Mưa tro đêm ấy rơi mỏng hơn mọi khi, chỉ đủ phủ một lớp bụi xám mờ lên mái tôn gầm cầu. Ông Tám ngồi bên bếp, tay vuốt chiếc bùa gỗ đã nhẵn bóng. Từ hôm Hắc Ảnh kéo quân đi, đã ba ngày. Ba ngày yên ắng đến mức ông thấy gai người.
Mai bưng rổ khoai lang ra, đặt xuống cạnh ông. Cô bé lắc đầu: "Ông Tám, con đếm lại rồi. Đủ ăn mười ngày nếu chia nhỏ. Nhưng con thấy không ổn."
"Không ổn chỗ nào?" Ông Tám hỏi, mắt vẫn nhìn vào nồi nước dùng.
"Hôm qua con thấy một người lạ đứng ở đầu cầu. Con nhìn ra thì hắn quay lưng đi. Sáng nay lại thấy một người khác, ngồi ở gốc cây khô, giả vờ ngủ." Mai hạ giọng. "Hai người khác nhau, nhưng cùng một kiểu. Áo rách, mặt bẩn, nhưng giày thì sạch. Không ai đi lang thang trong thành phố này mà giày còn sạch cả."
Ông Tám đặt chiếc bùa xuống, chậm rãi gật đầu. Ông đứng dậy, bước ra ngoài, nhìn về phía gốc cây khô. Không còn ai ở đó, chỉ có một vết đất lún nhẹ, như có người đã ngồi rất lâu.
"Con nói đúng," ông quay vào, giọng trầm. "Hắc Ảnh rút lui, nhưng hắn không bỏ đi. Hắn gài mắt lại."
Lan bế đứa bé bước ra, khuôn mặt còn mệt mỏi sau sinh. Cô khẽ hỏi: "Vậy mình phải làm gì? Bỏ đi sao?"
"Bỏ đi đâu?" Bác sĩ Hùng từ trong góc tối lên tiếng. Anh vừa từ chỗ chăm sóc mấy người ốm trở về, tay vẫn còn mùi thuốc sát trùng. "Cả thành phố này, chỗ nào còn nước sạch, còn mái che? Đi là chết."
Ông Tám rót một bát nước dùng, đưa cho bác sĩ Hùng. "Không đi. Nhưng phải biết mình đang bị nhìn. Mai, từ mai con đừng ra ngoài một mình. Bác Hùng, anh để ý mấy người lạ mặt quanh đây. Còn Lan, con cứ ở trong, đừng lộ mặt nhiều."
Đêm ấy, ông Tám ngủ không sâu. Ông kê chiếc chiếu ngay cửa kho, tay đặt cạnh con dao thái thịt. Kho giống nhỏ xíu, chỉ vỏn vẹn hai mét vuông, chứa số khoai lang củ mà ông đã dành dụm, cùng mấy túi hạt cải, hạt bắp. Đó là tương lai của cả một cộng đồng. Mất chúng, tiệm mì chỉ cầm cự được vài tuần.
Gần sáng, ông nghe một tiếng động rất khẽ. Như tiếng đất vỡ. Ông mở mắt, nằm im, tai căng lên. Rồi tiếng thứ hai, rõ hơn. Có ai đó đang cạy nắp hầm.
Ông Tám ngồi dậy, không gây tiếng động. Ánh sáng lờ mờ từ bếp than hồng đủ để ông thấy một bóng đen đang cúi xuống trước cửa kho. Bóng đen ấy đang dùng một thanh sắt nhỏ, cạy từng tấm ván.
Ông Tám không la. Ông đứng dậy, bước thật chậm, rồi đặt tay lên vai kẻ đó.
Bóng đen giật bắn, quay phắt lại. Đó là một người đàn ông gầy gò, mặt lấm lem, đôi mắt hoảng hốt như thú bị bẫy. Hắn định vùng chạy, nhưng ông Tám giữ chặt vai.
"Đứng lại," ông Tám nói, giọng không to nhưng lạnh. "Cậu lấy gì?"
Người đàn ông run rẩy, miệng lắp bắp: "Tôi… tôi đói quá. Tôi chỉ định lấy vài củ."
"Vài củ?" Ông Tám nhìn xuống. Cái bao tải dưới chân hắn đã nặng trĩu. "Cậu đã lấy nửa số khoai rồi."
Người đàn ông cúi gằm mặt. Ông Tám thở dài, buông tay. "Ngồi xuống. Tôi nấu cho cậu một bát mì."
Người đàn ông ngạc nhiên ngẩng lên, không tin vào tai mình. Ông Tám đã quay vào bếp, nhóm lửa. Mai từ trong bước ra, tay cầm con dao, mắt nhìn người lạ đầy cảnh giác. Ông Tám lắc đầu: "Để dao xuống. Nó không phải kẻ xấu."
"Nhưng ông ơi, nó lấy khoai của mình!"
"Nó đói. Đói thì người ta làm liều. Con nhớ hồi đầu, con cũng từng lấy trộm bánh của ông đấy thôi."
Mai đỏ mặt, lui lại. Người đàn ông ngồi bệt xuống đất, hai tay ôm mặt. Ông Tám bắc nồi, thả mì vào. Khi bát mì nóng bốc khói được đặt trước mặt, người đàn ông nhìn nó như nhìn một phép màu. Hắn ăn ngấu nghiến, nước mắt chảy ròng.
"Tên gì?" Ông Tám hỏi.
"Tôi tên Bình. Lính gác của Hắc Ảnh. Hắn sai tôi ở lại theo dõi. Nhưng tôi… tôi không muốn làm nữa. Hắn bỏ đói chúng tôi ba ngày để ép đi trinh sát."
Ông Tám rót thêm nước dùng vào bát. "Hắc Ảnh có bao nhiêu người?"
"Khoảng hai chục. Nhưng chỉ có năm sáu tên thực sự có súng. Còn lại là dân thường bị bắt đi theo, như tôi." Bình cúi đầu. "Hắn định quay lại. Hắn nói tiệm mì này là kho lương cuối cùng. Hắn sẽ không bỏ."
Sáng hôm sau, ông Tám gọi mọi người lại. Bác sĩ Hùng, Mai, Lan, và cả mấy người lang thang được ông cưu mang trước đó. Ông kể lại chuyện đêm qua, không giấu giếm.
"Vậy mình phải đánh," một cựu binh tên Sơn nói, tay nắm chặt cây gậy tre. "Đánh trước khi chúng quay lại."
"Đánh bằng gì?" Bác sĩ Hùng lắc đầu. "Mình có sáu người, một con dao, hai cây gậy. Chúng có súng."
Ông Tám im lặng một lúc, rồi chậm rãi nói: "Không đánh. Nhưng cũng không để chúng lấy kho."
Ông đứng dậy, đi về phía kho, mở cửa. Bên trong, số khoai còn lại đã vơi đi một nửa. Ông nhìn Mai: "Con còn nhớ bà nội con trồng khoai thế nào không?"
Mai gật đầu. "Bà hay cắt củ giống, ngâm tro, rồi vùi xuống đất ẩm."
"Đúng. Vậy từ hôm nay, mình không giữ khoai trong kho nữa. Mình đem trồng."
Mọi người nhìn ông sững sờ. Ông Tám tiếp: "Gầm cầu này có đất ẩm. Tro mưa tuy độc, nhưng chỉ lớp trên. Đào sâu ba tấc, đất vẫn trồng được. Cắt mỗi củ làm ba, mình có gấp ba số giống. Không giấu trong kho thì giấu dưới đất. Hắc Ảnh có đến, hắn cũng không biết tìm đâu."
Bình, người lính gác cũ, ngập ngừng: "Nhưng hắn sẽ quay lại. Hắn biết chỗ này."
"Vậy thì mình dời chỗ ở," ông Tám nói, mắt nhìn về cuối cầu, nơi có một nhánh cống ngầm dẫn vào lòng đất. "Dưới cống có một khoang rộng, trước đây là trạm bơm cũ. Nước ngầm còn, mái che kín. Không ai nghĩ mình ở dưới đó."
Đêm ấy, cả tiệm mì lặng lẽ chuyển. Mai và Sơn đào hố trồng khoai giống, từng củ nhỏ được cắt cẩn thận, ướp tro, vùi xuống lớp đất ẩm dưới gầm cầu. Lan bế con, ngồi bên cạnh, ánh mắt lo lắng nhưng không còn sợ hãi. Bác sĩ Hùng đóng gói thuốc men, dụng cụ y tế. Ông Tám tháo nồi gang, bắc lên bếp than di động.
Khi trời gần sáng, ông Tám đứng trước cửa cống ngầm, nhìn lại tiệm mì cũ. Cái bàn gỗ, mấy chiếc ghế đẩu, tấm bạt rách. Ông cúi xuống, nhặt một viên sỏi, đặt lên bàn như dấu để lại.
"Ông Tám," Mai gọi từ dưới cống. "Mình đi thôi."
Ông gật đầu, bước xuống. Trước khi khuất hẳn, ông nghe tiếng bước chân xa xa trên mặt cầu. Hắc Ảnh đã quay lại. Nhưng lần này, tiệm mì đã trống. Chỉ còn mùi nước dùng thoang thoảng, và một viên sỏi nhỏ trên bàn, như lời nhắn: tao vẫn ở đây, nhưng mày sẽ không tìm thấy.
Dưới cống ngầm, bếp than hồng lại bùng lên. Bát mì đầu tiên trong chỗ trú mới được bưng ra, khói quyện vào hơi ẩm. Bình, người lính gác cũ, ngồi bên cạnh ông Tám, run run nói: "Ông không sợ tôi phản bội à?"
Ông Tám múc thêm nước dùng vào bát hắn. "Cậu đã ăn mì của tôi. Ở đây, ai ăn mì của tôi thì là người của tôi. Còn phản bội hay không, để bát mì nói."
Bình cúi đầu, lần đầu tiên sau nhiều tháng, hắn thấy mình không còn đơn độc.
Ngoài kia, trên mặt đất, Hắc Ảnh đứng giữa tiệm mì hoang, tay cầm viên sỏi. Hắn bóp chặt, nghiến răng. "Đào cho tao. Đào hết gầm cầu này lên. Tao không tin chúng biến mất không dấu vết."
Nhưng dưới lòng đất, ông Tám đã kịp gieo những mầm khoai đầu tiên. Và trong bát mì nóng, hy vọng lại một lần nữa được nhen lên, âm thầm và bền bỉ, như ngọn lửa than hồng không bao giờ tắt giữa mùa tro bụi.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí