Một năm trôi qua kể từ ngày cơn mưa tro đen đầu tiên trút xuống. Nó không hẳn đã ngớt, chỉ là người ta đã học được cách sống chung với nó. Mỗi sáng, tro vẫn rơi lả tả như bụi phấn, mỏng hơn xưa, đủ để bà con quét thành đống nhỏ góc đường rồi gom vào bao tải đem chôn. Bầu trời vẫn xám như cháo loãng, nhưng thỉnh thoảng, vào buổi chiều muộn, có một vệt nắng vàng vọt ráng sức xuyên qua, chiếu xuống gầm cầu một quầng sáng nhợt nhạt. Chỉ cần có thế, người ta đã mừng rơi nước mắt.
Dưới gầm cầu ngày ấy giờ không còn là một tiệm mì đơn độc nữa. Nó đã thành một cái chợ nhỏ. Hai bên lối vào, người ta dựng thêm mấy quầy hàng bằng gỗ tạp: một quầy bán rau, một quầy sửa đồ, một chỗ vá quần áo. Giữa chợ là tiệm mì của ông Tám, cái bếp lò vẫn đỏ lửa ngày đêm, nồi nước dùng vẫn sôi lục bục như chưa từng nguội suốt một năm trời.
Ông Tám già đi trông thấy. Tóc ông bạc trắng, lưng còng thêm một chút, nhưng đôi tay thì vẫn thoăn thoắt. Sáng sớm, ông đã dậy nhóm lửa, thả xương hầm từ đêm hôm trước vào nồi, nêm nếm gia vị. Mùi thơm cứ thế lan ra, đánh thức cả xóm chợ. Người ta bảo nhau: "Ngửi mùi nồi nước dùng của ông Tám là biết trời còn chưa sập hẳn."
Mai đứng bếp. Cô bé mồ côi ngày nào giờ đã cao lớn, tóc buộc gọn sau gáy, đôi tay thoăn thoắt thái hành, trụng mì, chan nước dùng. Nó học nghề của ông Tám một cách tự nhiên, như thể cái nghề nấu mì đã chảy trong máu từ lúc nào. Ông Tám đứng bên nhìn, thỉnh thoảng nhắc: "Nước dùng phải trong, con ạ. Đừng để đục. Mì ngon hay không là ở nồi nước dùng." Mai gật đầu, múc một vá lên nếm thử, rồi cười: "Được rồi ông. Con nêm thêm chút muối là vừa."
Sáng hôm ấy, trời có nắng. Một vệt nắng thật sự, vàng óng, xuyên thẳng xuống gầm cầu, rọi lên mặt bếp lò. Bà cụ Tư ngồi ở chiếc ghế gỗ quen thuộc, nheo mắt nhìn lên, nói: "Trời ơi, nắng. Nắng thật rồi bà con ơi." Cả chợ ngẩng lên. Ai cũng đứng sững một lúc, như thể vừa nhìn thấy một thứ gì đó thiêng liêng lắm. Có người đưa tay hứng, tro lẫn nắng vàng rơi vào lòng bàn tay, ấm ấm.
Ông Tám từ trong bếp bước ra, tay còn cầm cái khăn lau. Ông nhìn vệt nắng, im lặng hồi lâu, rồi nói: "Thôi, nắng thì nắng. Ai đói thì vào ăn mì." Cả chợ cười xòa. Bà cụ Tư đáp: "Ông Tám nói phải. Nắng thì để ngắm, mì thì phải ăn."
Đại úy Trung đến từ sớm. Hắn không còn mặc quân phục nữa, chỉ mặc áo bà ba vá vai, quần xắn ống, chân đất. Một năm qua, hắn đã ở lại đây, cùng toán lính cũ dựng doanh trại nhỏ ở bãi đất trống phía đông gầm cầu. Họ không còn là lính, mà thành những người gác cổng, những người khuân vác, những người đi tuần quanh khu chợ. Súng ống được cất vào kho, khóa lại, chỉ để đó phòng khi có chuyện lớn. Hắn bước vào tiệm, ngồi xuống chiếc ghế dài quen thuộc, gọi: "Mai, cho anh một bát. Nhiều hành."
Mai cười, đáp: "Anh Trung hôm nay ăn sớm thế? Chưa gì đã đói rồi à?"
"Đói thật. Đêm qua đi tuần, gặp một nhóm người lạ ở đầu cầu, phải dẫn họ về trạm. Mệt."
Ông Tám từ trong bếp nói vọng ra: "Người lạ hả? Có sao không?"
"Dạ không. Họ là dân từ bên kia sông, chạy loạn. Đói quá. Em cho họ ăn tạm rồi bảo sáng nay ghé tiệm ông Tám."
Ông Tám gật đầu, không nói gì thêm. Một lát sau, Mai bưng ra bát mì nóng hổi, khói bốc nghi ngút. Đại úy Trung cầm đũa, ăn một miếng, rồi ăn hết cả bát, kể cả nước dùng. Hắn đặt bát xuống, lau miệng, nói: "Vẫn ngon như ngày đầu."
Ông Tám cười: "Cậu ăn hết bát mì, tôi biết cậu vẫn là người tử tế. Một năm rồi, cậu vẫn ăn hết."
Đại tá Lâm bước vào, tay cầm một túi vải đựng đầy hạt giống. Ông đặt lên bàn, nói: "Ông Tám, đây là hạt cải, hạt bí, với ít hạt ớt. Tôi mới đổi được ở trạm ngoài. Ông trồng thêm ở luống sau nhà đi. Mùa này chắc sống được."
Ông Tám mở túi, nhìn những hạt giống nhỏ xíu nằm trong lòng bàn tay, mắt sáng lên. "Quý quá. Cảm ơn ông Lâm. Để tôi bảo thằng Cường cuốc thêm luống. Mùa này mà có ớt, có cải, thì nồi mì còn ngon hơn nữa."
Đại tá Lâm ngồi xuống, gọi một bát mì. Ông ăn chậm rãi, mắt nhìn quanh chợ. Trẻ con chạy nhảy, người lớn bán mua, tiếng cười nói rộn ràng. Ông nói: "Ông Tám này, tôi chưa từng nghĩ có ngày cái gầm cầu này lại thành cái chợ như thế này."
Ông Tám đáp: "Tôi cũng chưa từng nghĩ. Nhưng người ta sống được thì phải sống. Mà sống thì phải ăn. Mà ăn thì phải có chỗ ăn. Thế là thành chợ."
Buổi trưa, một nhóm người lạ mặt xuất hiện ở đầu cầu. Họ đi thành hàng, dáng vẻ mệt mỏi, quần áo rách rưới. Đại úy Trung đứng dậy, ra hiệu cho hai người lính cũ đi theo. Nhưng ông Tám khoát tay: "Từ từ đã. Để tôi xem." Ông bước ra, nhìn nhóm người, rồi nói: "Bà con đi đâu mà mệt thế? Vào đây, có mì nóng."
Một người đàn ông gầy gò đáp: "Chúng tôi từ bên kia sông. Nghe nói dưới gầm cầu này có tiệm mì của ông Tám, ai đến cũng được ăn. Chúng tôi đi ba ngày rồi."
Ông Tám gật đầu: "Đúng rồi. Ai đến cũng được ăn. Vào đi. Mai, nấu thêm một nồi. Hôm nay có khách."
Mai nhanh nhẹn nhóm thêm lửa, thả thêm mì vào nồi. Nhóm người lạ ngồi xuống, mắt rưng rưng khi bưng bát mì nóng trên tay. Một đứa trẻ trong nhóm hỏi: "Ông ơi, ông có bán mì này mãi không?"
Ông Tám cười, xoa đầu đứa bé: "Có. Ông bán mãi. Chừng nào ông còn nấu được thì còn bán."
Chiều muộn, ông Tám bảo Mai: "Con lấy cái biển cũ xuống đi. Ông đóng cái biển mới."
Mai ngạc nhiên: "Biển mới hả ông? Biển cũ đẹp mà."
"Biển cũ cũ rồi. Một năm rồi còn gì. Với lại bây giờ có chợ, có đông người, mình phải có biển tử tế."
Ông Tám lục trong đống gỗ cũ, tìm được một tấm ván phẳng, rồi lấy than củi viết lên đó mấy chữ. Nét chữ run run, nhưng rõ ràng: "Tiệm Mì Ông Tám – Có Mì Cho Mọi Người." Mai đứng nhìn, bật cười: "Ông viết chữ đẹp ghê."
"Đẹp gì. Run run thế này. Nhưng thôi, có còn hơn không."
Đại úy Trung và Đại tá Lâm cùng giúp ông Tám treo tấm biển mới lên cột cầu. Tấm biển cũ được Mai cất đi, giữ làm kỷ niệm. Khi tấm biển mới được treo lên, cả chợ vỗ tay. Bà cụ Tư nói: "Biển mới đẹp quá. Ông Tám ơi, từ nay chỗ này gọi là chợ Gầm Cầu nhé."
Ông Tám cười: "Tên gì cũng được. Miễn có mì là được."
Tối đến, khi chợ đã vãn, ông Tám ngồi bên bếp lò, nhìn tấm biển mới. Mai ngồi bên cạnh, tựa đầu vào vai ông. Cô bé nói: "Ông ơi, con nhớ ngày đầu tiên con đến đây. Ông cho con một bát mì, rồi bảo con ở lại. Con không nghĩ có ngày hôm nay."
Ông Tám im lặng một lúc, rồi đáp: "Ông cũng không nghĩ. Nhưng con thấy không, một bát mì có thể nuôi một người. Một nồi mì có thể nuôi một xóm. Mà cả cái chợ này, cả cái gầm cầu này, là do bao nhiêu bát mì mà thành."
Ngoài kia, mưa tro lại bắt đầu rơi. Nhưng lần này, nó rơi trên một cái chợ nhỏ đang sống, trên những con người đã từng được cho ăn và giờ đang cho người khác ăn. Ông Tám đứng dậy, thêm củi vào bếp, nói: "Thôi, ngủ sớm đi. Mai còn nấu mì."
Mai gật đầu, nhưng vẫn ngồi thêm một lát, nhìn ngọn lửa bập bùng. Ở một góc thành phố chết, dưới gầm cầu, một tiệm mì nhỏ bé vẫn sáng đèn. Và ngọn lửa ấy, một năm qua, chưa từng tắt.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí