Chương trước
Chương sau

Chương 16

Người Đàn Bà Bán Nước Mía Và Bí Mật Khu Chợ Cũ • Chương 16

Sáng hôm sau, Lam dậy từ rất sớm. Cô gấp tấm ảnh của cô Thảo cẩn thận, giấu vào tận đáy ba lô, rồi lặng lẽ đạp xe ra chợ. Trời còn chưa sáng hẳn, sương đêm còn đọng trên những tấm bạt che sạp, mùi ẩm mốc của khu chợ cũ quen thuộc đến lạ. Cô đến chỗ bà Tư khi chiếc xe nước mía vừa được dựng lên, những cây mía còn chưa kịp bóc vỏ.

Bà Tư ngẩng lên nhìn cô, đôi mắt già nua nhưng vẫn sáng quắc. Bà không hỏi gì, chỉ khẽ gật đầu, rồi chỉ tay về chiếc ghế nhựa đặt cạnh xe. Lam ngồi xuống, hai tay bưng ly nước mía bà vừa rót. Vị ngọt thanh chạm đầu lưỡi, nhưng cổ họng cô lại nghẹn lại.

"Bà Tư," Lam bắt đầu, giọng nhỏ như sợ làm vỡ không gian tĩnh lặng, "cháu đã gặp ông Bảy. Ông ấy kể cho cháu nghe về cô Thảo. Và… về ông Sáu."

Bà Tư không tỏ vẻ ngạc nhiên. Bà chậm rãi bóc một vỏ mía, đôi tay nhăn nheo thoăn thoắt như đã làm việc này cả đời. Một lúc lâu sau, bà mới lên tiếng, giọng trầm như tiếng đá lăn dưới lòng suối cạn.

"Ông Bảy kể cho cháu nghe những gì rồi?"

"Ông ấy kể về chuyện cô Thảo mất tích. Về ông Sáu. Về… cuốn sổ." Lam ngập ngừng. "Và ông ấy đưa cháu tấm ảnh. Tấm ảnh bà giấu trong xe nước mía."

Bà Tư dừng tay. Bà nhìn Lam, ánh mắt như xuyên qua cô, nhìn về một nơi rất xa. Rồi bà thở dài, một hơi thở dài đến mức Lam cảm giác cả khu chợ cũng vừa thở cùng bà.

"Ba mươi năm rồi," bà nói, giọng nhẹ như gió thoảng. "Ba mươi năm bà giữ tấm ảnh đó. Giữ như giữ một vết thương không cho lành."

Lam im lặng. Cô không dám hỏi. Cô chỉ ngồi đó, chờ bà Tư nói tiếp. Và bà đã nói. Lần đầu tiên sau bao nhiêu năm, bà kể lại câu chuyện của mình.

"Cháu biết không, hồi đó bà không bán nước mía." Bà Tư cười nhạt, nụ cười hiếm hoi trên khuôn mặt sạm nắng. "Bà bán vải. Sạp vải của bà nằm ngay đầu chợ, chỗ ngã ba bây giờ là quán cà phê của thằng Hùng. Hồi đó chợ còn nhỏ lắm, nhưng vui. Bà quen ông ấy — cha của Thảo — cũng từ cái sạp vải đó."

Lam khẽ hỏi: "Ông ấy tên gì hả bà?"

"Ông tên Thành. Nguyễn Văn Thành." Bà Tư nói cái tên như đang nhặt một mảnh ký ức vỡ vụn từ trong lồng ngực. "Ông ấy là người miền Bắc, vào Nam lập nghiệp. Hiền lắm, hiền đến mức ai bắt nạt cũng chỉ cười. Ông ấy bán vải sợi, sạp nhỏ xíu, nằm sát sạp của bà. Hai bên chỉ cách nhau một tấm ván mỏng. Buổi trưa, ông ấy hay ngồi phe phẩy nón lá, kể chuyện Hà Nội cho bà nghe. Chuyện hồ Gươm, chuyện cốm làng Vòng, chuyện những đêm đông rét cắt da mà ông ấy phải dậy sớm gánh hàng đi chợ."

Bà Tư dừng lại, rót thêm nước mía vào ly của Lam. Bà không nhìn cô, mắt bà nhìn về phía cuối chợ, nơi có một sạp vải đã đóng cửa từ lâu, giờ là tiệm tạp hóa của người khác.

"Rồi hai người thương nhau. Chuyện cũng tự nhiên thôi, như cây mía phải ngọt, như nắng phải lên mỗi sáng. Ông ấy cưới bà. Đám cưới nhỏ, chỉ vài mâm cơm, nhưng vui. Bà nhớ hôm đó ông ấy nói: 'Mình sẽ mua một căn nhà nhỏ, có cái sân trồng mấy cây ớt, rồi sinh con. Con gái thì đặt tên Thảo, con trai thì đặt tên Hùng.' Bà cười, bảo ông ấy mơ mộng. Nhưng bà cũng mơ. Bà mơ một cuộc đời khác, không phải cái chợ này, không phải những ngày dậy từ bốn giờ sáng."

Giọng bà Tư bỗng nghẹn lại. Lam đưa tay nắm lấy bàn tay gầy guộc của bà. Bà Tư không rút tay về. Bà để yên, như thể cái nắm tay của Lam là điểm tựa duy nhất giữ bà khỏi gục ngã.

"Nhưng đời không cho bà mơ lâu." Bà Tư tiếp tục, giọng cứng lại như sỏi. "Ông Sáu xuất hiện. Hồi đó ông ta mới vào chợ, còn trẻ, còn đẹp trai, ăn nói ngọt lắm. Ông ta làm ăn lớn, buôn bán đủ thứ, từ vải vóc đến đồ điện. Rồi ông ta để ý đến bà. Ông ta nói bà xinh, bà khéo, bà không đáng phải sống cả đời bên cái sạp vải rách nát. Bà không để ý. Bà chỉ thương ông Thành. Nhưng ông Sáu không phải người dễ bỏ qua."

Bà Tư ngừng lại, uống một ngụm nước tráng miệng. Lam thấy cổ họng bà chuyển động, như đang nuốt lại một cục nghẹn.

"Rồi chuyện gì đến cũng đến. Ông Thành bị vu cho tội buôn hàng lậu. Hàng trong sạp ông ấy đột nhiên có mấy cây vải lụa không rõ nguồn gốc. Công an đến lập biên bản. Sạp bị niêm phong. Ông Thành bị bắt. Bà chạy vạy khắp nơi, cầu xin đủ người, nhưng không ai dám giúp. Ai cũng sợ ông Sáu. Cuối cùng, ông Sáu đến gặp bà. Ông ta nói: 'Tôi có thể cứu chồng cô. Nhưng cô phải đi với tôi.'"

Lam nín thở. Cô cảm giác như mình đang nghe một câu chuyện từ thế kỷ trước, nhưng nó lại đang diễn ra ngay trong khu chợ này, ngay dưới chân cô.

"Bà không đồng ý," bà Tư nói, mắt vẫn nhìn xa xăm. "Bà thà chết. Bà nghĩ ông Thành sẽ hiểu. Nhưng ông ấy không hiểu. Ông ấy bị giam ba tháng, ra tù thì như người mất hồn. Ông ấy không nói chuyện với bà. Ông ấy nghĩ bà đã bán đứng ông ấy. Rồi một ngày, ông ấy bỏ đi. Đi biệt xứ. Không một lời từ biệt. Bà ở lại với cái sạp vải trống, với cái chợ đầy tiếng dèm pha. Người ta nói bà là đàn bà hư, bà phản chồng. Bà không cãi. Bà chỉ cắm cúi bán hàng, nuôi cái bụng đang lớn dần."

Lam giật mình: "Bà… bà có thai?"

"Ừ. Bà có thai với ông Thành. Nhưng bà không biết. Mãi đến khi ông ấy đi rồi, bà mới biết. Bà sinh ra Thảo. Một mình. Trong căn nhà trọ cuối chợ. Không ai đến thăm. Chỉ có ông Bảy, hồi đó còn trẻ, là người duy nhất giúp bà. Ông ấy mua cho bà một chiếc xe nước mía cũ. Bà bán nước mía từ đó. Bán để nuôi con. Bán để quên."

Bà Tư ngừng kể. Bà nhìn Lam, ánh mắt đã dịu lại, nhưng vẫn còn đau đáu một nỗi buồn không tên.

"Thảo lớn lên, xinh lắm, giống cha nó. Nó cũng hiền, cũng thích vải vóc. Nó mở sạp vải ngay chỗ bà từng bán. Bà không cản. Bà nghĩ, đời nó sẽ khác đời bà. Nhưng bà lầm. Ông Sáu vẫn ở đó, vẫn nhìn, vẫn chờ. Ông ta không buông tha cái chợ này. Và rồi… cháu biết chuyện gì xảy ra rồi."

Lam cúi đầu. Cô biết. Cô Thảo mất tích. Không dấu vết. Không lời từ biệt. Chỉ còn tấm ảnh trong chiếc xe nước mía.

"Bà đã tìm nó suốt bao năm," bà Tư nói, giọng run run. "Bà đi khắp nơi, hỏi khắp chốn. Nhưng không ai biết gì. Ông Sáu thì vẫn ung dung, vẫn làm ăn, vẫn lên mặt đạo đức. Bà biết ông ta có liên quan. Bà biết. Nhưng bà không có bằng chứng. Cho đến khi ông Bảy tìm thấy cuốn sổ. Cho đến khi cháu xuất hiện."

Lam ngẩng lên, mắt long lanh: "Bà Tư, cháu sẽ giúp bà. Cháu sẽ tìm ra sự thật. Không chỉ cho cô Thảo, mà cho cả bà. Cho ông Thành. Cho ba mươi năm bà đã chịu đựng."

Bà Tư lắc đầu, một cái lắc đầu yếu ớt. "Bà không cần cháu trả thù. Bà chỉ cần cháu biết sự thật. Và nếu cháu tìm được Thảo… nếu cháu biết nó còn sống hay đã mất… bà chỉ cần biết. Bà đã chờ ba mươi năm rồi. Bà có thể chờ thêm, nhưng bà không muốn chờ trong im lặng nữa."

Bà Tư đứng dậy, bước đến bên chiếc xe nước mía. Bà mở nắp thùng đá, lôi ra một gói giấy nhỏ, gói trong nilon, buộc kỹ bằng dây thun. Bà đưa cho Lam.

"Đây là thư ông Thành gửi cho bà, ba năm sau ngày ông ấy đi. Ông ấy viết từ một tỉnh xa, không có địa chỉ. Ông ấy nói ông ấy xin lỗi. Ông ấy nói ông ấy vẫn thương bà. Nhưng ông ấy không dám quay về. Ông ấy sợ ông Sáu. Ông ấy sợ chính mình."

Lam cầm gói giấy, tay run nhẹ. Cô không mở ra. Cô biết đó là một phần của bí mật, một phần của nỗi đau mà bà Tư đã giữ kín suốt bao năm.

"Bà giữ nó đi," Lam nói. "Cháu sẽ tìm ông Thành. Cháu sẽ tìm cô Thảo. Và cháu sẽ không để ông Sáu thoát."

Bà Tư nhìn Lam, lần đầu tiên trong đôi mắt già nua ấy, Lam thấy một tia sáng. Không phải ánh sáng của hy vọng, mà là ánh sáng của sự bình yên, của một người đã chờ đợi quá lâu để được nói ra sự thật.

"Ừ," bà Tư khẽ nói. "Bà tin cháu."

Lam đứng dậy, cất gói giấy vào ba lô. Cô nhìn quanh khu chợ, nơi những người bán hàng đã bắt đầu dọn sạp, tiếng nói cười rộn rã. Cô biết, đằng sau những nụ cười ấy, có những bí mật đang ngủ yên. Và cô, cô sinh viên nghèo thuê trọ, đã trở thành người đánh thức chúng.

Trước khi rời đi, Lam quay lại: "Bà Tư, bà có biết ông Thành bây giờ ở đâu không?"

Bà Tư im lặng một lúc, rồi nói: "Ông ấy ở Bình Dương. Làm nghề mộc. Ông Bảy biết địa chỉ. Nhưng cháu đừng đến một mình. Ông Sáu có tai mắt khắp nơi."

Lam gật đầu. Cô đạp xe ra khỏi chợ, ánh nắng ban mai đã tràn qua những mái tôn. Trong lòng cô, câu chuyện của bà Tư vẫn còn vang vọng, như tiếng mía được ép, ngọt và đắng, như chính cuộc đời này.

Khoảng 1.801 từ • 77 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page