lại giữa quán, tay vẫn cầm tách trà. Mắt bà mở to, rồi hai hàng nước mắt lặng lẽ chảy xuống gò má nhăn nheo. Bà run run: "Ông Ba… phải ông Ba không? Ông Ba, bạn tù của ông Tư nhà tôi, phải không?"

Người đàn ông gật đầu. Ông bước tới, hai tay nắm chặt lấy bàn tay gầy guộc của bà Tư. Giọng ông nghẹn lại: "Bà Tư, tôi xin lỗi. Tôi đã hứa với ông Tư là sẽ về sớm hơn. Nhưng tôi… tôi không thể. Mười hai năm rồi, bà Tư ạ. Mười hai năm tôi mới tìm được đường về đây."

Bà Tư kéo ông Ba ngồi xuống bộ bàn ghế ngoài hiên. Chị Hạnh lặng lẽ rót thêm một tách trà nóng, đặt trước mặt ông Ba, rồi ngồi xuống bên cạnh bà Tư. Không ai nói gì thêm. Ba người ngồi im lặng, nghe tiếng gió thổi qua những tán cây me già bên hông quán. Tách trà của ông Ba bốc khói nghi ngút, hòa quyện vào mùi trà mộc mạc của quán.

Rồi ông Ba bắt đầu kể. Giọng ông chậm rãi, từng câu từng chữ như người ta lật lại một cuốn sổ đã ố vàng. Ông nói: "Bà Tư biết rồi đó, tôi với ông Tư gặp nhau trong trại tạm giam ở Biên Hòa. Hồi đó, tôi bị bắt vì tội buôn lậu thuốc lá. Còn ông Tư… ông Tư bị bắt oan. Người ta nói ông Tư liên quan đến một đường dây vận chuyển hàng lậu, nhưng thật ra ông Tư chỉ là người chở thuê. Ông Tư hiền lành, thật thà, ai thuê gì làm nấy. Người ta trả cho ông Tư ba trăm ngàn một chuyến, ông Tư đâu có biết trong thùng hàng có gì."

Bà Tư khẽ gật đầu. Bà nói, giọng như thì thầm: "Tôi biết. Ông Tư nhà tôi hiền lắm. Ông ấy thương người, thương cả những người không quen biết. Hồi đó, tôi cản ông ấy đi chuyến đó. Tôi nói, thôi mình nghèo thì nghèo, đừng đi làm mấy việc mờ ám. Nhưng ông Tư nói, chỉ chở một chuyến thôi, kiếm chút tiền sửa lại cái mái nhà dột. Ổng nói, mùa mưa sắp tới rồi, để bà Tư ướt thì tội lắm."

Ông Ba thở dài. Ông nói tiếp: "Chuyến đi đó… tôi với ông Tư cùng đi. Người ta thuê hai người, hai chiếc xe tải nhỏ. Ông Tư chở một xe, tôi chở một xe. Khởi hành từ Bình Dương, đi về hướng Tây Ninh. Đến khuya thì tới một trạm kiểm soát. Ông Tư đi trước, tôi đi sau. Tôi thấy ông Tư bị chặn lại. Người ta lục thùng hàng, rồi người ta bắt ông Tư. Tôi ngồi trong xe, run như cầy sấy. Tôi biết nếu tôi xuống, tôi cũng bị bắt. Tôi quay xe, chạy ngược về Sài Gòn. Tôi bỏ ông Tư lại đó, một mình, giữa đêm khuya."

Bà Tư cúi mặt. Đôi vai gầy của bà run lên nhè nhẹ. Chị Hạnh nhẹ nhàng đặt tay lên vai bà, như muốn truyền chút hơi ấm. Ông Ba nhìn bà Tư, mắt ông đỏ hoe: "Bà Tư, tôi hèn. Tôi bỏ bạn tôi lại. Tôi chạy về Sài Gòn, tôi trốn biệt. Người ta truy nã tôi, tôi phải lẩn vào các tỉnh miền Tây, làm đủ nghề để sống. Làm ruộng, chăn vịt, chặt mía. Có lúc tôi vào tận Cà Mau, sống ở một cái chòi giữa rừng tràm. Tôi không dám liên lạc với ai. Tôi sợ. Tôi sợ người ta bắt tôi, sợ người ta hỏi tôi về ông Tư. Nhưng bà Tư ạ, suốt mười hai năm đó, tôi không có một đêm nào ngủ ngon. Tôi nằm mơ thấy ông Tư. Ông Tư đứng trước mặt tôi, mỉm cười, nói: 'Ông Ba, ông đừng lo. Tôi không trách ông đâu. Ông nhớ về nhà, kể cho bà Tư nghe chuyện của tôi. Bà Tư đang đợi.'"

Ông Ba ngừng lại, lấy từ trong túi vải ra một gói nhỏ được gói bằng giấy dầu. Ông đặt lên bàn, trước mặt bà Tư. Ông nói: "Cái này… tôi giữ suốt mười hai năm. Hồi đó, sau khi ông Tư bị bắt, người ta chuyển ông Tư lên trại tạm giam ở Biên Hòa. Tôi lén về thăm ông Tư một lần, vào ban đêm. Ông Tư đưa cho tôi cái này, nói tôi giữ giùm. Ông Tư nói, nếu tôi có cơ hội về Sài Gòn, thì đưa cho bà Tư. Ông Tư nói, đây là kỷ vật duy nhất ông ấy có. Ông ấy muốn bà Tư giữ, để nhớ về ông ấy."

Bà Tư run run mở gói giấy. Bên trong là một chiếc nhẫn đồng đã xỉn màu, méo mó, và một mảnh giấy nhỏ được gấp tư. Mảnh giấy ố vàng, nét chữ nguệch ngoạc như được viết trong bóng tối. Bà Tư cầm mảnh giấy, đọc từng chữ. Nước mắt bà rơi xuống, thấm vào giấy, làm nhòe đi dòng chữ mờ nhạt. Bà đọc to: "Bà Tư à, tôi không sao đâu. Người ta nói tôi phải đi xa một thời gian. Bà ở nhà nhớ giữ gìn sức khỏe. Đừng đợi tôi nhiều quá. Nhưng nếu bà đợi được, thì đợi. Tôi sẽ về. Tôi hứa với bà, tôi sẽ về."

Bà Tư bật khóc thành tiếng. Tiếng khóc của bà không to, nhưng nặng trịch, như thể bao nhiêu năm tháng dồn nén trong đó. Chị Hạnh ngồi bên, nước mắt cũng lăn dài trên má. Ông Ba cúi gằm mặt, hai tay ôm lấy đầu, vai ông run lên từng đợt. Ông nói trong tiếng nấc: "Bà Tư, tôi xin lỗi. Tôi đã để ông Tư một mình. Tôi đã không làm tròn lời hứa. Tôi… tôi không biết ông Tư bây giờ ra sao. Sau khi ông Tư bị chuyển đi, tôi không còn tin tức gì nữa. Người ta nói ông Tư bị đưa ra Bắc, ra trại giam ở miền núi. Rồi sau đó… không ai biết gì nữa."

Bà Tư lau nước mắt, ngẩng lên nhìn ông Ba. Bà nói, giọng bình thản đến lạ: "Ông Ba, ông đừng tự trách mình nữa. Ông Tư nhà tôi mà biết ông trở về đây, ông ấy sẽ vui lắm. Ông ấy sẽ không trách ông đâu. Ông ấy hiền lắm. Mà thôi, ông Ba ở lại ăn cơm với tôi. Hôm nay tôi nấu canh bí đỏ, có cả cà muối. Ông Tư nhà tôi hồi xưa thích ăn cà muối lắm."

Ông Ba gật đầu. Ông lau mặt, rồi nhìn quanh quán một lần nữa. Ông nói, giọng đã bớt run: "Quán này… bà Tư mở khi nào vậy? Hồi đó tôi nhớ bà Tư bán quán cơm mặn ở chợ mà."

Bà Tư mỉm cười, nụ cười hiền từ nhưng vẫn còn đọng nước mắt: "Tôi mở quán này sau khi ông Tư đi. Tôi đổi sang bán cơm chay. Tôi nghĩ, mình ăn chay thì lòng mình thanh thản hơn. Mình không sát sinh, mình không làm điều gì khuất tất. Ông Tư nhà tôi, ổng thích ăn chay lắm. Hồi đó, mỗi lần rằm, ổng lại nhắc tôi nấu cơm chay. Ổng nói, ăn chay cho lòng nhẹ nhõm. Tôi mở quán này, một phần là để nhớ ổng, một phần là để… để đợi ổng. Biết đâu, một ngày nào đó, ổng đi ngang qua đây, ổng thấy quán cơm chay, ổng ghé vào. Rồi ổng thấy tôi. Rồi ổng biết là tôi vẫn đợi ổng."

Ông Ba nhìn bà Tư, rồi nhìn chị Hạnh. Ông hỏi: "Còn cô này… là cháu bà Tư à?"

Bà Tư lắc đầu: "Không, Hạnh là con nuôi của tôi. Con bé bỏ phố về đây, tôi thấy thương nên cho ở cùng. Con bé giúp tôi bán cơm, dọn dẹp, chuyện trò. Có con bé, tôi thấy đỡ cô đơn hơn."

Chị Hạnh nhìn ông Ba, khẽ nói: "Con chào bác Ba. Con nghe bà Tư kể về bác nhiều rồi. Bà Tư nói, hồi đó bác với ông Tư thân nhau lắm. Bà Tư nói, bác là người bạn tốt nhất của ông Tư."

Ông Ba cười, nụ cười méo mó: "Bạn tốt… tôi không dám nhận. Tôi là thằng bạn hèn. Nhưng thôi, tôi về đây rồi. Tôi sẽ ở lại Sài Gòn. Tôi sẽ giúp bà Tư trông coi quán. Tôi không đi đâu nữa. Tôi sẽ đợi cùng bà Tư. Đợi ông Tư về. Dù ông Tư có về hay không, tôi cũng sẽ ở đây. Tôi nợ ông Tư một lời xin lỗi. Tôi nợ bà Tư một lời cảm ơn. Cảm ơn bà Tư đã không oán trách tôi."

Trời Sài Gòn bắt đầu tối. Những cơn gió chiều dịu lại, chỉ còn tiếng lá me xào xạc. Chị Hạnh vào bếp dọn cơm. Hôm nay, quán có thêm một người khách đặc biệt. Ba người ngồi quanh bộ bàn ghế gỗ ngoài hiên, trước mặt mỗi người là một tô cơm chay thanh đạm. Bà Tư gắp một miếng cà muối bỏ vào tô ông Ba, nói: "Ông Ba ăn đi. Cơm chay quán tôi đạm bạc lắm, nhưng tình người thì đầy."

Ông Ba cúi đầu, ăn miếng cơm đầu tiên. Ông nhai chậm rãi, như thể ông đang nếm cả mười hai năm xa cách trong miếng cơm ấy. Rồi ông ngẩng lên, nhìn bà Tư, nhìn chị Hạnh, rồi nhìn tách trà còn nghi ngút khói đặt ở giữa bàn. Ông hỏi: "Tách trà này… cho ai vậy bà Tư?"

Bà Tư mỉm cười, mắt nhìn ra phía cầu, nơi ánh đèn đường vừa bật lên: "Cho ông Tư. Ngày nào tôi cũng rót một tách cho ổng. Tôi tin, một ngày nào đó, ổng sẽ về uống tách trà này."

Ông Ba không nói gì thêm. Ông chỉ gật đầu, rồi cúi xuống ăn tiếp. Bên ngoài, dòng người qua lại trên cầu vẫn tấp nập. Nhưng trong quán cơm chay nhỏ bé này, thời gian như ngừng trôi. Ba con người, ba số phận, ngồi bên nhau, cùng chờ đợi một điều gì đó. Có thể là một người trở về. Có thể là một lời hứa được giữ trọn. Có thể là một ngày bình yên. Và có thể, chỉ cần như vậy thôi, cũng đã là hạnh phúc.

Khoảng 2.086 từ • 31 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page