Ông Tám ngồi trên chiếc ghế đẩu sờn rách dưới gầm cầu, ngước mắt nhìn trời. Ba ngày nay, bầu trời Sài Gòn không còn màu xanh nữa. Nó xám như chảo gang cạo không sạch, và bắt đầu từ rạng sáng, những hạt tro mịn rơi lả tả xuống, đậu lên vai áo, lên mái tôn, lên cả bát nước chè vối nguội lạnh bên chân ông.
Người ta gọi đó là mưa tro. Không ai biết nó từ đâu tới. Chỉ biết rằng sau đêm đầu tiên, đài phát thanh câm bặt, điện lưới tắt ngóm, còn những người hàng xóm quanh khu chợ cũ thì lần lượt biến mất. Có người bảo họ chết. Có kẻ nói họ bỏ đi tìm vùng đất sạch. Ông Tám không tin ai cả. Ông chỉ tin vào cái nồi nước dùng xương ống mà vợ ông để lại trước khi mất, cái công thức bà nấu ba chục năm không đổi.
Ông với tay lấy cái khăn ướt, lau sạch lớp tro trên mặt bàn gỗ. Chiếc bàn dài kê dưới gầm cầu vốn là chỗ họp chợ của mấy bà bán rau buổi sớm, giờ chỉ còn ông và tiệm mì gõ. Ông đứng dậy, xốc lại cái quần tây đen đã bạc màu, châm lửa vào bếp lò than. Ngọn lửa bùng lên, hắt ánh đỏ xuống nền xi măng ẩm ướt. Mùi than hăng hắc quện với mùi nước dùng thoang thoảng từ cái nồi nhôm to đùng đậy nắp kín. Ông mở nắp, làn hơi trắng bốc lên nghi ngút, che mờ cả gương mặt nhăn nheo của ông.
“Nấu đi, Tám. Nấu cho người ta ăn.”
Ông lẩm bẩm một mình, giọng khàn như đá cọ đáy nồi. Đó là câu vợ ông nói với ông mỗi sáng, ba chục năm trước. Bà mất vì bệnh, đúng vào mùa mưa năm ngoái, trước khi cơn mưa tro kia ập tới. Ông đã nghĩ mình sẽ treo cái biển hiệu gỗ lên và đóng cửa tiệm, về quê sống nốt quãng đời còn lại. Nhưng rồi cơn mưa tro đổ xuống, và ông nhận ra mình không đi đâu được cả. Không phải vì không có xe. Mà vì ông già rồi, đi được đến đâu? Chưa kể, cái quán mì dưới gầm cầu này là chỗ duy nhất ông còn biết mình là ai.
Ông Tám chắt nước dùng từ nồi lớn sang một cái nồi nhỏ, rồi bắt đầu thái thịt. Miếng thịt heo ông cất trong cái thùng xốp ướp đá suốt mấy ngày qua đã bắt đầu ngả màu, nhưng ông vẫn thái lát mỏng, ướp chút muối, tiêu, hành tím băm. Không còn nước mắm ngon, không còn đường phèn. Ông nấu bằng cái gì còn lại. Và ông biết, trên đời này, cái gì còn lại thì đều quý.
Bên ngoài gầm cầu, tiếng bước chân chậm chạp vang lên. Ông Tám không ngẩng đầu, tay vẫn thoăn thoắt trụng sợi mì. Một bóng người đổ dài xuống nền xi măng. Đó là một người đàn ông mặc áo sơ mi trắng đã ngả vàng, cà vạt thắt lệch, khuôn mặt hốc hác như vừa trải qua một trận ốm dài. Ông ta đứng lặng một lúc, hít hít mũi, rồi lên tiếng, giọng khản đặc:
“Bán… bán mì hả bác?”
“Ngồi đi.” Ông Tám đáp, không ngẩng lên. “Một tô phải không?”
Người đàn ông ngồi xuống chiếc ghế đẩu đối diện, hai tay run run đặt lên mặt bàn. Ông ta nhìn quanh quất, như thể đang kiểm tra xem đây có phải ảo giác không. Cái quán dưới gầm cầu chỉ có vài bộ bàn ghế nhựa, một cái tủ kính trống trơn, và bóng đèn vàng vọt treo lủng lẳng trên đầu. Nhưng mùi mì thì thật. Mùi nước dùng xương ống, mùi hành phi, mùi tiêu, mùi ớt sa tế. Những thứ mà ông ta tưởng đã mất khỏi thế gian này từ lâu.
“Bác… bác nấu bằng gì vậy?” Người đàn ông hỏi, giọng vẫn còn ngờ vực.
“Bằng cái gì còn nấu được.” Ông Tám trả lời, tay vớt sợi mì cho vào tô, chan nước dùng, rồi rắc lên vài lát thịt. “Ăn đi. Không lấy tiền.”
Người đàn ông chớp mắt. Ông ta cúi xuống, húp một ngụm nước dùng. Rồi ngụm thứ hai. Rồi ngụm thứ ba. Đến ngụm thứ tư thì nước mắt ông ta trào ra, chảy xuống cằm, nhỏ tong tong vào tô mì. Ông ta không lau, cứ thế vừa ăn vừa khóc, tiếng sụt sịt vang lên đều đều trong cái không gian tĩnh mịch dưới gầm cầu.
Ông Tám lặng lẽ ngồi xuống ghế, rút gói thuốc lá nhàu nát trong túi áo ra, châm một điếu. Khói thuốc quyện với hơi nước bốc lên từ nồi mì, tạo thành một màn sương mờ ảo. Ông nhìn ra ngoài. Ở đằng xa, vài bóng người lom khom bước đi trong màn tro, như những cái bóng không hồn. Ông biết, sẽ còn nhiều người như người đàn ông này tìm đến. Không phải vì họ biết ông Tám mở quán. Mà vì cái mùi hương này, cái mùi của sự sống, nó lan xa hơn bất kỳ tín hiệu cầu cứu nào.
“Bác ơi…” Người đàn ông ngẩng lên, mặt mũi đỏ bừng. “Tôi… tôi là bác sĩ. Bác sĩ ở bệnh viện Chợ Rẫy. Tôi không biết đi đâu nữa. Cả bệnh viện… cả bệnh viện tan hoang rồi.”
Ông Tám gõ tàn thuốc xuống nền xi măng. “Ở đây không có giường bệnh. Chỉ có ghế đẩu và mì.”
“Vậy cho tôi ngồi đây. Tôi… tôi không cần gì cả. Chỉ cần ngồi đây thôi.”
Ông Tám nhìn ông ta một lúc lâu. Rồi ông đứng dậy, đi về phía cái tủ kính, lấy ra một cái chén nhỏ, múc thêm một ít nước dùng từ nồi lớn, đặt trước mặt người đàn ông.
“Uống đi. Rồi phụ tôi rửa bát.”
Người đàn ông ngẩng lên, ánh mắt như vừa được ai đó thắp lửa. Ông ta gật đầu lia lịa, hai tay nâng chén nước dùng lên như nâng một báu vật. Ông Tám quay lưng lại, tiếp tục thái hành. Ông không nói với ai, nhưng trong lòng ông đang nghĩ: vợ ơi, cái quán này, mình mở lại rồi. Không biết mở được bao lâu. Nhưng mà mở đã.
Đến trưa, trời vẫn xám. Mưa tro đã ngớt, nhưng tro thì vẫn phủ một lớp dày trên mọi nóc nhà, mọi ngọn cây, mọi gương mặt người. Ông Tám đứng dưới chân cầu, nhìn lên cái biển hiệu gỗ cũ kỹ mà ông đã cất trong tủ suốt bao năm qua. Trên đó, nét chữ vợ ông khắc vụng về: “Mì gõ Tám Hòa”. Ông với tay, treo nó lên cái móc sắt dưới gầm cầu. Cái biển đung đưa trong gió, kẽo kẹt một tiếng, rồi im bặt.
Ông Tám lùi lại một bước, ngắm nghía. Rồi ông gật gù, quay vào bếp, thắp thêm một cục than nữa.
Ngoài kia, trong màn tro xám, một bóng người nhỏ bé đang lần mò bước tới. Ông chưa nhìn rõ đó là ai. Nhưng ông nghe thấy tiếng bước chân. Và ông biết, cái nồi nước dùng của ông sẽ không sôi hoài mà không có người ăn.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí