Tiếng bước chân ngoài kia vang lên không đều, lúc nặng lúc nhẹ, lẫn với tiếng thở dốc và một âm thanh sột soạt như ai đó kéo lê thứ gì trên nền đá dăm. Ông Tám đang thái mấy cọng hành khô cuối cùng thì dừng tay. Dưới gầm cầu, ngọn đèn dầu chao nhẹ, bóng ông đổ dài trên vách bê tông nham nhở. Mai đang ngồi vá lại cái túi vải bên bếp, ngẩng lên nhìn ra phía con dốc dẫn xuống.
"Ông Tám… có người." Mai thì thầm, tay vẫn nắm chặt cây kim.
Khang từ trong góc tối bước ra, tay đã cầm sẵn thanh sắt mà cậu nhặt được hôm trước. Ông Tám đặt con dao xuống, lau tay vào tạp dề, bình thản như thể đang đợi khách quen.
"Đừng căng. Xem ai đã."
Bóng người hiện ra từ trong màn tro. Một gã đàn ông to con, vai rộng, lưng hơi còng xuống vì mệt, khoác chiếc áo bạt rách tả tơi. Một tay gã chống gậy, một tay đỡ người phụ nữ bên cạnh. Người phụ nữ bụng bầu to, đi từng bước nặng nhọc, mặt tái nhợt, môi khô nứt đến rớm máu. Gã đàn ông dừng lại cách tiệm mì vài bước, nheo mắt nhìn vào ánh đèn.
"Đây… đây có phải cái quán mì của ông Tám không?" Giọng gã khàn đặc, như người lâu ngày không nói.
Ông Tám gật đầu: "Đúng rồi. Ông Tám đây. Vô đi."
Gã đàn ông không nhúc nhích ngay. Gã nhìn cái bát đặt sẵn trên bàn, nhìn nồi nước dùng bốc khói, rồi lại nhìn quanh như đang cân nhắc điều gì. Cuối cùng gã cúi xuống, chậm rãi rút từ sau lưng ra một khẩu súng. Khang lập tức chắn trước mặt Mai, thanh sắt giơ lên.
Nhưng gã không chĩa súng về phía ai. Gã đặt nó lên bàn, đẩy về phía ông Tám, rồi nói: "Tôi không có gì khác. Cái này… đổi lấy một tô mì cho vợ tôi. Và một chỗ nằm qua đêm. Nếu ông không nhận, tôi đi."
Ông Tám nhìn khẩu súng. Nó gỉ sét gần hết, cò súng kẹt cứng, băng đạn rỗng hoác. Một thứ vô dụng. Nhưng gã đàn ông đặt nó xuống như đặt cả niềm tin cuối cùng.
Ông Tám đẩy khẩu súng ngược trở lại: "Tôi không lấy cái này. Đem về giữ. Vợ ông cần một tô mì, tôi nấu. Còn chỗ nằm, có góc kia."
Gã đàn ông sững người. Người vợ bên cạnh gã rên khẽ, hai tay ôm bụng. Mai vội bỏ cây kim xuống, chạy lại đỡ chị ta.
"Chị ơi, chị ngồi đây. Ông Tám, nồi nước dùng còn không ạ?"
" Còn. Múc liền đi."
Gã đàn ông nhìn cảnh đó, bàn tay to xù xì run nhẹ. Gã cúi gập người xuống, suýt quỵ, giọng vỡ ra: "Tôi tên Lực. Trước là lính. Đơn vị tôi… tan rồi. Cả tháng nay tôi dắt vợ đi tìm chỗ trú. Không ai nhận. Đến đâu cũng đuổi. Có chỗ còn chĩa súng đuổi."
Ông Tám rót nước dùng vào bát, thả thêm mấy cọng mì khô vào, mùi thơm lan ra ngòn ngọt. Ông đặt bát trước mặt người phụ nữ bầu, khẽ nói: "Ăn từ từ. Nóng. Ăn xong rồi nói chuyện."
Người phụ nữ nhìn bát mì, nước mắt trào ra, rơi xuống mặt bàn. Chị ta run rẩy bưng bát lên, húp một ngụm, rồi nghẹn ngào: "Nóng quá… anh ơi… nóng quá…"
Lực ngồi xuống bên cạnh vợ, bàn tay to lớn của gã nhẹ nhàng đỡ lấy bát mì cho chị. Gã không ăn. Gã chỉ nhìn vợ ăn, ánh mắt như người vừa tìm lại được thứ gì đã đánh mất từ lâu lắm.
Khang vẫn đứng đó, thanh sắt chưa hạ xuống. Cậu nhìn gã đàn ông, rồi nhìn ông Tám, giọng nghi ngờ: "Ông Tám, mình đâu biết người ta. Nhỡ…"
" Nhỡ gì? Nhỡ người ta là người à?" Ông Tám cắt ngang, nhẹ nhưng dứt khoát. "Khang, con ngồi xuống. Mai, lấy thêm cái ghế."
Khang khựng lại, rồi hạ thanh sắt xuống, nhưng vẫn ngồi ở thế cảnh giác, mắt không rời khỏi gã đàn ông lạ.
Lực ăn xong bát thứ hai mới bắt đầu kể. Gã kể về đơn vị bị cắt liên lạc, về đêm mà cơn mưa tro đen trùm xuống doanh trại, về những người lính chết dần vì đói và bệnh, về việc gã bỏ lại khẩu súng bên xác đồng đội rồi dắt vợ đi về phía thành phố, vì nghe nói dưới gầm cầu có một ông già nấu mì không đuổi người.
"Người ta nói ông không đuổi ai. Có người nói ông là thánh. Có người nói ông là đồ điên." Lực cười méo mó. "Tôi nghĩ, điên cũng được. Miễn vợ tôi có chỗ nằm."
Ông Tám rót thêm nước trà loãng cho gã: "Thánh với điên gì. Tôi chỉ nấu mì. Mà mì thì phải có người ăn. Không có người ăn, nấu cho ai?"
Mai ngồi bên cạnh người phụ nữ bầu, nhẹ nhàng hỏi: "Chị tên gì ạ? Bầu mấy tháng rồi?"
" Chị tên Hòa. Bảy tháng rồi em ạ." Chị Hòa vuốt bụng, giọng yếu ớt nhưng đã có chút hơi ấm trở lại. "Từ hồi có bầu, chưa bữa nào no. Anh Lực nhường hết cho chị. Anh ấy… ảnh gầy rộc đi."
Lực gạt đi: "Nói chuyện đó làm gì. Em ăn no là được."
Ông Tám đứng dậy, đi ra phía góc quán, lục trong cái thùng gỗ cũ. Ông lôi ra một tấm chăn mỏng, đã sờn nhưng còn sạch, đưa cho Mai: "Trải cho chị Hòa nằm. Đêm nay lạnh."
Rồi ông quay sang Lực: "Cậu ra đây với tôi."
Hai người đàn ông đứng dưới chân cầu, nhìn lên màn tro đen lặng lẽ rơi. Ông Tám hỏi, giọng không to: "Cậu còn cái súng đó. Còn đạn không?"
Lực lắc đầu: "Hết từ lâu rồi. Giờ chỉ là cục sắt. Tôi giữ để… để nhớ mình từng là ai."
"Ừ. Giữ đi. Nhưng đừng chĩa vào người trong quán này. Kể cả khi đói. Kể cả khi sợ." Ông Tám nhìn thẳng vào mắt gã cựu binh. "Ở đây, ai tới cũng ăn. Ăn xong muốn đi thì đi, muốn ở thì ở. Nhưng không được làm hại người khác. Hiểu không?"
Lực gật đầu, chậm và nặng: "Hiểu. Tôi thề. Tôi từng thề giữ đất nước. Giờ tôi thề giữ cái quán này. Ít nhất… đêm nay."
Ông Tám khẽ cười, vỗ vai gã: "Đêm nay là đủ rồi. Ngày mai tính tiếp."
Khi hai người quay vào, Mai đã dọn xong góc nghỉ cho chị Hòa. Chị nằm nghiêng, tấm chăn đắp ngang bụng, hơi thở đã đều hơn. Lực ngồi xuống bên cạnh, lưng tựa vào cột bê tông, mắt vẫn mở, như thói quen của người lính gác.
Khang lặng lẽ bưng ra một bát nước nóng đặt trước mặt Lực: "Uống đi. Ông Tám bảo đêm nay anh là khách."
Lực nhìn Khang, rồi nhìn bát nước, khóe miệng giật giật. Gã cầm bát, uống một hơi cạn, rồi nói nhỏ: "Cảm ơn. Cảm ơn… tất cả."
Ông Tám ngồi lại bên bếp, nhìn cái bát thứ sáu trên bàn. Đêm nay nó đã có người. Ông với tay lấy cái bát, lau sạch, rồi đặt lại vào chỗ cũ, chờ người tiếp theo. Nồi nước dùng vẫn sôi lăn tăn, mùi thơm quyện với mùi tro lạnh ngoài kia thành một thứ mùi kỳ lạ, vừa ấm vừa buốt, như chính cuộc đời này.
Mai ngồi xuống cạnh ông, khẽ hỏi: "Ông ơi, mình giữ được bao lâu?"
Ông Tám nhìn ngọn đèn dầu, rồi nhìn về phía góc quán nơi Lực đang ngồi canh vợ ngủ. Ông đáp, giọng trầm: "Không biết. Nhưng đêm nay thì giữ được. Mà đêm nay giữ được, thì ngày mai có cái để nhớ."
Bên ngoài, màn tro vẫn rơi, mỏng và lặng. Nhưng dưới gầm cầu, ngọn đèn dầu vẫn sáng, và trong cái góc tối ấy, có thêm một hơi thở nữa, một trái tim nữa, một người nữa đã tìm về. Ông Tám bắc thêm nồi nước, chuẩn bị cho ngày mai. Ngày mai có thể sẽ có thêm người tới. Và ông sẽ lại nấu mì.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí