Sáng hôm sau, chị Hạnh dậy sớm như thường lệ. Trời còn chưa sáng hẳn, con hẻm dưới chân cầu vắng lặng, chỉ có tiếng xe rác chạy qua xa xa. Chị mở cửa quán, bật đèn, vo gạo nấu cơm. Bà Tư đã ngồi ở bộ bàn ghế gỗ ngoài hiên từ bao giờ. Tay bà cầm tách trà, mắt nhìn xa xăm về phía cây cầu. Cái nhìn ấy chị Hạnh đã thấy mỗi ngày, nhưng hôm nay nó khác. Nó trầm hơn, nặng hơn, như thể bà vừa trải qua một đêm dài không ngủ.
Chị Hạnh bưng tô canh bí đỏ nóng hổi ra bàn, khẽ nói:
– Bà Tư ơi, ăn sáng đi bà. Canh bí đỏ bà nấu hôm qua còn ngon lắm.
Bà Tư quay lại, cười nhẹ. Nụ cười ấy cũng nhạt như màu nắng sớm. Bà nói:
– Ừ, con ăn trước đi. Bà chờ khách quen. Ông Sáu hôm nay chắc ghé.
Chị Hạnh không hỏi thêm. Chị hiểu bà Tư đang chờ đợi điều gì đó lớn hơn một vị khách quen. Nhưng chị không dám chạm vào nỗi đợi ấy. Nó mong manh như tờ giấy thư bà vừa gửi đi hôm qua.
Buổi sáng trôi qua êm đềm. Khách đến, ăn cơm, uống trà, rồi đi. Ai cũng hỏi thăm bà Tư, ai cũng nhắc đến ông Tư với vẻ mặt ái ngại. Bà Tư chỉ gật đầu, rót trà, không nói nhiều. Chị Hạnh đứng sau quầy, quan sát bà. Chị nhận ra bà Tư đang giấu điều gì đó. Có lẽ bà đã biết chuyện gì đó về ông Tư mà bà không muốn nói ra.
Đến trưa, quán vắng khách. Chị Hạnh dọn dẹp bàn ghế, chuẩn bị nghỉ trưa. Chị vào buồng trong lấy chăn, định đắp cho bà Tư đang ngồi ngủ gật trên ghế. Khi chị kéo chăn, một cuốn sổ nhỏ rơi ra từ túi áo bà Tư. Cuốn sổ bìa da cũ, mép đã sờn, nhưng được giữ gìn cẩn thận. Chị Hạnh nhặt lên, định đặt lại vào túi áo bà. Nhưng tay chị dừng lại. Trang sổ đang mở. Một dòng chữ nguệch ngoạc, viết vội bằng bút bi xanh: “Ngày 12 tháng 3. Ông ấy gọi về. Nói đang ở Campuchia. Nói sẽ về trước Tết. Nhưng không nói lý do đi. Tôi không hỏi. Tôi sợ.”
Chị Hạnh đọc xong, tim đập mạnh. Chị nhìn bà Tư đang ngủ, khuôn mặt bà bình thản như không có gì. Chị nhẹ nhàng đặt cuốn sổ lại chỗ cũ, kéo chăn đắp lên người bà. Rồi chị ra ngoài, đứng tựa cửa, mắt nhìn về phía cây cầu. Chị không biết mình vừa đọc được gì. Nhưng chị biết đó là một phần sự thật về ông Tư mà bà Tư chưa từng kể.
Chiều hôm đó, chị Hạnh ghé thăm bà Tư ở nhà. Bà Tư ở trong căn nhà nhỏ phía sau quán, một gian phòng đơn sơ, chỉ có chiếc giường gỗ, bàn thờ ông Tư, và một tủ sắt cũ. Bà Tư đang thắp nhang cho ông Tư. Khói nhang bay lên, quyện vào ánh chiều tà. Chị Hạnh đứng trước cửa, do dự. Rồi chị bước vào, đứng bên cạnh bà Tư, khẽ hỏi:
– Bà Tư ơi, con có chuyện muốn hỏi bà. Nhưng con sợ bà buồn.
Bà Tư quay lại, nhìn chị Hạnh. Ánh mắt bà dịu dàng nhưng cũng đầy cảnh giác. Bà nói:
– Con cứ hỏi. Bà không buồn đâu. Bà buồn nhiều rồi.
Chị Hạnh hít một hơi sâu, rồi nói:
– Con vô tình thấy cuốn sổ của bà. Con xin lỗi. Nhưng con đọc được dòng bà viết về ông Tư. Bà viết ông gọi về, nói ở Campuchia. Chuyện đó là thật hả bà?
Bà Tư im lặng rất lâu. Bà quay lại bàn thờ, thắp thêm một nén nhang. Khói nhang bay lên, che mờ khuôn mặt bà. Rồi bà nói, giọng trầm như tiếng nước chảy dưới chân cầu:
– Ừ, thật. Ông ấy gọi về một lần. Cách đây hai năm. Ông nói ông đang ở Campuchia. Nói ông đi theo bạn làm ăn. Nhưng bà biết, ông không phải đi làm ăn. Ông đi vì chuyện khác. Chuyện bà không muốn biết.
Chị Hạnh ngồi xuống bên cạnh bà Tư. Chị nắm lấy bàn tay gầy guộc của bà. Bà Tư tiếp:
– Ông Tư ngày xưa làm nghề chở hàng. Ông đi nhiều, về ít. Có lần ông đi biền biệt cả tháng. Bà hỏi, ông chỉ nói đi công chuyện. Bà không hỏi thêm. Bà tin ông. Nhưng lần đó, ông đi rồi không về nữa. Người ta nói ông mất tích bên Campuchia. Bà không tin. Bà chờ. Bà mở quán cơm chay này. Bà nghĩ, nếu ông còn sống, ông sẽ về. Sẽ tìm thấy quán. Sẽ tìm thấy bà.
Bà Tư ngừng lại, lau nước mắt. Chị Hạnh cũng rưng rưng. Chị hỏi:
– Vậy bà có biết vì sao ông đi không? Ông có nói gì trong cuộc gọi đó không?
Bà Tư lắc đầu:
– Ông chỉ nói ông xin lỗi. Ông nói ông không thể về. Ông nói bà đừng chờ. Nhưng bà không nghe. Bà vẫn chờ. Bà chờ đến khi bà không còn chờ được nữa.
Chị Hạnh im lặng. Chị chợt nhớ đến những lần bà Tư nấu canh bí đỏ, món ông Tư thích nhất. Chị nhớ những lần bà Tư rót ba tách trà, một cho bà, một cho ông, một cho chị. Chị nhớ những lần bà Tư đứng trước cửa quán, nhìn về phía cầu, như thể bà đang đợi một người từ xa trở về. Tất cả những điều đó, giờ đây, chị hiểu hơn. Bà Tư không chỉ đợi chồng. Bà đợi một lời giải thích. Bà đợi một sự thật. Bà đợi một cái kết.
Chị Hạnh hỏi:
– Bà có muốn con tìm hiểu thêm không? Con có thể hỏi người quen. Con có thể tìm thông tin.
Bà Tư nhìn chị, ánh mắt bà long lanh nước mắt. Bà nói:
– Con đừng tìm. Bà sợ lắm. Bà sợ biết sự thật. Bà sợ ông ấy đã có gia đình khác. Bà sợ ông ấy đã quên bà. Bà sợ ông ấy đã chết. Bà sợ tất cả. Nhưng bà vẫn chờ. Vì chờ đợi là điều duy nhất bà làm được. Chờ đợi là cách bà yêu ông ấy.
Chị Hạnh không nói gì thêm. Chị chỉ ngồi đó, nắm tay bà Tư, cho đến khi trời tối hẳn. Đèn đường dưới chân cầu bật lên, hắt ánh sáng vàng vọt vào căn phòng nhỏ. Bà Tư đứng dậy, thắp thêm một nén nhang, rồi nói:
– Thôi, con về đi. Quán còn phải mở sáng mai. Bà còn phải nấu canh bí đỏ.
Chị Hạnh gật đầu, đứng dậy. Chị bước ra khỏi phòng, nhưng trước khi đi, chị quay lại, nhìn bà Tư lần nữa. Bà Tư đang đứng trước bàn thờ, tay chắp trước ngực, mắt nhắm nghiền. Chị Hạnh khẽ nói:
– Bà Tư ơi, dù sự thật là gì, con vẫn ở đây với bà. Quán cơm vẫn mở. Canh bí đỏ vẫn nấu mỗi ngày.
Bà Tư không quay lại, nhưng chị Hạnh thấy vai bà khẽ run lên. Chị bước ra ngoài, đóng cửa lại. Đêm Sài Gòn mát lạnh. Chị đi bộ về quán, lòng nặng trĩu. Chị hiểu rằng, từ hôm nay, chị không chỉ là người bán cơm. Chị là người bạn, người thân, người đồng hành cùng bà Tư trong hành trình chờ đợi mỏi mòn. Và có thể, chị cũng đang chờ đợi một điều gì đó cho chính mình.
Sáng hôm sau, chị Hạnh vẫn dậy sớm, vẫn nấu cơm, vẫn pha trà. Bà Tư vẫn ngồi ở bộ bàn ghế gỗ ngoài hiên, tay cầm tách trà, mắt nhìn về phía cầu. Nhưng lần này, khi chị Hạnh bưng tô canh bí đỏ ra, bà Tư quay lại, mỉm cười. Nụ cười ấy tươi hơn mọi ngày. Bà nói:
– Con à, hôm nay bà sẽ kể cho con nghe về ông Tư. Về những ngày ông còn ở nhà. Về những ngày bà còn hạnh phúc.
Chị Hạnh ngồi xuống, rót thêm một tách trà. Ba tách trà vẫn còn nghi ngút khói. Một cho bà Tư, một cho ông Tư, một cho chị Hạnh. Ba người, ba số phận, nhưng cùng ngồi dưới một mái nhà, cùng chờ đợi một điều gì đó. Có thể là một người trở về. Có thể là một ngày bình yên. Có thể là một lý do để tiếp tục sống. Và có thể, chỉ cần như vậy thôi, cũng đã là hạnh phúc. Nhưng lần này, chị Hạnh biết, bà Tư không còn chờ đợi trong bí mật nữa. Bà đang chờ đợi trong sự sẻ chia. Và chị, chị sẽ ở bên bà, cho đến khi câu chuyện về ông Tư được kể hết, cho đến khi bà Tư tìm thấy câu trả lời cho riêng mình.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí