Sáng hôm sau, trời vẫn đục ngầu như cháo loãng. Tro bay lơ lửng trong không khí, bám thành từng lớp mỏng trên vai áo những người ngồi chờ dưới gầm cầu. Ông Tám mở nắp thùng gỗ, mùi ẩm mốc và mùi đất trộn lẫn với mùi nước dùng còn sót lại từ đêm qua. Ông nhìn đám củ khoai lang giống nằm xếp lớp, mỗi củ to bằng nắm tay trẻ con, vỏ nâu sần sùi, có vài củ đã nứt nanh trắng nhú ra như những chiếc răng sữa.
Ông vuốt tay lên một củ, lẩm bẩm: "Còn ba mươi bảy củ. Chia được cho bốn nhóm. Mỗi nhóm chín củ, còn dư một."
Lan bế đứa bé quấn trong tấm vải cũ ngồi bên cạnh, mắt nhìn đám khoai lang rồi nhìn ông Tám. Cô hỏi khẽ, giọng còn yếu sau đêm sinh nở: "Ông để dành lại một củ cho mình à?"
Ông Tám lắc đầu: "Để dành cho người đến sau. Biết đâu trưa nay lại có ai lạc tới."
Anh Tuấn từ ngoài bước vào, trên vai vác một bao tải rách, bên trong là mấy khúc gỗ khô nhặt được từ đống đổ nát bên kia đường. Anh đặt bao xuống, phủi tay: "Nhóm bên chợ cũ vừa cử người tới. Họ nói muốn đổi cá khô lấy khoai giống. Một đổi một."
Ông Tám nhíu mày: "Cá khô của họ còn ăn được không?"
"Ăn được. Họ phơi bằng muối mỏ, tuy hơi mặn nhưng không thối. Họ nói có hai mươi con, con nào cũng bằng bàn tay."
Ông Tám trầm ngâm một lúc rồi bảo: "Bảo họ vào. Nhưng nói trước, khoai của tôi là khoai giống, không phải khoai ăn. Đem về trồng, ba tháng nữa có củ. Còn ăn liền thì đừng mơ."
Người đàn ông từ chợ cũ tên Hải, da ngăm đen, một bên tai bị cụt từ vụ nổ năm nào, bước vào cúi đầu chào. Ông ta mở túi vải, đưa ra mấy con cá khô vàng ruộm, mùi mặn xộc lên. Hải nói: "Ông Tám, chúng tôi biết ơn ông. Nhưng ông cũng biết, cả khu chợ cũ giờ chỉ còn mười bảy người. Chúng tôi cần khoai để trồng. Nếu ông đồng ý, từ nay nhóm tôi sẽ đứng ra bảo vệ con đường từ gầm cầu tới chợ. Không để bọn cướp nào quấy phá."
Ông Tám gật đầu, tay vẫn lật từng củ khoai kiểm tra: "Được. Nhưng tôi có điều kiện. Cá khô tôi lấy một nửa, nửa còn lại để các anh mang về ăn. Đổi chác phải công bằng, không ai phải nhịn đói vì người khác."
Hải sững người, rồi cười khẽ: "Ông già này… Đến nước này rồi mà vẫn tính chuyện công bằng."
Ông Tám không cười, ông đặt chín củ khoai vào một cái rổ tre đưa cho Hải: "Cầm lấy. Nhớ chọn đất tơi, chỗ có nắng. Tro đen nhiều quá thì khoai không mọc được. Phải đào sâu, lấy lớp đất bên dưới."
Hải cúi đầu nhận rổ, rồi ngập ngừng: "Ông Tám, có chuyện này… Đêm qua có người lạ mặt hỏi thăm về tiệm mì. Họ đi ba người, mang súng. Hỏi ông còn ở đây không, và ở đây có bao nhiêu người."
Ông Tám dừng tay, ánh mắt ông tối lại. Anh Tuấn đứng bên cạnh lập tức nắm chặt cán dao găm. Ông hỏi: "Chúng nói gì nữa?"
"Chúng hỏi có phải chỗ này có nước sạch. Tôi bảo không biết, nhưng chúng không tin. Chúng bỏ đi về hướng đông, về phía trại lính cũ."
Im lặng bao trùm một lúc. Rồi ông Tám thở ra, giọng bình thản: "Cảm ơn anh đã báo. Từ giờ, mỗi lần tới đây, anh đi theo đường cống ngầm phía sau. Đừng đi đường lớn."
Hải gật đầu, vác rổ khoai rời đi. Ông Tám quay sang anh Tuấn: "Cậu tính sao?"
Anh Tuấn đáp ngay: "Tôi sẽ đi do thám trại lính. Đêm nay."
"Không vội. Cậu đi một mình là chết. Đợi thêm hai ngày, xem chúng có quay lại không. Trong lúc đó, chúng ta phải dời chỗ giấu nước."
Lan bế con đứng dậy, giọng lo lắng: "Ông Tám, hay là mình dừng bán mì vài hôm? Tránh đi."
Ông Tám lắc đầu, ông với tay lấy cái muôi treo trên vách, khuấy nhẹ nồi nước dùng đang sôi lăn tăn: "Dừng bán là chết đói. Mình không bán, người ta biết mình sợ. Mà sợ là mất tất cả." Ông ngừng một chút rồi nói tiếp: "Mình vẫn bán. Nhưng đổi cách. Từ hôm nay, tiệm mì không chỉ bán mì. Mình mở thêm chỗ đổi chác."
Anh Tuấn ngạc nhiên: "Đổi chác? Đổi gì?"
"Đổi mọi thứ. Ai có gì mang tới. Khoai, cá, muối, vải, thuốc, cả tin tức cũng đổi được. Nhưng không đổi bằng tiền, bằng bát mì. Một bát mì đổi một lon nước sạch. Hai bát mì đổi một nắm hạt giống. Ba bát mì đổi một ngày canh gác."
Lan mở to mắt: "Như vậy chẳng khác nào ông cho không?"
Ông Tám cười, nụ cười hiếm hoi làm khuôn mặt nhăn nheo của ông bừng sáng: "Không cho không. Mình đổi lấy sự sống. Con không thấy sao, ai tới đây cũng mang theo một cái gì đó. Người ta không có tiền, nhưng người ta có sức, có thời gian, có lòng tốt. Mình đổi mì lấy những thứ đó."
Chiều hôm đó, tin ông Tám mở chỗ đổi chác lan nhanh khắp vùng. Từ trong các hẻm tối, từ những căn nhà đổ nát, người ta lục lọi tìm những thứ còn giá trị. Một bà cụ mang tới nửa lọ dầu gió còn sót lại, đổi lấy hai bát mì cho cháu. Một người đàn ông trẻ mang tới một cuộn dây thừng dài, đổi ba bát mì và một chỗ ngủ qua đêm. Một cô gái tóc rối bù, tay ôm con mèo gầy trơ xương, đứng trước cửa ngập ngừng rất lâu, rồi khẽ hỏi: "Con mèo này… đổi được một bát mì không ạ?"
Ông Tám nhìn con mèo, rồi nhìn cô gái. Ông lắc đầu: "Mèo không đổi được. Nhưng nếu con để con mèo ở lại đây bắt chuột, ta cho con một bát mì mỗi ngày. Con ở lại trông tiệm, có được không?"
Cô gái ngẩng lên, đôi mắt đỏ hoe: "Vâng ạ. Con tên Mai. Con biết nấu ăn, biết nhóm lửa."
Ông Tám gật đầu, chỉ vào đống củi bên góc: "Vậy bắt đầu từ hôm nay. Nhóm lửa đi."
Đến tối, dưới gầm cầu đã có thêm bảy người mới. Họ ngồi quây quần quanh bếp, ăn mì, kể chuyện. Có người kể về đoàn xe tải chở lương thực bị phục kích ở cầu Đông, có người kể về một nhóm người đang xây lại hàng rào ở khu chợ cũ. Ông Tám ngồi bên nồi mì, lắng nghe, thỉnh thoảng ghi nhớ từng chi tiết. Ông nhận ra, trong lúc ông chia khoai, ông cũng đang gieo một thứ khác. Ông gieo mối liên kết giữa những con người từng chỉ biết cắm đầu chạy trốn.
Đêm xuống, khi những người cuối cùng đã về chỗ ngủ, anh Tuấn ngồi lại bên ông Tám. Anh lau con dao găm, giọng trầm: "Tôi nghĩ kỹ rồi. Sáng mai tôi sẽ đi. Không phải tới trại lính, mà tới chợ cũ. Tôi sẽ dạy cho nhóm Hải cách dựng hàng rào và cách canh gác. Nếu có biến, họ có thể cầm cự tới khi chúng ta tới."
Ông Tám nhìn anh, ánh mắt ông dịu lại: "Cậu nghĩ giống tôi. Tôi cũng định nhờ cậu chuyện đó. Nhưng cậu phải hứa với tôi một điều."
"Dạ?"
"Đừng liều mình. Cậu không còn là người lính đơn độc nữa. Ở đây có người chờ cậu về. Có đứa bé vừa chào đời đêm qua, nó cần cậu lớn lên cùng nó."
Anh Tuấn im lặng một lúc lâu, rồi khẽ gật đầu: "Tôi hiểu."
Sáng hôm sau, khi anh Tuấn rời đi, ông Tám đứng trước cửa tiệm, tay cầm chiếc bùa gỗ. Ông nhìn theo bóng anh khuất dần trong màn tro mù mịt. Phía sau ông, tiếng nói cười đã bắt đầu rộn rã. Mai đang nhóm lửa, khói bếp bay lên quyện vào màn sương. Lan bế con đứng bên cạnh, khẽ hỏi: "Ông Tám, ông nghĩ chúng ta trụ được bao lâu?"
Ông Tám quay lại, đặt chiếc bùa lên nắp nồi gang, giọng chắc nịch: "Không phải trụ bao lâu. Mà là trụ tới khi nào người cuối cùng không còn cần tới bát mì này nữa."
Ông nhìn vào nồi nước dùng đang sôi, thấy bóng mình in trên mặt nước. Rồi ông mỉm cười, tự nhủ: một củ khoai chia ba, một bát mì chia năm, một chỗ trú chia cho tất cả. Đó là cách duy nhất để ngày tận thế không kéo dài mãi mãi.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí