Sáng hôm sau, trời vẫn chưa sáng hẳn. Màn tro đặc quánh như cháo loãng bám vào mọi kẽ lá, mọi mối ghép gỗ. Ông Tám đã dậy từ lúc gà chưa gáy — mà ở cái xóm dưới gầm cầu này, đến gà cũng chẳng còn mấy con để gáy. Ông ngồi bên bếp, lấy tay vuốt lại đống củi ẩm, thử nhóm lửa. Khói lên sè sè, cay xè mắt, nhưng rồi cũng bén.
Khang đang vo gạo. Nó vo kỹ lắm, từng nắm một, như thể mỗi hạt gạo là một hạt ngọc. Mai ngồi bên cạnh, chống cằm nhìn, thỉnh thoảng lại hỏi: "Anh Khang ơi, hôm nay mình nấu mì hay nấu cháo?" Khang không trả lời ngay, nó nhìn ông Tám. Ông Tám khẽ nói: "Nấu cháo. Còn mì để dành. Hôm nay có khách." Khang ngạc nhiên: "Sao chú biết có khách?" Ông Tám cười, cái cười móm mém của người già: "Tao nghe tiếng bước chân từ đêm qua. Có người đứng ngoài đầu cầu rất lâu, rồi bỏ đi. Sáng nay họ sẽ quay lại."
Quả nhiên, chưa đến lúc nồi cháo sôi, đã có tiếng bước chân. Không phải tiếng bước chân nặng nề của lũ lang thang, cũng không phải tiếng dò dẫm của kẻ trộm. Đó là tiếng bước chân của một người đàn bà, nhẹ nhưng dứt khoát, đi thẳng tới.
Khang đứng dậy, tay nắm lấy cây gậy tre dựng bên vách. Mai núp sau lưng ông Tám. Ông Tám vẫn ngồi yên, mắt nhìn ra phía ánh sáng lờ mờ.
Người đàn bà bước vào. Chị ta mặc bộ quần áo bạc màu, tay ôm một cái bao nhỏ, trên đầu quấn một cái khăn rằn đã sờn. Khuôn mặt chị ta hao gầy, hốc hác, nhưng đôi mắt thì đỏ hoe, sưng mọng. Chị ta đứng trước cửa, không bước vào hẳn, như thể đang chờ được cho phép.
Ông Tám lên tiếng trước: "Vào đi. Ngồi đi. Chị tìm ai?"
Người đàn bà khẽ nói, giọng khàn như đã khóc rất nhiều: "Tôi tên Lụa. Tôi nghe nói ở đây có tiệm mì. Tôi… tôi muốn trả trước một bao gạo."
Nói rồi, chị ta đặt cái bao xuống trước mặt ông Tám. Bao vải bố, căng tròn, ước chừng vài ký gạo. Khang vội vàng nói: "Chị ơi, ở đây không nhận trả trước. Ai tới ăn thì ăn, không có tiền thì thôi."
Lụa lắc đầu, giọng chị ta run run: "Không. Tôi không ăn. Tôi trả trước cho… cho một đứa nhỏ. Nó sẽ tới. Có thể hôm nay, có thể ngày mai. Nó tên Bin, bảy tuổi, nó… nó bị lạc. Tôi nghe nói có người thấy nó đi về hướng này."
Ông Tám đặt điếu cày xuống, nhìn thẳng vào mắt người đàn bà. Ông hỏi: "Chị là mẹ nó?"
Lụa cúi gằm mặt. Hai vai chị ta run lên. Một lúc sau, chị mới nói được: "Tôi là mẹ nó. Nhưng… nhưng tôi đã mất nó rồi. Tôi mất nó từ đêm qua. Nó ngủ cạnh tôi, sáng ra đã không thấy đâu. Tôi đi tìm khắp nơi, tôi hỏi khắp xóm. Không ai thấy. Chỉ có một bà cụ nói rằng đêm qua có đứa nhỏ đi về phía gầm cầu, nơi có ánh đèn dầu."
Chị ta ngẩng lên, đôi mắt đỏ hoe ứa nước: "Tôi không xin gì cho tôi đâu. Tôi chỉ xin ông, nếu thấy nó, cho nó ăn một bữa. Đừng đuổi nó đi. Nó… nó sợ bóng tối lắm."
Mai từ sau lưng ông Tám bước ra, nắm lấy tay áo ông, khẽ nói: "Ông ơi, mình nhận bao gạo đi ông. Rồi mình để dành cho em Bin."
Ông Tám im lặng một lúc lâu. Rồi ông đứng dậy, cầm cái bao gạo lên, đặt lên bàn gỗ. Ông nói: "Tôi nhận. Nhưng không phải trả trước. Tôi giữ giùm chị. Khi nào thằng Bin tới, tôi sẽ nấu cơm cho nó ăn. Còn chị, chị ngồi xuống đây, ăn một bát cháo đã. Chị nhìn chị xem, chị còn đứng không vững nữa."
Lụa lắc đầu: "Tôi không ăn được. Tôi nuốt không trôi."
Khang lúc này mới buông cây gậy, bước tới, nói: "Chị ơi, chị mà ngã ở đây thì ai đi tìm em Bin? Chị ăn một bát, rồi chị đi tiếp. Chị yên tâm, ở đây ai tới cũng có phần. Em Bin mà tới, em ấy sẽ có chỗ ngồi, có bát mì nóng."
Lụa nhìn Khang, rồi nhìn ông Tám, rồi nhìn cái bảng gỗ treo trên vách. Trên đó, dòng chữ nguệch ngoạc vẫn còn: "Bát: 14. Người: 21. Còn thiếu: 7." Chị ta khẽ hỏi: "Ở đây… đông người lắm rồi hả ông?"
Ông Tám gật đầu: "Cũng gọi là có vài mạng. Có cô bác sĩ, có ông cựu binh, có mấy đứa nhỏ. Ai cũng từng có lúc đói. Giờ thì đỡ hơn."
Lụa ngồi xuống cái ghế nhỏ, tay vẫn ôm cái khăn rằn. Chị ta nhìn quanh, ánh mắt như đang đếm từng cái bát, từng cái ghế, từng khuôn mặt. Rồi chị ta nói, giọng nhỏ như thì thầm: "Đêm qua, tôi nghe tiếng chó sủa. Tôi cứ tưởng nó sủa thằng Bin. Tôi chạy ra, thì thấy một băng người đi qua. Chúng nó kéo theo mấy đứa nhỏ. Tôi không dám lại gần. Tôi sợ. Tôi đứng núp sau đống gạch, nhìn chúng nó đi về hướng bắc. Có một đứa nhỏ mặc áo đỏ, giống áo thằng Bin. Nhưng tôi không chắc. Tôi không dám chắc."
Khang siết chặt tay lại. Nó nhìn ông Tám. Ông Tám vẫn bình thản, nhưng ánh mắt ông đã tối lại. Ông hỏi: "Chị thấy chúng nó có vũ khí không?"
Lụa gật đầu: "Có. Có đứa cầm súng. Có đứa cầm mã tấu. Chúng nó đi thành hàng, không nói chuyện, chỉ lùa mấy đứa nhỏ đi. Tôi… tôi sợ quá, tôi chạy ngược lại. Tôi chạy mãi, tới khi không còn nghe tiếng chó sủa nữa."
Cái bát cháo đặt trước mặt chị ta đã nguội. Ông Tám đẩy cái bát tới gần hơn: "Ăn đi. Ăn rồi kể tiếp. Chị còn nhớ chúng nó đi hướng nào không?"
Lụa cầm đôi đũa lên, tay run run. Chị ta gắp một miếng cháo, đưa lên miệng, nuốt vội. Rồi chị ta nói: "Hướng bắc. Qua khỏi cái cầu sắt, đi về phía bãi tha ma cũ. Tôi nghe nói ở đó có một trại. Có người nói đó là trại của quân đội tàn dư. Có người nói đó là trại buôn người. Tôi không biết. Tôi chỉ biết thằng Bin… nếu nó ở đó, thì tôi phải đi tìm nó."
Ông Tám đứng dậy, đi tới bên vách gỗ, gỡ cái bảng nhỏ xuống. Ông cầm mẩu than, ghi thêm một dòng: "Bin, 7 tuổi, áo đỏ. Hướng bắc." Rồi ông treo bảng lên lại, quay xuống nói: "Chị Lụa, chị ở đây đợi. Khang sẽ đi hỏi thăm mấy nhà quanh đây. Còn tôi, tôi sẽ đi gặp ông cựu binh. Ông ấy từng ở bãi tha ma cũ, ông ấy biết đường."
Lụa ngẩng lên, nước mắt trào ra: "Ông… ông giúp tôi thật sao? Tôi chỉ có một bao gạo này. Tôi không có gì khác."
Ông Tám cười, cái cười hiền như ông già nhà quê: "Tôi đã bảo rồi. Tôi giữ gạo giùm chị. Còn chuyện đi tìm thằng Bin, không phải vì bao gạo. Mà vì nó là một đứa nhỏ. Mà đứa nhỏ thì phải được ăn. Phải được về nhà."
Mai chạy lại, nắm lấy tay Lụa: "Cô ơi, cô đừng khóc nữa. Ông con giỏi lắm. Ông mà đi tìm là tìm được. Con hứa đó."
Lụa nhìn đứa bé, rồi nhìn ông Tám, rồi nhìn Khang. Chị ta lau nước mắt, khẽ nói: "Vậy… vậy tôi xin cảm ơn. Cảm ơn ông. Cảm ơn các cháu."
Ngoài kia, màn tro đã bắt đầu mỏng đi. Ánh sáng lờ mờ len qua những khe hở của gầm cầu, rọi lên cái bảng gỗ nhỏ. Trên đó, dòng chữ mới ghi vẫn còn ướt: "Bin, 7 tuổi, áo đỏ. Hướng bắc." Và bên cạnh, dòng chữ cũ vẫn chưa phai: "Bát: 14. Người: 21. Còn thiếu: 7." Không ai nói gì thêm. Nhưng trong cái không khí se lạnh của buổi sáng tận thế, nồi cháo vẫn còn bốc khói, và cái bảng gỗ nhỏ vẫn treo đó, như một lời hứa.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí