Lam đi khuất sau dãy sạp vải, bà Tư mới chậm rãi ngồi xuống chiếc ghế đẩu cũ kỹ. Bàn tay bà run nhẹ, đặt lên cần ép nước mía đã mòn vẹt theo năm tháng. Ánh mắt bà dõi theo bóng cô sinh viên nhỏ bé đang lẫn vào dòng người, rồi bà thở ra một hơi dài, nặng như đá đè trước ngực.
Ba mươi năm rồi. Bà tự nhủ. Ba mươi năm mà bà tưởng như mới hôm qua.
Bà Tư cúi xuống, mở nắp thùng gỗ dưới gầm xe. Bên trong là những củ sắn, mấy chai nước đá, và một lớp vải bạt cũ. Bà luồn tay dưới lớp vải, rút ra một cuốn sổ tay bìa da đã sờn, mép giấy ố vàng vì ẩm. Bà không mở ra. Chỉ cần chạm vào nó, ký ức đã tự tràn về như con nước lớn.
Đêm đó, khu chợ cũ không có điện. Bà Tư còn nhớ như in. Một đêm tháng Chạp, trời không trăng, gió thổi hun hút qua những mái tôn thấp. Bà khi ấy mới ngoài bốn mươi, còn khỏe, còn bán nước mía đến tận khuya vì đám thợ xây cuối chợ hẹn ra uống. Cái quầy của bà hồi đó nằm ngay ngã ba, chỗ cây me già nghiêng bóng.
Cô gái bán vải tên Thắm. Bà Tư nhớ rõ cái tên ấy. Con Thắm người Củ Chi, lên Sài Gòn bán vải thuê cho sạp của vợ chồng ông Bảy Cò. Đêm nào tan chợ, nó cũng ghé quầy bà làm một ly nước mía, ngồi bên cạnh cái thùng đá, kể chuyện quê nhà. Con bé hiền, nói chuyện nhỏ nhẹ, cười hay che miệng. Bà Tư thương nó như con cháu trong nhà.
"Cô Tư ơi, hôm nay con bán được nhiều, con trả tiền nước mía cho cô thêm ly nữa nhé."
"Thôi, con để dành tiền mà ăn. Bữa nào cô chẳng cho con uống."
"Không, con trả chứ. Cô cho con ngồi đây nghe cô kể chuyện là con cảm ơn lắm rồi."
Bà Tư nhắm mắt lại. Tiếng con Thắm như còn vang bên tai.
Đêm đó, con Thắm ra quầy lúc gần mười giờ. Nó mặc cái áo bà ba hoa nhí, tóc vấn cao, mặt mày tái xanh.
"Con sao vậy?" bà Tư hỏi.
Con Thắm ngồi xuống, hai tay ôm lấy ly nước mía mà không uống. Nó nhìn quanh quất như sợ ai nghe thấy, rồi nói, giọng run run: "Cô Tư ơi, con sợ quá. Hồi chiều con vô nhà sau lấy cuộn vải, con thấy ông Bảy Cò với mấy người áo trắng đang giao cái gì trong bao tải. Con không dám nhìn lâu, con chạy ra. Nhưng con nghe có tiếng ai đó kêu cứu trong cái kho sau nhà."
Bà Tư khi ấy đặt cần ép xuống. Bà nhìn con bé, lòng dâng lên một nỗi lo không tên. Khu chợ này ai cũng biết ông Bảy Cò có chân trong mấy đường dây hàng lậu. Nhưng "mấy người áo trắng" thì bà không dám nghĩ tới.
"Con nghe rõ không? Hay là tiếng mèo?"
"Con nghe rõ mà cô. Là tiếng người. Con sợ lắm. Con định sáng mai về quê."
Bà Tư nắm lấy tay con Thắm, siết chặt: "Con nghe cô, tối nay con đừng về cái phòng trọ cuối chợ đó. Con qua nhà cô ngủ. Sáng mai sớm, cô đưa con ra bến xe."
Con Thắm gật đầu, mắt rưng rưng.
Nhưng bà Tư chưa kịp dọn hàng thì lửa bùng lên. Từ cái kho sau nhà ông Bảy Cò. Lửa cháy nhanh lắm, gió thốc qua ngã ba, chợ toàn gỗ với vải, cháy như tưới dầu. Người ta chạy tán loạn, kêu la. Bà Tư nắm tay con Thắm kéo ra phía cổng chợ. Bà nhớ có một bóng người áo trắng chạy vụt qua, cái mùi khét lẫn mùi nước hoa nồng nặc.
Rồi bà vấp. Bà ngã. Bà Tư cúi xuống, nhìn bàn tay mình. Cuốn sổ trong tay bà rung lên như thở dốc.
Khi bà ngồi dậy được, con Thắm đã biến mất. Bà gọi. Không ai trả lời. Đám cháy kéo dài đến gần sáng. Sáng hôm sau, người ta dập xong lửa, đếm thiệt hại, dọn dẹp. Không ai nhắc đến con Thắm. Sạp vải của ông Bảy Cò cháy rụi. Ông Bảy Cò nói con bé bán vải đã trộm tiền của ông rồi bỏ trốn. Người ta tin. Vì ông Bảy Cò là người có tiếng, có tiền, còn con Thắm chỉ là đứa con gái nhà nghèo từ quê lên.
Bà Tư đã im lặng. Bà im lặng suốt ba mươi năm.
Bà còn nhớ đêm đó, trước khi lửa cháy, có một người đàn ông áo trắng ghé qua quầy bà. Hắn đứng phía bên kia đường, nhìn bà một lúc lâu. Rồi hắn nói, giọng lạnh tanh: "Bà bán nước mía à. Bà nên nhớ, cái gì thấy thì thấy, cái gì không thấy thì thôi. Khu chợ này cần người biết điều."
Bà Tư không trả lời. Bà cúi xuống ép nước mía cho khách. Nhưng bà nhớ cái mùi nước hoa ấy. Cái mùi mà đêm đó, khi bà chạy ra cổng chợ, nó thoảng qua trong khói lửa.
Từ đó, bà Tư không bao giờ nhắc đến con Thắm với ai. Bà vẫn bán nước mía ở chỗ cũ, sau khi chợ dựng lại. Người ta nói bà Tư hiền, chỉn chu, bà Tư chẳng bao giờ xen vào chuyện của ai. Nhưng mỗi đêm, khi chợ vắng, bà lại mở cuốn sổ ra, ghi lại những gì bà biết. Những cái tên. Những ngày tháng. Những món nợ. Bà ghi để nhớ, để không bao giờ được quên. Và để một ngày nào đó, nếu trời cho bà đủ can đảm, bà sẽ lật lại.
Bà Tư mở mắt, nhét cuốn sổ trở lại thùng gỗ. Bà vuốt lại lớp vải bạt cho phẳng, đậy nắp thùng. Tiếng xe máy ngoài đường chợ đã thưa dần. Bà nhìn về phía cuối chợ, nơi có căn nhà cũ mà ông Bảy Cò từng ở. Giờ nó là một tiệm vàng sáng choang. Ông Bảy Cò đã mất từ lâu, nhưng con trai ông ta thì vẫn ngồi đó, vẫn cái dáng ngồi vênh vang, vẫn cái kiểu cười nhạt như đêm nào.
Bà Tư thở dài, đứng dậy, bắt đầu dọn hàng. Bà tự nhủ: "Mình già rồi. Chuyện cũ thì để yên. Con Lam nó còn trẻ, đừng để nó vướng vào."
Nhưng khi bà đẩy xe qua ngã ba, bà dừng lại. Cây me già vẫn đứng đó, già nua và câm lặng. Dưới gốc me, có ai đó vừa đặt một nhánh hoa nhài trắng. Bà Tư cúi xuống nhặt lên. Mùi thơm dịu, nhưng bà thấy lạnh sống lưng. Bà biết, hoa nhài là hoa con Thắm thích. Con bé từng nói: "Hoa nhài thơm mà không khoe sắc, giống người nghèo mình, cô Tư hén."
Bà Tư ngẩng lên nhìn quanh. Không một bóng người. Chỉ có ngọn đèn đường vàng vọt đung đưa trong gió.
Đêm nay, bà Tư về nhà mà lòng nặng như chì. Bà đặt nhánh hoa nhài lên bàn thờ nhỏ, bên cạnh tấm hình chụp chung của những người bạn hàng cũ, trong đó có một cô gái trẻ mặc áo bà ba hoa nhí đứng nép bên bà.
Bà thắp nhang, khấn thầm: "Con ơi, nếu con còn ở đâu đó, hoặc nếu con đã đi xa, cho cô biết. Cô già rồi, cô không sợ nữa. Cô chỉ sợ một điều… là cô im lặng quá lâu."
Nhang cháy đến gần hết, tro rơi lả tả. Bà Tư ngồi xuống chiếc chiếu cũ, mở cuốn sổ lần nữa. Trang đầu tiên, nét chữ nguệch ngoạc của bà ba mươi năm trước vẫn còn đó: "Đêm 17 tháng Chạp. Chợ cháy. Con Thắm mất tích. Ông Bảy Cò nói con trộm tiền. Không phải. Tôi biết. Tôi thấy. Nhưng tôi không dám nói. Tôi hèn. Con ơi, cô xin lỗi."
Bà Tư gấp sổ lại. Ngoài kia, khu chợ cũ đã ngủ. Nhưng trong lòng bà Tư, có một que diêm vừa được quẹt. Bà không biết nó sẽ cháy thành ngọn lửa hay chỉ lóe lên rồi tắt. Nhưng bà biết, từ đêm nay, bà sẽ không thể nhìn cô sinh viên nhỏ bé kia mà cười dửng dưng như trước được nữa. Vì con bé ấy, cũng như con Thắm ngày xưa, đang bước vào vòng xoáy của những bí mật mà bà đã cố chôn vùi.
Bà Tư tắt đèn. Bóng tối trùm lên căn nhà nhỏ. Bà nằm xuống, mắt vẫn mở, nhìn lên trần nhà. Bà nghe văng vẳng đâu đây tiếng con Thắm cười trong trẻo: "Cô Tư ơi, nước mía của cô ngọt nhất chợ."
Ngọt nhất chợ. Rồi một ngày, vị ngọt ấy cũng sẽ phải trả giá bằng vị đắng của sự thật.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí