Sáng hôm sau, Lam dậy từ rất sớm. Cái nóng Sài Gòn chưa kịp lên, không khí còn phảng phất chút ẩm của đêm, và tiếng rao hàng từ ngoài ngõ vọng vào lẫn trong mùi cà phê rang xay ai đó vừa bắc lên bếp. Cô ngồi bên chiếc bàn nhỏ, mở cuốn sổ tay của bà Tư ra, lật từng trang đã ố vàng. Những dòng chữ nguệch ngoạc, có chỗ viết vội bằng bút bi, có chỗ nét mực đã nhòe đi vì thời gian. Cô ghi chú lại những cái tên, những ngày tháng, những địa chỉ cũ. Trong đó có một cái tên khiến cô chú ý: ông Phạm Đức Toàn, nhà báo, từng viết bài điều tra về vụ cháy kho vải ở khu chợ cũ hơn hai mươi năm trước.
Lam tra trên điện thoại. Ông Toàn giờ đã nghỉ hưu, sống trong một con hẻm nhỏ trên đường Nguyễn Trãi. Cô gọi điện trước, giọng một người đàn ông trầm ấm, chậm rãi vang lên: “Cô là ai? Sao lại biết số tôi?”. Lam trình bày, cô nói mình đang tìm hiểu về vụ cháy năm đó, và có một người lớn tuổi ở chợ cũ muốn gặp ông. Đầu dây bên kia im lặng một lúc, rồi ông Toàn nói: “Cô cứ đến đi. Nhưng tôi không chắc mình giúp được gì đâu. Chuyện đó lâu lắm rồi.”
Buổi chiều, Lam đạp xe đến nhà ông Toàn. Con hẻm nhỏ, hai bên là những căn nhà cũ san sát, dây điện chằng chịt. Ông Toàn ra mở cổng, một người đàn ông gầy, tóc bạc, đeo kính gọng đen, mặc bộ đồ ở nhà giản dị. Ông nhìn Lam một lúc rồi mời vào. Căn nhà nhỏ, sạch sẽ, một kệ sách đầy những cuốn sách cũ và xấp báo vàng ố.
“Cô uống trà nhé? Tôi chỉ có trà thôi,” ông Toàn vừa nói vừa rót nước.
“Dạ, cháu cảm ơn ông,” Lam nhận ly trà, hai tay ôm chặt cho đỡ lạnh. “Ông Toàn, cháu được biết ông từng viết bài về vụ cháy kho vải ở chợ cũ năm đó. Cháu muốn hỏi ông chuyện đó.”
Ông Toàn ngồi xuống chiếc ghế đối diện, tháo kính ra lau chậm rãi. “Vụ cháy kho vải.” Ông lặp lại, giọng như đang lục lại trong trí nhớ. “Đó là năm chín mươi tám, hay chín mươi chín gì đó. Lúc đó tôi còn làm ở báo Tuổi Trẻ. Vụ đó… không bình thường. Cô biết gì rồi?”
Lam kể vắn tắt những gì bà Tư đã kể cho cô nghe. Về cô gái bán vải tên Oanh mất tích. Về chiếc xe nước mía của bà Tư trở thành nơi cất giấu những giấy tờ, những bằng chứng. Về việc ông Sáu và những người đàn ông quyền thế trong chợ muốn chôn vùi sự thật. Ông Toàn nghe chăm chú, không ngắt lời. Khi Lam kể xong, ông thở dài, đặt cốc trà xuống bàn.
“Cô gái đó tên Oanh, đúng rồi. Tôi nhớ. Hồi đó tôi có đến hiện trường. Cả khu chợ hoang mang. Người ta đồn đủ thứ: nào là Oanh nợ nần, nào là cô ta bỏ trốn theo trai, nào là bị giang hồ thanh toán. Nhưng tôi không tin. Tôi phỏng vấn vài người bạn hàng của cô ta. Họ nói Oanh là người hiền lành, chăm chỉ, mới cưới chồng được hơn một năm. Chồng cô ta làm bảo vệ cho một công ty vận tải của ông Sáu.”
Lam giật mình: “Chồng cô Oanh làm cho ông Sáu?”
“Đúng vậy. Và đó là lý do vụ án bị chìm xuồng.” Ông Toàn cúi xuống, mở một ngăn kéo, lấy ra một xấp giấy đã ngả màu. “Tôi viết bài điều tra, gửi tòa soạn. Nhưng nó không bao giờ được đăng. Tổng biên tập gọi tôi lên, nói rằng có ‘lý do tế nhị’. Hồi đó tôi trẻ, tôi cãi. Tôi nói đây là sự thật, tại sao lại không đăng? Ông ấy chỉ nói: ‘Toàn, cậu còn gia đình. Cậu muốn giữ cái nghề này thì phải biết điều.’ Sau đó, tôi bị chuyển sang làm bên mảng văn hóa, không được đụng đến điều tra nữa.”
Lam cảm thấy cổ họng khô lại. “Vậy là có ai đó đã tác động?”
“Không chỉ một người. Cô biết ông Sáu không chỉ là chủ một sạp vải. Ông ta có anh em làm bên công an, có bạn làm bên quản lý thị trường, có quan hệ với cả một đường dây vận chuyển hàng lậu từ biên giới về. Kho vải của Oanh nằm ngay trên đường vận chuyển đó. Vụ cháy không phải tai nạn. Tôi tin là vậy. Nhưng tôi không có bằng chứng. Chỉ có lời khai của vài người, rồi họ cũng rút lại hết. Họ sợ.”
Lam siết chặt cuốn sổ trong tay. “Vậy còn cô Oanh? Cô ấy thực sự mất tích, hay là…”
Ông Toàn nhìn Lam, ánh mắt sau cặp kính đầy vẻ mỏi mệt. “Tôi không biết. Nhưng có một chi tiết tôi chưa từng kể với ai. Hôm đó, sau khi đám cháy được dập, tôi lén quay lại hiện trường. Tôi thấy một người đàn ông đang lục lọi trong đống tro. Tôi hỏi anh ta làm gì ở đó, anh ta nói là hàng xóm, đến xem có giúp được gì không. Nhưng tôi nhận ra anh ta. Đó là một trong những người làm cho ông Sáu. Và trên tay anh ta cầm một cuốn sổ nhỏ, giống như sổ ghi nợ. Tôi không dám lên tiếng. Tôi sợ.”
“Ông có nhớ mặt người đó không?” Lam hỏi, giọng run run.
“Không nhớ rõ. Chỉ nhớ anh ta có vết sẹo dài ở cổ tay trái. Hình như tên là Hùng, hay Hậu gì đó. Nhưng đó là chuyện của hơn hai mươi năm trước. Giờ chắc gì còn sống.”
Lam ngồi im, đầu óc quay cuồng. Cô nghĩ đến bà Tư, nghĩ đến những gì bà đã giữ kín bao nhiêu năm. Có lẽ bà cũng biết về người đàn ông có vết sẹo đó. Có lẽ bà đã thấy ông ta trong chợ, ngay trước mắt mình.
“Ông Toàn,” Lam nói, “nếu bây giờ cháu muốn viết lại câu chuyện này, ông có giúp cháu không?”
Ông Toàn nhìn Lam, ánh mắt ông như sáng lên một chút, rồi lại tối đi. “Cô gái trẻ, cô có biết mình đang đối mặt với cái gì không? Ông Sáu giờ không còn là chủ sạp vải nữa. Ông ta là phó chủ tịch hội đồng gì đó của chợ, có tiếng nói. Cô đụng đến ông ta là đụng đến cả một hệ thống.”
“Cháu biết. Nhưng bà Tư đã giữ im lặng quá lâu rồi. Và cô Oanh, nếu cô ấy còn sống, cô ấy cũng cần được biết sự thật.”
Ông Toàn im lặng rất lâu. Rồi ông đứng dậy, đi đến kệ sách, lục tìm một lúc. Ông mang ra một tập hồ sơ mỏng, bìa đã rách. “Đây là những gì tôi còn giữ được. Bản nháp bài báo, vài ghi chép, và một tấm ảnh chụp hiện trường. Tôi đã giữ nó suốt bao nhiêu năm, không dám vứt đi, cũng không dám công bố. Cô cầm lấy. Nhưng tôi nói trước, tôi không thể đứng ra làm chứng. Tôi già rồi, tôi còn con cháu. Tôi xin lỗi.”
Lam nhận tập hồ sơ, tay cô run nhẹ. Cô hiểu nỗi sợ của ông. Nó không phải là hèn nhát, mà là cái giá của một đời người đã từng bị bịt miệng. “Cháu cảm ơn ông. Chỉ cần ông cho cháu những thứ này là đủ. Cháu sẽ không để nó bị chôn vùi thêm lần nữa.”
Ông Toàn tiễn Lam ra cổng. Trời đã ngả về chiều, nắng nhạt dần. Ông đứng nhìn theo cô gái nhỏ đạp xe đi khuất trong con hẻm, rồi lẩm bẩm một mình: “Cầu cho cô gái đó may mắn. Và cầu cho mình đủ can đảm để không hối hận thêm lần nữa.”
Lam về đến nhà trọ khi trời sập tối. Cô mở tập hồ sơ của ông Toàn ra, đọc từng trang. Có một tờ giấy ghi chép vội, nét chữ xiêu vẹo, ghi lại lời khai của một người bán vải kế bên: “Đêm đó, tôi nghe tiếng cãi nhau. Oanh khóc. Có tiếng đàn ông nói: ‘Mày mà hé răng, tao cho mày chết.’ Rồi im bặt. Sáng hôm sau, kho cháy.” Tờ giấy ố vàng, nhưng từng chữ như đang cháy lên trong lòng Lam.
Cô lấy điện thoại, gọi cho bà Tư. Bà Tư nghe máy, giọng bà vẫn bình thản: “Con về chưa? Ăn cơm chưa?”
“Dạ con về rồi. Bà Tư, con đã gặp ông Toàn. Ông ấy đưa cho con nhiều thứ lắm. Có cả lời khai của người hàng xóm. Và ông ấy nói có một người đàn ông tên Hùng, có vết sẹo ở cổ tay trái. Bà có biết người này không?”
Đầu dây bên kia im lặng. Lam nghe tiếng bà Tư thở ra, rất khẽ. Rồi bà nói, giọng trầm xuống: “Biết. Hắn ta là cháu ruột của ông Sáu. Và hắn vẫn còn sống. Hắn ta vẫn ở trong chợ. Nhưng con đừng manh động. Ngày mai, mình sẽ bàn tiếp. Giờ con đi ngủ đi. Giữ sức.”
Lam dạ một tiếng, cúp máy. Cô nhìn ra cửa sổ, nơi khu chợ cũ đang lên đèn. Những bóng đèn vàng vọt hắt xuống con đường nhỏ. Cô biết, từ đêm nay, cuộc chiến không còn là của riêng bà Tư, hay của riêng cô. Nó là của tất cả những người đã từng im lặng quá lâu. Và cô, dù chỉ là một sinh viên nghèo, sẽ không cho phép mình quay lưng lại nữa.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí