Bảy giờ tối, khu chợ đã lác đác tắt đèn. Những sạp hàng cuối cùng đang thu dọn, tiếng thùng xốp kéo lê trên nền xi măng nghe sột soạt như tiếng thở dài của một ngày dài. Lam ngồi trên chiếc ghế nhựa trước quán cà phê cóc đầu hẻm, tay ôm cuốn sổ, mắt nhìn về phía sạp vải số bảy đang chìm dần trong bóng tối. Cô đã giấu cây tua-vít trong túi áo khoác, đèn pin nhét trong ba lô. Nhưng trong lòng cô, một cái gì đó nặng như chì, không phải vì sợ bóng tối, mà vì sợ cái sự thật mình sắp chạm vào.
Điện thoại trong túi quần rung lên. Lam giật mình, suýt làm rơi cuốn sổ. Màn hình hiện số lạ. Cô do dự một giây rồi bắt máy.
Đầu dây bên kia là giọng một người đàn bà, khàn và run, như thể vừa trải qua một cơn hoảng loạn dài: "Alo… cho tôi gặp bà Tư. Bà Tư bán nước mía phải không? Làm ơn, tôi cần gặp bà ấy."
Lam khựng lại. Cô nhìn quanh, rồi hạ giọng: "Dì là ai? Bà Tư không có ở đây."
"Tôi là bạn hàng cũ. Tôi ở dưới Cần Giờ. Tôi… tôi có một thứ bà ấy cần. Một tấm ảnh. Chụp cái đêm đó. Đêm sạp vải cháy."
Lam cảm thấy máu trong người mình chảy chậm lại. Cô đứng bật dậy, bước ra xa quán cà phê, nép vào bóng tối của bức tường rêu: "Dì nói sao? Dì có ảnh chụp đêm sạp vải cháy? Nhưng… chuyện đó hơn ba mươi năm rồi."
"Ba mươi hai năm," người đàn bà nói, giọng bỗng dứt khoát lạ thường. "Tôi nhớ như in. Ngày mười bốn tháng chín, năm đó. Tôi chụp bằng cái máy phim cũ. Tôi không dám in ra. Tôi giấu trong đáy thùng gạo suốt bao nhiêu năm. Giờ tôi bệnh rồi, tôi không muốn mang theo cái này xuống mồ. Dì Tư đâu? Làm ơn bảo bà ấy gọi lại cho tôi. Số này."
Lam ghi vội số vào lòng bàn tay. Cô định hỏi thêm, nhưng đầu dây bên kia đã tắt. Tiếng tút dài nghe như một lời thúc giục.
Lam chạy về phía quán nước mía của bà Tư. Quán đã đóng cửa, tấm bạt xanh kéo xuống che kín chiếc xe sờn cũ. Nhưng phía sau quán, ánh đèn vàng le lói trong căn nhà nhỏ. Lam gõ cửa. Một lát sau, bà Tư mở hé, mắt bà đỏ hoe, như vừa khóc.
"Con hả Lam? Vào đi."
Bên trong nhà, bà Tư ngồi xuống chiếc chiếu rách, rót trà nóng ra chén. Lam kể lại cuộc điện thoại. Bà Tư nghe xong, bàn tay cầm chén trà run nhẹ, nước trà sóng sánh trong chén.
Bà đặt chén xuống, giọng trầm như đáy giếng: "Bà Bảy Hồng. Bạn hàng bán bún riêu dưới chợ Cần Giờ. Hồi đó bả có sạp gần sạp vải của Hạnh. Đêm đó… bả là người duy nhất nhìn thấy từ đầu đến cuối. Nhưng bả sợ. Bả bỏ đi biệt xứ, không ai liên lạc được."
"Vậy mà bả vẫn giữ ảnh suốt ba mươi hai năm?" Lam thì thầm.
"Bả giữ vì bả không dám tin ai. Kể cả ta." Bà Tư cười buồn, nếp nhăn trên mặt hằn sâu như những vết cắt. "Lam này, con có biết tại sao ta bán nước mía không? Không phải vì ta thích ngọt. Mà vì cái xe nước mía là thứ duy nhất người ta không buồn lục soát. Ai cũng nghĩ bà già bán nước mía thì giấu được gì. Nhưng họ sai."
Bà đứng dậy, đi về phía góc nhà, nơi có một cái tủ gỗ cũ kỹ. Bà mở ngăn kéo dưới cùng, lôi ra một hộp bánh trung thu bằng sắt, gỉ sét. Bên trong là mấy tờ giấy ố vàng, một chiếc đồng hồ nữ đã chết máy, và một phong bì dán kín.
"Đây là những thứ Hạnh để lại trước khi…" Bà Tư ngập ngừng. "Trước khi nó biến mất. Nó biết có chuyện chẳng lành. Nó gửi ta giữ hộ. Trong phong bì này là giấy tờ vay nợ của ông chủ sạp vải lớn đối diện. Ông ta tên Trần Văn Hóa. Cái sạp vải của Hạnh cháy là do ông ta sai người làm. Vì Hạnh biết ông ta buôn hàng lậu, lại còn…"
Bà Tư ngừng lại, mắt nhìn ra cửa sổ, nơi bóng tối đang nuốt dần những mái tôn cuối chợ.
"Lại còn gì nữa hả dì?" Lam nắm lấy tay bà, bàn tay bà lạnh và khô như cành củi.
"Lại còn chuyện ông ta hại chết vợ mình. Để cưới cô vợ trẻ. Hạnh vô tình nghe được. Nó định báo công an. Nhưng chưa kịp thì sạp cháy. Người ta nói Hạnh chết trong đám cháy. Nhưng ta không tin. Ta nghĩ nó bị bắt đi. Hoặc tệ hơn."
Không khí trong nhà bỗng đặc quánh. Lam cảm nhận được mùi ẩm mốc của giấy cũ, mùi trà nguội, và mùi sợ hãi của một người đàn bà đã giữ bí mật quá lâu.
Đúng lúc đó, chiếc điện thoại của bà Tư đổ chuông. Bà nhìn màn hình, mặt biến sắc: "Bà Bảy Hồng gọi lại."
Bà bắt máy, bật loa ngoài. Giọng bà Bảy Hồng rè rè, ngắt quãng vì sóng yếu: "Dì Tư đó hả? Tôi gọi cho dì đây. Cái ảnh… tôi chụp được cảnh ông Hóa đứng trước sạp vải, tay cầm can xăng. Nhưng có một thứ nữa. Trong ảnh, phía sau ông ta, có một người đàn ông khác. Mặc áo sơ mi trắng. Tôi không nhận ra. Nhưng tôi nhớ ông ta cầm một cái cặp da. Dì Tư, dì có biết ai không?"
Bà Tư nắm chặt mép bàn, khớp tay trắng bệch: "Áo sơ mi trắng… cặp da… Đó là… Đó là ông Chín Thắng. Nguyên chủ tịch phường. Ông ta là người đứng sau vụ đó. Ông Hóa chỉ là con cờ."
Đầu dây bên kia im lặng một lúc, rồi bà Bảy Hồng bật khóc nức nở: "Tôi sợ quá dì Tư ơi. Bao nhiêu năm tôi không dám nói. Giờ tôi bệnh nặng rồi, tôi chỉ muốn gột rửa. Dì bảo tôi phải làm gì?"
Bà Tư nhắm mắt lại, hít một hơi dài. Khi bà mở mắt, ánh mắt bà sáng lên một cách kỳ lạ, như ngọn đèn dầu được khơi lại sau bao năm tắt lịm.
"Bà Bảy à, bà gửi ảnh cho tôi. Qua đường bưu điện. Gửi phát chuyển nhanh. Đừng nói với ai. Rồi bà… bà có dám ra tòa làm chứng không?"
Bên kia im lặng rất lâu. Rồi giọng bà Bảy Hồng vang lên, run rẩy nhưng dứt khoát: "Tôi dám. Tôi sắp chết rồi, tôi còn gì để mất đâu. Nhưng dì Tư phải hứa với tôi một chuyện. Nếu tôi chết trước khi vụ này được phơi bày, dì phải kể lại cho con cháu tôi biết. Tôi không muốn chúng nó nghĩ bà nó là kẻ hèn nhát."
"Tôi hứa," bà Tư nói, giọng bà vỡ ra. "Tôi hứa danh dự."
Cuộc gọi kết thúc. Bà Tư ngồi im, nước mắt lăn dài trên má. Lam nhìn bà, lòng cô thắt lại. Cô chợt hiểu ra rằng, trong suốt ba mươi hai năm, bà Tư không chỉ giấu bí mật của Hạnh. Bà còn giấu nỗi cô đơn của một người duy nhất biết sự thật nhưng không thể nói ra.
"Nhưng dì Tư," Lam khẽ nói, "tối nay chúng ta định mở ống tre. Giờ có thêm tấm ảnh này nữa…"
Bà Tư lau nước mắt, đứng dậy, lấy từ trên nóc tủ một chiếc khăn rằn cũ quấn quanh người: "Vẫn đi. Càng phải đi. Ống tre là bằng chứng Hạnh để lại. Còn tấm ảnh là bằng chứng bà Bảy giữ. Hai thứ này phải gặp nhau. Nhưng trước khi đi, con gọi cho ông Ba. Bảo ông ấy mang thêm một cái máy ảnh. Chúng ta phải chụp lại mọi thứ trước khi động vào. Phòng khi…"
Bà không nói hết. Nhưng Lam hiểu. Phòng khi có ai đó muốn xóa dấu vết lần nữa.
Tám giờ kém mười lăm, Lam và bà Tư ra khỏi nhà. Khu chợ đã tối om, chỉ còn vài bóng đèn đường vàng vọt hắt xuống nền xi măng ẩm ướt. Gió từ bờ kênh thổi lên, mang theo mùi bùn và mùi rác. Lam xiết chặt túi áo, nơi có cuốn sổ và cây tua-vít. Cô nhìn bà Tư đi trước, dáng bà còng xuống, nhưng bước chân lại vững như người đã quyết định xong con đường của mình.
Ở đầu hẻm, ông Ba đã đợi sẵn, bên cạnh là chiếc xe lôi và một người đàn ông lạ mặt, trẻ, đeo kính, cầm máy ảnh.
"Đây là thằng Hùng, cháu nội bà Bảy Hồng," ông Ba giới thiệu. "Nó làm phóng viên ảnh. Bà Bảy gọi cho nó chiều nay. Nó đi xe đò lên từ trưa."
Người đàn ông trẻ cúi đầu chào bà Tư: "Dì Tư, bà nội con kể hết cho con rồi. Con đi với dì. Con không sợ."
Bà Tư nhìn anh ta một lúc, rồi gật đầu: "Được. Đi thôi. Sạp vải số bảy đang đợi."
Bốn người bước vào bóng tối của khu chợ. Phía sau họ, tiếng xe lôi nổ máy, rồi tắt lịm. Không ai nói thêm lời nào. Nhưng trong lòng mỗi người, một câu hỏi lớn đang dần thành hình: Khi ống tre được mở ra, và tấm ảnh được in ra, liệu khu chợ này có còn đứng vững, hay sẽ sụp đổ như chính những bí mật đã nuôi sống nó bao nhiêu năm?
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí