Cái bóng nhỏ bé ấy tiến lại gần, chậm rãi, rụt rè như con chim sẻ lần đầu xuống sân nhà người ta kiếm thóc. Ông Tám đứng trong bếp, tay vẫn cầm con dao thái hành, mắt nheo lại nhìn ra ngoài màn tro xám. Bước chân ấy nhỏ, nhẹ, không giống bước chân của kẻ đi cướp. Nhưng ở cái thời buổi này, ông chẳng dám chắc điều gì. Ông đặt con dao xuống thớt, lau tay vào cái khăn rằn cũ đã sờn mép, rồi bước ra trước quán.
Đến khi người ấy lọt vào quầng sáng đỏ quạch hắt ra từ bếp than, ông mới nhìn rõ. Một con bé. Chắc độ mười, mười một tuổi gì đó, mà thân hình thì tong teo như đứa lên bảy. Nó mặc cái áo bông rách rưới, lớp bông bên trong đã vón cục và ngả màu như bùn khô. Tóc nó bết lại, dính đầy tro, và trên mặt nó, chỉ có đôi mắt là còn sáng. Đôi mắt đen láy, to quá cỡ so với khuôn mặt hóp lại, cứ nhìn chằm chằm vào cái nồi nước dùng đang sôi sùng sục trên bếp than.
Ông Tám khẽ hỏi: "Con đi đâu đấy? Giờ này mà còn lang thang ngoài đường?"
Con bé giật mình, lùi lại một bước, hai bàn tay nắm chặt vạt áo. Nó mấp máy môi, nhưng không ra tiếng. Cổ họng nó khô đến mức chỉ phát ra một tiếng ực khe khẽ. Rồi nó đưa mắt nhìn quanh quất, như thể đang tìm một lối thoát, nhưng cái lối thoát duy nhất phía sau lưng nó lại là màn tro xám lạnh lẽo, nơi chẳng có gì ngoài những tòa nhà đổ nát và mùi tử khí.
Ông Tám thở dài một hơi, cái hơi thở dài của người đàn ông đã đi qua hơn nửa đời người và chứng kiến không ít cảnh đời. Ông bước lại gần, cúi xuống cho ngang tầm mắt con bé. Giọng ông nhẹ đi: "Đói hả? Đói thì vào đây. Quán mới mở, chưa có khách. Con là khách đầu tiên đấy."
Con bé vẫn không nói. Nhưng lần này, nó không lùi nữa. Nó đứng im, để mặc cho ông Tám đặt một bàn tay lên vai nó. Bàn tay ông thô ráp, nóng hổi vì vừa ở gần bếp than. Con bé run lên một chút, rồi cái run ấy dịu đi, như con mèo hoang lần đầu được người ta vuốt ve.
Ông Tám dắt nó vào trong quán. Cái quán gọi là quán, thật ra chỉ là khoảng trống dưới gầm cầu, kê được hai cái bàn nhựa cũ và bốn cái ghế đẩu. Ông kéo một cái ghế ra, ấn con bé ngồi xuống. Nó ngồi, hai đầu gối khép lại, hai tay đặt lên đùi, cái dáng ngồi ngoan ngoãn như học trò trong lớp học. Ông Tám quay vào bếp, cầm cái vá múc canh, khuấy nhẹ nồi nước dùng. Mùi xương hầm với gừng, với hành nướng, với mấy cọng sả dập dập, theo hơi nước bốc lên, quyện vào không khí. Cái mùi ấy, ở giữa thành phố chết này, còn quý hơn cả vàng.
Ông Tám múc một vá nước dùng, thổi phù phù cho nguội bớt, rồi đưa lên miệng nếm thử. Ông gật gù. Vị vẫn thế. Cái vị mà vợ ông từng nói là "ông nấu dở nhất cái xóm này, mà người ta vẫn ăn vì ông nấu bằng tâm". Ông cười một mình, rồi lấy cái tô lớn nhất trong chồng tô sứt men, tráng nước sôi cho sạch, rồi múc nước dùng vào. Ông vớt mấy sợi mì, trụng qua nước sôi, xếp gọn vào tô. Thêm vài lát thịt mỏng, mấy cọng hành lá thái nhuyễn, một chút tiêu, một chút ớt sa tế. Tô mì nóng hổi, bốc khói nghi ngút, được ông Tám đặt trước mặt con bé.
"Ăn đi. Còn nóng."
Con bé nhìn tô mì, rồi nhìn ông Tám, rồi lại nhìn tô mì. Đôi mắt nó long lên, và trong cái long lanh ấy, ông Tám thấy một thứ gì đó rất giống với sự hoài nghi. Nó không dám cầm đũa. Nó sợ. Sợ rằng đây là một cái bẫy, sợ rằng người ta cho mình ăn rồi sẽ bắt mình trả một cái giá mà mình không trả nổi. Ở cái thời buổi này, lòng tốt nào cũng có giá của nó. Con bé đã học được bài học ấy từ lâu lắm rồi, từ cái ngày mà nó thấy người ta tranh nhau một bình nước, từ cái ngày mà nó thấy mẹ nó nằm xuống giữa cơn mưa tro và không bao giờ đứng lên nữa.
Ông Tám hiểu cái nhìn ấy. Ông kéo cái ghế đẩu lại gần, ngồi xuống đối diện với con bé. Ông cầm đôi đũa lên, gắp một sợi mì, đưa lên miệng ăn thử ngay trước mặt nó. Rồi ông đẩy tô mì về phía nó, giọng ông chắc nịch: "Ông ăn trước rồi đấy. Không có thuốc độc đâu mà sợ. Mà có độc thật thì ông chết trước, con chạy còn kịp."
Con bé bật ra một tiếng cười rất khẽ, khẽ đến mức ông Tám phải lắng tai mới nghe được. Đó là một tiếng cười khô khốc, như tiếng lá khô bị giẫm lên, nhưng dù sao nó cũng là một tiếng cười. Rồi nó cầm đũa lên, run run, gắp một sợi mì. Nó đưa sợi mì lên miệng, húp một cái, và cái húp ấy kéo theo cả một tràng âm thanh sụt sịt. Nó ăn. Ăn ngấu nghiến. Ăn như thể đang cố nuốt lại tất cả những ngày tháng đói khát vừa qua. Nước dùng nóng làm nó chảy nước mắt, nhưng nó không dừng lại. Nó ăn cho đến khi tô mì cạn đáy, đến khi chỉ còn lại chút nước dùng đỏ quạch và mấy cọng hành lá bám vào thành tô. Rồi nó đặt đũa xuống, ngẩng đầu lên, và lần này thì nó khóc thật. Nước mắt chảy thành dòng trên khuôn mặt lấm lem, hòa với tro, hòa với mồ hôi, tạo thành những vệt ngoằn ngoèo như bản đồ của một vùng đất chưa từng được vẽ.
Ông Tám không nói gì. Ông đứng dậy, rót một ca nước lọc từ cái bình giữ nhiệt cũ, đặt trước mặt con bé. Ông chờ cho nó khóc xong. Kinh nghiệm của ông, sau bao nhiêu năm bán mì gõ và bao nhiêu năm làm người, là người ta cần phải khóc cho hết thì mới nói được. Khóc mà bị cắt ngang thì nó ấm ức, nó ứ lại trong cổ, rồi sinh bệnh.
Một lúc sau, con bé lau mặt bằng cái tay áo bẩn, nhìn ông Tám. Giọng nó khàn khàn: "Cháu tên Mai. Cháu… cháu không có tiền."
Ông Tám xua tay: "Tiền nong gì. Quán mới mở, khách đầu tiên, ông mời. Mà này, cháu ở đâu?"
Mai cúi gằm mặt. Nó xoay xoay cái ca nước trong tay, như thể đang cân nhắc xem nên nói bao nhiêu phần sự thật. Rồi nó đáp: "Cháu ở đâu cũng được. Ở đâu có chỗ nằm thì cháu nằm. Mẹ cháu mất rồi. Từ hồi mưa tro. Cháu… cháu không nhớ nhà mình ở đâu nữa."
Ông Tám gật đầu. Ông không hỏi thêm. Ở cái thành phố này, mỗi đứa trẻ lang thang đều có một câu chuyện giống nhau đến mức đau lòng. Hỏi thêm cũng chẳng để làm gì, chỉ làm người ta nhớ lại những chuyện người ta muốn quên. Ông đứng dậy, đi vào trong bếp, lục lọi một hồi. Ông lôi ra được một cái áo khoác cũ của vợ ông, cái áo màu xanh lá đã bạc, và một cái chăn mỏng. Ông mang ra, đặt lên bàn.
"Đêm nay trời còn lạnh. Cháu nằm tạm ở đây. Cái ghế này kê lại thành giường được. Mai tính sau."
Mai nhìn cái áo, rồi nhìn ông Tám. Lần này thì nó không hỏi. Nó chỉ khẽ nói: "Ông ơi…"
Ông Tám ngắt lời: "Gọi ông Tám. Người ta gọi ông Tám. Còn cái quán này, người ta gọi là Mì gõ Tám Hòa. Hòa là tên vợ ông."
Mai gật đầu, rồi nó nói lại, rõ ràng hơn: "Ông Tám ơi, mai cháu… mai cháu phụ ông rửa chén. Cháu biết rửa chén. Mẹ cháu dạy."
Ông Tám cười. Cái cười làm mấy nếp nhăn trên mặt ông giãn ra, trông ông trẻ hơn mấy tuổi. Ông nói: "Ừ. Mai rửa chén. Còn giờ thì ngủ đi. Sáng mai ông dậy sớm nấu nước dùng. Cháu muốn học nấu thì dậy sớm mà học."
Đêm ấy, dưới gầm cầu, bên cạnh nồi nước dùng đã tắt lửa nhưng vẫn còn âm ấm, có hai người. Một ông già ngồi trên cái ghế đẩu, tựa lưng vào cây cột bê tông, mắt nhắm nhưng chưa ngủ. Và một con bé nằm co ro trên cái ghế kê tạm, quấn cái chăn mỏng, thỉnh thoảng lại trở mình. Bên ngoài, thành phố vẫn chìm trong màn tro xám. Nhưng trong cái quán nhỏ này, cái mùi nước dùng vẫn còn vương lại, bám vào vách gỗ, bám vào tóc, bám vào giấc ngủ của con bé. Cái mùi ấy, với Mai, là cái mùi của một thứ gì đó rất giống với nhà.
Ông Tám mở mắt, nhìn lên cái biển gỗ treo dưới gầm cầu. Ông thì thầm, chỉ đủ cho mình ông nghe: "Bà ơi, quán mình có thêm một đứa cháu rồi. Con bé tên Mai. Nó ăn hết cả tô mì, không chừa cho bà một sợi nào đâu."
Rồi ông cười, cái cười của người đàn ông đã tìm lại được một lý do để mở mắt vào buổi sáng.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí