Chương trước
Chương sau

Chương 9

Ngày Tận Thế Tôi Mở Tiệm Mì Gõ Cuối Cùng • Chương 9

Sáng hôm sau, Khang tỉnh dậy với cái đầu nặng như chì. Nó nằm trên tấm ván gỗ kê sát vách gầm cầu, mắt mở trân trân nhìn những thanh thép gỉ trên trần. Mùi tro ẩm và mùi nước dùng xương hầm quyện vào nhau, quen đến mức nó không còn buồn nôn nữa. Nó ngồi dậy, thấy bên cạnh có một bát nước lọc đậy bằng miếng lá chuối khô, và một mẩu than ghi nguệch ngoạc: "Uống đi. Đừng uống rượu nữa."

Khang cầm bát nước, uống một hơi cạn sạch. Cổ họng nó đỡ khô, nhưng trong bụng vẫn còn cái cảm giác chua chát của đêm qua. Nó nhớ mang máng mình đã nói nhiều lắm. Nói về cái trại tị nạn ở ven sông, nơi nó từng bị người ta lừa mất suất cháo, nói về thằng anh trai chết vì uống nước nhiễm độc, nói về cái băng nhóm đã đốt nhà nó. Rồi nó nhớ mình đã đập bàn, đã hét lên rằng chẳng ai tử tế với ai trong cái thế giới này cả. Và ông Tám chỉ ngồi đó, rót thêm nước trà, không cắt lời.

Nó bước ra ngoài. Ông Tám đang ngồi trên cái ghế gỗ thấp, cặm cụi mài con dao thái trên hòn đá. Thấy Khang, ông ngẩng lên, không cười nhưng mắt hiền: "Tỉnh rồi à? Rửa mặt đi. Nay có việc."

Khang gãi đầu, lí nhí: "Ông Tám… tối qua tôi…"

"Tối qua mày nói nhiều. Nhưng nói thật." Ông Tám đứng dậy, phủi bụi trên ống quần. "Tao cũng nghĩ vậy. Cái quán này không thể cứ như cái chợ tình thương mãi được. Muốn sống thì phải có nếp. Muốn có nếp thì phải có người lo."

Khang chớp mắt: "Ông định… làm gì?"

"Làm cái bảng." Ông Tám chỉ tay lên vách gỗ, nơi có mấy tờ giấy đã ố vàng từ thời trước. "Ghi tên. Ghi việc. Ai ăn thì góp công. Không góp được thì góp lời, góp sức, góp cái đầu. Nhưng không có chuyện ăn chực."

Khang im lặng một lát. Rồi nó gật đầu: "Được. Tôi làm."

Nó xin ông Tám tờ giấy cuối cùng trong cuốn sổ cũ, rồi cầm mẩu than, kẻ từng ô vuông. Nó vẽ cẩn thận, từng đường thẳng một, dù tay nó vẫn còn run vì thiếu thuốc lá. Nó ghi lên đầu tờ giấy: "Bảng trực tiệm mì gầm cầu". Bên dưới, nó chia thành bốn cột: Tên, Việc, Buổi, Ghi chú.

Mai mon men lại gần, nhìn tờ giấy: "Anh Khang viết đẹp thế?"

Khang cười nhạt: "Hồi chưa tận thế, tao làm thư ký cho một văn phòng nhỏ. Giờ thì đi kẻ bảng cho quán mì gõ."

Ông Tám bưng ra một nồi nước dùng mới, hơi bốc lên nghi ngút. Ông đặt lên bàn, nói: "Từ hôm nay, tao không nấu một mình nữa. Mai phụ tao vo gạo. Lực phụ tao chẻ củi. Chị Hòa phụ tao rửa bát. Còn mày, Khang, mày lo cái bảng. Ai ăn xong thì mày nhắc họ đăng ký. Không đăng ký thì lần sau tao không múc."

Lực từ ngoài đi vào, vai vác bó củi khô, nghe vậy bật cười: "Ông Tám nay nói chuyện như ông chủ xưởng."

"Tao không phải chủ xưởng." Ông Tám múc một vá nước dùng, nếm thử, rồi nói. "Tao là người nấu mì. Nhưng cái nồi này sắp cạn rồi. Muốn nó không cạn, thì phải có người lo cho cái nồi. Mày hiểu không?"

Lực gật đầu, đặt bó củi xuống: "Hiểu. Tôi làm."

Buổi trưa, người ăn kéo tới. Hôm nay đông hơn hôm qua, gần hai chục người. Có người mới, mặt lạ, áo quần rách rưới, mắt láo liên nhìn quanh. Có người cũ, như bác sĩ Hòa, như mấy người đàn ông hôm qua đã ăn xong rồi quay lại, mang theo mấy nhánh củi khô hoặc một nắm rau dại hái ven đường.

Khang đứng bên cạnh tờ giấy, tay cầm mẩu than. Nó nói, giọng khàn nhưng rõ: "Ai ăn thì ghi tên. Ai ghi tên thì góp công. Không góp công thì mai không có phần."

Một người đàn ông gầy nhom, mặt đầy vết chai sạn, phản đối: "Tôi có biết chữ đâu. Mà tôi có sức đâu mà góp công. Tôi đói."

Khang nhìn ông Tám. Ông Tám đang thái hành, không ngẩng lên. Khang quay lại, nói với người đàn ông: "Ông không biết chữ thì tôi ghi hộ. Ông không có sức thì ông làm việc nhẹ. Nhặt rau, nhóm bếp, quét tro. Có việc nhẹ. Nhưng phải làm."

Người đàn ông im lặng, rồi gật đầu. Khang ghi tên ông ta vào cột "Việc", ghi "nhặt rau". Ông ta cầm bát mì, ăn vội, rồi ngồi xuống bên đống rau, bắt đầu nhặt. Tay ông ta run, nhưng ông ta nhặt.

Đến chiều, bảng đã kín gần nửa. Mai vo gạo, tay nhỏ thoăn thoắt. Lực chẻ củi, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Chị Hòa rửa bát, xếp từng cái lên kệ. Bác sĩ Hòa, người đàn bà gầy gò với đôi mắt sắc lạnh, ngồi bên cạnh, khâu lại mấy cái áo rách cho mấy đứa trẻ. Không ai bảo ai, nhưng ai cũng làm.

Khang ngồi xuống cạnh ông Tám, nhìn cái bảng, rồi nói: "Ông Tám này. Cái bảng này chỉ là bắt đầu. Muốn sống lâu, mình phải có nước. Nước sạch quý hơn vàng. Mình phải có hạt giống. Phải có thuốc. Phải có người biết chữ, biết tính."

Ông Tám gật đầu: "Tao biết. Nhưng tao chỉ có một cái nồi."

"Ông có nhiều hơn thế." Khang nói, giọng chắc nịch. "Ông có uy tín. Người ta tin ông. Tin cái quán này. Tin bát mì này. Đó là thứ không mua được bằng vàng."

Ông Tám im lặng. Ông nhìn ra ngoài, nơi màn tro đang mỏng dần, ánh sáng yếu ớt của mặt trời xuyên qua. Rồi ông nói: "Mày tính giúp tao. Nhưng mày phải hứa với tao một điều."

"Điều gì?"

"Đừng bao giờ để cái bảng này thành cái cớ để đuổi người. Ai đến đây, dù đói, dù bẩn, dù không có gì, vẫn phải có một bát. Tao không nấu mì cho người xứng đáng. Tao nấu cho người đói."

Khang nhìn ông Tám, rồi cúi đầu: "Tôi hứa."

Tối hôm đó, quán mì đóng cửa muộn hơn mọi ngày. Mọi người quây quần bên bếp lửa nhỏ, ăn nốt những bát mì cuối cùng trong ngày. Khang ngồi bên cạnh bảng, tay cầm mẩu than, ghi thêm dòng chữ nhỏ dưới cùng: "Ngày thứ hai: 21 người ăn. 14 người góp công. 7 người hứa mai quay lại."

Mai ngồi bên cạnh, nhìn dòng chữ, khẽ hỏi: "Anh Khang ơi, mai mình có thêm bát nữa không?"

Khang nhìn ông Tám. Ông Tám đang ngồi trên ghế, mắt nhắm, tay cầm cái điếu cày đã tắt. Ông khẽ nói: "Có. Nếu mai mình đi kiếm thêm được củi. Và nếu mày dậy sớm vo gạo."

Mai cười, cái cười của đứa trẻ chưa biết sợ. Nó chạy ra chỗ bảy cái bát xếp hàng, đếm lại một lần nữa. Rồi nó quay lại, nói: "Con đếm rồi. Bảy cái. Mai mình thêm bảy cái nữa nhé."

Khang nhìn nó, rồi nhìn ông Tám. Ông Tám vẫn nhắm mắt, nhưng khóe miệng ông hơi nhếch lên. Khang cầm mẩu than, ghi thêm một dòng: "Bát: 14. Người: 21. Còn thiếu: 7."

Nó đặt mẩu than xuống, tựa lưng vào vách gỗ, nhìn ra ngoài. Màn tro đêm nay đã mỏng hơn. Xa xa, có tiếng chó sủa, tiếng người gọi nhau. Nhưng dưới gầm cầu, ngọn đèn dầu vẫn sáng. Và cái bảng gỗ nhỏ, với những dòng chữ nguệch ngoạc, đang treo trên vách, như một tấm khiên mỏng manh chắn giữa cái thế giới đang chết dần và cái nồi mì vẫn còn bốc khói.

Khoảng 1.345 từ • 31 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page