Sáng hôm sau, Lam dậy sớm hơn thường lệ. Cô gấp cuốn vở ghi chép, nhét sâu vào đáy túi xách, rồi xuống cầu thang mua ổ bánh mì. Khu chợ lúc sáu giờ rưỡi đã tấp nập. Tiếng xe ba gác chở rau, tiếng mấy bà bán cá gọi nhau í ới, mùi khói than quyện với mùi húng quế từ hàng phở đầu ngõ. Lam vừa nhai bánh mì vừa bước về phía xe nước mía của bà Tư, như mọi khi. Nhưng hôm nay cô đi chậm hơn, mắt dáo dác nhìn quanh, tự hỏi có ai đang để ý đến mình không.
Bà Tư đang ngồi trên chiếc ghế nhựa đỏ, tay chậm rãi lau từng chiếc ly. Thấy Lam, bà nheo mắt cười: "Hôm nay đi sớm vậy con? Ngồi đi, bà ép cho ly mía lau, giải nhiệt."
Lam kéo ghế ngồi xuống, đặt túi xách lên đùi. Cô nhìn bà Tư một lúc rồi khẽ hỏi: "Bà ơi, hồi trước bà có quen ai tên Tuyết không?"
Bàn tay bà Tư khựng lại trên miệng ly, chỉ một thoáng, rồi bà tiếp tục lau như không có gì. "Sao con hỏi vậy?"
"Con nghe người ta kể. Cô Tuyết bán vải, hồi đó thân với bà lắm."
Bà Tư đặt chiếc ly xuống, rót nước mía vào, rồi đẩy về phía Lam. Giọng bà chậm, đều: "Chuyện hai chục năm rồi. Con nghe ai kể?"
"Con chỉ nghe loáng thoáng ngoài chợ thôi." Lam cầm ly, uống một ngụm. Vị ngọt thanh chạy dọc cổ họng, nhưng cô không thấy mát. "Bà ơi, cô Tuyết biến mất thật hả bà?"
Bà Tư nhìn Lam, ánh mắt sâu và lặng như mặt nước ao tù. Bà không trả lời ngay. Một lúc sau, bà đứng dậy, đi về phía thùng đá, lấy thêm vài cây mía ra chặt. Tiếng dao bập xuống thớt gỗ đều đặn, nhưng Lam nghe ra trong đó có cái gì nặng nề. Bà Tư nói, không quay lại: "Con đừng hỏi nhiều chuyện cũ. Ở cái chợ này, chuyện gì đã chìm thì để nó chìm. Con còn trẻ, lo học hành đi."
Lam im lặng. Cô biết bà Tư đang đóng cửa câu chuyện. Nhưng câu hỏi trong cô vẫn không chịu nằm yên. Lam uống hết ly nước mía, trả tiền rồi đứng dậy. Trước khi đi, cô nói khẽ: "Bà ơi, con không muốn đào bới gì đâu. Con chỉ thấy… mình nên biết."
Bà Tư không đáp. Bà chỉ nhìn theo bóng Lam khuất dần sau dãy sạp vải, rồi thở ra một hơi dài, lẩm bẩm một mình: "Biết để làm gì, con ơi."
Lam đi dọc con hẻm nhỏ dẫn ra đường lớn. Cô định ghé tiệm photo gần trường để in tài liệu. Nhưng vừa ra tới đầu hẻm, cô đã thấy một người đàn ông đứng tựa vào cột điện, tay cầm điếu thuốc. Ông ta mặc áo sơ mi trắng, quần tây, giày da bóng loáng, trông không giống người sống quanh khu chợ này. Khuôn mặt ông ta tầm ngoài bốn mươi, gò má cao, đôi mắt hẹp. Khi Lam bước ngang qua, ông ta lên tiếng: "Cô em."
Lam giật mình, quay lại. "Dạ?"
"Cho hỏi thăm chút." Ông ta dụi tắt điếu thuốc vào cột điện, giọng nhỏ nhẹ nhưng có gì đó khiến Lam dựng gai. "Cô em có quen bà Tư bán nước mía trong chợ không?"
"Bà Tư hả? Dạ… có. Ai trong chợ cũng biết bà ấy mà."
"Vậy cô em có biết bà ấy hay để đồ gì trong xe nước mía không? Kiểu như sổ sách, giấy tờ gì đó?"
Tim Lam đập mạnh một nhịp. Cô cố giữ mặt bình thản: "Dạ con không rõ. Con chỉ là khách mua nước mía thôi. Chú hỏi chi vậy?"
Người đàn ông cười, nụ cười không chạm tới mắt. "À, tôi là người quen cũ của bà ấy. Lâu rồi không gặp, muốn hỏi thăm. Nghe nói bà ấy có giữ một cuốn sổ tay, chắc là sổ ghi nợ. Tôi muốn xem lại chút."
Lam lùi một bước. "Dạ con không biết. Chú cứ ra tiệm hỏi bà ấy trực tiếp."
"Tôi hỏi rồi. Bà ấy nói không có." Ông ta nhìn Lam chằm chằm. "Nhưng tôi nghe nói dạo này có một cô sinh viên hay ra ngồi với bà ấy. Cô em biết cô đó không?"
Mồ hôi lạnh bắt đầu rịn ra sau lưng Lam. Cô siết quai túi xách, giọng vẫn cố bình tĩnh: "Chú ơi, con còn phải đi học. Con không rành chuyện trong chợ đâu."
Cô quay người bước nhanh. Người đàn ông không đuổi theo, nhưng giọng ông ta vọng lại phía sau, đủ để Lam nghe rõ: "Cô em à, có những chuyện không nên biết. Biết nhiều quá không tốt cho sức khỏe đâu."
Lam không dám quay đầu. Cô đi một mạch, rẽ hai lần ngõ, tới khi đứng trước cổng trường mới dám thở ra. Cô ngồi xuống bậc thềm, hai tay run nhẹ. Người đàn ông đó là ai? Ông ta hỏi về cuốn sổ. Không phải về bà Tư, mà về cuốn sổ. Có nghĩa là ông ta biết nó tồn tại. Và ông ta biết Lam đã tiếp cận bà Tư.
Lam lấy điện thoại ra, định nhắn cho đứa bạn cùng lớp, nhưng rồi lại thôi. Cô không muốn kéo ai vào chuyện này. Cô nghĩ đến bà Tư. Bà ngồi đó ba chục năm, bán từng ly nước mía, cười với từng người qua đường, và giữ trong lòng một bí mật mà kẻ có quyền có thế vẫn đang tìm cách lấy lại. Lam chợt hiểu vì sao bà Tư không muốn nói. Không phải vì bà sợ. Mà vì bà biết cái giá của việc nói ra.
Chiều hôm đó, Lam không ra chợ. Cô ở trong phòng, đóng cửa, lấy cuốn vở ra đọc lại. Những dòng chữ bà Hai kể giờ như nóng lên dưới ngón tay cô. Tên Tuyết. Hai mươi năm trước. Có mang. Cha đứa bé là con một người có chức quyền. Đứa bé đi đâu? Lam gạch thêm một dòng nữa dưới câu hỏi ấy, rồi viết bên cạnh: "Người đàn ông sáng nay. Áo trắng, giày da. Hỏi về cuốn sổ. Có thể là người của ông ta không?"
Cô đọc lại đoạn cuối, rồi gấp vở, cất vào túi xách. Cô nhìn ra cửa sổ. Khu chợ chiều nay vắng hơn, chỉ còn tiếng vài người dọn hàng, tiếng chổi quét sột soạt trên nền xi măng. Lam chợt nhớ bà Tư nói: "Ở cái chợ này, chuyện gì đã chìm thì để nó chìm." Nhưng Lam không phải người của khu chợ này. Cô là người từ ngoài tới, và cô đã vô tình chạm vào cái nắp đậy. Cô không biết mình có nên mở nó ra không, hay nên lặng lẽ bước đi như bà Tư từng làm suốt hai mươi năm.
Điện thoại cô rung lên. Một số lạ. Lam do dự một lúc rồi bấm nghe. Đầu dây bên kia im lặng vài giây, rồi một giọng đàn ông trầm trầm cất lên: "Cô Lam phải không? Tôi là người sáng nay đứng ở đầu hẻm. Tôi quên nói, tôi không phải người xấu. Nhưng cuốn sổ đó không phải của bà Tư. Nó là của người khác. Và người đó đang chờ."
Lam nín thở. Cô hỏi, giọng khô khốc: "Ông là ai?"
Đầu dây bên kia không trả lời. Chỉ có tiếng tút tút vang lên, dài và lạnh. Lam ngồi im trên chiếu, điện thoại vẫn áp vào tai, mắt nhìn ra cửa sổ. Nắng đã tắt. Khu chợ chìm dần vào bóng tối, và trong căn phòng nhỏ, Lam nghe rõ tiếng tim mình đập, cùng một câu hỏi mới, chưa có lời đáp: Nếu cuốn sổ không phải của bà Tư, thì nó là của ai, và tại sao bà Tư lại giữ nó suốt bao nhiêu năm?
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí