Chương trước
Chương sau

Chương 1

Quán Cơm Chay Và Người Đàn Bà Đợi Chồng • Chương 1

Sài Gòn buổi sớm mai, nắng chưa kịp gắt, chỉ lấm tấm vàng trên những tán me già bên hông chợ. Con hẻm nhỏ nằm khiêm nhường dưới chân cầu, quanh năm ẩm thấp vì hơi nước sông rịn lên từng phiến đá. Nơi ấy, nép mình sau gốc bàng già xù xì rễ, có một quán cơm chay nhỏ chẳng có bảng hiệu, chỉ độc một tấm ván gỗ sơn đỏ đã bạc màu, ngoằn ngoèo mấy chữ: "Cơm chay Bà Tư".

Bà Tư năm nay đã ngoài sáu mươi. Da bà ngăm đen vì nắng gió, tóc điểm nhiều sợi bạc, nhưng đôi mắt vẫn sáng lạ thường. Người ta bảo nhìn vào mắt bà, người ta thấy một cái gì đó vừa kiên định vừa mỏi mòn, như ngọn đèn dầu le lói giữa đêm khuya, chưa chịu tắt dù gió đập tứ phía.

Bà dậy từ lúc trời còn tối om. Cái bếp củi sau quán đã đỏ lửa từ ba giờ sáng. Bà ngồi gỡ từng cọng rau muống, tay thoăn thoắt mà mắt thỉnh thoảng lại nhìn ra phía cửa. Một thói quen khó bỏ, dù đã mấy chục năm nay cánh cửa ấy chẳng có ai ngoài khách quen.

Chiếc nồi cơm bằng nhôm đặt trên bếp lò, hơi nước bốc lên nghèn nghẹn. Bà Tư thổi một hơi dài, làn khói trắng tan vào không khí ẩm ướt. Bà nhớ những ngày xưa, khi ông Tư còn ở nhà. Ông vốn dân gốc Bắc, di cư vào Nam từ thuở trẻ, mang theo cả cái tính cẩn thận và tình yêu đối với những món chay thanh tịnh. Ngày ấy, hai vợ chồng mở quán nhỏ bán cho công nhân lao động. Ông phụ bà bưng cơm, rót trà. Rồi một ngày, ông nói muốn sang xứ người một chuyến, đi tìm đứa cháu thất lạc bên ngoại. Bà tiễn ông ở sân bay, chiếc áo sơ mi trắng phai màu theo ông khuất dần sau cánh cửa an ninh. Từ đó, bà không còn nhận được tin gì nữa.

Người ta bảo ông Tư đã chết. Có người bảo ông bỏ vợ theo người khác. Cũng có người bảo ông mắc kẹt ở xứ lạ, không có giấy tờ, không có tiền về. Bà Tư nghe hết, nghe nhiều đến mức những lời đồn đại chẳng còn chạm được vào trái tim bà nữa. Bà chỉ nói một câu duy nhất: "Ảnh hứa với tôi là sẽ về. Người ta giữ lời hứa, trừ khi người ta không còn nữa."

Thế là bà mở quán cơm chay. Bà bảo, cơm chay thanh đạm, dễ ăn, dễ nhớ, lỡ ảnh có về, ảnh sẽ tìm thấy mùi quen thuộc ấy mà dừng chân. Cái quán nhỏ này không phải để kiếm tiền, mà là để chờ người.

Trời sáng dần. Những tia nắng đầu tiên luồn qua khe cửa, rọi lên nền gạch bông cũ kỹ, nơi có vài vết nứt chạy dài như những vết chân chim trên khóe mắt người già. Bà Tư bắt đầu bày biện mâm cơm. Một nồi cơm trắng dẻo thơm, đĩa rau luộc xanh mướt, tô canh bí đỏ nấu với đậu phộng, chén nước tương kho tiêu, và một đĩa đậu hũ chiên vàng ươm. Mọi thứ giản dị đến lạ, nhưng lại khiến bất cứ ai bước vào cũng thấy lòng nhẹ nhõm như vừa trút được gánh nặng.

Đúng bảy giờ, chị Hạnh xuất hiện.

Chị Hạnh là con gái của bà Ba bán tạp hóa ở đầu hẻm. Ngày trước, chị học đại học ở thành phố, ra trường đi làm văn phòng, ăn mặc bóng bẩy, tóc uốn xoăn, móng tay sơn đỏ chót. Người ta bảo chị có tương lai sáng lạn. Vậy mà một sáng nọ, chị dọn về nhà, bỏ hết son phấn, cắt tóc ngắn, mặc áo bà ba, và xin vào quán bà Tư làm. Ai hỏi lý do, chị chỉ cười: "Thấy mệt mỏi với phố xá. Về đây bán cơm cho vui."

Nhưng bà Tư hiểu. Bà nhìn thấy sau nụ cười ấy là một nỗi niềm mà chị chưa muốn kể. Đàn bà với nhau, nhiều khi không cần hỏi. Người ta chỉ cần một chỗ dựa, một chỗ mà người ta được phép im lặng mà không bị xét hỏi.

Sáng ấy, chị Hạnh đến sớm hơn thường lệ. Chị mặc chiếc áo sơ mi kẻ ô xanh trắng, quần lửng đen, tay xách một bịch bánh mì nóng hổi vừa mua ở đầu chợ. Chị bước vào, thấy bà Tư đang loay hoay với cái bếp củi, liền cất tiếng chào:

"Dì Tư ơi, con mua bánh mì cho dì ăn sáng nè. Dì ăn rồi làm, chứ để bụng hoài coi chừng đau dạ dày."

Bà Tư ngẩng lên, nheo mắt cười. Cái cười hiền từ như bà ngoại nhìn đứa cháu gái. Bà đáp:

"Con gái cưng, dì ăn rồi. Mà con ăn chưa? Ngồi xuống, dì múc cho chén canh bí. Sáng sớm uống gì đó nóng nóng cho ấm bụng."

Chị Hạnh lắc đầu, kéo ghế ngồi xuống cạnh bà. Chị nhìn mâm cơm bày biện gọn gàng, rồi khẽ hỏi:

"Dì Tư nè, sao dì không mở bảng hiệu to hơn? Quán mình ngon vậy mà nằm trong hẻm, người ta đâu biết mà vô?"

Bà Tư chậm rãi gỡ nắm rau, đáp:

"Quán nhỏ thôi con. Người ta tìm tới là do duyên. Khách quen của dì, ai cũng là người có câu chuyện riêng. Họ đến đây không phải chỉ để ăn, mà để ngồi với nhau. Dì không muốn đông đúc, ồn ào. Như vậy không khí nó mất đi cái tình."

Chị Hạnh gật gù, tay xếp gọn mấy chiếc ghế nhựa đỏ. Chị nói:

"Con hiểu rồi. Tại con thấy dì cực quá. Một mình dì lo hết từ A tới Z."

Bà Tư đứng dậy, phủi phủi tạp dề, giọng bình thản:

"Cực gì đâu con. Với dì, đây không phải là việc làm. Đây là cách dì sống. Mỗi ngày, dì ngồi đây, gỡ rau, nấu cơm, nhìn khách ăn, nghe người ta kể chuyện. Dì thấy mình còn có ích. Còn được chờ. Chờ đợi cũng là một cách sống, con ạ."

Chị Hạnh im lặng. Chị hiểu bà Tư đang nói về ông Tư. Người ta kể cho chị nghe về câu chuyện ấy từ lâu rồi. Người đàn ông đi biền biệt, người đàn bà ở nhà mở quán cơm chay, ngày ngày thắp nhang cầu nguyện, đợi một tiếng gọi quen thuộc vang lên trước cửa. Câu chuyện ấy buồn đến mức người ta không dám nhắc nhiều, sợ chạm vào nỗi đau chưa bao giờ khép miệng của bà.

Nhưng bà Tư thì không buồn. Bà nhìn chị Hạnh, mỉm cười, rồi nói:

"Con ở đây với dì, dì vui lắm. Dì không có con gái. Mấy đứa con trai của dì đều đi làm ăn xa, một năm về được vài lần. Con đến đây, dì thấy như có đứa con gái bên cạnh. Dì không nói ra, nhưng dì biết ơn con nhiều."

Chị Hạnh nghe vậy, mắt bỗng cay cay. Chị quay mặt đi, giả vờ nhìn ra cửa. Phía ngoài, một người đàn ông trung niên đang dắt chiếc xe đạp cũ kỹ vào hẻm. Đó là chú Bảy. Khách quen của quán. Ngày nào cũng vậy, đúng bảy giờ rưỡi, chú Bảy lại ghé ăn sáng rồi đi làm. Chú là thợ sửa xe, tiệm nhỏ nằm ở góc đường. Chú ít nói, chỉ ăn rồi trả tiền, nhưng bà Tư bảo, chú Bảy đến đây là để nhớ vợ. Vợ chú mất vì bệnh ung thư ba năm trước. Bà ấy lúc còn sống cũng thích ăn cơm chay. Chú đến đây, ăn một mình, đôi khi nhìn chén cơm trắng mà ngẩn ngơ.

Bà Tư ra đón:

"Anh Bảy tới rồi hả. Ngồi đi, tôi múc cơm cho anh. Hôm nay có canh bí nấu đậu phộng, anh ăn thử coi."

Chú Bảy gật đầu, ngồi xuống chiếc bàn nhỏ sát tường. Chú cất tiếng chào chị Hạnh:

"Cháu Hạnh bữa nay đi làm sớm dữ hè."

Chị Hạnh cười, đáp:

"Dạ, con tranh thủ qua phụ dì Tư. Chú Bảy ăn gì để con bưng ra cho."

Chú Bảy xua tay:

"Thôi, để dì Tư làm. Cháu cứ ngồi đi. Mà dạo này cháu khỏe không? Nghe nói cháu bỏ phố về quê, ai cũng ngạc nhiên hết."

Chị Hạnh cười nhẹ, đáp:

"Dạ, con thấy ở đây dễ chịu hơn. Phố xá ồn ào quá, con không hợp."

Chú Bảy gật gù, không hỏi thêm. Người lớn với nhau, thường hiểu những chuyện không cần nói. Chú cúi xuống, chắp tay trước chén cơm, đọc một câu gì đó khe khẽ. Bà Tư bảo, đó là thói quen cầu nguyện trước bữa ăn của vợ chú. Chú học theo, để nhớ bà.

Quán bắt đầu đông dần. Một bà cụ bán vé số, một anh xe ôm, một cô sinh viên nghèo trọ gần đó, tất cả đều ghé vào. Người ta ngồi quây quần bên những chiếc bàn nhỏ, ăn cơm chay, uống trà nóng, nói chuyện rôm rả. Ai cũng có câu chuyện riêng, nhưng ở đây, họ tạm gác lại để nghe người khác kể. Tiếng cười, tiếng chén đũa, tiếng nước sôi trên bếp, tất cả hòa vào nhau thành một thứ âm thanh ấm áp lạ kỳ.

Chị Hạnh đứng ở góc quán, tay bưng khay cơm, mắt nhìn quanh. Chị thấy bà Tư đang đứng ở cửa, tay lau chiếc bàn đầu tiên. Bà lau rất kỹ, như thể đang lau cho một người quan trọng sắp đến. Chị biết, chiếc bàn đó là bàn của ông Tư. Ngày xưa, ông ngồi đó, uống trà, đọc báo, chờ bà dọn hàng. Bây giờ, bà lau nó mỗi ngày, dù chẳng ai ngồi vào.

Chị Hạnh bước lại gần, nhẹ giọng:

"Dì Tư ơi, con thấy dì lau bàn đó hoài. Dì để con lau cho. Dì nghỉ chút đi."

Bà Tư lắc đầu, đáp:

"Không sao đâu con. Dì quen rồi. Cái bàn này, dì lau mỗi ngày. Lau hoài, lau mãi, để nếu ảnh có về, ảnh thấy bàn sạch, ảnh ngồi. Chứ bụi bặm quá, ảnh ngồi không được."

Chị Hạnh nghe mà lòng nghẹn lại. Chị không hỏi nữa. Chị chỉ đứng đó, nhìn bà Tư cẩn thận lau từng góc bàn, từng vết xước. Ánh nắng sớm chiếu lên mái tóc bạc của bà, làm nó sáng lên như những sợi tơ trời. Chị chợt nghĩ, có những người đàn bà sinh ra là để chờ đợi. Họ chờ chồng, chờ con, chờ một điều gì đó mà họ tin là sẽ đến. Và trong khi chờ, họ sống. Họ sống tử tế, sống dịu dàng, sống như thể người kia vẫn đang ở đâu đó, chỉ cần quay đầu là thấy.

Trưa hôm ấy, khi khách đã về hết, bà Tư ngồi xuống chiếc ghế đẩu trước cửa, tay cầm tách trà nóng. Chị Hạnh ngồi bên cạnh, hai người im lặng nhìn dòng xe qua lại trên cầu. Một lúc lâu, bà Tư khẽ nói:

"Hạnh này, con ở đây với dì, dì vui. Nhưng dì không muốn con ở đây hoài. Con còn trẻ, con phải sống cuộc đời của con. Dì chờ chồng dì, đó là chuyện của dì. Còn con, con phải đi tìm hạnh phúc của con."

Chị Hạnh quay sang, mắt long lanh:

"Dì ơi, con không biết hạnh phúc của con là gì nữa. Con chỉ biết ở đây, con thấy lòng mình bình yên. Vậy chưa đủ sao dì?"

Bà Tư đưa tay vuốt tóc chị, giọng ấm như nắng:

"Đủ hay không, con tự biết. Dì chỉ nói vậy thôi. Con ở đây, dì vui. Nhưng nếu một ngày con muốn đi, con cứ đi. Đừng vì thương dì mà ở lại. Dì không muốn con đánh đổi tuổi trẻ của mình."

Chị Hạnh không trả lời. Chị nhìn ra xa, nơi có những tòa nhà cao tầng lấp lánh dưới nắng. Chị thấy lòng mình lẫn lộn. Một phần muốn ở lại, một phần lại sợ. Sợ rằng một ngày nào đó, chị cũng sẽ trở thành người đàn bà ngồi chờ, như bà Tư. Nhưng rồi chị nhìn xuống bàn tay gầy guộc của bà, thấy những vết chai sạn vì nấu ăn, thấy những ngón tay đã nhăn nheo vì năm tháng. Chị biết, dù có đi đâu, chị cũng sẽ nhớ nơi này. Nhớ quán cơm chay nhỏ dưới chân cầu, nhớ bà Tư với nụ cười hiền hậu và niềm tin son sắt vào một người đàn ông đã đi xa.

Chiều buông. Bà Tư dọn hàng. Chị Hạnh phụ bà rửa chén, xếp ghế. Hai người làm việc trong im lặng, nhưng cái im lặng ấy không nặng nề, mà ấm áp như hơi thở của một mái nhà. Khi mọi thứ đã gọn gàng, bà Tư thắp một nén nhang trên bàn thờ nhỏ đặt ở góc quán. Khói nhang bay lên, quyện vào không khí ẩm, tạo thành một vòng tròn mờ ảo. Bà chắp tay, cúi đầu, thì thầm điều gì đó.

Chị Hạnh đứng phía sau, nhìn bóng lưng còng xuống của bà Tư. Chị chợt hiểu, nén nhang ấy không phải để cầu nguyện cho người đã khuất. Mà là để cầu nguyện cho người còn sống. Cầu cho ông Tư, dù ở đâu, dù còn hay mất, cũng được bình an. Cầu cho chính bà, đủ sức để chờ thêm một ngày nữa.

Bà Tư quay lại, thấy chị Hạnh đứng đó, bèn cười:

"Con về đi. Mai còn qua sớm. Dì ngủ một chút, rồi dậy nấu cơm cho ngày mai."

Chị Hạnh gật đầu, xách túi ra về. Nhưng khi bước ra khỏi cửa, chị dừng lại, quay đầu nhìn vào trong. Bà Tư đang ngồi xuống chiếc bàn của ông Tư, tay rót một tách trà nóng, đặt ở phía đối diện. Bà ngồi đó, một mình, nhưng như thể có hai người. Chị Hạnh khẽ thì thầm:

"Mai con qua sớm, dì Tư."

Rồi chị bước đi, bóng chị đổ dài trên con hẻm nhỏ. Phía sau, quán cơm chay vẫn sáng đèn, như một ngọn hải đăng nhỏ giữa biển đời mênh mông. Và bà Tư vẫn ngồi đó, kiên nhẫn chờ một người đàn ông đi xa, tin rằng một ngày nào đó, ông sẽ tìm về, ngồi xuống chiếc bàn cũ, uống tách trà nóng, và nói với bà một câu duy nhất: "Tôi về rồi đây."

Khoảng 2.472 từ • 129 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page