Sáng hôm ấy, trời Sài Gòn đổ một cơn mưa nhẹ, như thể ông trời cũng muốn rửa sạch bụi trần trước khi phiên tòa bắt đầu. Lam đứng trước cổng tòa án nhân dân quận, tay siết chặt cuốn sổ tay đã sờn gáy. Cô mặc chiếc áo sơ mi trắng giản dị, tóc buộc gọn sau lưng, nhưng trong lòng thì dậy sóng. Đây là lần đầu tiên cô bước vào một phiên tòa, và cũng là lần đầu tiên cô chứng kiến sự thật được đưa ra ánh sáng.
Bà Tư đã ngồi ở hàng ghế phía trong, chiếc nón lá đặt ngay ngắn bên cạnh. Hôm nay bà không mặc bộ đồ bà ba sờn cũ thường ngày, mà khoác lên chiếc áo dài màu nâu nhạt đã cất kỹ trong tủ bao năm. Khuôn mặt bà bình thản, nhưng đôi tay thì run nhè nhẹ khi vuốt lại vạt áo. Thấy Lam, bà khẽ gật đầu, ánh mắt như muốn nói: "Con cứ ngồi đây với bà."
Phiên tòa bắt đầu. Ông Sáu – người đàn ông từng được cả khu chợ gọi là "ông lớn" với vẻ ngoài lịch thiệp – giờ đây ngồi sau vành móng ngựa, hai tay đeo còng, khuôn mặt bơ phờ. Bên cạnh ông là hai kẻ đồng phạm, những cái tên mà Lam chỉ mới nghe bà Tư kể lại đêm hôm trước: một tay giang hồ chuyên đòi nợ thuê, và một cựu cán bộ địa chính đã về hưu. Cả ba người họ, trong những năm tháng đen tối ấy, đã cùng nhau dàn dựng cái chết của cô Hạnh – cô gái bán vải xinh đẹp năm xưa – để che giấu món nợ cờ bạc khổng lồ mà ông Sáu đã vay của gia đình cô.
Vị chủ tọa phiên tòa, một người đàn ông trung niên giọng nói dứt khoát, đọc bản cáo trạng dài hơn ba mươi phút. Từng chi tiết được dựng lại: đêm hôm ấy, cô Hạnh bị gọi đến nhà kho sau chợ với lời hứa trả nợ. Cô không ngờ rằng mình đã bị đẩy vào một vụ tai nạn giả, rồi bị chôn vội trong khu đất trống mà sau này xây lên chính cái sạp vải của ông Sáu. Bà Tư – khi ấy chỉ là một người bán nước mía nghèo, tình cờ chứng kiến – đã bị đe dọa đến mức phải im lặng suốt ba mươi năm. Chiếc xe nước mía của bà, với ngăn bí mật dưới đáy thùng đá, đã trở thành nơi cất giấu cuốn sổ ghi chép những gì bà nghe, bà thấy, cùng những lời trăn trối của cô Hạnh trước khi tắt thở.
Luật sư bào chữa cho ông Sáu cố gắng xoay chuyển tình thế, cho rằng bằng chứng từ cuốn sổ của bà Tư không đủ giá trị pháp lý vì đó chỉ là "lời kể của một người đàn bà buôn bán vỉa hè." Nhưng khi bà Tư được gọi lên bục nhân chứng, bà đứng thẳng lưng, giọng nói rõ ràng đến lạ:
"Thưa tòa, tôi không biết chữ nhiều, nhưng những gì tôi ghi trong sổ, tôi đều nghe bằng tai, thấy bằng mắt. Cô Hạnh trước khi mất có nói với tôi: 'Bà Tư ơi, bà nhớ giùm con, con không tự tử, con bị hại. Bà phải sống để nói ra chuyện này.' Tôi đã hứa. Ba mươi năm tôi giữ lời hứa đó, nhưng cũng ba mươi năm tôi sợ. Hôm nay tôi không sợ nữa."
Cả phòng xử im phăng phắc. Lam thấy mắt mình cay xè. Cô nhìn sang bà Tư, thấy những giọt nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo, nhưng khóe miệng bà lại thoáng một nụ cười. Đó là nụ cười của người đã trút được gánh nặng ngàn cân.
Ông Sáu cúi gằm mặt. Khi được hỏi có điều gì muốn nói trước khi tòa tuyên án, ông ta chỉ lắc đầu, giọng khàn đặc: "Tôi… tôi không còn gì để nói. Tôi đã sai. Sai từ ba mươi năm trước."
Bản án được tuyên sau giờ nghỉ trưa. Ông Sáu lãnh mức án tù chung thân vì tội giết người và che giấu tội phạm. Hai đồng phạm nhận mức án từ mười lăm đến hai mươi năm. Khi tiếng búa của chủ tọa gõ xuống, Lam nghe thấy tiếng thở dài tập thể từ phía sau lưng. Quay lại, cô nhận ra rất nhiều gương mặt quen thuộc của khu chợ cũ: chú Bảy bán thịt, cô Năm bán rau, anh Hai sửa xe, và cả những người từng là bạn hàng của bà Tư. Họ đến đây, không ai bảo ai, để chứng kiến ngày sự thật được phơi bày.
Ra khỏi tòa án, trời đã hửng nắng. Bà Tư đứng dưới gốc cây me già trước cổng, tay vẫn cầm chiếc nón lá. Chú Bảy bước tới trước, giọng ồm ồm: "Bà Tư à, ba mươi năm qua, tụi tôi… tụi tôi không biết. Bà chịu khổ quá."
Bà Tư lắc đầu: "Không phải lỗi của ai cả. Chỉ là… bây giờ tôi thấy nhẹ lòng rồi."
Cô Năm chen vào, mắt đỏ hoe: "Bà Tư, mai bà ra bán lại nước mía nhen. Tụi tôi nhớ ly nước mía của bà lắm rồi. Mà lần này, bà đừng giấu gì trong thùng đá nữa nghen."
Mọi người bật cười. Đó là tiếng cười giòn tan, trong trẻo, như thể ba mươi năm u ám vừa được gột rửa. Bà Tư cũng cười, nụ cười hiền lành mà Lam đã quen thuộc từ ngày đầu tiên cô đặt chân đến khu chợ này.
Chiều hôm đó, Lam cùng bà Tư trở về chợ. Chiếc xe nước mía sờn cũ vẫn nằm ở góc quen thuộc, được chú Bảy và anh Hai khiêng ra giúp. Bà Tư cẩn thận lau từng vết bẩn trên mặt gỗ, sắp xếp lại những chiếc ly nhựa, rồi quay sang Lam:
"Con có muốn uống một ly không? Bà đãi."
Lam gật đầu. Cô ngồi xuống chiếc ghế đẩu thấp, nhìn bà Tư cầm cây mía, đưa vào máy ép. Dòng nước mía vàng óng chảy ra, hòa cùng chút nước đá mát lạnh. Bà Tư đưa ly cho Lam, rồi ngồi xuống bên cạnh:
"Con biết không, ba mươi năm trước, cũng có một cô gái trẻ ngồi ở chỗ con, uống nước mía của bà. Cô ấy nói cô ấy mơ ước mở một tiệm vải nhỏ. Cô ấy nói cô ấy sẽ may áo thật đẹp cho mẹ cô ấy. Nhưng cô ấy không kịp làm gì cả."
Lam nắm lấy bàn tay chai sạn của bà Tư: "Nhưng bà đã làm được điều cô ấy muốn, bà Tư à. Bà đã nói ra sự thật. Cô ấy ở trên đó chắc cũng mỉm cười."
Bà Tư ngước nhìn lên bầu trời chiều đang chuyển màu tím nhạt. Một cơn gió nhẹ thổi qua, mang theo mùi mía ngọt và mùi phố thị. Ở một nơi nào đó, trong khu chợ cũ này, những bí mật đã không còn là bí mật. Và một người đàn bà bán nước mía, sau ba mươi năm im lặng, đã tìm lại được giọng nói của chính mình.
Tối hôm ấy, Lam mở cuốn sổ tay lần cuối. Trang cuối cùng, bà Tư đã viết một dòng chữ nguệch ngoạc, có lẽ là dòng chữ duy nhất bà tự viết trong đời:
"Hạnh ơi, bà Tư đã giữ lời hứa rồi. Con yên nghỉ nghen."
Lam gấp cuốn sổ, đặt nó vào ngăn kéo tủ. Cô biết rằng, từ ngày mai, khu chợ cũ sẽ bước sang một trang mới. Chính quyền quận đã có kế hoạch bảo tồn và cải tạo khu chợ, biến nó thành một điểm đến văn hóa, nơi những câu chuyện như của bà Tư sẽ được kể lại cho thế hệ sau. Và bà Tư, người đàn bà bán nước mía, sẽ không còn là "bà Tư bí ẩn" nữa, mà là "bà Tư hiền lành, người đã dũng cảm nói ra sự thật."
Ngoài cửa sổ, khu chợ cũ vẫn sáng đèn. Những sạp hàng vẫn mở, những người bạn hàng vẫn cười nói. Nhưng bên dưới lớp vỏ bình yên ấy, giờ đây, là những câu chuyện đang dần được kể, những bí mật đang dần được hé lộ, và những con người đang học cách đối diện với quá khứ. Bà Tư sẽ trở về, chiếc xe nước mía sờn cũ sẽ lại được dựng lên, và mỗi ly nước mía bà trao cho khách, sẽ không còn là chứng nhân của sự im lặng, mà là chứng nhân của một sự thật đã được nói ra, giữa thanh thiên bạch nhật.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí