Chương trước
Chương sau

Chương 26

Ngày Tận Thế Tôi Mở Tiệm Mì Gõ Cuối Cùng • Chương 26

Sáng hôm sau, trời chưa kịp hửng thì tiếng động cơ đã rền rĩ từ đầu cầu vọng xuống. Không phải tiếng xe máy cũ kỹ của mấy kẻ buôn hàng lẻ. Đó là tiếng động cơ dầu, nặng, khàn, kiểu máy chỉ quân đội mới có.

Ông Tám đang thái hành thì dừng tay. Chú Ba Cụt từ trong góc chui ra, mặt tái mét: "Ông Tám… nghe không?"

"Nghe rồi." Ông đặt con dao xuống thớt, lau tay vào tạp dề. "Kệ. Mình bán mì, không buôn lậu gì. Cứ làm tiếp."

Nhưng chưa nấu xong nồi nước dùng thì hai chiếc xe tải bọc thép đã ầm ầm bò xuống con dốc bê tông, đèn pha quét ngang gầm cầu như hai con mắt sáng rực. Theo sau là một chiếc xe jeep, mui bạt, chở đầy lính. Chúng dừng ngay trước tiệm, đèn vẫn bật, chiếu thẳng vào mặt ông Tám.

Một tiếng loa khô khốc vang lên: "Toàn bộ dân cư khu vực gầm cầu, tập trung ra ngoài. Đây là lệnh trưng dụng của Bộ Chỉ huy Tái thiết. Các người có mười lăm phút để thu dọn."

Cả xóm nhỏ dưới gầm cầu nhốn nháo. Mấy chục con người, từ đứa trẻ đến cụ già, lục tục chui ra khỏi những tấm bạt, những căn lều dựng bằng ván ép. Bác sĩ Hạ ôm chặt cái túi thuốc, chạy lại chỗ ông Tám. Lan dắt đứa nhỏ đứng sau lưng ông, mắt mở to.

"Mười lăm phút cái gì?" Chú Ba Cụt lẩm bẩm. "Đây là nhà của tụi tôi chứ có phải cái kho đâu."

Một gã lính trẻ nhảy xuống xe, súng đeo trước ngực, hất hàm: "Ai nói gì? Giải tán. Đây là lệnh của tướng. Không ai được ở lại."

Ông Tám bước lên một bước, chắn trước cửa bếp. "Thưa, cho tôi hỏi một câu. Trưng dụng để làm gì?"

"Kho hậu cần. Chỗ này khô ráo, có mái che, lại sát sông. Hợp." Gã lính đáp, giọng như đọc thuộc lòng. "Mười lăm phút. Bắt đầu tính."

"Chúng tôi có người già, có trẻ con, có người bệnh." Bác sĩ Hạ lên tiếng. "Các anh đuổi ra đường thì họ sống ở đâu?"

Gã lính nhún vai, mặt không cảm xúc: "Đó không phải việc của tôi. Tôi làm theo lệnh."

Ông Tám đứng im một lúc lâu. Rồi ông quay vào bếp, tháo cái nồi nước dùng xuống, đặt lên bếp than hồng vẫn còn đỏ. Ông lấy thêm nước, thêm củi, rồi bắt đầu khuấy. Động tác chậm rãi, như thể bên ngoài không có chuyện gì xảy ra.

"Ông Tám, giờ này ông còn nấu mì?" Lan run giọng hỏi.

"Nấu." Ông không quay lại. "Chưa có lệnh cấm nấu. Bây giờ mới là lúc phải nấu."

Người dân bắt đầu bị lùa ra khỏi gầm cầu. Tiếng trẻ con khóc, tiếng người lớn cãi vã, tiếng mấy gã lính quát tháo. Ông Tám vẫn đứng bên bếp. Mùi hành phi tỏa ra, thơm đến lạ, giữa cái khung cảnh hỗn độn đó.

Rồi một chiếc xe jeep nữa dừng lại. Người trên xe bước xuống. Hắn mặc bộ đồ tác chiến sạch sẽ, không có bùn, không có bụi. Trên ngực áo có quân hàm. Mấy gã lính đang hò hét bỗng im bặt, đứng nghiêm.

Hắn ta bước tới trước tiệm, nhìn nồi mì đang bốc khói, rồi nhìn ông Tám. "Ông là chủ ở đây?"

"Vâng. Tôi bán mì. Đã mười mấy năm rồi."

"Tôi là Đại tá Lâm, phụ trách khu vực này." Hắn đưa mắt nhìn quanh. "Chỗ này chúng tôi cần. Ông hiểu chứ? Không phải chúng tôi thích làm khó ai. Nhưng kho hậu cần phải đặt ở đây. Cả vùng này chỉ có chỗ này là kín gió, lại gần nguồn nước."

Ông Tám gật đầu. "Tôi hiểu. Các anh cần chỗ. Nhưng các anh có thấy không?" Ông chỉ tay ra ngoài, nơi mấy chục con người đang ngồi bệt xuống ven đường, mặt mũi bơ phờ. "Những người đó cũng cần chỗ. Họ không có nơi nào khác."

Đại tá Lâm nhìn theo tay ông, im lặng một lát. "Chiến tranh không cho ai chọn lựa, ông ạ. Tôi có lệnh. Tôi phải thi hành."

"Tôi biết." Ông Tám múc một tô mì, đặt lên bàn. "Nhưng trước khi các anh thi hành, mời anh một tô. Coi như tôi mời. Nóng, ăn cho ấm bụng. Rồi mình nói chuyện."

Đại tá Lâm nhìn tô mì. Hơi nước bốc lên, quyện với mùi hành, mùi tiêu, mùi nước dùng xương hầm. Hắn không cầm đũa ngay. Nhưng ông Tám thấy cổ họng hắn nuốt nước bọt.

"Ông định mua chuộc tôi bằng một tô mì?"

"Không. Tôi mời. Mua chuộc gì đâu." Ông Tám ngồi xuống đối diện, tay vẫn cầm cái muôi. "Anh ăn đi. Ăn xong, anh muốn đuổi thì đuổi. Nhưng tôi nói trước, cái gầm cầu này không phải chỉ là chỗ để đồ. Nó là chỗ của mấy chục con người. Anh lấy đi, họ chết. Mà họ chết thì cái kho của anh cũng chẳng yên đâu. Người ta đói thì người ta liều. Anh giữ kho, ai giữ anh?"

Đại tá Lâm cầm đũa. Hắn ăn một miếng. Rồi một miếng nữa. Ông Tám không nói gì, chỉ rót thêm nước trà nóng vào cái chén sứt.

"Tôi có một đề nghị." Ông Tám nói, khi tô mì đã vơi một nửa. "Các anh cần kho. Được. Nhưng cái gầm cầu này dài cả trăm mét. Các anh lấy nửa ngoài, chỗ trống, làm kho. Nửa trong, chỗ tôi bán mì, để cho dân ở. Tôi bán mì cho lính các anh. Lính ăn no, có sức giữ kho. Dân có chỗ ở, không đi phá kho. Đôi bên cùng có lợi."

Đại tá Lâm đặt đũa xuống. "Ông tính toán giỏi đấy."

"Tôi bán mì ba chục năm rồi. Tính toán là nghề của tôi." Ông Tám cười, nụ cười hiền nhưng mắt không cười. "Với lại, anh thử nghĩ xem. Anh đuổi hết dân đi, rồi ai nấu mì cho lính anh ăn? Lính anh ăn mì gói khô cả tháng, thấy tô mì nóng thế này, anh nghĩ họ chịu nổi không?"

Đại tá Lâm im lặng. Bên ngoài, mấy gã lính đã ngừng hò hét, đang ngó vào trong, thấy tô mì trên bàn thì mắt sáng lên.

"Tôi không hứa trước được." Đại tá Lâm đứng dậy. "Nhưng tôi sẽ trình lên trên. Trong lúc chờ, ông cứ… nấu mì đi. Nhưng nửa ngoài gầm cầu, sáng mai tôi cho người vào dựng kho. Dân ông thì dồn vào nửa trong. Chật thì chật, nhưng không ai bị đuổi ra đường."

Ông Tám gật đầu. "Được. Cảm ơn anh."

Đại tá Lâm bước ra, rồi dừng lại, quay đầu: "Tô mì này… bao nhiêu?"

"Tôi đã nói là mời mà." Ông Tám xua tay. "Nhưng lần sau anh quay lại, tôi tính tiền. Lính anh ăn thì tôi lấy giá gốc. Không bán lời."

Đại tá Lâm khẽ cười. Đó là lần đầu ông Tám thấy hắn cười. Rồi hắn lên xe, phóng đi. Đám lính cũng rút theo, nhưng lần này không quát tháo nữa. Một gã còn quay lại, nói vọng: "Ông ơi, mai cho tôi một tô nhé. Tôi trả bằng thuốc lá, được không?"

Ông Tám gật đầu. "Được. Thuốc lá thì tôi nhận. Nhưng đừng hút trước mặt con nít."

Khi đoàn xe đi khuất, cả xóm mới dám thở. Chú Ba Cụt ngồi phệt xuống đất, mồ hôi đầm đìa: "Trời ơi… ông Tám, ông liều quá. Nó mà nổi giận thì sao?"

"Thì mình chết." Ông Tám đáp, giọng bình thản. "Nhưng mình chết thì cả xóm cũng chết. Thôi thì liều một lần. Mà nó đâu có nổi giận. Nó đói."

Bác sĩ Hạ nhìn ông, ánh mắt vừa phục vừa lo: "Ông nói chuyện với nó như thể ông biết chắc nó sẽ nghe."

"Tôi không biết chắc." Ông Tám bắt đầu dọn bát đũa. "Nhưng tôi biết một điều. Người ta, dù là lính, dù là tướng, thì cũng có lúc đói. Mà khi đói, người ta dễ nghe hơn. Nhất là khi trước mặt có tô mì nóng."

Lan dắt đứa nhỏ lại gần. Con bé ngước lên: "Ông ơi, mai mình còn được ở đây không?"

Ông Tám xoa đầu nó. "Còn. Nhưng mai mình phải dọn dẹp lại. Nửa ngoài cho người ta để đồ. Nửa trong mình ở. Chật hơn chút, nhưng không sao. Chật mà ấm còn hơn rộng mà đói."

Đêm đó, cả xóm thức trắng để dọn dẹp. Ông Tám nấu thêm một nồi nước dùng lớn, chia cho từng người một tô. Không ai nói gì nhiều. Nhưng khi ăn, có người khóc. Có người cười. Có người chỉ lặng lẽ húp mì, mắt nhìn về phía nửa ngoài gầm cầu, nơi sáng mai sẽ đầy lính tráng và thùng hàng.

Ông Tám ngồi bên bếp than, nhìn ngọn lửa đã tàn. Ông nghĩ đến Đại tá Lâm, nghĩ đến cái cách hắn ăn tô mì, đến cái cách hắn cười. Rồi ông nghĩ đến câu nói của hắn: "Chiến tranh không cho ai chọn lựa."

Ông lẩm bẩm một mình: "Chiến tranh không cho chọn. Nhưng mình thì cho. Mình chọn nấu mì. Mình chọn không đuổi ai. Mình chọn nói chuyện thay vì đánh nhau. Vậy là đủ."

Ngoài kia, tiếng nước vỗ bờ kè vẫn đều đều. Trong gầm cầu, hơi mì vẫn còn vương lại, quyện với mùi hành phi. Và ở một góc thành phố chết, có một tiệm mì vẫn còn mở cửa, chờ những kẻ đói quay về.

Khoảng 1.641 từ • 158 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page