Chương trước
Chương sau

Chương 17

Ngày Tận Thế Tôi Mở Tiệm Mì Gõ Cuối Cùng • Chương 17

Gầm cầu im lặng đến mức nghe rõ tiếng tro rơi lộp độp trên mái tôn. Ông Tám ngồi trên chiếc ghế đẩu, tay vẫn cầm đôi đũa tre, mắt nhìn thẳng vào gã đàn ông mặc áo rằn ri đứng trước mặt. Phía sau gã là bốn cái bóng lầm lũi, mỗi đứa lăm lăm một cây mã tấu, có đứa còn vác cả bao tải không biết đựng gì.

Hắc Ảnh gõ nhẹ ngón tay lên mặt bàn gỗ, giọng nhừa nhựa như dầu luyn: "Ông già, tôi nói lần thứ ba rồi đấy. Đổi cái nồi nước dùng này lấy hai bao gạo. Không thì đổi lấy con bé kia. Giờ ông chọn đi."

Ông Tám đặt đũa xuống, từ tốn như đang đếm từng sợi mì trong nồi: "Tôi cũng nói lần thứ ba rồi. Nồi nước dùng này không bán. Con bé kia càng không. Các người đói thì ngồi xuống, tôi múc cho tô mì. Còn muốn cướp thì mời đi chỗ khác."

Gã đàn ông bật cười khan. Tiếng cười khô khốc như tiếng chó sói ho. Gã quay sang đám đàn em: "Nghe chưa tụi bay? Ông ta mời mình ăn mì kìa." Rồi gã cúi sát xuống, mặt đối mặt với ông Tám, hơi thở nồng mùi thuốc lá rẻ tiền: "Nhưng tao không thích ăn chực. Tao thích cướp. Nên là…"

Gã vung tay. Cái gậy sắt trong tay gã đập thẳng xuống nồi nước dùng đang sôi. Tiếng "choang" vang lên chát chúa. Nắp nồi bật ra, nước dùng nóng bỏng văng tung tóe, bắn cả vào mặt mấy đứa đàn em đứng gần. Cái nồi nhôm méo mó lăn lông lốc xuống nền đất, nước dùng đục ngầu chảy thành vũng, cuốn theo những sợi mì, miếng xương, củ gừng cuối cùng trôi lềnh bềnh như xác cá.

Trong một khoảnh khắc, cả gầm cầu lặng như tờ.

Rồi Lan đứng dậy. Cô bé mười sáu tuổi, gầy nhom trong chiếc áo bạc màu, nhưng đôi mắt thì sáng như sao đêm. Cô bé cầm cây dao thái thịt nện xuống mặt bàn: "Đồ khốn!"

Như một tín hiệu, cả quán bùng lên. Thằng Đực, cái thằng lúc nào cũng ngồi xó quán ôm bát mì, giờ vùng dậy như con gấu tỉnh giấc, hai tay vớ ngay cái ghế đẩu. Con Mén, người đàn bà bán hàng rong ngày trước, giờ già đi mười tuổi sau ba tháng tận thế, chụp lấy cây xẻng dựng ở góc tường. Ông Bi, lão già nghiện rượu từng được ông Tám cho ăn mì nửa tháng liền, run rẩy đứng lên, tay cầm chai thủy tinh đã đập vỡ từ bao giờ.

Hắc Ảnh không ngờ. Gã lùi lại một bước, nhưng đám đàn em của gã nhanh hơn. Một đứa vung mã tấu chém tới. Thằng Đực dùng ghế đẩu đỡ, tiếng gỗ vỡ tan tành. Con Mén hét lên, xẻng đập vào vai một đứa, làm nó loạng choạng. Ông Bi cầm chai thủy tinh đâm loạn xạ, không trúng ai nhưng cũng đủ làm tụi kia phải né.

Trong cơn hỗn loạn, Lan chạy vụt về phía sau quán, nơi có cái hộp gỗ. Cô bé lôi ra một khẩu súng săn cũ kỹ, nòng súng hoen gỉ. Đó là khẩu súng ông Tám cất từ ngày bà Tám còn sống, dùng để bắn chuột. Lan giơ súng lên, run rẩy: "Đứng yên! Tất cả đứng yên!"

Nhưng Hắc Ảnh đã nhìn thấy. Gã gạt phắt cây mã tấu của đàn em, lao về phía Lan. Gã nhanh như con mèo hoang. Một tay gã chụp lấy cổ tay Lan, tay kia giật khẩu súng. Tiếng súng nổ tung. Viên đạn găm vào mái tôn, tạo thành một lỗ thủng to đùng, tro đen từ ngoài trời rơi lả tả xuống như tuyết.

Lan ngã nhào. Hắc Ảnh giơ báng súng lên, định đập xuống.

"Đứng lại."

Giọng nói vang lên từ phía cửa gầm cầu. Không to, nhưng lạnh như thép nguội.

Lực bước vào. Anh ta mặc bộ quân phục rách rưới, vai đeo khẩu súng trường. Đằng sau anh ta là bốn người nữa. Bác sĩ Hùng, áo blouse trắng giờ đã ngả màu tro, tay cầm một con dao phẫu thuật. Ba người kia là dân tị nạn, mỗi người cầm một khúc gỗ, một cây gậy tre, một cái búa.

Lực giơ súng chĩa thẳng vào ngực Hắc Ảnh: "Bỏ báng súng xuống. Tao đếm đến ba."

Hắc Ảnh khựng lại. Gã nhìn khẩu súng trường, nhìn ánh mắt của Lực, và biết mình không đùa được. Gã buông báng súng, giơ hai tay lên, cười nhạt: "Cựu binh hả? Mày tưởng mày là ai? Quân đội đã chết hết rồi. Giờ chỉ còn luật rừng thôi."

Lực không đáp. Anh ta bước tới, gạt Lan ra sau lưng, tay vẫn chĩa súng: "Luật rừng là mày muốn giết ai thì giết, muốn cướp gì thì cướp. Nhưng ở đây, luật là của ông Tám. Ông ấy cho mày ăn thì mày ăn. Không cho thì mày cút."

Một đứa đàn em của Hắc Ảnh định vung mã tấu từ phía sau. Nhưng bác sĩ Hùng đã kịp vung con dao phẫu thuật, rạch một đường lên cánh tay nó. Máu tóe ra. Đứa đó hét lên, buông mã tấu, ôm tay lùi lại.

Thấy tình thế bất lợi, Hắc Ảnh liếc nhanh quanh quán. Gã thấy ông Tám vẫn ngồi yên trên ghế, như thể chuyện đánh nhau ầm ĩ trước mặt không liên quan đến mình. Gã thấy những người ăn mì, những kẻ lang thang, ai cũng đứng dậy, tay cầm thứ gì đó. Không ai bỏ chạy. Không ai van xin.

Gã nghiến răng: "Được lắm. Được lắm. Phen này tao nhớ mặt." Gã quay sang đám đàn em: "Rút."

Chúng lùi dần ra khỏi gầm cầu, kéo theo đứa bị thương, biến mất vào màn mưa tro đặc quánh như cháo. Tiếng chân chúng xa dần, lẫn vào tiếng gió rít qua những tòa nhà đổ nát.

Lực hạ súng, thở ra một hơi dài. Anh ta quay lại nhìn ông Tám, giọng trách móc: "Ông già, ông liều quá. Sao không gọi tụi tôi từ sớm?"

Ông Tám đứng dậy, đi về phía cái nồi méo mó. Ông cúi xuống, nhặt từng mảnh nhôm vỡ, từng sợi mì còn sót lại trên nền đất ẩm. Ông nói, giọng bình thản như đang kể chuyện năm xưa: "Tao gọi rồi đấy chứ. Đêm qua tao đi cả đêm, gọi từng đứa. Nhưng mưa tro to quá, có đứa ở xa, có đứa không nghe thấy. May mà tụi bay đến kịp."

Bác sĩ Hùng cất dao, ngồi xổm xuống bên cạnh ông Tám, giúp ông nhặt mảnh vỡ: "Nồi này hỏng rồi. Phải kiếm cái khác thôi."

Ông Tám lắc đầu: "Không cần. Có cái nồi gang dưới gầm giường. Bà Tám để lại. Nặng lắm, nhưng mà nấu mì ngon hơn."

Lan chạy lại, ôm chầm lấy ông Tám, nước mắt giàn giụa: "Ông ơi, con xin lỗi. Con không giữ được nồi mì. Con vô dụng quá."

Ông Tám xoa đầu cô bé: "Con không vô dụng. Con dũng cảm lắm. Cả quán này, đứa nào cũng dũng cảm. Nhưng mà này…" Ông ngẩng lên nhìn mọi người, giọng nghiêm lại: "Chuyện này chưa xong đâu. Hắc Ảnh nó thù dai. Nó sẽ quay lại. Lần sau, nó không đến một mình, mà cả băng. Có khi cả súng."

Lực gật đầu: "Tôi biết. Nhưng trước khi nó quay lại, mình phải chuẩn bị. Ông Tám, ông có bao nhiêu người từng ăn mì ở đây?"

Ông Tám móc trong túi áo ra cuốn sổ rách, giở ra: "Ba chục. Nhưng có mười đứa đã chết, năm đứa đi biệt xứ. Còn lại mười lăm. Đêm nay tao sẽ đi gọi tiếp."

Bác sĩ Hùng lên tiếng: "Không cần đi đâu xa. Tôi biết chỗ mấy người tị nạn trú trong hầm xe điện ngầm. Họ đói lắm. Nếu mình mở tiệc mì, chắc họ sẽ đến."

Con Mén chen vào: "Tôi cũng biết một nhóm ở bến xe cũ. Toàn đàn bà con nít. Họ sẽ đến nếu có nước sạch."

Ông Tám gật gù: "Vậy thì tốt. Nhưng mà nấu mì cho cả trăm người thì cần nước. Nước sạch giờ quý hơn vàng. Mình lấy đâu ra?"

Cả quán im lặng. Đúng lúc đó, con chó vàng chạy vào, miệng ngậm một cái túi vải nhỏ. Nó thả túi xuống chân ông Tám, vẫy đuôi. Ông Tám mở túi ra. Bên trong là mấy cục phèn chua và một nắm hạt giống rau muống.

Ông Tám nhìn con chó, mắt sáng lên: "Mày nhặt ở đâu đấy?" Con chó chỉ sủa một tiếng, rồi chạy ra ngoài. Ông Tám cười: "Thấy chưa? Ông trời không bỏ đói người tốt. Tối nay mình nấu mì. Nấu thật nhiều. Mì chay thôi, nhưng mà phải thơm. Mùi mì bay xa, người đói sẽ tự tìm đến."

Lực nhìn ông Tám, khẽ nói: "Ông già, ông không sợ à? Hắc Ảnh nó quay lại thì sao?"

Ông Tám nhìn về phía màn mưa tro đen kịt ngoài kia, nơi thành phố hoang tàn chìm trong im lặng chết chóc. Ông nói, giọng nhỏ nhưng rắn như đá: "Sợ chứ. Nhưng mà sợ thì cũng phải nấu. Không nấu mì, lấy gì cho con Lan ăn? Lấy gì cho tụi bay ăn? Không ăn thì lấy sức đâu mà đánh nhau? Cho nên là…" Ông quay lại, nhìn mọi người: "Đứa nào rảnh thì đi kiếm củi. Đứa nào khéo tay thì rửa rau. Còn tao đi lấy cái nồi gang."

Nói rồi, ông Tám bước về phía góc gầm cầu, nơi chiếc giường tre ọp ẹp vẫn còn đó. Dưới gầm giường, cái nồi gang đen bóng nằm im, chờ ngày được nhóm lửa trở lại.

Khoảng 1.671 từ • 86 lượt xem

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Viết bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

You cannot copy content of this page