Lam đứng nép vào cột điện trước sạp vải, tay vẫn siết chặt quai cặp. Ánh mắt cô dán về phía bà Tư. Người đàn bà ấy lau ly chậm rãi, từng chiếc một, như thể trên đời chỉ còn việc đó là đáng để làm. Còn Lam thì đang nghĩ, giá như cô chưa từng nhặt được cuốn sổ. Giá như cô cứ thế cắm cúi đi qua, như bao người khác trong chợ.
“Cô em đứng đó làm gì như mất hồn vậy?”
Lam giật mình quay lại. Ông Ba xe lôi đang dựng chiếc xe ba bánh sờn cũ bên lề, tay cầm điếu thuốc lá thơm chưa châm. Ông Ba ngoài sáu mươi, da ngăm đen, nếp nhăn chằng chịt như mạng nhện, nhưng cái miệng cười thì tươi roi rói.
“Dạ… con đứng đợi bạn ạ,” Lam đáp, giọng lí nhí.
“Bạn nào? Cái chợ này từ sáng tới chiều, người ra kẻ vào, ai cũng có việc. Đứng không thế này dễ bị mấy bà bán ổi bán xoài hỏi thăm lắm.” Ông Ba cười khà, châm thuốc. “Mà thôi, ngồi đây nghỉ chân. Tao mời ly trà đá. Bán nước mía thì không dám mời, bà Tư đang buồn.”
Lam ngồi xuống ghế đẩu cạnh ông Ba, mắt vẫn liếc về phía sạp nước mía. Ông Ba nhìn theo, chậc một tiếng.
“Bà Tư dạo này ít nói hẳn. Trước kia bả còn pha trò với mấy bà bán cá, giờ thì cúi mặt suốt. Cũng tại cái chợ này đổi thay. Đổi thay từ trong máu chứ không phải từ ngoài mặt tiền đâu.”
Lam khẽ hỏi: “Ông nói đổi thay là sao ạ? Con mới thuê trọ gần đây, thấy chợ cũng bình thường mà.”
Ông Ba nhìn cô một lúc, đôi mắt đục màu khói thuốc lá. “Bình thường? Ừ, với người mới thì bình thường. Với tao thì không. Tao ngồi ở cái góc chợ này hơn bốn mươi năm rồi. Tao thấy cái gì cũng qua đây. Xe lôi chở rau, chở thịt, chở người. Có khi chở cả… những thứ không ai dám nói ra.”
Ông Ba ngừng một nhịp, rít một hơi thuốc dài. Khói trắng bay lên rồi tan nhanh trong cái nắng chợt gắt của buổi sáng. Lam không hỏi, chỉ ngồi im, chờ. Cô biết có những câu chuyện chỉ kể được khi người nghe biết im lặng.
“Hồi đó,” ông Ba bắt đầu, giọng trầm xuống như nhớ lại chuyện xưa, “cái chợ này không phải chợ bán rau bán thịt như bây giờ. Hàng hóa đủ kiểu, nhưng nhiều nhất là hàng nhập lậu. Thuốc lá ngoại, rượu ngoại, rồi cả đồ điện tử cũ từ nước ngoài. Người ta mang vào chợ bằng xe lôi, bằng xe đạp, lúc nửa đêm. Sáng ra thì bày bán như hàng thật. Chính quyền địa phương biết, nhưng ai cũng làm thinh. Vì sao làm thinh? Vì có người lo.”
Lam nhíu mày. “Lo là sao hả ông?”
“Lo là có nhóm người đứng sau, cho tiền uống nước, cho tiền ăn tết. Mấy anh công an phường thời đó cũng là người, cũng có mẹ già con dại. Mà cái chợ này nó đông, nó kiếm được, nên ai cũng muốn có phần.” Ông Ba gạt tàn thuốc xuống gốc cây me già. “Nhóm đó người ta gọi là ‘Hội bốn người’. Không phải hội chơi cờ, mà bốn người nắm bốn con đường lớn. Một người lo cửa khẩu, một người lo kho bãi, một người lo chợ, một người lo… chuyện không ai dám lo.”
“Chuyện không ai dám lo là chuyện gì ạ?”
Ông Ba nhìn Lam, ánh mắt ông thoáng do dự. Rồi ông hạ giọng, gần như thì thầm: “Là chuyện dẹp yên người này, nâng đỡ người kia. Là chuyện khiến người ta sợ mà không dám nói. Cô em có biết cái sạp vải góc chợ, chỗ cô gái năm xưa đứng bán, giờ vẫn để trống không? Không ai thuê, không ai dám thuê, dù chợ này từng mét vuông là vàng.”
Lam giật mình. Cô nhớ chương trước, khi lục cuốn sổ, có nhắc tới một cô gái bán vải mất tích. Cô không dám hỏi thẳng, chỉ khẽ nói: “Con nghe nói… có người mất tích phải không ông?”
Ông Ba thở dài, cái thở dài của người đã giữ chuyện trong lòng quá lâu. “Mất tích thì nhiều, nhưng cô Hạnh bán vải là nổi nhất. Cô ấy xinh, ăn nói có duyên, khách đông. Một hôm, có người đàn ông tới sạp cô ấy, mặt mũi bặm trợn, ăn nói sỗ sàng. Cô Hạnh không chịu, cãi lại. Vài hôm sau, cô biến mất. Sạp vải của cô còn nguyên, vải vóc còn đó, nhưng người thì không. Công an xuống hỏi, hỏi được ba bữa thì im. Người ta nói cô ấy bỏ đi với gã nào đó. Nhưng mà tao biết, cô Hạnh không phải đứa bỏ đi. Mẹ cô ấy còn già yếu, em trai còn đi học. Cô thương nhà lắm.”
“Vậy… có ai biết chuyện gì thật sự xảy ra không ông?”
“Biết thì có,” ông Ba đáp, mắt nhìn xa xăm. “Có người biết. Nhưng người ta phải im. Bà Tư biết. Tao biết. Mấy bà bán hàng tối hôm đó cũng biết. Nhưng ai nói ra, người đó mất mối làm ăn, mất nhà, có khi mất mạng. Cái chợ này nó vậy. Ban ngày ai cũng cười nói, ban đêm thì sợ.”
Lam im lặng. Cô nhớ đến những dòng chữ run rẩy trong cuốn sổ: “Tôi không biết gì hết. Tôi thề tôi không nói.” Bà Tư đã viết những dòng đó sau khi cô Hạnh mất tích. Bà đã bị hỏi. Bà đã bị đe dọa. Và bà đã chọn im lặng để sống.
“Thế còn bà Tư?” Lam hỏi, giọng dè chừng. “Bà ấy có liên quan gì tới hội bốn người đó không ông?”
Ông Ba chép miệng. “Bà Tư là người hiền nhất cái chợ này. Hồi đó bả mới dọn tới, bán nước mía ở cái xe sờn cũ này. Ban đầu không ai để ý, nhưng rồi người ta thấy bả ngồi ở chỗ đó, nghe được hết. Mấy người trong hội bốn người họp nhau ở quán nước bên kia đường. Bà Tư không họp, nhưng bả có mắt, có tai. Có lần, bả nghe được chuyện không nên nghe. Từ đó, bả bị gọi ra nói chuyện. Một lần. Rồi hai lần. Tao không biết họ nói gì, chỉ thấy bả về, mặt cắt không còn giọt máu. Vài hôm sau, bả vẫn bán nước mía, vẫn cười với khách, nhưng cái cười khác hẳn. Cái cười của người đang giấu chuyện.”
Lam cúi đầu, hai bàn tay đan vào nhau. Cô đã đoán ra phần nào, nhưng nghe ông Ba kể, cô mới thấy nó nặng nề đến thế. Không chỉ là một cuốn sổ. Đằng sau cuốn sổ là một mạng người, là nỗi sợ kéo dài ba mươi năm.
“Ông ơi,” Lam ngập ngừng, “ông có biết người nào trong hội bốn người đó còn ở đây không? Còn sống không?”
Ông Ba bật cười, nhưng cái cười không có chút vui. “Cô em hỏi khó quá. Người ta chết thì dễ, sống mới khó. Hội bốn người ngày xưa, giờ người chết, người già, người đi tù. Nhưng mà… con cái họ vẫn còn. Cháu chắt họ vẫn còn. Cái chợ này không mất bí mật đâu, chỉ là người ta đổi cách giữ thôi. Ngày xưa đe dọa bằng nắm đấm. Bây giờ đe dọa bằng hợp đồng thuê sạp, bằng giấy phép kinh doanh, bằng giá thuê tăng gấp ba. Cô em có biết vì sao mấy sạp gần đây tự nhiên bị thu hồi không? Vì có người muốn mua lại cả dãy. Mà người ta muốn mua thì phải dẹp mấy cái miệng hay kể chuyện. Bà Tư không kể, nhưng bả biết nhiều quá. Người ta vẫn cần bả im.”
Lam rùng mình. Cô chợt hiểu ra vì sao bà Tư luôn cẩn thận từng chút, vì sao bà không bao giờ bán nước mía cho mấy gã đàn ông lạ, vì sao bà dặn Lam trả sổ mà không được mở ra.
“Vậy con phải làm sao hả ông?” Lam buột miệng, rồi cắn môi. Cô lỡ lời.
Ông Ba nhìn cô chăm chú, đôi mắt già nua bỗng sắc lạ thường. “Làm sao là làm sao? Cô em đang giữ cái gì phải không?”
“Dạ không… con chỉ…” Lam lúng túng, tay siết chặt cặp hơn.
Ông Ba không gặng hỏi. Ông chỉ đứng dậy, dắt xe lôi ra, rồi quay lại nhìn Lam. “Cô em à, cái chợ này nó cũ rồi, nhưng nó chưa chết. Người ta vẫn sống được ở đây là vì biết giữ mồm giữ miệng. Nhưng mà này, tao nói câu này, cô nghe cho kỹ. Có những chuyện mình biết mà không nói, đó là im lặng để sống. Nhưng có những chuyện mình biết mà không nói, đó là đồng lõa. Bà Tư im lặng ba mươi năm, bả sống được, nhưng bả có vui đâu. Cô em còn trẻ, cô tự chọn đi.”
Ông Ba đạp xe lôi đi, bánh xe lăn trên nền xi măng nứt toác, tiếng kẽo kẹt xa dần. Lam ngồi lại, nhìn bà Tư. Bà vẫn đang lau ly, nhưng lần này Lam thấy rõ hơn, hai bàn tay bà run run, dù ly đã khô từ lâu. Bà đang lau những chiếc ly không cần lau. Bà đang giết thời gian, giết nỗi sợ, giết những ký ức đang trồi lên từ cuốn sổ mà Lam đang giữ.
Lam đứng dậy, bước về phía sạp nước mía. Cô chưa biết mình sẽ nói gì, chỉ biết mình không thể đứng nhìn bà Tư lau ly mãi như thế. Nhưng khi cô vừa bước được vài bước, một chiếc xe hơi đen bóng dừng ngay trước sạp bà Tư. Cửa kính hạ xuống. Một người đàn ông trung niên, mặc áo sơ mi trắng, đeo kính râm, thò đầu ra nói gì đó với bà. Bà Tư ngẩng lên, mặt tái mét. Lam đứng sững lại, tim đập thình thịch. Cô nhận ra, người đàn ông đó chính là người mà tuần trước cô thấy bước ra từ văn phòng ban quản lý chợ, tay cầm xấp giấy tờ, miệng cười rất tươi.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí