Trời chưa sáng hẳn. Khu chợ cũ còn chìm trong thứ ánh sáng xám đục của buổi bình minh muộn, mùi rác ẩm, mùi cá chết và mùi hương khói từ đền thờ nhỏ đầu ngõ quyện vào nhau thành một thứ mùi Sài Gòn rất riêng, thứ mùi mà Lam biết mình sẽ nhớ da diết nếu có một ngày phải rời xa. Con hẻm dẫn vào khu trọ của cô vẫn còn vài bóng đèn vàng vọt, và trong cái tĩnh lặng chập chờn ấy, tiếng xe lôi của ông Ba nổ lạch bạch nghe như tiếng thở dài của một cái máy cũ kỹ đã gắn bó với khu chợ này từ thời ông còn trẻ.
Ông Ba đỗ xe trước cửa nhà trọ, không tắt máy. Ông ngồi trên yên, hai tay đặt lên ghi-đông, mắt nhìn vào trong hẻm như đang đợi ai. Lam bước ra, trên tay ôm cuốn sổ tay quấn trong một lớp vải cũ mà cô lấy từ chiếc áo sơ mi rách. Ông Ba nhìn thấy cuốn sổ, rồi nhìn cô, gật đầu một cái rất nhẹ.
"Lên đi. Chở con ra bờ kè. Ở đó vắng, dễ nói chuyện."
Lam leo lên thùng xe. Chiếc xe lôi rung lên từng nhịp, chạy chậm rãi qua những dãy sạp đã bắt đầu dọn hàng. Cô gái bán rau nhìn cô với ánh mắt dò hỏi, cô bán thịt đang chặt xương dừng tay lại một giây, rồi tiếp tục. Lam biết, cả khu chợ đang xì xào. Chuyện bà Tư gọi mọi người đến, chuyện cuốn sổ, chuyện những cái tên trong quá khứ bị lôi ra ánh sáng — không gì giấu được ở đây lâu.
Bờ kè đá cuối chợ là một khoảng đất trống lởm chởm đá và cỏ dại, nhìn xuống dòng kênh đen đặc những bèo và rác. Ông Ba tắt máy, ngồi xuống một tảng đá, rút từ trong túi ra một gói thuốc lá nhàu nát. Ông châm lửa, hút một hơi dài, rồi phà khói ra, mắt lim dim như đang nhớ lại điều gì rất xa.
Lam ngồi đối diện, đặt cuốn sổ lên đùi. Cô nhìn ông Ba. Người đàn ông này, cô mới quen được vài tuần, nhưng cô biết ông không phải hạng người dễ dãi. Ông chạy xe lôi ba chục năm ở khu chợ này, chở từng cuộn vải, từng bao gạo, từng cái xác người lúc nửa đêm. Ông là một phần của khu chợ, như bà Tư vậy.
"Ông Ba," Lam mở lời trước, "bà Tư nói với con là bà sẽ gọi mọi người đến. Nhưng con nghĩ… mình không thể chờ. Chợ sắp bị giải tỏa rồi. Ông biết mà, tháng sau là cái máy xúc vào. Nếu mình không tìm được bằng chứng trước khi mọi thứ bị san phẳng, thì cuốn sổ này chỉ là mấy tờ giấy vô nghĩa."
Ông Ba gõ tàn thuốc xuống tảng đá. "Con nói đúng. Nhưng con biết bằng chứng nằm ở đâu không?"
"Con không biết. Bà Tư không nói hết. Bà chỉ nói cuốn sổ ghi lại mọi thứ, nhưng… những gì em đọc được thì nó giống như một lời thú tội hơn là một bản danh mục tang vật."
Ông Ba gật đầu, ánh mắt ông nhìn xa xăm ra dòng kênh. "Ba mươi năm trước, khi cô gái bán vải tên Hạnh mất tích, cả khu chợ xôn xao một thời gian. Rồi người ta quên. Nhưng tao không quên. Hạnh là con của một người bạn hàng của tao. Nó hiền, nó chăm, nó bán vải ở sạp số bảy, ngay góc chợ. Cái sạp đó bây giờ là của vợ chồng thằng Hùng — con trai ông lớn. Mày hiểu không?"
Lam lật nhanh cuốn sổ. Cô đã đọc đoạn về cô gái bán vải, những dòng chữ run rẩy của bà Tư ghi rằng: "Hạnh đến tìm tôi đêm đó. Nó nói nó sợ. Nó giấu một thứ trong xe nước mía của tôi. Tôi đã giữ. Nhưng tôi không dám nói ra. Tôi hèn."
"Ông Ba, bà Tư nói bà giữ một thứ mà Hạnh giấu. Nhưng con đọc hết cuốn sổ, không thấy bà ghi rõ đó là gì. Chỉ có một chỗ bà viết: 'Nó nằm trong ống tre dưới gầm xe. Tôi không dám mở. Tôi sợ.'"
Ông Ba bóp nát điếu thuốc trong tay. "Ống tre dưới gầm xe. Chiếc xe nước mía của bà Tư vẫn còn nguyên đấy chứ?"
"Còn. Bà không cho ai động vào. Nhưng nếu chợ giải tỏa, chiếc xe sẽ bị dọn đi cùng tất cả."
Ông Ba đứng phắt dậy. "Vậy thì mình phải lấy nó ra trước khi trời sáng. Đêm nay, chợ đóng cửa sớm để họp về chuyện giải tỏa. Mọi người sẽ tập trung ở đình. Chỉ có tao và mày ở lại khu sạp."
Lam nhìn ông, ngạc nhiên. "Ông nghĩ… chiếc xe vẫn còn giấu thứ đó? Ba mươi năm rồi, biết đâu bà Tư đã lấy ra?"
"Bà ấy không lấy đâu. Tao biết bà Tư. Bà ấy sợ. Bà ấy giữ cái xe như giữ một cái hòm câm. Bà không dám mở vì mở ra là phải đối diện. Mà đối diện với sự thật ở khu chợ này, đôi khi còn khó hơn chết."
Lam im lặng. Cô nhớ lại đôi mắt bà Tư đêm qua, cái nhìn của một người đã sống quá lâu với bí mật, đến mức bí mật trở thành một phần cơ thể bà. Cô run lên khi nghĩ đến việc phải lục tung chiếc xe ấy ra.
"Nhưng ông Ba này, nếu chúng ta tìm thấy bằng chứng… chúng ta phải làm gì? Đưa cho ai? Công an? Báo chí?"
Ông Ba cười, một nụ cười mệt mỏi. "Con nghĩ ở cái đất này, đưa cho công an là xong à? Thằng Hùng — con trai ông lớn — nó có chân trong ban quản lý chợ. Nó biết trước ngày giải tỏa cả tháng. Nó đang muốn dọn sạch mọi thứ. Nếu mình đưa bằng chứng ra công khai, nó sẽ vu cho mình tội ăn cắp, tội phá hoại. Nhưng…" Ông dừng lại, nhìn Lam. "Nếu mình có một người đủ uy tín đứng ra, một người mà cả khu chợ tin, thì sự thật sẽ không bị chôn."
"Ai ạ?"
"Bà Tư. Bà ấy là người duy nhất có thể kể câu chuyện này mà không ai dám bảo bà ấy dựng chuyện. Ba chục năm bán nước mía, bà ấy chưa từng nói dối một ai. Cả khu chợ biết điều đó."
Lam siết chặt cuốn sổ. Cô nghĩ đến những dòng chữ trong đó, những dòng chữ không phải của một người muốn hại ai, mà của một người đã chứng kiến quá nhiều và không thể làm ngơ thêm được nữa. Cô nghĩ đến bà Tư, người đàn bà đã đưa cuốn sổ cho cô với đôi tay run rẩy, và nói: "Con phải bảo vệ mình trước."
"Nhưng ông Ba, bà Tư già rồi. Nếu chuyện này nổ ra, bà ấy sẽ là người chịu áp lực đầu tiên. Con không muốn bà ấy…"
"Bà ấy đã chọn rồi, con ạ." Ông Ba ngắt lời, giọng ông trầm xuống. "Bà ấy đưa cuốn sổ cho con là bà ấy đã chọn. Không ai ép được bà Tư làm điều bà không muốn. Bà ấy im lặng ba chục năm, không phải vì bà ấy hèn. Bà ấy chờ. Chờ một người đủ trẻ, đủ liều, đủ trong sáng để hiểu rằng sự thật không phải để trả thù, mà để chuộc lại những gì đã mất."
Lam cúi đầu. Cô cảm thấy cuốn sổ trong tay nặng hơn bao giờ hết. Cô nhớ mình đã đến khu chợ này với một chiếc ba lô rách và ước mơ học hết đại học. Cô không ngờ mình lại đứng ở đây, bên bờ kênh đen, với một người đàn ông chạy xe lôi, bàn kế hoạch đào bới quá khứ của cả một khu chợ.
"Vậy tối nay," cô nói, giọng cô bình tĩnh hơn cô tưởng, "mình sẽ lấy ống tre ra. Nhưng ông Ba, mình phải cẩn thận. Nếu có ai thấy…"
"Tao biết. Mày cứ đến sạp vải số bảy, chỗ vợ chồng thằng Hùng. Tao sẽ đậu xe lôi ở đó, giả vờ chở hàng. Đèn chợ tắt lúc tám giờ. Mình có hai tiếng trước khi bảo vệ đi tuần."
"Ông không sợ à?"
Ông Ba nhìn cô, đôi mắt già nua nhưng sáng lạ thường. "Tao sợ chứ. Nhưng tao đã sợ ba chục năm rồi. Giờ tao mệt rồi. Với lại," ông cười, "mày nghĩ tao chạy xe lôi ba chục năm để làm gì? Để chở cái sợ của người khác đi. Bây giờ tao muốn chở cái sợ của chính mình đi một lần."
Lam đứng dậy, phủi bụi trên quần. Cô nhìn dòng kênh đen, nhìn những bèo dạt vào bờ, và cô nghĩ đến những gì đang chờ mình dưới gầm chiếc xe nước mía sờn cũ. Cô không biết đó là gì — một lá thư, một cuốn sổ khác, hay một thứ gì đó tàn nhẫn hơn. Nhưng cô biết mình sẽ mở nó ra. Vì bà Tư đã tin cô. Vì Hạnh, cô gái bán vải, đã tin bà Tư. Và vì khu chợ này, trước khi bị san bằng thành một tòa nhà cao tầng, xứng đáng được kể lại câu chuyện thật của nó.
"Tối nay," Lam nói, siết tay ông Ba. "Tám giờ. Sạp vải số bảy."
Ông Ba gật đầu, rồi quay lại chiếc xe lôi. Trước khi leo lên, ông nói vọng lại: "Con nhớ mang theo đèn pin. Và một cái tua-vít. Ống tre ba chục năm rồi, nó cứng lắm."
Lam nhìn theo chiếc xe lôi chạy khuất vào con hẻm. Cô đứng lại bờ kênh một mình, tay ôm cuốn sổ. Trời đã sáng hẳn, nắng bắt đầu chói lên những mái tôn. Khu chợ thức dậy, ồn ào, hối hả, như chưa hề có gì xảy ra. Nhưng Lam biết, tối nay, khi đèn chợ tắt, cô sẽ không còn là cô sinh viên nghèo thuê trọ gần chợ nữa. Cô sẽ là người đốt ngọn đuốc ấy. Và ngọn đuốc ấy, một khi đã cháy, sẽ không gì dập tắt được.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí