Sáng hôm sau, trời Sài Gòn dịu hơn mọi ngày. Nắng không gắt, chỉ vàng nhẹ như mật ong pha loãng, rải xuống con hẻm nhỏ dưới chân cầu. Quán cơm chay của bà Tư đã mở cửa từ sớm. Mùi cơm gạo lứt mới nấu quyện với mùi đậu hũ chiên vàng, mùi nấm hương kho tiêu, mùi canh rong biển thoang thoảng, tạo thành một thứ hương thơm bình dị mà ấm áp lạ thường. Chị Hạnh đến khi bà Tư đang loay hoay lau lại mấy chiếc bàn gỗ cũ, động tác chậm rãi, tỉ mỉ, như thể bà đang lau từng kỷ niệm một.
“Dì để con làm cho.” – Chị Hạnh vội vàng xắn tay áo, bước vào bếp. – “Dì ăn sáng chưa?”
“Dì ăn rồi. Một chén cơm nguội với muối mè. Đơn giản vậy thôi.” – Bà Tư đáp, mắt vẫn không rời chiếc bàn. Bà đặt bàn tay lên mặt gỗ, nơi có một vết xước dài đã bạc màu theo thời gian. – “Con coi, cái bàn này ông Tư ngồi nhiều nhất. Ổng nói, ngồi hướng này nhìn ra cửa, thấy người ta đi qua đi lại, vui hơn.”
Chị Hạnh không nói gì. Chị chỉ lặng lẽ đi vào quầy, xếp những chiếc chén sứ men xanh thành hàng ngay ngắn. Ngoài kia, con hẻm bắt đầu đông xe. Tiếng rao bánh mì, tiếng xe máy, tiếng trẻ con gọi nhau í ới. Nhưng vào đến cái quán nhỏ này, mọi thứ dường như chậm lại. Người ta đến đây, ăn một bữa cơm chay, uống một tách trà, rồi đi. Ít ai nán lại lâu. Nhưng cũng có những người quay lại, ngày này qua ngày khác, cho đến khi thành quen.
Người khách quen đầu tiên trong ngày là một ông già tên Bảy. Ông ở trọ cách đó mấy căn, ngày nào cũng đến ăn sáng bằng một phần cơm tấm chay với canh rong biển. Ông Bảy gầy, da đồi mồi, nhưng đôi mắt vẫn sáng và nụ cười hiền lành. Ông bước vào, gật đầu chào bà Tư và chị Hạnh, rồi ngồi xuống chiếc bàn sát cửa sổ.
“Hôm nay có gì ngon không dì Tư?” – Ông hỏi, giọng khàn khàn nhưng ấm.
“Có nấm hương kho tiêu mới nấu. Ông ăn thử một chút.” – Bà Tư vừa nói vừa bưng ra một dĩa nhỏ. – “Ông ngồi chơi, lát tôi kể chuyện mới cho nghe.”
Ông Bảy cười, gắp một miếng nấm, nhai chậm rãi. – “Chuyện gì vậy dì? Lại ông Tư à?”
Bà Tư lắc đầu, nhưng nét mặt thoáng một chút bâng khuâng. – “Không. Chuyện con bé Hạnh. Nó bỏ phố về đây, tôi hỏi hoài mà nó không nói. Tôi thấy nó cứ buồn buồn.”
Chị Hạnh đang rót trà, nghe vậy thì khựng lại một chút, nhưng rồi vẫn rót đầy tách cho ông Bảy. Ông Bảy nhìn chị, rồi nhìn bà Tư, không hỏi thêm. Ông chỉ nói: “Con nít bây giờ, chuyện gì cũng giữ trong lòng. Nhưng mà về được với dì Tư là tốt rồi. Ở đây có cơm ăn, có người nói chuyện. Từ từ rồi cũng nguôi.”
Bà Tư gật đầu. Bà không hỏi nữa. Bà hiểu, có những nỗi buồn người ta chỉ có thể kể khi họ cảm thấy đủ an toàn. Và bà muốn quán cơm này là một nơi như thế.
Buổi trưa, quán đông hơn. Một nhóm sinh viên nghèo kiếm tìm bữa ăn rẻ, vài người bán vé số ghé vào, một chị bán hàng rong xin một chén cơm với chút muối vừng. Ai đến bà Tư cũng chào, cũng rót trà. Chị Hạnh phục vụ nhanh nhẹn, tay thoăn thoắt bưng cơm, mặt tươi cười, nhưng bà Tư nhận ra trong mắt chị có một khoảng lặng mà không ai lấp đầy được.
Đến chiều, khi quán vãn khách, một người đàn ông trạc năm mươi tuổi bước vào. Ông mặc chiếc áo sơ mi cũ, quần tây đã sờn gấu, tay cầm một chiếc cặp da bạc màu. Ông ngồi xuống chiếc bàn ở góc trong cùng, chỗ khuất nhất, và gọi một phần cơm chay với canh bí đỏ. Bà Tư bưng ra, đặt nhẹ nhàng trước mặt ông.
“Lâu rồi mới thấy anh ghé.” – Bà Tư nói, giọng thân mật.
Người đàn ông ngẩng lên, cười nhạt. – “Dạo này em khó ngủ, dì ạ. Cứ nằm xuống là nghĩ đủ thứ. Đêm qua em thức trắng, sáng nay đi làm mà mắt cứ díp lại. Đến trưa thì không ăn được gì. Giờ đói quá, ghé dì kiếm chén cơm.”
“Anh làm gì mà thức khuya dữ vậy?”
Ông im lặng một lúc, rồi nói khẽ: “Em làm bảo vệ ở chung cư. Ca đêm. Nhưng mà thức khuya không phải vì công việc. Em có đứa con gái, năm nay hai mươi tuổi. Nó đi lấy chồng xa. Chồng nó ở tận Đồng Nai. Nó mới sinh em bé. Em muốn lên thăm mà không có tiền. Vợ em mất lâu rồi. Em ở một mình. Nhiều khi em tự hỏi, mình sống để làm gì.”
Bà Tư ngồi xuống đối diện, rót thêm trà cho ông. – “Anh sống để ngày nào đó con anh cần, anh có mặt. Đừng nghĩ quẩn. Cơm dì nấu, anh ăn hết đi. Ăn xong rồi về ngủ một giấc. Có gì mai tính.”
Người đàn ông cúi đầu, vành mắt đỏ hoe. Ông không nói gì nữa, chỉ chậm rãi ăn từng muỗng cơm. Chị Hạnh đứng từ xa, nhìn cảnh đó, lòng chùng xuống. Chị nhớ đến ba mình. Ba chị cũng từng ngồi như thế, cô đơn trong chính ngôi nhà của mình, sau khi mẹ chị bỏ đi theo một người đàn ông khác. Chị bỏ phố về đây, một phần vì không chịu nổi cảnh ba chị ngày ngày uống rượu, một phần vì chị muốn tìm một nơi mà mình không phải cố tỏ ra mạnh mẽ.
Chị bước lại, nhẹ nhàng đặt thêm một chén canh trước mặt người đàn ông. – “Chú ăn thêm canh cho ấm bụng.”
Người đàn ông ngẩng lên, gật đầu cảm ơn. Ông nhìn chị, rồi nhìn bà Tư, bỗng nhiên hỏi: “Dì Tư này, dì chờ chồng dì bao lâu rồi?”
Bà Tư không trả lời ngay. Bà nhìn ra cửa, nơi ánh chiều đang nhạt dần. – “Cũng gần hai chục năm rồi.”
“Dì không nghĩ là ổng… không về nữa sao?”
Bà Tư cười, nụ cười hiền nhưng sâu thẳm. – “Tôi nghĩ chứ. Nhưng rồi tôi nghĩ lại. Nếu tôi không chờ, thì ai chờ ổng? Ổng đi xa, lạc đường, về nhà thấy đèn tắt, cửa khóa, thì ổng biết đi đâu? Tôi để đèn sáng, để cửa mở. Một ngày nào đó, ổng về.”
Người đàn ông im lặng. Ông ăn hết chén cơm, uống cạn tách trà, rồi đứng dậy. Ông móc túi, để lên bàn tờ tiền nhàu nát. Bà Tư cầm lấy, không đếm, bỏ vào túi áo. Ông bước ra cửa, nhưng trước khi đi, ông quay lại nói: “Cảm ơn dì. Mai em ghé nữa.”
“Ừ. Mai dì để phần canh bí cho anh.”
Ông đi khuất dưới con hẻm. Chị Hạnh thu dọn bàn, cầm tờ tiền nhàu lên, thấy nó chỉ là tờ hai nghìn, không đủ trả một phần cơm. Chị nhìn bà Tư, định nói gì đó, nhưng bà Tư đã lên tiếng trước:
“Để đó. Coi như mình giúp người ta một bữa. Đời người, có lúc mình cho, có lúc mình nhận. Không sao đâu con.”
Chị Hạnh im lặng, cất tờ tiền vào ngăn kéo. Chị hiểu, quán cơm này không chỉ để kiếm sống. Nó là nơi bà Tư dệt lại những mảnh đời đã rách, bằng những sợi chỉ vô hình của lòng nhân hậu. Và chị, dù chưa tháo được nút thắt trong lòng mình, cũng bắt đầu học cách dệt lại cuộc đời mình từ đây.
Tối hôm đó, khi quán đã đóng cửa, bà Tư ngồi lại bên chiếc bàn của ông Tư. Như mọi đêm, bà rót một tách trà nóng, đặt phía đối diện. Bà không nói gì, chỉ nhìn tách trà bốc khói. Chị Hạnh ngồi ở bàn bên cạnh, lặng lẽ gấp từng chiếc khăn giấy. Hai người phụ nữ, hai nỗi niềm, ngồi trong cùng một căn phòng, không ai nói với ai câu nào. Nhưng có một thứ gì đó ấm áp đang len lỏi giữa họ, như hơi nóng từ tách trà kia, âm thầm sưởi ấm một góc trời Sài Gòn.
Chị Hạnh chợt lên tiếng, giọng nhỏ như thì thầm: “Dì Tư này, con… con có thể ở đây lâu dài không?”
Bà Tư quay lại, mắt hiền từ. – “Ừ. Dì cần người phụ. Mà con cần chỗ dựa. Vậy thì ở lại. Cứ coi như đây là nhà.”
Chị Hạnh cúi đầu, nước mắt lăn nhẹ xuống má. Chị vội lau đi, sợ bà Tư thấy. Nhưng bà Tư đã nhìn thấy. Bà không nói gì. Bà chỉ rót thêm một tách trà nữa, đặt sang phía chị.
“Uống đi con. Trà nóng, uống cho ấm.”
Chị Hạnh cầm tách trà, hai tay ôm lấy, cảm nhận hơi nóng thấm vào lòng bàn tay. Ngoài kia, Sài Gòn vẫn sáng đèn. Và trong quán cơm chay nhỏ, ba tách trà vẫn còn nghi ngút khói. Một cho bà Tư, một cho ông Tư, một cho chị Hạnh. Ba người, ba số phận, nhưng cùng ngồi dưới một mái nhà, cùng chờ đợi một điều gì đó. Có thể là một người trở về. Có thể là một ngày bình yên. Có thể là một lý do để tiếp tục sống.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí