Chương trước
Chương sau

Chương 21

Người Đàn Bà Bán Nước Mía Và Bí Mật Khu Chợ Cũ • Chương 21

Khu chợ về đêm khác hẳn ban ngày. Những dãy sạp san sát giờ chỉ còn là những khối tối đen, im lìm như những con thú đang ngủ. Mùi vải ẩm, mùi gỗ mục và mùi rác cũ quyện vào nhau, nồng nặc đến mức Lam phải nín thở. Cô bám theo sau bà Tư, bước chân rón rén trên nền xi măng loang lổ. Ông Ba đi trước dẫn đường, tay cầm đèn pin nhỏ, ánh sáng vàng vọt quét qua từng khe sạp. Hùng, người phóng viên trẻ, lặng lẽ theo sau cùng, chiếc máy ảnh đeo trước ngực, tay anh ta thỉnh thoảng lại chạm vào ống kính như để trấn an.

Bà Tư dừng lại trước một căn nhà kho nhỏ nằm ở cuối dãy vải, sát bức tường rêu phong của khu chợ. Cánh cửa gỗ đã mục, ổ khóa gỉ sét treo lủng lẳng. Bà đưa tay ra hiệu cho mọi người đứng lại, rồi rút từ trong túi áo ra một chiếc chìa khóa nhỏ, cắm vào ổ, xoay nhẹ. Tiếng “tách” khô khốc vang lên trong đêm.

Bà Tư khẽ nói: “Cái kho này ngày xưa là của bà Bảy Hồng. Sau này bà ấy sang lại cho vợ chồng ông Sáu. Nhưng chìa khóa thì bà Bảy vẫn giữ một cái, phòng khi cần. Bà ấy đưa tôi chiều nay.”

Ông Ba đẩy cửa. Bên trong, không gian chật hẹp, bụi bặm phủ dày. Những cuộn vải cũ xếp chồng trong góc, mốc meo. Trên tường, một chiếc kệ gỗ ọp ẹp, và trên cao, sát mái tôn, có một khoảng tối mà ánh đèn pin không với tới.

Bà Tư chỉ tay lên: “Nó ở trên ấy. Cái hộp thiếc. Ông Sáu giấu trên xà nhà kho, chỗ mà không ai ngờ tới. Tôi biết vì một lần ông ta lỡ miệng nói với thằng con trai. Tôi đứng sau vách nghe được.”

Lam ngước nhìn. Khoảng cách từ nền lên mái không quá cao, nhưng với một người già như bà Tư thì là cả một thử thách. Cô quay sang: “Dì Tư, để con trèo lên. Con còn trẻ, con làm được.”

Bà Tư nhìn cô, ánh mắt thoáng do dự. Rồi bà lắc đầu: “Không. Cái hộp ấy có bẫy. Ông Sáu là người cẩn thận. Nếu không biết chỗ mở, sẽ làm rơi mất tang vật. Tôi lên. Tôi biết cách.”

Không ai cản được. Ông Ba kê một chiếc ghế đẩu cũ, rồi đưa tay đỡ bà Tư. Bà đặt chân lên ghế, hai tay bám vào xà gỗ, người run lên từng đợt. Lam đứng dưới, hai tay giơ ra phòng khi bà trượt chân. Hùng chĩa đèn pin lên, ánh sáng chao đảo theo từng cử động của bà.

Bà Tư với tay vào khoảng tối, lần mò. Rồi bà khựng lại. “Thấy rồi.”

Một chiếc hộp thiếc nhỏ, han gỉ, được bà kéo ra khỏi xà. Bà ôm nó vào lòng, chậm rãi bước xuống. Khi chân chạm đất, bà thở phào, đưa hộp cho ông Ba. “Mở đi.”

Ông Ba đặt hộp lên một cuộn vải, cạy nắp. Bên trong, ngoài vài tờ giấy đã ố vàng, là một tấm ảnh cũ, khổ nhỏ, in đen trắng. Ông nhấc tấm ảnh lên, đưa về phía ánh đèn pin.

Lam nín thở. Trong ảnh, một đám cháy lớn đang bùng lên, cột khói đen cuồn cuộn. Phía trước đám cháy, một người đàn ông đứng quay lưng, dáng người to ngang, mặc áo sơ mi cộc tay. Khuôn mặt bị khuất, nhưng bên cạnh anh ta, rõ mồn một, là ông Sáu – người chủ sạp vải năm xưa, kẻ bị đồn là đã giết cô gái bán vải rồi biến mất. Ông Sáu trong ảnh đang cầm một can nhựa, tay kia chỉ về phía ngọn lửa.

Ông Ba lẩm bẩm: “Trời ơi… đây là đám cháy năm đó. Vụ cháy kho vải của bà Bảy. Người ta nói do chập điện. Nhưng…”

Hùng chen vào, giọng run: “Nhưng ông Sáu đứng đó, với can dầu. Ông ta… đốt kho?”

Bà Tư ngồi bệt xuống nền, hai tay ôm mặt. “Không phải chỉ có mình ông ta. Nhìn kỹ đi. Phía sau, cái bóng đen ấy.”

Lam cầm tấm ảnh, đưa sát đèn. Ở rìa trái, mờ mờ, có một bóng người khác, thấp hơn, đội mũ phớt. Dáng đứng thẳng, hai tay chắp sau lưng. Cô bé bán vải năm xưa – tên Lan – từng kể với bà Tư rằng trước khi mất tích, cô thấy ông Sáu đi với một người đàn ông “quyền thế lắm, đi xe hơi đen”. Bóng người trong ảnh khớp với lời kể ấy.

Lam khẽ hỏi: “Dì Tư, người đội mũ phớt là ai?”

Bà Tư buông tay khỏi mặt. Mắt bà đỏ hoe, nhưng giọng đã trở lại cứng cỏi. “Là ông Chín Bình. Nguyên chủ tịch phường, kẻ đã ký giấy xác nhận vụ cháy là tai nạn. Ông ta và ông Sáu cùng một giuộc. Kho vải của bà Bảy bị đốt để lấy đất. Cô Lan – cô gái bán vải – vô tình chứng kiến. Vài hôm sau, cô ấy biến mất.”

Không ai nói gì. Tiếng máy ảnh của Hùng bấm “tách” một cái, ánh đèn flash lóe lên, in hằn khuôn mặt ông Sáu trong ảnh vào ống kính. Anh ta nói nhỏ: “Con chụp lại rồi. Bản gốc này mình phải giữ.”

Ông Ba cẩn thận đặt tấm ảnh trở lại hộp, rồi nhìn bà Tư. “Giờ tính sao? Đem cái này ra công an?”

Bà Tư chậm rãi đứng dậy. Bà phủi bụi trên áo, vuốt lại mái tóc bạc. “Không phải công an phường. Ông Chín Bình tuy về hưu, nhưng em ruột ông ta là phó công an quận. Đưa lên đó chỉ như muối bỏ biển. Phải có người ở trên. Hùng, cháu có quen ai ở báo lớn không?”

Hùng gật đầu: “Dạ có. Trưởng phòng điều tra của báo Tuổi Trẻ là thầy dạy con hồi đại học. Thầy ấy thẳng tính, không ngán ai. Nhưng mình cần thêm bằng chứng, không chỉ một tấm ảnh. Cần lời khai của người trong cuộc.”

Bà Tư nhìn Lam. “Cô gái này. Nó đã đọc cuốn sổ của tôi. Nó biết chuyện cô Lan. Nhưng để làm chứng, nó cần kể lại những gì nó thấy, không phải những gì tôi viết.”

Lam cảm thấy tim mình đập mạnh. Cô nhớ lại cuốn sổ tay nhàu nát trong chiếc xe nước mía, những dòng chữ nguệch ngoạc của bà Tư ghi chép từng vụ việc trong chợ suốt ba mươi năm. Cô từng nghĩ đó chỉ là nhật ký của một người bán hàng già. Giờ cô hiểu, đó là hồ sơ tội ác.

Cô nói: “Con sẽ kể. Nhưng dì Tư à, nếu mình công khai chuyện này, khu chợ sẽ nổi sóng. Người ta sẽ đào bới, sẽ nghi ngờ nhau. Có thể sẽ có người bị oan.”

Bà Tư nhìn cô, ánh mắt dịu lại. “Con nghĩ giống tôi ngày xưa. Nhưng Lam này, im lặng ba mươi năm qua đã không cứu được ai. Cô Lan vẫn nằm dưới đáy sông nào đó. Bà Bảy mất kho vải, phá sản, rồi chết trong nghèo khổ. Còn ông Sáu, ông Chín Bình, họ sống ung dung trên nỗi đau của người khác. Sự thật có thể làm đau một lúc, nhưng giả dối làm đau cả đời.”

Bên ngoài, tiếng chó sủa vang lên từ xa. Ông Ba giật mình: “Có người. Phải đi thôi.”

Bà Tư cất chiếc hộp vào túi áo, rồi nắm tay Lam. Bàn tay bà ráp, chai sần vì ba mươi năm bán nước mía, nhưng ấm và chắc. “Đi. Về nhà tôi. Sáng mai, chúng ta sẽ bàn kế hoạch. Và Lam này…”

Bà ngừng lại, nhìn sâu vào mắt cô. “Từ giờ, con không còn là người ngoài cuộc nữa. Con đã bước vào chuyện này rồi. Con có sợ không?”

Lam im lặng vài giây. Cô nghĩ đến căn phòng trọ tồi tàn, đến học bổng sắp hết hạn, đến tương lai mờ mịt của một sinh viên nghèo. Rồi cô nghĩ đến cô Lan, người con gái cùng tuổi cô ngày xưa, đã biến mất chỉ vì nhìn thấy điều không nên thấy. Cô siết tay bà Tư.

“Con sợ. Nhưng con không bỏ đi.”

Bà Tư gật đầu. Bốn người lặng lẽ rời khỏi nhà kho, bước vào màn đêm của khu chợ. Phía sau, cánh cửa gỗ khép lại, che giấu đi bí mật vừa được khui ra. Nhưng bí mật ấy giờ đã có chân, có mắt, và đang trên đường tìm đến ánh sáng.

Khoảng 1.471 từ • 43 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page