Chương trước
Chương sau

Chương 24

Ngày Tận Thế Tôi Mở Tiệm Mì Gõ Cuối Cùng • Chương 24

Bờ kè về đêm tối như mực, chỉ có tiếng nước đen vỗ ì ạch vào chân cầu. Ông Tám bưng nồi mì, tay kia xách chiếc đèn dầu cũ, đi chậm mà vững. Mùi nước dùng xương hầm theo ông len qua những đống gạch vụn, bay lên khỏi mặt sông, quyện vào mùi ẩm mốc của thành phố chết. Phía sau, hai bóng người tách ra, chìm vào các ngõ hẹp. Ông không quay lại. Ông biết họ đi. Ông cũng biết họ sẽ không vào trước.

Sào huyệt của Hắc Ảnh nằm trong một xưởng tôn cũ bên kia bờ kè, nơi ngày xưa người ta sửa tàu. Tường quây bằng bao cát và lưới B40, cổng chính có hai gã cầm mã tấu đứng gác. Ông Tám đi thẳng tới, không núp, không khom. Đèn dầu trong tay ông lắc lư, hắt cái bóng gầy dài trên mặt đất.

Một gã gác giơ mã tấu chặn ngang: "Đứng lại. Đêm hôm ai cho đi?"

Ông Tám dừng chân, đặt nồi mì xuống đất, từ tốn: "Tôi mang mì tới cho chủ các anh. Mì nóng. Còn bảy tô. Đi báo đi."

Gã gác nhìn nồi mì, rồi nhìn ông. Bụng nó réo lên một tiếng rõ to. Đứa còn lại huých tay: "Vô báo đại ca."

Ông Tám đứng đợi dưới ánh đèn vàng vọt. Gió từ sông thổi lên, cuốn theo cái lạnh buốt. Ông kéo cổ áo, mắt vẫn nhìn thẳng vào cổng xưởng.

Một lát sau, cổng mở. Hắc Ảnh bước ra, thân hình to ngang như cái thùng phuy, áo ba lỗ đen bó sát, một bên mắt bịt vải đen, bên mắt còn lại sáng quắc như mắt mèo. Gã nhìn nồi mì, cười khẩy: "Ông già, ông gan thật. Một mình mang mì tới đây? Bộ ông tưởng tôi thiếu ăn?"

Ông Tám cúi xuống, mở vung nồi. Hơi nóng bốc lên nghi ngút, mùi hành phi, mùi tiêu, mùi xương hầm thơm tới mức hai gã gác nuốt nước miếng ừng ực. Ông múc một tô, tay run nhẹ vì tuổi, đưa về phía Hắc Ảnh: "Ăn đi. Mì tôi nấu không có thuốc độc. Tôi mà hạ độc thì đã không mở tiệm mười mấy năm nay."

Hắc Ảnh nhìn tô mì một hồi, rồi cầm lấy. Gã ăn một đũa, chậm rãi. Rồi thêm đũa nữa. Rồi gã ngồi bệt xuống bao cát, ăn ngon lành như đứa trẻ đói. Ông Tám cũng ngồi xuống, cách gã một quãng, tay ôm nồi mì còn lại.

"Ông già," Hắc Ảnh vừa ăn vừa nói, giọng bớt gắt, "ông tới đây làm gì? Đòi người hả?"

"Không," ông Tám đáp. "Tôi tới mời anh ăn. Rồi nói chuyện."

"Chuyện gì? Chuyện ông muốn tôi thả đám con nít trong kho?"

"Đúng."

Hắc Ảnh đặt tô mì xuống, cười: "Ông già, ông ngây thơ vừa thôi. Tôi giữ chúng nó để làm gì? Để đổi lấy nước sạch, lấy hạt giống. Ông có gì đổi?"

Ông Tám không vội trả lời. Ông múc thêm một tô mì cho mình, ngồi ăn chậm rãi dưới ánh đèn. Hai người đàn ông, một già một trẻ, ngồi ăn mì giữa cái xưởng tôn hoang, bên ngoài là thành phố chết, bên trong là hơi nóng của một nồi nước dùng.

"Anh Hắc Ảnh," ông Tám nói, giọng nhỏ mà rõ, "anh giữ con nít trong kho, anh có ngày nào ngon giấc không?"

Hắc Ảnh im lặng.

"Tôi thì có," ông Tám tiếp. "Mười mấy năm nay, đêm nào tôi cũng ngủ ngon. Vì tôi biết sáng mai tôi mở cửa, có người tới ăn mì, tôi cho họ ăn. Họ no, tôi vui. Anh thì sao? Đêm nào anh cũng phải canh chừng, sợ người ta cướp, sợ người ta giết. Anh có một con mắt, anh nhìn được một nửa thế giới. Nhưng cái nửa anh nhìn được, toàn là kẻ thù."

Hắc Ảnh siết tô mì. Gã gằn giọng: "Ông dạy tôi làm người hả? Ông biết tôi sống thế nào không? Tôi ăn thịt người từ năm mười lăm tuổi. Tôi giết người để giành một lon nước. Ông nói ngon lắm."

"Tôi không dạy ai làm người," ông Tám lắc đầu. "Tôi chỉ bán mì. Nhưng anh ăn tô mì của tôi, anh thấy nó nóng, nó thơm, nó làm bụng anh ấm. Anh có thấy cái đó không?"

Hắc Ảnh nhìn tô mì. Gã im lặng một lúc lâu. Bên ngoài, tiếng nước vỗ bờ kè đều đều.

"Có," gã nói, giọng nhỏ hẳn.

"Vậy thì tôi nói chuyện này," ông Tám đặt tô mì xuống, nhìn thẳng vào con mắt còn lại của gã. "Cái kho kia có năm đứa con nít. Tôi không đòi anh thả hết ngay. Tôi đòi anh cho chúng nó ăn. Tôi đòi anh cho chúng nó uống. Rồi tôi đổi. Tôi cho anh chỗ đứng chung với tôi. Tiệm mì tôi dưới gầm cầu. Anh có người, có sức. Tôi có nồi nước dùng. Chúng ta chia nhau cái thành phố này. Anh lo chuyện bên ngoài, tôi lo chuyện bên trong. Ai tới ăn mì, tôi cho ăn. Ai tới phá, anh lo. Nhưng con nít, không được đụng."

Hắc Ảnh bật cười khan: "Ông già, ông tưởng tôi tin ông? Ông tưởng tôi tin cái trò chia nhau thành phố này?"

"Anh không cần tin tôi," ông Tám đứng dậy, phủi bụi trên ống quần. "Anh chỉ cần tin cái bụng anh. Anh ăn tô mì này, anh thấy ngon. Anh giữ con nít, anh thấy đói. Cái đói không phải cái đói của bụng. Cái đói của người sống một mình. Anh có một con mắt, anh nhìn được một nửa. Mà cái nửa còn lại, tôi nhìn giùm anh. Tôi nhìn thấy con nít trong kho kia đang khóc. Anh có nghe không?"

Hắc Ảnh không trả lời. Nhưng gã cũng không chửi. Gã ngồi im, tay cầm tô mì đã hết, mắt nhìn vào bóng tối.

Ông Tám bưng nồi mì còn lại, đi về phía kho. Gã gác định chặn, Hắc Ảnh giơ tay: "Để ông ấy vô."

Kho tôn thấp, tối om, mùi ẩm mốc trộn mùi nước tiểu. Năm đứa con nít ngồi co ro trong góc, đứa lớn nhất chừng mười tuổi, đứa nhỏ nhất chưa biết nói. Ông Tám mở nắp nồi, múc mì ra mấy cái chén sứt. Hơi nóng bốc lên, mấy đứa nhỏ ngẩng mặt, mắt sáng lên như thấy lửa.

"Ăn đi," ông Tám đưa chén cho đứa lớn nhất. "Từ từ thôi. Còn nóng."

Đứa lớn nhất cầm chén, tay run lẩy bẩy. Nó ăn một miếng, rồi òa khóc. Mấy đứa kia cũng ăn, nước mắt chảy vào tô mì, mặn chát. Ông Tám ngồi xuống bên cạnh, tay xoa đầu đứa nhỏ nhất: "Ăn đi. Ông Tám nấu. Không sao đâu."

Hắc Ảnh đứng ở cửa kho, nhìn vào. Gã nhìn đứa nhỏ nhất đang bú miếng mì, nhìn đứa lớn nhất vừa ăn vừa khóc. Gã nhìn ông Tám ngồi giữa đám con nít, áo rách, tay run, mà mắt sáng như đèn dầu. Gã đứng đó một lúc lâu, rồi quay lưng, đi ra bờ kè.

Bình và anh bác sĩ núp sau đống gạch vụn, súng lăm lăm trong tay. Họ thấy Hắc Ảnh bước ra, thấy gã đứng nhìn mặt sông đen một hồi, rồi gã quay vào, nói với gã gác: "Mở cổng. Để ông già đi."

Ông Tám bước ra khỏi kho, tay dắt đứa nhỏ nhất, mấy đứa kia bám theo sau. Hắc Ảnh đứng chắn giữa đường, nhìn ông. Gã nói, giọng khàn như đá cọ đá: "Ông già. Tôi không thả chúng nó. Tôi cho ông dắt chúng nó về. Sáng mai, tôi qua ăn mì. Ông nấu sẵn một tô. Không có thịt cũng được. Nhưng phải nóng."

Ông Tám gật đầu: "Sáng mai. Sáu giờ. Tôi nấu."

Hắc Ảnh quay lưng, đi vào xưởng tôn. Gã gác đóng cổng lại. Ông Tám dắt đám con nít đi dọc bờ kè, về phía gầm cầu. Bình và anh bác sĩ lặng lẽ bước ra từ bóng tối, đi theo sau, không nói gì.

Về tới gầm cầu, Mai chạy ra, ôm chầm lấy đứa nhỏ nhất. Chú Ba Cụt nhìn đám con nít, rồi nhìn ông Tám, khẽ hỏi: "Ông về thật à?"

Ông Tám cười, cái cười mệt mỏi mà ấm: "Tôi nói rồi. Tôi mà không về thì ai mở tiệm."

Ông ngồi xuống bên bếp than, nhóm lửa lại. Trong ánh lửa hồng, ông nhìn đám con nít đang ăn mì, nhìn Bình đang lau súng, nhìn anh bác sĩ đang băng lại vết thương cho một đứa nhỏ. Ông múc một tô mì cho mình, ngồi ăn. Nước dùng còn nóng, thơm mùi hành phi. Ông ăn chậm, mắt nhìn ra bờ kè tối. Sáng mai, Hắc Ảnh sẽ tới. Sáng mai, tiệm mì lại mở cửa. Và cái thành phố chết này, có thêm một người biết ăn mì nóng.

Chú Ba Cụt bò lại gần, nói nhỏ: "Ông Tám. Ông tin nó không?"

Ông Tám múc thêm nước dùng vào tô, đáp: "Tôi không tin nó. Tôi tin cái bụng đói của nó. Mà bụng đói thì dễ nói chuyện hơn cái đầu nóng."

Ông nhìn ngọn lửa, khẽ nói thêm, như nói với chính mình: "Mình không cho kẻ ác chết. Mình cho kẻ ác ăn. Ăn no rồi, nó có thể vẫn ác. Nhưng biết đâu, một ngày nào đó, nó nhớ cái vị mì nóng, nó không nỡ phá cái tiệm này."

Ngoài kia, tiếng nước vỗ bờ kè vẫn đều đều. Trong gầm cầu, lửa than bập bùng, hơi mì bay lên, quyện vào bóng đêm. Và ở một góc thành phố chết, có một tiệm mì vẫn còn mở cửa.

Khoảng 1.659 từ • 65 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page