Trận tuyết đêm ấy phủ kín sườn núi, nhưng trong hang, ngọn lửa vẫn cháy đượm. Lâm Tịch ngồi bên bàn đá, trải tấm bản đồ da cũ ra trước mặt. Ánh lửa nhảy múa trên những đường nét sơn mài đã phai, nơi ghi dấu các trấn biên ải phía bắc. A Phủ đứng bên cạnh, tay cầm một mẩu giấy nhỏ vừa được một trinh sát đưa vào. Hắn chần chừ, rồi đặt xuống bàn.
“Tin mới từ kinh thành,” A Phủ nói, giọng trầm. “Không phải về Trần Khắc Trung. Mà là về sứ thần Bắc quốc.”
Lâm Tịch không ngẩng lên. Ngón tay nàng vẫn lần theo dãy Hoành Sơn trên bản đồ. “Nói.”
“Ba tháng trước, một đoàn sứ bộ Bắc quốc vào kinh. Danh nghĩa là mừng tân đế Đại Việt đăng quang. Nhưng theo tai mắt của ta trong phủ Lễ bộ, chúng không chỉ mang lễ vật. Chúng mang theo một bản hiệp ước.”
Nàng dừng tay. “Hiệp ước gì?”
“Cắt đất.” A Phủ hạ giọng. “Ba châu phía bắc, dọc theo sông Bằng Giang. Và mở cửa khẩu thông thương cho thương nhân Bắc quốc độc quyền.”
Lâm Tịch đứng thẳng dậy. Không phải vì tức giận. Mà vì một cơn lạnh chạy dọc sống lưng, khác hẳn cái lạnh của tuyết. Ba châu ấy là đất tổ của nàng. Nơi cha nàng từng trấn giữ. Nơi nàng sinh ra, lớn lên, và lần đầu cầm gươm.
“Trần Khắc Trung ký chưa?” nàng hỏi, giọng bình thản đến mức A Phủ phải nhìn nàng kỹ hơn.
“Chưa. Nhưng theo mật báo, hắn đang chuẩn bị ký. Ngay sau lễ tế trời mùa xuân. Hắn cần tiền. Bắc quốc hứa sẽ cho hắn vay một khoản lớn để củng cố quân đội. Và hắn cần quân đội để đối phó với những kẻ còn trung thành với ngươi.”
Lâm Tịch im lặng một lúc lâu. Tiếng củi nổ lách tách trong lò. Ngoài kia, tuyết vẫn rơi. Nàng bước đến bên miệng hang, nhìn xuống thung lũng phía dưới. Những túp lều của bộ lạc người Mán nằm rải rác, khói bếp bay lên quyện vào màn đêm. Họ đã cưu mang nàng khi nàng gần như chết đói, chết rét. Họ không hỏi nàng là ai. Họ chỉ thấy một người phụ nữ bị bỏ lại trong tuyết, và họ mang nàng về.
“A Phủ,” nàng nói, không quay lại. “Ngươi có biết vì sao ta chọn nơi này không?”
“Vì đây là nơi hiểm trở. Dễ phòng, khó công.”
“Không chỉ thế.” Nàng quay lại, mắt sáng lên dưới ánh lửa. “Vì đây là đầu mối của con đường buôn lậu từ Bắc quốc vào Đại Việt. Trần Khắc Trung nghĩ ta chết rồi. Hắn không biết ta đang ngồi ngay trên tuyến đường hắn sẽ dùng để chở vàng từ Bắc quốc về.”
A Phủ mở to mắt. “Ý ngươi là…”
“Ta không chỉ đánh trả. Ta sẽ chặn nguồn tiền của hắn. Không tiền, không quân. Không quân, không ngai vàng.” Nàng ngồi xuống, kéo tấm bản đồ lại gần. “Nhưng trước hết, ta cần biết chính xác đường đi của đoàn xe chở vàng. Và ta cần một người bên trong.”
A Phủ gật đầu. “Ta sẽ cho người do thám.”
“Không.” Nàng giơ tay. “Lần này ta đi.”
“Ngươi điên rồi.” A Phủ bước tới, giọng gắt. “Ngươi mà bị bắt, tất cả chúng ta coi như xong.”
“Ta không bị bắt.” Nàng đứng dậy, với lấy chiếc áo choàng da thú treo trên vách. “Ta chỉ cần vào thành biên phòng một đêm. Nơi đoàn xe dừng chân. Ta cần nhìn tận mắt. Cần biết chúng đi đường nào, dừng ở đâu, canh gác ra sao.”
“Để ta đi.”
“Ngươi không biết mặt bọn chúng. Ta thì biết.” Giọng nàng thoáng chùng xuống. “Ta từng uống rượu với tên chỉ huy đoàn xe ấy. Hắn là người của Trần Khắc Trung. Tên hắn là Đỗ Mãnh.”
Đêm hôm sau, Lâm Tịch rời hang trước khi trời sáng. Nàng mặc áo da thú, đội mũ trùm đầu, lưng đeo một túi nhỏ đựng lương khô và một con dao găm. A Phủ tiễn nàng đến đầu con dốc. Hắn không nói gì, chỉ đưa nàng một chiếc la bàn nhỏ bằng đồng. Nàng cầm lấy, gật đầu, rồi biến mất trong màn tuyết.
Thành biên phòng Bắc Nha nằm cách hang động nửa ngày đường. Đó là một tiền đồn cũ, tường đá thấp, cổng gỗ đã mục. Lâm Tịch đến nơi khi trời vừa tối, hòa mình vào đám dân buôn bán gia súc và muối. Nàng tìm được một quán rượu nhỏ trong thành, nơi lính gác thường tụ tập. Ngồi ở góc tối, nàng quan sát.
Đỗ Mãnh có mặt ở đó. Hắn ngồi bàn giữa, cười nói oang oang, tay cầm chén rượu. Xung quanh hắn là bốn tên lính mặc giáp da, gươm đeo lệch. Lâm Tịch cúi mặt, kéo mũ trùm thấp hơn. Nhưng tai nàng căng ra, bắt lấy từng lời.
“Đoàn xe năm nay đông hơn,” một tên lính nói. “Ba mươi xe, toàn vàng thỏi và bạc nén. Bắc quốc chơi lớn thật.”
Đỗ Mãnh cười khẩy. “Chơi lớn là phải. Vì đây là chuyến cuối. Sau lễ tế trời, hiệp ước được ký. Đất đã cắt, cửa khẩu đã mở. Từ đó về sau, thương nhân Bắc quốc cứ thế mà vào. Không cần lén lút nữa.”
“Vậy đoàn xe này là chuyến cuối cùng qua đường núi?”
“Ừ. Chuyến cuối. Nên bọn tao phải cẩn thận. Không được sơ suất. Nghe nói dạo này có mấy toán cướp mới nổi, chuyên đánh xe chở vàng.”
Lâm Tịch khẽ nhếch môi. Không phải cướp. Mà là nàng. Hai tuần trước, nàng đã cho người chặn một đoàn xe nhỏ, lấy đi ba lượng vàng và một bọc mật thư. Trong đó có một bức thư Trần Khắc Trung gửi cho tướng Bắc quốc, hứa sẽ giữ kín chuyện cắt đất nếu Bắc quốc tăng gấp đôi số vàng.
“Đường đi năm nay khác,” Đỗ Mãnh tiếp tục, hạ giọng. “Không đi đường chính. Đi theo lối mòn phía tây, qua thác Bản Giốc. Đến đồn Hà Khẩu thì dừng. Ở đó có người của Bắc quốc tiếp nhận.”
“Nghe nói Lâm Tịch chưa chết?” một tên lính khác lên tiếng, giọng rụt rè.
Cả bàn im bặt. Đỗ Mãnh đặt mạnh chén rượu xuống.
“Ai nói?”
“Dân buôn đồn đại. Họ bảo có người thấy một toán quân lạ trên núi. Toàn người Mán, nhưng có một người phụ nữ cầm đầu.”
Đỗ Mãnh cười khan. “Lâm Tịch chết rồi. Tao thấy xác nàng ta dưới vực. Trần tướng quân đích thân đến xác nhận. Đừng nghe lời đồn nhảm. Nếu nàng ta còn sống, chúng ta đã không ngồi đây uống rượu.”
Lâm Tịch siết chặt con dao trong tay áo. Nàng nhớ lại đêm ấy. Khi nàng bị đẩy xuống vực, Trần Khắc Trung đứng trên miệng vực, nhìn xuống. Hắn không cười. Hắn chỉ nói một câu: “Đừng trách ta. Ngươi quá mạnh. Mạnh đến mức ta không thể kiểm soát.”
Nàng đứng dậy, lặng lẽ rời quán rượu. Bên ngoài, tuyết đã ngừng rơi. Trời lạnh cắt da. Nàng đi về phía chuồng ngựa, nơi đoàn xe đang đậu. Ba mươi xe, đúng như lời Đỗ Mãnh. Ngựa được buộc thành hàng, lính gác đi tuần từng vòng. Nàng đếm số lính. Khoảng năm mươi tên. Quá đông để đánh trực diện. Nhưng nếu chặn ở thác Bản Giốc, nơi đường hẹp chỉ đủ một xe đi qua, thì có thể.
Nàng quay lại, định rời đi. Nhưng đúng lúc đó, một bóng người chắn trước mặt.
“Ta biết ngươi mà,” giọng lạnh lẽo. “Lâm Tịch.”
Nàng ngẩng lên. Một người phụ nữ mặc áo giáp đen, tóc búi cao, mắt sắc như dao. Không ai khác. Là Ngọc Lan. Người bạn thân nhất của nàng. Kẻ đã phản bội nàng cùng Trần Khắc Trung.
“Ngươi,” Lâm Tịch nói, giọng không chút cảm xúc.
Ngọc Lan cười. “Ta biết ngươi chưa chết. Ta đã nói với Trần Khắc Trung. Nhưng hắn không tin. Hắn nghĩ ta ghen tị với ngươi, muốn hắn truy lùng ngươi để chứng minh ngươi còn sống. Hắn sai rồi.”
“Vậy ngươi đến đây làm gì?”
Ngọc Lan bước tới một bước. “Ta đến để cảnh báo ngươi. Đừng đánh đoàn xe này. Đây không phải chuyện của Đại Việt. Bắc quốc đã cài người vào khắp triều đình. Nếu ngươi chặn chuyến này, chúng sẽ trả đũa. Không phải bằng quân đội. Mà bằng thuốc độc. Bằng ám sát. Bằng những thứ ngươi không thể chống lại.”
Lâm Tịch nhìn thẳng vào mắt Ngọc Lan. “Ngươi phản bội ta vì cái gì? Vì hắn hứa cho ngươi ngôi hoàng hậu?”
Ngọc Lan không trả lời. Ánh mắt cô ta thoáng dao động. Rồi cô ta rút gươm. “Ta không muốn giết ngươi, Lâm Tịch. Nhưng nếu ngươi cản đường, ta buộc phải làm.”
Lâm Tịch rút dao găm. Hai người đứng đối diện, giữa những hàng ngựa và tuyết trắng. Không ai nói thêm. Chỉ có hơi thở, và tiếng gươm khẽ run.
Rồi Lâm Tịch cất tiếng, giọng trầm nhưng rõ ràng: “Ngọc Lan. Ngươi về nói với Trần Khắc Trung. Ta sẽ không chỉ đánh chuyến xe này. Ta sẽ đánh cả hiệp ước. Đánh cả Bắc quốc. Đánh cả hắn. Và ta sẽ đánh cả ngươi. Từng người một. Từng bước một. Cho đến khi không còn kẻ nào dám phản bội Đại Việt.”
Nói xong, nàng xoay người, biến mất vào màn đêm. Ngọc Lan đứng lại, gươm vẫn cầm trong tay, nhưng không đuổi theo. Một lúc lâu, ả ta hạ gươm, nhìn theo hướng Lâm Tịch rời đi. Trong mắt ả ta, lần đầu tiên, có một thứ cảm xúc mà chính ả cũng không gọi được thành tên. Sợ hãi.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí