Chương trước
Chương sau

Chương 23

Người Đàn Bà Bán Nước Mía Và Bí Mật Khu Chợ Cũ • Chương 23

Đêm hôm đó, bà Tư kể cho Lam nghe từng chuyện một. Về cô Lan bán vải, cô gái tóc dài hay cười, mất tích sau một đêm mưa năm ấy. Về ông Sáu, người đàn ông quyền thế nhất khu chợ, kẻ đứng sau đường dây buôn bán cấm, kẻ đã ra tay dập tắt mọi tiếng nói dám chống lại mình. Về cái đêm định mệnh, khi bà Tư trẻ tuổi đứng sau xe nước mía, chứng kiến tất cả, và chọn im lặng để giữ mạng cho mình và cho đứa con nhỏ. Lam nghe mà nước mắt lăn dài, còn bà Tư thì ráo hoảnh, như thể nước mắt đã cạn từ ba mươi năm trước. Sáng hôm sau, Lam tỉnh dậy trong căn gác trọ, đầu nặng trịch, nhưng trong lòng lại nhẹ tênh. Cuốn sổ tay của bà Tư vẫn nằm dưới chồng sách, và cô biết, hôm nay sẽ là một ngày không thể quay đầu.

Lam ra chợ từ sớm. Không khí khác hẳn mọi ngày. Những gánh hàng vẫn bày ra, nhưng tiếng chào mời thưa thớt, thay vào đó là những nhóm người tụm năm tụm ba, giọng nói nén xuống, ánh mắt nhìn về phía chiếc xe nước mía sờn cũ nằm im lìm ở góc chợ. Bà Tư chưa ra. Cái ghế nhựa đỏ vẫn dựng vào vách, chiếc thùng xốp đậy kín, như thể chính bà cũng đang do dự không biết có nên mở hàng hay không.

Chị Hạnh bán thịt đầu dãy đi vội về phía Lam, tay còn cầm con dao phay, giọng khàn khàn: "Nghe gì chưa? Tối qua có người thấy xe của ông Sáu đậu ở đầu hẻm nhà bà Tư. Cả đám đàn em nữa. Dân tình xôn xao từ đêm rồi."

Lam giả vờ ngơ ngác: "Ông Sáu nào hả chị?"

Chị Hạnh trợn mắt: "Thì ông Sáu chứ còn ai. Cái ông mà ai cũng biết mà không ai dám nói tên ấy. Trời ơi, cô ở đây mấy tháng rồi mà không biết sao? Ổng là chủ nợ của nửa cái chợ này, là kẻ đứng sau mấy vụ cưỡng chế hồi trước. Ai mà dây vào ổng thì coi như xong."

Lam cúi xuống, giả vờ sắp lại mấy cuốn vở trong túi: "Vậy mà bà Tư dám chống lại ổng hả chị?"

Chị Hạnh hạ giọng, mắt liếc ngang liếc dọc: "Bà Tư hiền lành chứ không ngu đâu. Mấy chục năm nay bà im lặng, nhưng ai trong chợ này cũng ngầm hiểu bà là người giữ nhiều chuyện. Có điều… tự dưng đợt này bà lên tiếng. Mà lên tiếng rồi thì không rút lại được, nghe đâu bà còn định đưa giấy tờ ra công an."

Lam nghe tim đập thình thịch. Cô không ngờ chuyện lại lan nhanh đến vậy. Chưa kịp hỏi thêm, một tiếng quát lớn vang lên từ đầu chợ. Mọi người quay lại. Hai gã đàn ông mặc áo sơ mi đen, tay xăm trổ, đang đứng trước sạp vải của cô Út, nói gì đó rất to. Cô Út mặt tái mét, hai tay nắm chặt vạt áo, lắc đầu liên tục.

"Dân chợ đâu hết rồi? Ra đây nói chuyện!" Một gã đập tay xuống bàn, mấy cuộn vải rơi xuống đất. "Bà Tư đâu? Kêu bà ra đây. Chuyện của bà, đừng để người khác gánh."

Không ai trả lời. Nhưng rồi, từ phía dãy hàng ăn, bà Bảy bán bún riêu, người đàn bà góa quanh năm chỉ biết cúi mặt, bỗng đứng dậy. Bà lau tay vào tạp dề, bước ra giữa chợ, giọng run run nhưng rõ ràng: "Bà Tư không có ở đây. Mấy người muốn gì thì nói với dân chợ này. Chúng tôi không để ai ức hiếp người hiền."

Gã đàn ông cười khẩy: "Ối giời, bà Bảy hôm nay cũng biết nói à? Bà quên ai cho bà vay tiền mở quán hả?"

Bà Bảy nuốt nước bọt, nhưng không lùi: "Tiền tôi vay, tôi trả đủ cả gốc lẫn lãi. Không thiếu một xu. Còn bà Tư, bà ấy có tội tình gì? Bà ấy chỉ nói sự thật."

Câu nói của bà Bảy như một giọt nước tràn ly. Từ các dãy hàng, người ta bắt đầu bước ra. Cô Út bán vải ôm mặt khóc, nhưng rồi cũng đứng dậy, đứng cạnh bà Bảy. Anh Tuấn bán rau, chị Hạnh bán thịt, bác Sửu bán cá, cả mấy chị bán quần áo trong hẻm nhỏ cũng ló ra. Không ai nói to, nhưng ánh mắt họ đều hướng về phía hai gã đàn ông, im lặng và kiên định.

Gã đàn ông thứ hai rút điện thoại ra: "Được lắm. Tụi bay chờ đấy."

Đúng lúc đó, bà Tư xuất hiện. Bà vẫn mặc bộ đồ bà ba bạc màu, tay xách chiếc túi vải đựng mấy chai nước mía, bước chậm rãi qua đám đông. Dân chợ tự động dạt ra hai bên, nhường lối cho bà. Bà Tư đặt túi xuống cạnh chiếc xe, nhìn thẳng vào hai gã đàn ông: "Tôi đây. Có gì nói với tôi."

Gã thứ nhất hất hàm: "Bà biết điều thì xé cái đơn đó đi. Ông Sáu nói rồi, nếu bà còn tiếp tục, không chỉ bà đâu."

Bà Tư cười, nụ cười mệt mỏi của người đã sống quá lâu trong sợ hãi: "Ba mươi năm trước, tôi cũng nghe câu đó. Tôi im. Tôi để cô Lan mất tích mà không dám nói một lời. Tôi để ông Sáu tiếp tục làm càn. Giờ tôi già rồi, con tôi cũng lớn rồi. Tôi không còn gì để mất nữa."

Bà quay sang nhìn dân chợ, giọng bà vẫn đều đều, nhưng có gì đó ấm lên: "Tôi không cần ai phải đứng ra vì tôi. Nhưng nếu mọi người đã ra đây, thì tôi nói thật. Cái đơn đó, không phải của riêng tôi. Ai trong chợ này từng bị ông Sáu chèn ép, từng bị cướp mất miếng ăn, từng im lặng vì sợ, thì ký vào. Không phải vì tôi. Mà vì mình."

Im lặng một lúc. Rồi bà Bảy bước tới, cầm tờ giấy trên tay bà Tư, ký nguệch ngoạc. Cô Út ký tiếp. Anh Tuấn ký. Chị Hạnh ký. Người này truyền tay người kia, tờ đơn chuyền qua các sạp hàng, mỗi người ký một cái tên, có người còn không biết chữ, nhờ người bên cạnh ký hộ, rồi điểm chỉ bằng ngón tay cái lấm lem dầu mỡ. Hai gã đàn ông mặt xám lại, nhưng trước hàng chục ánh mắt, chúng không dám làm gì. Gã thứ nhất chỉ tay vào bà Tư: "Bà sẽ hối hận."

Bà Tư nhìn theo bóng chúng khuất dần ở đầu chợ, rồi quay sang Lam, người vẫn đứng nép sau dãy hàng, mắt đỏ hoe: "Con thấy chưa? Dân chợ này nghèo, nhưng không hèn. Ba mươi năm nay bà nhận ra một điều, muốn im lặng thì dễ, muốn nói lên thì khó. Nhưng khi đã nói, thì không bao giờ cô đơn."

Lam bước ra, nắm lấy tay bà Tư. Bàn tay bà ram ráp, chai sạn vì nước mía và nắng gió. Lam khẽ nói: "Con sẽ giúp bà. Những gì bà kể con đêm qua, con sẽ ghi lại hết. Không để nó chìm vào quên lãng."

Bà Tư gật đầu. Phía sau, dân chợ bắt đầu tản ra, nhưng không khí đã khác. Người ta nói chuyện với nhau to hơn, cười nhiều hơn, như thể một cái gì đó vừa được cởi trói. Chiếc xe nước mía của bà Tư lại được dựng lên, bà bắt đầu vắt từng ly cho khách. Ly đầu tiên, bà đưa cho Lam: "Uống đi con. Ngọt lắm. Rồi mình còn nhiều việc phải làm."

Lam cầm ly nước mía, ngọt và mát lạnh, nhưng trong lòng cô lại thấy ấm. Cô biết, từ hôm nay, khu chợ cũ này không còn là nơi của những bí mật chôn sâu nữa. Nó là nơi của những con người dám đứng lên. Và cuộc chiến với ông Sáu, dù còn dài, đã có thêm những người lính không mặc áo giáp, chỉ có lòng tự trọng và tình làng nghĩa xóm.

Khoảng 1.396 từ • 104 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page