Sáng hôm ấy trời Sài Gòn dịu hơn mọi ngày. Nắng không gắt, chỉ vàng nhẹ như mật ong pha loãng, rải xuống con hẻm nhỏ dưới chân cầu. Quán cơm chay của bà Tư đã dọn hàng từ sớm. Mùi cơm gạo lứt mới nấu thơm nồng, hòa cùng mùi canh bí đỏ nấu chay thoang thoảng. Chị Hạnh đang loay hoay lau bàn, thỉnh thoảng lại ngước ra cửa, ngóng những vị khách quen. Bà Tư ngồi ở góc bàn gỗ, tay lần tràng hạt, mắt khép hờ, miệng lẩm bẩm câu kinh quen thuộc.
Bỗng tiếng chuông xe đạp lạch cạch dừng trước cửa. Một bác đưa thư già nua, da ngăm đen, mũ lưỡi trai sờn cũ, dựng xe, rút từ trong túi vải ra một phong thư. Bác nhìn vào tấm biển gỗ nhỏ ghi chữ “Quán cơm chay Tư” rồi cất tiếng:
– Bà Tư có nhà không? Có thư nước ngoài gửi về.
Chị Hạnh vội vàng chạy ra, hai tay đón lấy phong thư. Trên phong bì, con tem xanh đỏ với dòng chữ nước ngoài ngoằn ngoèo như dây leo. Người gửi ghi một cái tên lạ hoắc, nhưng người nhận thì rõ ràng: “Bà Nguyễn Thị Tư”. Chị Hạnh cầm phong thư mà tim đập thình thịch. Chị chưa từng thấy thư nước ngoài gửi về đây. Chị chạy vào, giọng run run:
– Dì Tư ơi, có thư. Thư từ nước ngoài gửi cho dì.
Bà Tư mở mắt. Tràng hạt trong tay bà khựng lại. Ánh mắt bà thoáng chút ngơ ngác, rồi một tia sáng lạ lùng lóe lên. Bà đứng dậy chậm rãi, hai tay chìa ra đón lấy phong thư. Ngón tay bà run run, chạm vào lớp giấy mỏng tang đã hơi ngả màu vàng ố. Bà lật mặt trước, mặt sau, mắt dán chặt vào dòng chữ người gửi. Rồi bà ngồi phịch xuống ghế, tay ôm phong thư vào ngực, nước mắt lăn dài trên gò má sạm nắng.
Chị Hạnh luống cuống, vội rót một tách trà nóng đặt bên cạnh bà. Chị ngồi xuống đối diện, không dám hỏi. Không khí trong quán chùng xuống. Con mèo mướp đang nằm ngủ trên ghế cũng ngẩng đầu nhìn, rồi lại cúi xuống liếm chân.
Một lúc lâu, bà Tư mới cất tiếng, giọng khàn đặc như đá mài:
– Thư của ông ấy. Ông Tư. Ông ấy viết cho dì.
Chị Hạnh thở ra nhẹ nhõm, nhưng trong lòng vẫn còn nặng trĩu. Chị khẽ hỏi:
– Ông Tư… còn sống hả dì?
Bà Tư gật đầu, rồi lại lắc đầu. Bà không trả lời ngay. Bà đặt phong thư lên bàn, hai tay vuốt nhẹ như vuốt một vật thiêng. Rồi bà kể, giọng chậm rãi như đang nhớ lại một giấc mơ dài:
– Ông đi biển, theo tàu đánh cá sang nước người. Hồi đó dì cản lắm. Dì nói, mình nghèo nhưng còn nước còn tát. Ông không nghe. Ông nói đi vài năm, kiếm được chút vốn rồi về. Vậy mà… mười mấy năm rồi. Không tin tức. Không một lá thư. Dì tưởng ông đã bỏ xác nơi xứ người. Dì lập bàn thờ, thắp hương mỗi ngày. Nhưng trong lòng dì… vẫn chưa chịu buông.
Bà Tư dừng lại, hít một hơi sâu. Rồi bà cầm phong thư lên, xé nhẹ một đường. Bên trong là một tờ giấy mỏng, chữ viết nguệch ngoạc, mực đã phai nhiều. Bà đưa lên mắt, đọc từng chữ một. Chị Hạnh ngồi im, không dám thở mạnh.
“Gửi Tư. Anh viết thư này từ đảo xa. Anh bị tai nạn, mất trí nhớ. Mãi mới nhớ ra tên em, tên quê. Anh không về được. Chân anh liệt rồi. Anh sống nhờ một người bạn cùng tàu. Anh nhớ quán cơm chay của em. Nhớ mùi canh bí đỏ. Nhớ cái hẻm nhỏ dưới chân cầu. Nếu em còn thương anh, em đừng chờ nữa. Anh già rồi, bệnh rồi. Anh không muốn em khổ. Anh chỉ muốn em biết, anh vẫn còn sống. Và anh vẫn thương em.”
Bà Tư đọc xong, nước mắt không ngừng rơi. Bà gấp tờ giấy lại, đặt vào giữa hai lòng bàn tay, rồi áp vào ngực. Chị Hạnh thấy tim mình cũng thắt lại. Chị khẽ hỏi:
– Dì ơi… dì có định đi tìm ông không?
Bà Tư im lặng rất lâu. Ngoài kia, một chiếc xe buýt chạy qua, tiếng động cơ rền vang rồi tan biến. Bà nhìn ra cửa, nơi nắng đã lên cao, đổ bóng cây me già xuống mặt đường. Bà nói, giọng chắc nịch:
– Không. Dì không đi tìm. Ông ấy nói đừng chờ. Nhưng dì đã chờ mười mấy năm rồi. Dì chờ thêm vài năm nữa cũng chẳng sao. Dì chỉ cần biết ông ấy còn sống. Vậy là đủ.
Chị Hạnh cúi đầu, nước mắt cũng lăn nhẹ xuống má. Chị hiểu hơn ai hết cái cảm giác chờ đợi một người không biết ngày về. Chị từng chờ mẹ, từng chờ một người bạn trai cũ, rồi chờ chính mình của ngày xưa. Chị đứng dậy, đi vào bếp, bưng ra một bát cơm trắng, một chén canh bí đỏ còn nóng. Chị đặt trước mặt bà Tư:
– Dì ăn chút gì đi. Dì nhịn từ sáng tới giờ.
Bà Tư nhìn bát cơm, rồi nhìn chị Hạnh. Bà gật đầu, cầm đũa lên. Bà ăn chậm rãi, từng miếng một. Bà nhai kỹ, như đang nhai lại từng ký ức. Rồi bà bỗng cười, một nụ cười hiếm hoi:
– Canh bí đỏ hôm nay ngọt. Con nấu ngon lắm.
Chị Hạnh ngồi xuống bên cạnh, cũng tự múc cho mình một bát. Hai người ăn trong im lặng, nhưng không khí không còn nặng nề. Ngoài kia, mấy vị khách quen đã bắt đầu kéo đến. Ông Ba bán vé số, tay cầm xấp vé mỏng, ngồi vào bàn quen. Chị Út bán hoa, ghé qua mua một bát cơm chay mang về. Ai cũng nhìn bà Tư, thấy mắt bà đỏ hoe, nhưng không ai dám hỏi. Họ chỉ lặng lẽ gọi cơm, ăn, rồi trả tiền, như mọi ngày.
Buổi chiều, khi khách đã vãn, bà Tư lấy phong thư ra, đặt lên bàn thờ nhỏ trong góc quán. Bàn thờ có một tấm hình ông Tư chụp hồi trẻ, đen trắng, mờ căm. Bên cạnh là bát hương tro đã đầy. Bà thắp một nén nhang, cắm vào bát, rồi khấn:
– Ông ơi, ông còn sống là tốt rồi. Tôi không trách ông nữa. Ông ở đâu, cứ sống cho khỏe. Tôi ở đây, giữ quán này, chờ ông. Ngày nào ông về, tôi vẫn nấu canh bí đỏ cho ông ăn.
Khói nhang bay lên, quyện vào không khí ẩm của buổi chiều Sài Gòn. Chị Hạnh đứng phía sau, nhìn bóng lưng còng xuống của bà Tư, lòng chùng lại. Chị không biết tương lai sẽ ra sao. Chị chỉ biết, từ hôm nay, quán cơm chay nhỏ này không chỉ là nơi bán cơm. Nó là một ngôi nhà. Là nơi những người phụ nữ như bà Tư và chị, cùng nhau giữ lại một chút gì đó của ngày hôm qua, để ngày mai có thể tiếp tục.
Khi trời sập tối, Sài Gòn lên đèn. Những ánh đèn màu từ cầu vượt hắt xuống con hẻm, nhòe nhoẹt trong hơi nước. Bà Tư đóng cửa quán, kéo tấm bạt che mưa. Chị Hạnh dọn bàn ghế, xếp lại từng chiếc ghế nhựa. Bà Tư chợt lên tiếng:
– Hạnh này.
– Dạ, dì.
– Ngày mai con đi với dì ra bưu điện. Dì muốn gửi thư trả lời ông ấy. Dì không biết viết chữ nước ngoài, con viết giúp dì. Dì muốn nói với ông ấy rằng, quán cơm vẫn mở. Dì vẫn chờ.
Chị Hạnh gật đầu, mắt cay cay:
– Dạ, con sẽ viết. Con viết cho dì.
Đêm ấy, trong căn gác nhỏ phía sau quán, chị Hạnh nằm nghe tiếng mưa rơi trên mái tôn. Chị nghĩ về bà Tư, về ông Tư, về những người đàn bà Việt Nam mà chị từng gặp. Họ chờ đợi. Họ nhẫn nhịn. Họ yêu thương đến mức quên cả bản thân. Chị nghĩ về mẹ chị, người đã mất vì ung thư khi chị mới mười tám. Chị nghĩ về chính mình, về những ngày tháng bỏ phố về đây, tìm một chỗ dựa. Rồi chị ngủ thiếp đi, trong tiếng mưa đều đều, như một bài hát ru.
Sáng hôm sau, trời lại nắng. Bà Tư và chị Hạnh ra bưu điện. Bà Tư đứng trước quầy, tay cầm tờ giấy, miệng đọc cho chị Hạnh viết. Chị Hạnh viết từng chữ một, nắn nót. Bức thư ngắn ngủi, chỉ vỏn vẹn vài dòng: “Ông Tư, tôi vẫn chờ ông. Quán cơm vẫn mở. Canh bí đỏ vẫn nấu mỗi ngày. Ông nhớ giữ gìn sức khỏe. Tôi thương ông.”
Bà Tư đưa thư cho nhân viên bưu điện, dán tem, gửi đi. Khi lá thư rời khỏi tay bà, bà đứng lặng rất lâu, nhìn theo cánh cửa bưu điện đóng lại. Chị Hạnh đứng bên cạnh, khẽ nắm lấy tay bà. Bà Tư siết nhẹ tay chị, rồi nói:
– Về thôi con. Quán còn phải mở. Khách còn chờ.
Hai người quay bước, đi về phía con hẻm nhỏ dưới chân cầu. Nắng Sài Gòn lại lên, vàng óng. Và trong quán cơm chay, ba tách trà vẫn còn nghi ngút khói. Một cho bà Tư, một cho ông Tư, một cho chị Hạnh. Ba người, ba số phận, nhưng cùng ngồi dưới một mái nhà, cùng chờ đợi một điều gì đó. Có thể là một người trở về. Có thể là một ngày bình yên. Có thể là một lý do để tiếp tục sống. Và có thể, chỉ cần như vậy thôi, cũng đã là hạnh phúc.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí