Chương trước
Chương sau

Chương 4

Người Đàn Bà Bán Nước Mía Và Bí Mật Khu Chợ Cũ • Chương 4

Sáng hôm sau, Lam dậy sớm hơn mọi ngày. Cái nóng Sài Gòn chưa kịp lên, không khí còn phảng phất chút ẩm của đêm, hàng me trước dãy trọ rì rào lá. Cô gái nhỏ đứng trước gương soi, tóc rối bù, mắt còn ngái ngủ. Đêm qua cô ngủ không ngon. Trong giấc mơ chập chờn, có tiếng xe nước mía lăn bánh, có giọng bà Tư khàn khàn, có một khuôn mặt con gái xa lạ mà cô không tài nào nhìn rõ. Lam vốc nước lạnh rửa mặt, tự nhủ: "Mày nghĩ nhiều quá rồi. Bà Tư hiền khô, ai chứ bà thì làm gì có chuyện khuất tất."

Nhưng câu nói ấy không dỗ được cái đầu vốn tò mò của một đứa sinh viên văn chương. Vả lại, Lam nhớ rõ như in cái khoảnh khắc đêm qua: khi cô chạy ra đỡ cái ghế nhựa bị gió quật, bà Tư vội vàng cúi xuống, nhét vội thứ gì đó vào trong ngăn bí mật dưới gầm xe nước mía. Bà làm nhanh lắm, nhưng Lam thấy. Và bà Tư đã đỏ mặt, một cái đỏ mặt rất lạ, như đứa trẻ bị bắt quả tang.

Cả buổi sáng, Lam ngồi ở bàn học mà chữ nghĩa chạy đi đâu mất. Giáo trình văn học trung đại mở ra trước mắt, mỗi trang đều biến thành gương mặt bà Tư. Đến gần trưa, đói bụng, Lam xuống chợ. Cái chợ cũ đông đúc, ồn ào, mùi khô mực, mùi tương ớt, mùi mồ hôi người trộn lẫn vào nhau. Xe nước mía của bà Tư vẫn ở góc quen thuộc, dưới chân cây bàng già. Bà đang cúi xuống lau cái thớt gỗ, tóc bạc buộc gọn sau gáy. Thấy Lam, bà ngẩng lên cười:

– Nay con tới sớm vậy? Ngồi đi, cô ép cho ly mía lau, mát ruột.

Lam ngồi xuống, len lén nhìn cái gầm xe. Cái ngăn bí mật đó nằm tuốt dưới cùng, khuất sau mấy cây mía dài và cái thùng đá. Bà Tư thoăn thoắt gọt mía, đôi tay nhăn nheo mà khéo lạ. Lam hỏi, giọng làm ra vẻ tự nhiên:

– Cô Tư ơi, con nghe nói khu chợ này cũ lắm rồi, hồi trước có bị cháy hả cô?

Bà Tư không ngừng tay. Một thoáng im lặng, rồi bà đáp:

– Ừ, lâu rồi. Hồi đó cô còn trẻ. Cháy một lần, lớn lắm. Người ta nói do chập điện. Mà thôi, chuyện xưa rồi, nhắc làm gì cho nặng lòng.

Bà đưa ly nước mía cho Lam. ánh mắt bà nhìn xa xăm, như nhìn xuyên qua cái chợ ồn ào này, về một nơi nào khác. Lam cầm ly, lòng bàn tay mát rượi, nhưng trong lòng thì nóng ran. Cô uống một hớp, vị ngọt thanh chạm đầu lưỡi, rồi cô nói bâng quơ:

– Con nghe đâu hồi đó có cô gái bán vải mất tích, phải không cô?

Chiếc dao gọt mía khựng lại giữa không trung. Chỉ một tích tắc, nhưng Lam kịp nhận ra. Bà Tư chậm rãi đặt con dao xuống, lau tay vào tạp dề, rồi quay sang nhìn Lam. ánh mắt bà hiền, nhưng sâu thăm thẳm, như giếng khơi:

– Con nghe ai nói?

– Dạ… con nghe mấy người bán hàng trong chợ nói chuyện. Họ bảo con Thắm…

– Thôi.

Bà Tư cắt ngang, giọng vẫn nhẹ nhưng có gì đó cứng lại:

– Con đừng nghe chuyện thiên hạ. Chuyện con Thắm là chuyện buồn. Nhắc tới, cô không vui. Con uống nước đi.

Lam im lặng. Cô biết mình vừa chạm vào một vết thương. Nhưng cái vết thương ấy, chính bà Tư đã vô tình để lộ. Không ai nhắc đến chuyện cũ mà lại run tay như thế, trừ khi người ta biết nhiều hơn những gì mình nói.

Lam uống hết ly nước, trả tiền, rồi đứng dậy. Cô đi được vài bước thì ngoảnh lại. Bà Tư đã quay lưng, tiếp tục gọt mía. Cái lưng còng còng ấy, giờ trông như đang oằn xuống dưới một sức nặng vô hình. Lam bỗng thấy thương bà kỳ lạ. Nhưng cái tính tò mò của cô thì vẫn cứ thôi thúc. Cô nghĩ: "Nếu mình không tìm hiểu, thì cái bí mật đó sẽ mãi chôn dưới gầm xe, và bà Tư sẽ mãi phải còng lưng vì nó."

Chiều hôm đó, Lam quay lại chợ. Cô chờ cho bà Tư đi lấy nước đá ở cuối dãy, mới lẻn tới bên xe. Tim cô đập thình thịch. Cô tự nhủ: "Chỉ xem một chút thôi, rồi để lại chỗ cũ. Mình không phải kẻ trộm." Ngón tay run run, cô luồn vào dưới gầm xe, sờ soạng. Cái ngăn bí mật được giấu sau tấm tôn sờn, cô mở ra. Bên trong có một cuốn sổ tay cũ, bìa da bong tróc, mùi ẩm mốc nồng nặc. Lam rút nhanh ra, nhét vào túi áo, rồi lùi lại, giả vờ đứng ngắm mấy trái dừa khô.

Tối đó, trong căn phòng trọ chật hẹp, dưới ngọn đèn vàng vọt, Lam mở cuốn sổ. Những trang giấy đã ố vàng, mép giấy quăn queo vì ẩm. Nét chữ nguệch ngoạc, có chỗ còn lem nhem vì nước mắt hay mồ hôi, Lam không rõ. Cô lật từng trang, đọc chậm. Những dòng đầu tiên ghi ngày tháng cách đây hơn ba mươi năm. Rồi đến một trang, chữ viết run run: "Đêm 17 tháng Chạp. Chợ cháy. Con Thắm mất tích. Ông Bảy Cò nói con trộm tiền. Không phải. Tôi biết. Tôi thấy. Nhưng tôi không dám nói. Tôi hèn. Con ơi, cô xin lỗi."

Lam đọc đi đọc lại mấy dòng ấy. Cô ngồi im, nước mắt lăn trên má từ lúc nào. Bà Tư đã thấy gì? Bà đã thấy ai? Và ông Bảy Cò là ai? Cái tên ấy, Lam nghe quen quen. Hình như ông ta là trùm cho vay nặng lãi ở khu chợ này ngày trước, giàu nứt đố đổ vách, ai cũng nể sợ. Lam lật tiếp. Những trang sau đó, bà Tư viết về những người đàn ông quyền thế, những món nợ, những lần bà chứng kiến cảnh đánh đập, cưỡng bức. Bà không kể chi tiết, chỉ ghi vắn tắt, nhưng đủ để Lam hiểu: khu chợ này, dưới vẻ bề ngoài bình dị, là một mạng nhện của tội lỗi. Và bà Tư, người bán nước mía hiền lành, là nhân chứng duy nhất còn sống.

Lam gấp sổ lại, ôm vào ngực. Cô không biết phải làm gì. Trả lại sổ cho bà Tư ư? Nhưng nếu trả, bà sẽ biết cô đã đọc. Mà nếu không trả, lỡ bà Tư phát hiện mất sổ, bà sẽ hoảng loạn. Lam nhìn ra cửa sổ. Khu chợ cũ đã lên đèn. Tiếng rao hàng, tiếng xe cộ vọng vào. Cô chợt nghĩ đến bà Tư, lúc này đang ngồi một mình trong căn nhà nhỏ, chắc hẳn đang nhớ về con Thắm. Cái que diêm hôm qua bà Tư quẹt trong lòng, giờ đã cháy sang tay Lam. Cô sinh viên nghèo, vốn chỉ lo cơm áo gạo tiền, bỗng dưng bị cuốn vào một câu chuyện lớn hơn mình rất nhiều.

Lam nằm vật ra giường, mắt nhìn trần nhà. Cô tự hỏi: "Nếu mình là bà Tư, mình có dám nói ra không? Hay mình cũng sẽ im lặng như bà?" Rồi cô nghĩ đến con Thắm. Một cô gái bán vải, trẻ trung, có thể cũng bằng tuổi Lam bây giờ. Cô ấy đã biến mất. Không ai tìm. Không ai hỏi. Chỉ có một bà bán nước mía ghi lại trong cuốn sổ cũ. Nhưng ghi lại để làm gì, nếu ba mươi năm qua, nó chỉ nằm im dưới gầm xe?

Bỗng có tiếng gõ cửa. Lam giật mình, vội vàng nhét cuốn sổ xuống dưới gối. Cô ra mở cửa. Bà Tư đứng đó, tay cầm một bịch nước mía, mặt mày lo lắng:

– Con ơi, con có thấy cuốn sổ của cô không? Cô để dưới gầm xe, mà giờ tìm hoài không thấy.

Lam nuốt nước bọt. Cô nhìn bà Tư. Bà đứng dưới ánh đèn hành lang, mắt nhìn cô chờ đợi. Lam biết, chỉ cần cô nói một tiếng "không", bà sẽ tin. Bà sẽ đi về, và cuốn sổ sẽ mãi nằm trong tay cô. Nhưng rồi Lam nhớ đến những dòng chữ run run. "Tôi hèn. Con ơi, cô xin lỗi." Bà Tư đã hèn một lần. Lam không muốn mình cũng hèn.

Cô hít một hơi sâu, rồi nói, giọng run run nhưng rõ ràng:

– Cô Tư ơi, con… con có thấy. Con xin lỗi. Con đã đọc nó rồi.

Khoảng 1.483 từ • 99 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page