Chương trước
Chương sau

Chương 27

Ngày Tận Thế Tôi Mở Tiệm Mì Gõ Cuối Cùng • Chương 27

Sáng hôm sau, trời chưa kịp hửng thì đoàn xe quân đội đã rầm rập tiến vào đầu cầu. Ông Tám đứng dậy khỏi chiếc ghế nhựa, lau tay vào tạp dề đã sờn rách, mắt nhìn về phía ánh đèn pha quét ngang mặt nước đen kịt. Đại tá Lâm xuống xe trước, bộ quân phục phẳng phiu đến lạ, đi thẳng đến chỗ ông, gật đầu chào như một người khách quen.

“Ông Tám, hôm nay tôi đưa người đến. Không phải để đánh nhau. Để ăn mì.”

Ông Tám cười, nụ cười móm mém của người đàn ông đã qua cái tuổi sợ hãi: “Ăn mì thì mời ngồi. Nhưng tôi chỉ có một nồi. Ai đến trước ăn trước, ai đến sau chờ.”

Đại tá Lâm quay lại, vẫy tay. Từ sau mấy chiếc xe tải, khoảng hai chục người lính bước xuống, ai nấy đều mang theo súng, nhưng họ đặt súng xuống đất, xếp thành một hàng ngay ngắn. Một người trong số đó, vai đeo quân hàm đại úy, bước lên. Hắn ta cao lớn, khuôn mặt vuông vức, làn da rám nắng, đôi mắt sắc như dao. Đại tá Lâm giới thiệu:

“Đây là Đại úy Trung, chỉ huy đơn vị đồn trú khu vực phía Bắc. Cậu ấy nghe chuyện về tiệm mì của ông, muốn đến tận mắt xem thế nào.”

Đại úy Trung nhìn quanh gầm cầu. Hắn nhìn những tấm bạt vá víu, những chiếc ghế nhựa đủ kiểu, những đứa trẻ ngồi co ro trong góc nhưng không hề sợ hãi. Hắn nhìn nồi nước dùng đang bốc khói nghi ngút, cái bếp than tổ ong cũ kỹ, và những bát mì xếp chồng chờ được chan nước.

“Mùi thơm thật,” hắn nói, giọng trầm, không rõ là khen hay là nghi ngờ.

Ông Tám không đáp, chỉ lấy một cái bát, trụng nước sôi, vớt mì, chan nước dùng, thêm vài lát thịt mỏng, rắc hành phi. Ông đặt bát lên cái bàn nhựa trước mặt Đại úy Trung: “Mời cậu. Ăn thử rồi nói chuyện.”

Đại úy Trung nhìn bát mì. Hắn không cầm đũa ngay. Hắn nhìn ông Tám, như thể chờ đợi một lời giải thích, hoặc một sự phản kháng. Nhưng ông Tám chỉ đứng đó, hai tay khoanh trước bụng, dáng vẻ của một người đã chờ đợi rất lâu rồi.

“Tôi nghe nói ông là người đầu tiên mở quán ăn sau cơn mưa tro,” Đại úy Trung nói, giọng đều đều. “Người ta bảo ông không đuổi ai, không thu tiền người không có. Thậm chí còn cho ăn miễn phí.”

“Đúng vậy,” ông Tám đáp.

“Vì sao?”

“Vì tôi không biết làm gì khác. Tôi biết nấu mì. Người ta đói thì tôi nấu. Vậy thôi.”

Đại úy Trung cầm đũa. Hắn gắp một đũa mì, đưa lên miệng, chậm rãi. Hắn nhai, không nói gì. Rồi hắn húp một ngụm nước dùng. Mắt hắn hơi mở to, nhưng rất nhanh sau đó lại trở về vẻ lạnh lùng.

“Ngon,” hắn thừa nhận, giọng vẫn khô khốc. “Nước dùng này… không phải chỉ có xương.”

“Có thêm mấy củ khoai giống ông Sáu trồng được ở bãi đất sau cầu. Và một ít rau thơm mọc dại, tôi hái mỗi sáng.”

“Khoai giống?” Đại úy Trung đặt đũa xuống. “Ông nói khoai giống?”

Ông Tám gật đầu, kéo chiếc ghế bên cạnh ngồi xuống, đối diện hắn. “Cách đây ba tháng, có một người đàn ông tên Sáu, trước là nông dân ở Hóc Môn, lạc về đây. Ông ta mang theo một nắm khoai lang giống, giấu trong ống quần. Băng nhóm nào cũng muốn cướp. Ông ta đến tiệm tôi, xin một tô mì. Tôi cho ăn. Ông ta ăn xong, khóc. Rồi ông ta nói: ‘Ông Tám, tôi không có gì để trả. Nhưng tôi có mấy củ khoai giống. Ông giữ lấy, trồng ở đâu đó. Đừng để chúng chết.’”

Ông Tám ngừng một chút, nhìn về phía bãi đất sau cầu, nơi những luống khoai đang lên xanh. “Tôi không biết trồng trọt. Nhưng tôi có một cái xô, một ít đất, và một người từng được tôi cho ăn tên là Lan. Con bé mồ côi, nhưng nó có đôi tay khéo. Nó bảo: ‘Ông ơi, để con trồng cho.’ Vậy là chúng tôi trồng. Từ một nắm giống, giờ thành ba luống. Mỗi ngày hái được vài củ, đủ nấu nồi nước dùng cho cả xóm.”

Đại úy Trung im lặng. Hắn nhìn bát mì đã vơi một nửa, rồi nhìn những người đang ngồi quanh gầm cầu. Một bà cụ đang bón mì cho đứa cháu nhỏ. Một người đàn ông cụt tay đang cười nói với người bên cạnh. Một cô gái trẻ đang cẩn thận lau từng cái bát.

“Ông có biết,” Đại úy Trung nói chậm rãi, “rằng chúng tôi được lệnh trưng dụng toàn bộ khu vực này để lập căn cứ tiếp vận? Tất cả dân thường phải di tản về trại tập trung phía Đông. Không có ngoại lệ.”

“Tôi biết,” ông Tám đáp. “Đại tá Lâm đã nói với tôi.”

“Vậy tại sao ông không đi?”

Ông Tám nhìn thẳng vào mắt hắn. “Cậu Trung, cậu có biết mẻ khoai giống đó quý giá thế nào không? Một củ khoai có thể cho ra mười củ khác. Mười củ đó, nếu biết cách, có thể nuôi sống một gia đình trong một tháng. Tôi mà đi, ai trông luống khoai? Ai nấu mì cho những người không muốn vào trại? Ai giữ cho cái gầm cầu này không biến thành cái chợ đen của bọn buôn người?”

Đại úy Trung im lặng rất lâu. Hắn nhìn những đứa trẻ, nhìn bà cụ, nhìn người lính của mình đang đứng xếp hàng chờ được ăn. Một người lính trẻ, mặt còn non choẹt, khẽ nói với người bên cạnh: “Tao đói quá. Mùi này không chịu nổi.” Đại úy Trung nghe thấy. Hắn quay lại, nói: “Cho họ ăn trước. Tôi ăn sau.”

Rồi hắn quay sang ông Tám. “Nếu tôi ký lệnh cho dân ở lại, ông có đảm bảo được an ninh không? Băng nhóm nào đói quá, tràn vào đây, ông tính sao?”

Ông Tám chỉ tay về phía những người đang ngồi quanh gầm cầu. “Cậu thấy người đàn ông cụt tay kia không? Trước đây ông ta là lính. Băng nhóm nào đến, ông ta là người đầu tiên đứng lên. Cậu thấy cô gái đang rửa bát không? Nó là con của một bác sĩ, nó biết sơ cứu, nó biết nấu thuốc. Cậu thấy thằng bé đang chơi ở góc kia không? Nó là đứa trẻ nhanh nhất xóm, nó có thể chạy báo tin trước khi bọn xấu kịp đến gần.”

Ông ngừng một chút, rồi nói thêm: “Tôi không có súng. Nhưng tôi có một nồi nước dùng. Và tôi có những người từng được ăn mì của tôi. Họ không bỏ tôi đi đâu. Cậu cứ thử đụng vào nồi mì này xem.”

Đại úy Trung bật cười. Lần đầu tiên trong buổi sáng hôm đó, hắn cười thật. “Ông Tám, ông không giống một người bán mì.”

“Tôi là người bán mì,” ông Tám đáp, giọng bình thản. “Nhưng tôi cũng là người đã chứng kiến quá nhiều thứ chết. Tôi không muốn thấy thêm cái gì chết nữa. Kể cả cái gầm cầu này.”

Đại úy Trung gật đầu. Hắn rút từ túi áo ra một tờ giấy, một cây bút. Hắn viết vài dòng, ký tên, rồi đưa cho Đại tá Lâm. “Đại tá, tôi ký lệnh cho dân thường được ở lại khu vực này. Nhưng tôi cần một vành đai bảo vệ. Không phải lính của tôi. Mà là dân ở đây, tự nguyện. Họ đăng ký với ông Tám. Ông Tám chịu trách nhiệm.”

Đại tá Lâm nhìn tờ giấy, rồi nhìn ông Tám. Ông ta gật đầu, không nói gì, nhưng trong mắt có một tia sáng lạ.

Đại úy Trung đứng dậy, cầm bát mì lên, ăn nốt. Hắn ăn hết, kể cả nước dùng. Rồi hắn đặt bát xuống, nói: “Tôi sẽ để lại một ít gạo, một ít muối, và hai thùng nước sạch. Không nhiều. Nhưng đủ để ông nấu thêm vài nồi mì nữa. Đổi lại, tôi cần ông nấu cho lính của tôi ăn mỗi tuần một lần. Không nhiều. Một bữa thôi. Để chúng nó biết rằng ngoài chiến tranh ra, còn có thứ khác để chiến đấu.”

Ông Tám đứng dậy, chìa tay ra. Đại úy Trung bắt tay ông. Bàn tay ông Tám thô ráp, chai sạn. Bàn tay Đại úy Trung lạnh, nhưng chắc.

“Cậu Trung,” ông Tám nói, “cậu ăn hết bát mì. Kể cả nước dùng. Đó là cách ăn của người biết quý trọng. Tôi tin cậu.”

Đại úy Trung không đáp. Hắn quay đi, ra lệnh cho lính dỡ hàng. Đại tá Lâm ở lại, nhìn ông Tám, nói nhỏ: “Tôi chưa từng thấy nó ăn hết bát mì của ai. Ông là người đầu tiên.”

Ông Tám cười, quay vào bếp, bắt đầu nấu nồi mì mới. Ngoài kia, tiếng lính tráng dỡ thùng hàng, tiếng trẻ con cười, tiếng bà cụ hỏi: “Có thêm mì không ông Tám?” Ông vừa thái hành vừa đáp: “Có. Ai cũng có. Hôm nay có thêm thịt. Đại úy Trung cho đấy.”

Và ở một góc thành phố chết, dưới gầm cầu, một tiệm mì nhỏ bé vừa có thêm một vành đai bảo vệ. Không phải bằng súng. Mà bằng những bát mì nóng, những luống khoai xanh, và những con người đã từng được cho ăn, giờ quay lại, đứng quanh nồi nước dùng, như đứng quanh một ngọn lửa.

Khoảng 1.647 từ • 102 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page