Lam ngồi bất động rất lâu, đến mức chiếc điện thoại trong tay nguội dần rồi trượt khỏi các ngón tay, rơi xuống chiếu không một tiếng động. Ngoài cửa sổ, khu chợ đã tắt hết đèn, chỉ còn ngọn đèn đường vàng vọt hắt lên vách tường loang lổ những vệt sáng nhợt nhạt như nước cơm. Cô không dám bật đèn. Cô sợ ánh sáng sẽ làm mọi thứ hiện rõ, kể cả nỗi sợ đang lớn dần trong lồng ngực.
Rồi cô với tay, kéo cuốn sổ từ dưới gối ra, đặt lên đùi. Bìa da đã mềm nhũn vì ẩm, mép giấy quăn lại như những cánh hoa héo. Lam hít một hơi thật sâu, mùi giấy cũ và mùi ẩm mốc tràn vào mũi, lẫn với mùi nước mía thoang thoảng còn vương trên tay cô từ chiều. Cô lật từng trang, chậm rãi, như sợ làm đau cuốn sổ.
Những dòng chữ ngoằn ngoèo, có chỗ mực đã nhòe, hiện ra dưới ánh đèn đường yếu ớt. Lam nheo mắt đọc. Trang đầu tiên, nét chữ run run: "Ngày 14 tháng 3. Chị Hạnh vải. 3 chỉ." Rồi bên dưới: "Ngày 20 tháng 3. Anh Bảy xe ôm. 5 chỉ." Những cái tên, những con số, không đầu không cuối. Lam lật tiếp. "Ngày 2 tháng 4. Cô Thảo tạp hóa. 1 lượng." Cô đọc to lên, giọng thì thầm, như thể đọc thành tiếng sẽ giúp cô hiểu được điều gì đó.
Trang thứ ba, một dòng chữ khác hẳn, nét mực đậm hơn, dứt khoát hơn: "Ngày 8 tháng 4. Ông Sáu Cường. 10 lượng. Đã nhận đủ." Lam khựng lại. Cô đọc đi đọc lại dòng ấy ba lần. Ông Sáu Cường. Cái tên ấy không lạ. Cả khu chợ này ai chẳng biết ông Sáu Cường, người từng ngồi ghế chủ tịch phường, tóc bạc, giọng nói sang sảng, đi đâu cũng có người cúi đầu chào. Nhưng mười lượng vàng thì không phải chuyện nhỏ. Lam cắn môi, lật tiếp.
Cô nhớ ra điều gì đó. Chiều nay, khi bà Tư kể về cô gái bán vải mất tích, bà có nhắc đến chị Hạnh. Chị Hạnh, người bán vải ở dãy B, cái dãy sát bờ tường rêu phong. Lam nhíu mày. Vậy chị Hạnh là người xuất hiện ngay trang đầu tiên. Ba chỉ vàng. Rồi đến anh Bảy xe ôm, năm chỉ. Những con số ấy cứ lặp đi lặp lại, như một bài toán cộng trừ mà cô chưa tìm ra đáp số.
Lam đặt cuốn sổ xuống, nhắm mắt lại. Trong đầu cô, những mảnh ký ức rời rạc bắt đầu xếp lại với nhau. Cô nhớ buổi sáng hôm ấy, khi cô ngồi ở quán bà Tư, có một người đàn ông ghé qua. Ông ta mặc áo sơ mi trắng, đeo đồng hồ vàng, nói chuyện nhỏ nhẹ nhưng ánh mắt láo liên. Bà Tư đưa cho ông ta một ly nước mía, không lấy tiền. Ông ta uống một hơi, rồi đặt tờ tiền xuống bàn, gấp tư, cẩn thận. Bà Tư không nhìn tờ tiền. Bà chỉ nói: "Để đó." Rồi ông ta đi. Lam chứng kiến tất cả, nhưng lúc ấy cô không để tâm. Giờ nghĩ lại, cô thấy lạnh sống lưng.
Cô mở mắt, lật nhanh những trang cuối. Ở đó, những dòng chữ thưa dần, nhưng lại có một trang ghi chép khác hẳn. Không phải tên người, mà là những địa danh: "Góc chuồng gà cũ. Dưới gốc me. Hầm chứa nước mưa." Bên cạnh mỗi địa danh là một con số, có khi là ngày tháng, có khi là một dấu chấm hỏi. Lam lần theo ngón tay, đọc từng dòng. Có một dòng khiến cô dừng lại: "Ngày 12 tháng 8. Cô gái áo hoa. Góc chuồng gà cũ. Không tìm thấy." Cô gái áo hoa. Lam chợt nhớ, bà Tư từng kể, cô gái bán vải mất tích năm ấy mặc áo hoa. Cô ấy tên gì nhỉ? Lam cố nhớ. Hình như là Lan. Hay là Lài. Bà Tư không nói rõ. Bà chỉ bảo: "Con bé ấy hiền lắm, ai mua vải cũng bớt vài phân."
Lam ngồi thẳng dậy, tim đập nhanh. Cô nhìn quanh căn phòng trọ chật hẹp, bốn bức tường như xích lại gần hơn. Cô tự hỏi: nếu cuốn sổ này không phải của bà Tư, thì tại sao bà lại giữ nó? Và tại sao những cái tên trong ấy đều là người trong chợ? Cô nhớ lại giọng nói trong điện thoại: "Người đó đang chờ." Người đó là ai? Có phải là người đã viết những dòng chữ này?
Cô lật ngược cuốn sổ, tìm trang cuối cùng. Ở đó, có một dòng chữ nguệch ngoạc, khác hẳn nét chữ run run ban đầu: "Nếu ai đọc được những dòng này, hãy trả cuốn sổ cho người đàn bà bán nước mía. Bà ấy biết phải làm gì." Lam đọc đi đọc lại, lòng rối như tơ vò. Người đàn bà bán nước mía. Đó chẳng phải là bà Tư sao? Vậy tại sao người viết lại bảo trả lại cho bà? Lẽ nào bà Tư không phải là người viết, mà chỉ là người giữ?
Lam đứng dậy, đi đi lại lại trong căn phòng nhỏ. Sàn nhà gỗ kêu cót két dưới chân cô. Cô nhớ lại buổi chiều, khi cô hỏi bà Tư về cuốn sổ. Bà Tư đã im lặng rất lâu, rồi bà nói: "Con đừng đọc nó. Nó không tốt lành gì đâu." Giọng bà khàn khàn, như có gì đó mắc nghẹn ở cổ. Lam đã nghĩ bà chỉ lo cho cô, sợ cô vướng vào chuyện thị phi. Nhưng bây giờ, cô bắt đầu thấy có gì đó không ổn. Bà Tư biết cuốn sổ này. Bà biết nó chứa những gì. Vậy mà bà vẫn giữ nó suốt bao nhiêu năm, cất trong chiếc xe nước mía sờn cũ, như giữ một quả bom nổ chậm.
Lam ngồi xuống chiếu, tay run run lật lại trang giữa. Cô bắt đầu đọc kỹ hơn, đọc từng dòng, từng chữ. "Ngày 5 tháng 5. Chị Hạnh vải. 2 chỉ. Đã trả." Rồi "Ngày 9 tháng 5. Anh Bảy xe ôm. 3 chỉ. Còn nợ." Lam nhận ra, những con số ấy không phải là số tiền bán vải hay tiền xe. Chúng là những khoản vay. Những khoản vay không giấy tờ, chỉ ghi trong cuốn sổ này. Và người cho vay không ai khác chính là… Lam không dám nghĩ tiếp. Cô nhớ lại dáng bà Tư, cái dáng nhỏ nhắn, tảo tần, quanh năm chỉ quanh quẩn bên chiếc xe nước mía. Bà không giống một kẻ cho vay nặng lãi. Nhưng trong cuốn sổ này, những con số cứ tăng dần, và những cái tên cứ nối tiếp nhau, như một mạng nhện giăng kín cả khu chợ.
Cô lật đến trang có tên ông Sáu Cường. "10 lượng. Đã nhận đủ." Bên dưới, một dòng chữ nhỏ hơn, nét mực khác, có vẻ được viết sau này: "Ông ta không trả. Đừng nhắc." Lam rùng mình. Cô nhớ, có lần bà Tư kể, ông Sáu Cường từng là người đứng ra dàn xếp vụ cô gái bán vải mất tích. Ông ta bảo công an phường sẽ điều tra, nhưng rồi chẳng có kết quả gì. Cô gái ấy biến mất như chưa từng tồn tại. Và bây giờ, Lam cầm trên tay cuốn sổ có ghi tên ông ta, với con số mười lượng vàng. Một mối liên hệ nào đó đang hình thành trong đầu cô, mơ hồ nhưng đáng sợ.
Cô đứng dậy, mở cửa sổ. Gió đêm ùa vào, mang theo mùi chợ ẩm và mùi rác. Lam hít thở sâu. Cô tự nhủ: mình phải bình tĩnh. Cuốn sổ này là bằng chứng. Bằng chứng của cái gì, cô chưa biết. Nhưng nó không phải của bà Tư. Nó là của người khác. Và người đó đang chờ. Chờ cái gì? Chờ cô trả lại? Hay chờ cô làm điều gì đó?
Cô quay vào, cầm cuốn sổ lên, lật lại trang đầu. "Ngày 14 tháng 3." Cô đọc to: "Chị Hạnh vải. 3 chỉ." Rồi cô nhớ ra, chị Hạnh vải đã mất tích ba năm trước, sau một vụ cháy nhỏ ở quầy vải. Người ta bảo chị bỏ đi vì nợ nần. Nhưng nếu chị ta nợ bà Tư ba chỉ vàng, thì tại sao bà Tư không hề nhắc đến? Tại sao bà vẫn bán nước mía mỗi ngày, vẫn cười với mọi người, như thể chẳng có gì xảy ra?
Lam ngồi xuống, gấp cuốn sổ lại, đặt nó lên đùi. Cô nhìn ra cửa sổ, nơi bóng tối đang nuốt dần khu chợ. Cô nghĩ về bà Tư, về đôi tay gầy guộc của bà, về cái cách bà luôn cẩn thận lau từng chiếc ly, từng cái ống hút. Bà Tư không phải người xấu. Lam tin điều đó. Nhưng bà đang giữ một bí mật. Một bí mật mà ai đó muốn giành lại. Và cô, Lam, đã vô tình chạm vào nó.
Cô cầm điện thoại lên, nhìn số lạ vừa gọi. Cô không dám gọi lại. Nhưng cô biết, mình không thể ngồi yên. Cuốn sổ này, những dòng chữ này, chúng đang chờ cô. Chờ cô quyết định. Lam hít một hơi thật sâu, rồi thì thầm với chính mình: "Mình phải gặp bà Tư. Ngay sáng mai."
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí