Chương trước
Chương sau

Chương 9

Người Đàn Bà Bán Nước Mía Và Bí Mật Khu Chợ Cũ • Chương 9

Sáng hôm sau, Lam dậy sớm hơn thường lệ. Cô nằm trên tấm chiếu trải dưới nền nhà trọ, nghe tiếng gà gáy vọng từ đâu đó phía sau chợ, nghe cả tiếng xe ba gác chở hàng lạch cạch ngoài ngõ. Trong đầu cô, hình ảnh bà Tư ngồi dưới gốc me già cứ lặp đi lặp lại, cái nhìn của bà, câu nói của bà, cái cách bà bảo cô "chạy tới đây". Cô trở mình, kéo vạt áo lên che mặt. Cái cảm giác nặng trĩu từ tối qua vẫn chưa tan.

Cô quyết định ra chợ sớm. Không phải để mua gì, mà để đi một vòng, nhìn khu chợ bằng con mắt khác. Con mắt của một người vừa biết rằng dưới lớp nhộn nhịp kia có những thứ đang ngủ yên.

Khu chợ buổi sáng khác hẳn buổi chiều. Hàng cá, hàng thịt đã dọn ra từ tờ mờ. Mùi tanh của cá tươi quyện với mùi húng quế, mùi rau thơm, mùi khói than từ những lò nướng bánh mì. Lam chậm rãi bước qua dãy hàng rau, mắt liếc về phía góc chợ nơi bà Tư ngồi. Xe nước mía đã dựng đó, nhưng bà chưa tới. Cái ghế đẩu nhựa đỏ nằm trơ trọi dưới gốc me.

Lam đi tiếp về phía hàng thịt cá. Bà Hai ngồi sau cái bàn gỗ kê cao, trước mặt là mấy con cá lóc còn quẫy đành đạch trong chậu nước. Bà Hai ngoài năm mươi, da ngăm, tay thoăn thoắt đánh vảy cá, cái kính lão đeo lệch trên sống mũi. Thấy Lam, bà ngẩng lên, cười:

– Cô sinh viên hôm bữa. Nay đi chợ sớm ghê. Mua cá không con?

Lam cười, lắc đầu:

– Dạ con đi dạo thôi bà Hai. Sáng nay trời mát, con ra xem chợ.

Bà Hai gật gù, tay vẫn không ngừng đánh vảy:

– Ừ, đi dạo cho biết. Chợ này buổi sáng mới thấy hết cái hồn của nó. Chiều thì đông đúc, xô bồ, chứ sáng sớm là của mấy người buôn bán tụi bà.

Lam đứng lại, giả vờ nhìn mấy con cá trong chậu. Cô nhớ tới cuốn sổ, tới những dòng chữ bà Tư viết về chuyện mất tích năm xưa. Cô nuốt nước bọt, rồi hỏi, giọng cố làm ra tự nhiên:

– Bà Hai ơi, con nghe nói hồi trước chợ mình có cô bán vải bị mất tích hả bà?

Bà Hai ngừng tay. Con dao đánh vảy lơ lửng giữa không trung. Bà nhìn Lam, cái nhìn không giận dữ nhưng dò xét, như thể bà đang cân nhắc xem nên nói bao nhiêu. Rồi bà hạ dao xuống, thở ra một hơi dài:

– Ai kể cho con chuyện đó?

– Dạ… con nghe mấy người trong xóm trọ nói. Con tò mò thôi.

Bà Hai im lặng một lát. Bà cúi xuống, vớt con cá lóc ra khỏi chậu, đặt lên thớt. Tiếng dao chặt xuống thớt đánh "cốp" một tiếng gọn lỏn. Rồi bà nói, giọng nhỏ hẳn đi:

– Con Tuyết. Tên nó là Tuyết. Bán vải ở dãy giữa, chỗ bây giờ là hàng bán đồ chơi trẻ con đó. Con bé hiền, ít nói, nhưng khéo tay lắm. Vải vóc gì qua tay nó cũng đẹp.

Lam khẽ hỏi:

– Rồi sao nữa hả bà? Cô ấy mất tích hồi nào?

Bà Hai chặt thêm một miếng cá nữa, rồi ngồi xuống cái ghế thấp sau quầy, lau tay vào cái khăn rằn vắt trên vai:

– Hơn hai mươi năm rồi. Hồi đó chợ này còn khác lắm. Không có mấy cái nhà cao tầng mọc lên như bây giờ. Hàng quán cũng ít hơn, ai cũng biết mặt nhau. Con Tuyết ở trọ gần đây, bán vải được mấy năm thì… biến mất.

– Biến mất là sao hả bà? Không ai tìm được hả?

Bà Hai nhìn quanh. Khu chợ lúc này đã đông hơn, nhưng chỗ hàng thịt cá của bà nằm ở góc, ít người qua lại. Bà kéo Lam lại gần hơn, giọng bà hạ xuống gần như thì thầm:

– Người ta nói con Tuyết có mang. Mà cha đứa bé… là con một người có chức quyền trong chợ. Con hiểu bà nói gì không?

Lam sững người. Cổ họng cô khô lại:

– Có chức quyền… là ai hả bà?

Bà Hai lắc đầu:

– Bà không dám nói tên. Nhưng con cứ nhìn cái dãy hàng đầu chợ, chỗ mấy sạp lớn nhất ấy. Người ta vẫn còn đó, vẫn ngồi đó, vẫn thu tiền chợ hàng tháng. Chỉ có con Tuyết là mất. Một đêm, nó dọn sạp, khóa cửa, rồi không ai thấy nó nữa. Quần áo còn trong phòng trọ. Tiền bán vải còn trong két. Không ai biết nó đi đâu.

Lam hỏi, giọng run run:

– Vậy… đứa bé?

– Không ai biết. Có người nói nó bỏ đi vì xấu hổ. Có người nói nó bị… bà cũng không biết. Nhưng bà nhớ có một đêm, trước khi nó mất tích mấy hôm, bà thấy nó ngồi khóc ở cuối chợ. Bà hỏi thì nó không nói gì, chỉ lắc đầu. Hôm sau, nó vẫn mở sạp bán bình thường. Rồi… biến mất.

Bà Hai thở dài, cầm con dao lên, tiếp tục đánh vảy cá. Tiếng dao lạch cạch đều đều trên thớt. Lam đứng im, đầu óc quay cuồng. Cô nhớ tới cuốn sổ của bà Tư. Bà Tư có viết về cô gái mất tích. Bà viết gì nhỉ? Lam cố nhớ lại, nhưng chỉ mơ hồ. Cô chỉ nhớ có một trang bà viết về "cái đêm nó đến gõ cửa nhà tôi", và một trang khác có chữ "thằng đó". "Thằng đó" là ai?

Lam khẽ hỏi:

– Bà Hai ơi, bà Tư bán nước mía… bà ấy có biết chuyện này không?

Bà Hai ngừng tay, nhìn Lam. Lần này, cái nhìn của bà có gì đó khác hơn. Như thể bà vừa nhận ra điều gì ở cô gái trẻ trước mặt:

– Con hỏi bà Tư chưa?

– Dạ… con chưa. Con không dám hỏi.

Bà Hai gật đầu, chậm rãi:

– Con Tuyết thân với bà Tư lắm. Hồi đó, hai người ngồi sạp gần nhau. Con Tuyết hay mua nước mía của bà Tư. Mà bà Tư thì… bà ấy biết nhiều chuyện lắm. Nhưng không bao giờ nói. Ba mươi năm nay, bà ấy không nói một lời nào về con Tuyết. Ai hỏi, bà ấy chỉ cười, bảo "chuyện cũ rồi, nhắc làm gì".

Lam im lặng. Cô chợt nhận ra rằng bà Tư không phải là người duy nhất giữ bí mật. Cả khu chợ này, mỗi người bạn hàng, ai cũng biết một phần câu chuyện, nhưng không ai dám nói ra. Như thể có một bàn tay vô hình bịt miệng tất cả.

Bà Hai đặt con dao xuống, rửa tay trong chậu nước, rồi nói, giọng trầm hẳn:

– Lam này, bà nói cho con nghe chuyện này, nhưng con đừng kể cho ai. Con biết tại sao không? Vì cái người có chức quyền kia, hắn vẫn còn ở đây. Hắn vẫn ngồi ở dãy đầu chợ, vẫn cười nói với mọi người. Hắn có tiền, có quyền, có người theo. Ai nói động tới hắn, người đó gặp chuyện. Con Tuyết là một chuyện. Còn mấy người khác nữa, bà không kể đâu. Nhưng con nhớ cho, cái chợ này không phải chỉ có bán buôn đâu. Nó có cả máu trong đó.

Lam cảm thấy lạnh sống lưng. Cô nhìn quanh khu chợ, những dãy hàng san sát, những người bán hàng đang tất bật, những người mua đang mặc cả. Tất cả trông bình thường đến thế. Nhưng bây giờ, mỗi gương mặt, mỗi cái sạp, mỗi góc tối đều mang một ý nghĩa khác.

Cô khẽ hỏi, giọng gần như thì thầm:

– Bà ơi, bà Tư có biết con không? Con có nên nói với bà ấy là con biết chuyện không?

Bà Hai lắc đầu lia lịa:

– Không. Con đừng nói gì với bà Tư. Bà ấy đã giữ im lặng ba mươi năm, không phải vì bà ấy không biết. Mà vì bà ấy biết quá rõ. Con cứ để bà ấy yên. Bà ấy sẽ tự tìm cách nói với con khi bà ấy thấy cần.

Bà Hai vỗ nhẹ lên vai Lam, rồi quay lại với chậu cá. Lam hiểu ý, cô lí nhí cảm ơn rồi bước đi. Cô đi dọc dãy hàng, mắt nhìn xuống nền xi măng loang lổ. Những vết nứt chằng chịt như mạng nhện, như những đường chỉ trong cuốn sổ của bà Tư. Cô bước qua dãy hàng đầu chợ, nơi mấy cái sạp lớn nhất nằm. Ở đó có một người đàn ông trung niên, bụng phệ, mặc áo sơ mi trắng, đang ngồi uống trà với vài người khác. Ông ta cười nói oang oang, tay vỗ vai người bên cạnh. Lam nhìn ông ta một thoáng, rồi vội quay đi. Cô không biết đó có phải "người có chức quyền" mà bà Hai nói không, nhưng cái cảm giác bất an dâng lên trong cô khiến cô rảo bước nhanh hơn.

Khi về tới phòng trọ, Lam ngồi xuống chiếu, lấy cuốn vở ra. Cô bắt đầu ghi lại những gì bà Hai kể. Tên Tuyết. Hai mươi năm trước. Có mang. Cha đứa bé là con một người có chức quyền. Bà Tư thân với cô Tuyết. Bà Tư biết nhưng không nói. Lam nhìn những dòng chữ mình vừa viết, rồi gạch dưới chữ "bà Tư" hai lần. Cô chợt nhận ra, bà Tư không chỉ là người giữ bí mật. Bà Tư là người duy nhất đứng giữa quá khứ và hiện tại. Và cô, Lam, đang đứng cùng bà, ở phía bên kia của bí mật.

Ngoài cửa sổ, nắng đã lên cao. Khu chợ vẫn ồn ào, vẫn sống động. Nhưng trong căn phòng nhỏ, Lam nghe rõ tiếng tim mình đập, và tiếng của một câu hỏi mới, chưa có lời đáp: Nếu cô Tuyết biến mất, thì đứa bé đã đi đâu?

Khoảng 1.723 từ • 15 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page