Sáng hôm sau, Lam bắt chuyến xe sớm từ Sài Gòn xuống Bình Dương. Trời còn nhá nhem, sương phủ mờ những hàng cây ven quốc lộ. Cô mang theo một cành cúc trắng, gói ghém cẩn thận trong tờ báo cũ. Trong lòng cô có một cảm giác lạ, vừa hồi hộp vừa như được trút bỏ điều gì đó rất nặng nề.
Bà Tư đứng chờ trước cổng nhà chị họ, dáng người nhỏ bé trong chiếc áo bà ba bạc màu. Thấy Lam, bà nở nụ cười hiền, nụ cười mà mấy ngày qua Lam mới thấy lại được trên gương mặt nhăn nheo ấy.
Bà Tư nói: "Con đến sớm vậy. Đi, bà cháu mình đi thăm một người."
Lam không hỏi. Cô biết bà muốn đi đâu. Hai người lặng lẽ đi bộ ra bến xe buýt. Bà Tư ôm trong tay một bó nhang và một túi trái cây nhỏ, còn Lam cầm cành cúc trắng. Suốt chặng đường, bà không nói gì, chỉ nhìn ra cửa kính, mắt dõi theo những ruộng cao su trải dài bất tận. Lam ngồi bên cạnh, cũng im lặng. Cô hiểu rằng có những câu chuyện chỉ có thể kể khi người ta đã sẵn sàng, và bà Tư đang chuẩn bị cho điều đó.
Xe buýt dừng ở một ngã ba nhỏ, cách nghĩa trang một quãng đồng không mông quạnh. Hai người đi bộ thêm mười lăm phút. Nắng bắt đầu lên, đổ vàng trên những ngôi mộ xếp hàng ngay ngắn. Nghĩa trang này không lớn, nằm lọt thỏm giữa những rẫy cà phê, yên tĩnh đến mức nghe rõ tiếng chim hót trong bụi cây.
Bà Tư dừng lại trước một ngôi mộ nhỏ, bia đá đã sờn theo năm tháng. Trên bia ghi: "Trần Thị Mỹ Hạnh, 1975 – 1998". Bà cắm nhang, đặt túi trái cây xuống, rồi từ từ quỳ gối, cắm cúi lạy ba lạy. Lam đặt cành cúc trắng bên cạnh bia mộ, khoanh tay đứng sau lưng bà.
Bà Tư thắp nhang, cắm vào bát hương đã đầy tro cũ. Khói nhang bay lên, quyện vào gió, tan dần giữa bầu trời xanh. Bà ngồi thụp xuống, tay vuốt nhẹ lên mặt bia đá lạnh, như đang vuốt ve một khuôn mặt.
Bà nói, giọng trầm xuống: "Đây là Hạnh. Con gái bà."
Lam khẽ giật mình. Cô ngồi xuống bên cạnh bà Tư, không dám thốt lên lời nào.
Bà Tư tiếp tục, mắt vẫn nhìn vào bia mộ: "Con bé bán vải năm xưa, mọi người đồn thổi đủ thứ, nói nó theo trai, nói nó bỏ trốn, nói nó bị bắt cóc. Không ai biết sự thật. Chỉ có bà biết. Vì bà là người chôn nó ở đây."
Giọng bà đều đều, như đang kể chuyện của người khác. Lam ngồi im, không dám cắt ngang. Cô chỉ đưa tay nắm lấy bàn tay gầy guộc của bà, bàn tay đã ba mươi năm cầm chiếc cần gạt nước mía, giờ đang run nhẹ.
Bà Tư kể: "Hạnh không phải con ruột của bà. Nó là con của một người bạn. Mẹ nó chết khi sinh nó, cha nó bỏ đi theo người khác. Bà nhận nuôi nó từ khi nó còn đỏ hỏn. Bà thương nó như con đẻ. Nhưng bà không dạy được nó cách đề phòng người đời. Con bé hiền quá, tin người quá. Nó bán vải ở chợ, ngồi cạnh sạp của bà. Hai mẹ con sớm tối có nhau."
Bà dừng lại, hít một hơi dài. Lam cảm nhận được nỗi đau đang dâng lên trong lồng ngực bà, như một con sóng ngầm.
"Hồi đó có một người đàn ông quyền thế trong chợ, hắn ta để ý đến Hạnh. Hắn có vợ, có con, nhưng vẫn tán tỉnh, vẫn đeo đuổi. Hạnh không chịu. Con bé nhút nhát, thấy hắn là trốn. Một hôm, hắn chặn đường nó ở sau chợ, giữa đêm. Hạnh chống cự, hắn đẩy nó ngã xuống nền xi măng. Đầu nó đập vào cạnh bậc thềm. Hắn hoảng loạn, bỏ chạy. Sáng hôm sau, người ta phát hiện Hạnh nằm chết ở đó, giữa đám rác và thùng xốp. Cảnh sát đến, kết luận là tai nạn, không có dấu hiệu hình sự. Không ai biết hắn ta là thủ phạm. Không ai ngoài bà."
Lam run lên. Cô hỏi, giọng nghẹn lại: "Sao bà không nói ra? Sao bà không tố cáo hắn?"
Bà Tư quay sang nhìn Lam, ánh mắt sâu thẳm như chứa cả một đại dương tối tăm: "Bà sợ. Hắn ta có thế lực. Hắn biết bà là người duy nhất có thể làm chứng. Hắn đến gặp bà, một mình, giữa đêm. Hắn nói rằng nếu bà hé răng, hắn sẽ làm bà biến mất như Hạnh. Hắn sẽ thiêu rụi quán nước mía của bà, sẽ làm hại những người bạn hàng thân thiết của bà. Bà không sợ cho mình. Bà sợ cho những người khác. Và bà biết, với hắn, lời đe dọa không phải là chuyện đùa."
Bà Tư thở dài, tiếng thở dài như kéo theo cả quá khứ nặng nề: "Bà chôn cất Hạnh trong im lặng. Bà nói với chợ rằng con bé bỏ đi. Bà để mọi người tin vào những lời đồn đại. Bà giữ kín bí mật ấy suốt ba mươi năm. Mỗi ngày bán nước mía, bà nhìn hắn ta đi qua trước sạp, cười nói với mọi người. Mỗi ngày, bà phải nuốt căm hận vào trong. Bà sống như một cái bóng, chỉ để chờ một ngày có người đủ can đảm đứng lên."
Bà Tư ngừng lại, đặt bàn tay lên vai Lam: "Và rồi con đến. Con đọc cuốn sổ của bà. Con không sợ. Con đã giúp bà nói ra sự thật."
Lam cúi đầu, nước mắt đã lăn dài trên má. Cô thì thầm: "Con xin lỗi. Con đã không biết bà đã chịu đựng nhiều như vậy."
Bà Tư lắc đầu, mỉm cười hiền từ: "Không, con đừng xin lỗi. Con đã cho bà một món quà lớn hơn tất cả. Con cho bà cơ hội được sống thật. Ba mươi năm qua, bà sống trong bóng tối. Giờ đây, khi sự thật đã được phơi bày, bà cảm thấy nhẹ nhõm. Dù ngày mai có ra sao, bà cũng không còn gì phải hối tiếc."
Bà Tư đứng dậy, phủi bụi trên đầu gối, rồi đưa tay về phía Lam. Lam nắm lấy tay bà, đứng dậy theo. Hai người đứng trước mộ Hạnh, im lặng rất lâu. Gió thổi qua những rặng cà phê, mang theo mùi đất ẩm và hương nhang thoang thoảng.
Bà Tư nói, như nói với chính mình: "Bà đã hứa với Hạnh, khi chôn cất nó, rằng bà sẽ sống thay phần nó. Bà sẽ sống cho đến khi sự thật được nói ra. Bây giờ, lời hứa ấy đã hoàn thành. Bà có thể sống những ngày còn lại một cách thanh thản."
Lam nhìn bà Tư, thấy trên gương mặt già nua ấy ánh lên một vẻ bình yên kỳ lạ. Một người đàn bà đã sống ba mươi năm trong im lặng, giờ đây đứng giữa nghĩa trang, giữa nắng sớm, và thấy lòng mình nhẹ nhõm. Cô chợt hiểu rằng, đôi khi sự thật không chỉ là để trừng phạt kẻ có tội, mà còn là để giải thoát người vô tội.
Trên đường về, bà Tư kể cho Lam nghe về Hạnh, về những ngày hai mẹ con bán vải bên nhau, về nụ cười của cô gái trẻ, về những đêm bà thức trắng vá lại chiếc áo cho con. Bà kể rằng Hạnh thích ăn bánh mì không, thích ngắm trăng, thích hát những bài hát thiếu nhi. Bà kể rằng nếu Hạnh còn sống, giờ này chắc đã có gia đình, có con. Những lời kể ấy không còn đau đớn nữa, mà như một cách để Hạnh tiếp tục sống, trong ký ức của người ở lại.
Xe buýt đưa hai người về lại Bình Dương. Bà Tư đứng trước cổng nhà chị họ, nhìn Lam, ánh mắt dịu dàng: "Con về Sài Gòn đi. Còn nhiều việc phải làm. Bà sẽ ở đây thêm vài hôm, rồi về chợ. Bà còn phải bán nước mía, còn phải sống. Cuộc đời mà, dù có chuyện gì, cũng phải tiếp tục."
Lam ôm bà Tư, một cái ôm chặt, như muốn truyền cho bà chút hơi ấm. Cô nói: "Bà nhớ giữ sức khỏe. Con sẽ về thăm bà."
Bà Tư gật đầu, vỗ nhẹ lưng Lam: "Ừ. Về đi. Nhớ giữ cuốn sổ ấy. Đó là kỷ vật của Hạnh. Bà trao lại cho con."
Lam lên xe, nhìn bà Tư đứng đó, dáng người nhỏ bé giữa con đường đất đỏ, tay vẫy nhẹ. Xe chạy xa dần, bà Tư vẫn đứng nhìn theo. Lam mở cuốn sổ tay trong túi xách, lật lại những trang giấy đã ố vàng. Những dòng chữ nguệch ngoạc của bà Tư, những nét vẽ nguệch ngoạc của Hạnh ngày xưa. Cô biết rằng, từ hôm nay, cuộc đời cô đã thay đổi. Cô đã chứng kiến một sự thật được nói ra, một lời hứa được giữ trọn, và một người đàn bà đã tìm lại được sự bình yên sau ba mươi năm im lặng.
Khu chợ cũ vẫn còn đó, những sạp hàng vẫn mở, những người bạn hàng vẫn cười nói. Nhưng bên dưới lớp vỏ bình yên ấy, giờ đây, là những câu chuyện đang dần được kể, những bí mật đang dần được hé lộ, và những con người đang học cách đối diện với quá khứ. Bà Tư sẽ trở về, chiếc xe nước mía sờn cũ sẽ lại được dựng lên, và mỗi ly nước mía bà trao cho khách, sẽ không còn là chứng nhân của sự im lặng, mà là chứng nhân của một sự thật đã được nói ra, giữa thanh thiên bạch nhật.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí