Chương trước
Chương sau

Chương 5

Ngày Tận Thế Tôi Mở Tiệm Mì Gõ Cuối Cùng • Chương 5

Sáng hôm sau, màn tro rơi mỏng hơn hôm trước, nhưng trời vẫn xám như chưa từng có mặt trời. Ông Tám dậy từ lúc trời chưa sáng rõ, nhóm bếp, đặt nồi nước dùng lên, rồi xách cái xô ra chỗ ống thoát nước dưới chân cầu để hứng nước nhỏ giọt. Đó là cái việc ông làm mỗi sáng, quen đến mức không cần nhìn cũng biết đường. Nhưng lần này, vừa cúi xuống, ông bỗng khựng lại.

Ở cái khe đất ẩm, nơi nước thải sinh hoạt rỉ ra từ mấy ống vỡ, có một vệt xanh. Nhỏ thôi, nhỏ như một vết mực ai vô tình quệt lên nền xi măng. Ông Tám chớp mắt, tưởng mình hoa mắt vì thiếu ngủ. Nhưng vệt xanh vẫn ở đó, và khi ông đưa tay bới lớp tro mỏng phủ bên trên, một chùm lá hình tim nhỏ xíu hiện ra, mềm, tươi, ướt sương.

Ông ngồi bệt xuống đất, lòng bàn tay run run.

Khoai lang. Một dây khoai lang mọc lên từ đâu đó, có lẽ từ một củ khoai ai đó ném xuống đây từ nhiều tháng trước, từ cái thời thành phố còn chợ còn người. Nó sống. Nó bám vào cái khe nước ẩm, len qua đống gạch vụn, vươn ra mấy chiếc lá non.

Ông Tám nhìn quanh quất như kẻ trộm. Không ai cả. Dưới gầm cầu chỉ có cái bếp đang lụi dần, cái bàn gỗ, và những cái bát xếp ngay ngắn. Ông nuốt nước bọt, rồi lấy bàn tay che chùm lá lại, che cẩn thận như che một đứa trẻ đang ngủ.

Mai ở trên gác cầu bước xuống, tay còn cầm cái lược gãy. Cô bé vừa gội đầu bằng chút nước cuối trong can, tóc còn ướt. Thấy ông Tám ngồi bệt dưới đất, cô khẽ hỏi:

"Dạ bác Tám, bác làm gì ở dưới đó vậy?"

Ông Tám giật mình, vội đứng dậy, vỗ tay vào quần.

"À… bác kiểm tra cái ống nước. Nó rỉ. Rỉ lâu ngày hư cả nền."

Mai nghiêng đầu. Cô bé mười hai tuổi nhưng cái nhìn đã già hơn tuổi, cái nhìn của đứa trẻ đã học được rằng người lớn nói dối thì thường nói dối rất nhanh.

"Con thấy có gì xanh xanh…"

"Rêu. Rêu ấy mà. Ẩm quá thì rêu mọc." Ông Tám nói, giọng bình thản đến mức chính ông cũng thấy mình tài. "Con lên trên đi, bác nấu mì. Hôm nay có khách sớm."

Mai không hỏi nữa, nhưng trước khi quay lưng, cô bé còn liếc xuống cái khe đất một lần nữa. Ông Tám thấy cái liếc đó, và trong lòng ông dấy lên một nỗi băn khoăn khó tả.

Cả buổi sáng, ông Tám làm việc như người mất hồn. Ông nhào bột, thái hành, nêm nồi nước dùng, nhưng cứ vài phút lại liếc ra phía khe đất dưới chân cầu. Như sợ nó biến mất. Như sợ có ai nhìn thấy. Đến trưa, khi Mai đã đi với Khang ra đầu ngõ xem có ai tới không, ông lén lấy một cái chậu nhựa, bới đất quanh chùm khoai, rồi nhẹ nhàng bứng cả dây lẫn củ lên.

Củ khoai nhỏ, chỉ bằng hai ngón tay, vỏ tím sẫm, còn nguyên cả rễ tơ. Ông Tám cầm nó trên tay, nhìn rất lâu. Ông từng là đầu bếp quán ăn bình dân, từng nấu cho cả trăm người ăn một ngày, từng thấy khoai lang chất đầy sọt ở chợ đầu mối. Nhưng chưa bao giờ ông cầm một củ khoai mà thấy nặng đến thế.

Ông lấy vải ẩm bọc củ khoai lại, đặt vào cái hộp sắt đựng gia vị, rồi cất cái hộp xuống dưới đáy thùng gạo. Cái thùng gạo ấy cũng chẳng còn gì nhiều, chỉ còn một lớp đáy, nhưng ông vẫn đặt cái hộp ngay ngắn, phủ gạo lên trên.

Chiều hôm đó, Mai về. Cô bé đi chân đất, gót chân đen vì tro. Khang đi phía sau, trên vai vác một cái can nước. Hai người vừa đi vừa nói chuyện gì đó, giọng nhỏ, nhưng đến gần thì im bặt.

Ông Tám đang thái mấy cọng hành cuối cùng. Ông không quay lại, chỉ nói:

"Về rồi đấy à. Rửa tay đi, ăn miếng gì đã."

Mai không rửa tay. Cô bé đứng ngay giữa quán, chắp tay sau lưng, nhìn ông Tám.

"Bác Tám," cô bé nói, giọng nghiêm như người lớn đang hỏi cung. "Bác giấu cái gì dưới gầm cầu vậy?"

Ông Tám ngừng tay dao. Ông quay lại, cố giữ vẻ mặt bình thường.

"Bác đã nói rồi. Rêu."

"Rêu gì mà bác bứng cả đi?" Mai hỏi. "Con thấy cái khe đất trống trơn rồi. Bác đào nó lên."

Khang đứng phía sau, không nói gì, nhưng mắt nhìn ông Tám. Ông Tám thở ra một hơi dài, đặt con dao xuống thớt. Ông lau tay vào tạp dề, rồi ngồi xuống cái ghế đẩu.

"Hai đứa ngồi xuống."

Mai và Khang ngồi xuống. Ông Tám nhìn hai đứa trẻ, một đứa mồ côi, một đứa lạc mẹ, rồi ông lắc đầu, tự cười mình.

"Bác già rồi, giấu cái gì cũng không giấu được tụi bay." Ông đứng dậy, đi tới cái thùng gạo, lôi ra cái hộp sắt. Ông mở nắp, gỡ lớp vải, đặt củ khoai lên bàn.

Mai nhìn củ khoai, mắt mở to. Khang cũng cúi xuống nhìn, rồi ngẩng lên, vẻ mặt không tin nổi.

"Khoai lang?" Mai thì thầm.

"Ừ. Khoai lang." Ông Tám nói. "Mọc ở khe nước dưới gầm cầu. Chắc ai đó ném xuống từ lâu lắm rồi. Nó sống được. Nó mọc được."

Cô bé đưa tay ra, nhưng rồi rụt lại, như sợ chạm vào thì nó sẽ biến mất.

"Bác ơi…" Mai nói, giọng run run. "Cái này… cái này là…"

"Là giống." Ông Tám nói, giọng ông trầm xuống, chậm rãi như đang nói một điều thiêng liêng. "Một củ khoai thì ăn được một bữa. Nhưng nếu mình giữ nó lại, trồng nó xuống, nó đẻ ra dây, dây ra củ, củ lại ra dây. Một củ thành mười củ, mười củ thành trăm củ. Mình có đất, có nước, có cái nắng sau màn tro này. Mình có thể trồng."

Khang khẽ nói: "Nhưng nước sạch không đủ. Đất ở đây toàn tro."

"Đất dưới gầm cầu không toàn tro." Ông Tám nói. "Chỗ khe nước đó, đất ẩm, có mùn. Nó mọc được ở đó thì mình trồng được ở đó. Vấn đề là phải giấu. Không được để ai biết."

Mai ngẩng lên: "Vì sao phải giấu?"

Ông Tám nhìn cô bé. Ông nhớ tới mấy kẻ lang thang hôm trước, nhớ tới cái băng nhóm mà Khang kể, nhớ tới câu nói của chính mình hôm qua: nước sạch và hạt giống quý hơn vàng. Ông chậm rãi nói:

"Vì một củ khoai thì không ai thèm. Nhưng một đám khoai thì khác. Người ta đói, con ạ. Đói đến mức thấy củ khoai là mắt đỏ lên. Nếu họ biết dưới gầm cầu này có giống, có đất trồng, thì cái quán này không còn là quán mì nữa. Nó thành cái kho. Mà cái kho thì ai cũng muốn chiếm."

Mai im lặng. Cô bé hiểu. Khang cũng hiểu. Cái hiểu của những người đã sống qua mấy tháng tận thế, đã thấy người ta đánh nhau vì một lon nước, đã thấy xác người nằm bên vệ đường chỉ vì đói.

Ông Tám cầm củ khoai lên, đặt lại vào hộp, nhưng lần này ông không cất đi ngay. Ông nhìn Mai.

"Con muốn giữ nó không?"

Mai ngạc nhiên: "Con ạ?"

"Ừ. Bác già rồi, bác có thể trồng, nhưng bác không sống mãi. Cái giống này phải có người trẻ giữ. Con còn nhỏ, con lớn lên cùng nó. Con hiểu nó quý thế nào." Ông đẩy cái hộp về phía cô bé. "Bác giao cho con. Con giấu. Con chăm. Bác chỉ nấu mì thôi."

Mai nhìn cái hộp, rồi nhìn ông Tám, rồi nhìn Khang. Khang khẽ gật đầu.

Cô bé đưa hai tay ra đỡ lấy cái hộp, cẩn thận như đỡ một đứa em. Rồi cô bé ôm cái hộp vào lòng, cúi đầu, giọng nhỏ xíu:

"Con sẽ giữ. Con thề."

Ông Tám cười. Cái cười hiếm hoi, làm mấy nếp nhăn trên mặt ông giãn ra.

"Thề thì không cần. Chỉ cần đừng nói với ai. Kể cả người tới ăn mì. Kể cả người tử tế. Vì người tử tế cũng có thể vô tình nói ra, mà nói ra rồi thì không rút lại được."

Tối hôm đó, ông Tám và Mai bí mật ra sau gầm cầu, chỗ khuất nhất, nơi có cái khe đất ẩm. Ông Tám đào một cái hố nhỏ, bỏ vào đó mấy nắm tro trộn với đất mùn, rồi Mai đặt củ khoai xuống, phủ đất lên, tưới bằng chút nước tiết kiệm nhất. Xong xuôi, cô bé lấy mấy viên gạch vụn xếp quanh chỗ đó, ngụy trang như một đống gạch vô tình.

Ông Tám đứng nhìn, khẽ nói: "Mình trồng nó ở đây. Chờ nó mọc. Chờ nó ra dây. Rồi mình sẽ có một vườn khoai dưới gầm cầu. Một vườn khoai không ai biết."

Mai nhìn cái đống gạch, mắt long lanh trong ánh đèn dầu từ quán hắt ra.

"Bác ơi," cô bé nói. "Mình trồng được khoai thì mình trồng được rau không?"

Ông Tám nhìn cô bé, rồi bật cười. Cái cười làm ông trẻ lại mấy tuổi.

"Được. Trồng được hết. Rau muống, rau cải, hành, ngò. Có đất, có nước, có giống thì trồng được hết. Nhưng từ từ. Một củ khoai trước đã. Một củ khoai là cả một cánh đồng đang ngủ."

Bên ngoài, màn tro vẫn rơi, mỏng và lạnh. Thành phố hoang tàn vẫn im lìm như một xác chết khổng lồ. Nhưng dưới gầm cầu, dưới đống gạch vụn, trong lòng đất ẩm, một củ khoai lang bé xíu đang nằm im, chờ ngày thức dậy. Và trong lòng ông Tám, trong lòng Mai, trong lòng Khang, một thứ gì đó cũng vừa được gieo xuống, thứ không phải khoai, không phải rau, mà là cái cảm giác rằng cuộc đời này vẫn còn có thể trồng lại được.

Ông Tám quay vào quán, bưng nồi nước dùng ra, đặt lên bếp. Ông nhìn cái bát thứ sáu vẫn đặt sẵn trên bàn, chờ người tới. Rồi ông khẽ nói, như nói với chính mình:

"Mai mốt có khoai, mình nấu mì khoai. Khách tới ăn, ăn xong rồi về. Không ai biết khoai từ đâu ra. Cứ thế mà sống."

Nồi nước dùng sôi lên, tỏa mùi thơm lan trong đêm tối. Dưới gầm cầu, cái đèn dầu vẫn sáng, như một ngọn lửa nhỏ không chịu tắt giữa ngày tận thế.

Khoảng 1.845 từ • 144 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page