Đêm xuống, mưa tro lất phất như bụi phấn rơi trên mái tôn gỉ. Dưới gầm cầu, ngọn lửa trong bếp than được ông Tám vùi kỹ, chỉ còn le lói vài tia đỏ. Ông ngồi trên chiếc ghế đẩu gỗ, tay cầm điếu thuốc lá tự cuốn, không hút, chỉ để cho khói bay lên mắt cho đỡ cay. Mai đã ngủ thiếp đi trên tấm ván lót chiếu, con bé co tròn như con mèo con, hơi thở đều đều phả ra một chút hơi ấm mỏng manh.
Bỗng con chó vàng nằm cạnh đống tro ngẩng đầu lên, hai tai vểnh về phía đầu cầu. Ông Tám không quay lại, chỉ khẽ đặt điếu thuốc xuống, bàn tay già nua chậm rãi nắm lấy cán cái muôi tre.
“Ông Tám ơi…” – Lan từ trong bóng tối bước ra, giọng nó run run. Con bé đã nghe tiếng bước chân lạ từ phía ngoài, hơn một chục cái chân dậm trên đất cứng, không giấu nổi.
“Ừ. Ông biết rồi.” – Ông Tám đáp gọn. Ông đứng dậy, chống muôi xuống đất như chống gậy, lê bước ra mép gầm cầu, nơi ánh đèn dầu chiếu thành một vệt vàng nhợt nhạt trên nền xi măng ẩm. Con chó vàng gầm gừ, lông lưng dựng ngược.
Từ trong màn mưa tro, bảy tám bóng người hiện ra. Đứa nào cũng đội mũ trùm đầu, áo khoác dày cộm phủ đầy bụi đen. Gã đi đầu cao lớn, vai u thịt bắp, mặt sẹo dài từ thái dương xuống gò má. Hắn bước vào vùng sáng, giơ hai tay ra hiệu cho đám đàn em dừng lại, rồi cười khan một tiếng.
“Ông Tám! Tiếng ông nấu mì thơm quá, cả khu phố chết này ngửi thấy hết. Tôi nghe danh ông đã lâu.” – Gã nói, giọng khàn đặc như đá cọ vào nhau. Hắn tự nhiên kéo một cái ghế nhựa gần đó, ngồi xuống đối diện ông Tám, hai chân dạng ra.
“Có gì ăn không ông? Anh em tôi đi đường xa, bụng đói meo.” – Gã nói tiếp, mắt liếc vào trong, nơi Mai đang co ro trên ván.
Ông Tám không ngồi. Ông đứng chắn ngay lối vào, giọng vẫn đều đều như đang mời khách quen: “Hết mì rồi. Nồi nước dùng cũng cạn. Muốn ăn thì sáng mai quay lại.”
Gã sẹo mặt bật cười, tiếng cười khô khốc. Hắn rút từ trong túi áo khoác ra một nắm gạo trắng, hạt nào hạt nấy mẩy căng, thả xuống bàn tay xòe ra. “Ông nhìn này. Gạo đấy. Gạo thật, không phải bo bo trộn sạn. Mười bao. Mười bao gạo trắng đổi lấy mấy đứa nhỏ trong này. Ông thấy sao?”
Ánh mắt gã liếc về phía tấm ván. Mai đã tỉnh, con bé ngồi im thin thít, tay bấu chặt lấy chiếu. Lan đứng nép sau đống nồi niêu, mặt tái mét nhưng chưa chạy.
Ông Tám chậm rãi đưa tay ra, nhón một hạt gạo trên tay gã, đưa lên mũi ngửi, rồi bóp nhẹ giữa hai ngón tay. Ông thả hạt gạo xuống đất, lắc đầu: “Gạo ngon. Nhưng tôi không bán người.”
“Bán người?” – Gã sẹo mặt nhướng mày, giọng vẫn ngọt lừ như mật độc. “Ông nói nặng lời quá. Tôi đâu có bắt chúng làm nô lệ. Tôi cho chúng đi làm ăn xa, có cơm ăn, có chỗ ngủ. Ở cái thế giới này, đứa trẻ nào chả phải tự lo. Ông giữ chúng lại đây, rồi cũng có ngày chết đói thôi. Mười bao gạo, ông sống được cả tháng. Đổi lại, ông cứu được mấy mạng.”
Ông Tám nhìn thẳng vào mắt gã. Đôi mắt ông già đục ngầu vì khói bếp, nhưng vẫn sáng đến lạ. “Anh nói nghe hay lắm. Nhưng tôi hỏi thật, mười bao gạo đó, anh lấy từ đâu ra? Từ cái kho nào còn sót lại? Hay từ những đứa trẻ khác anh đã bán?”
Cả đám đàn em phía sau xôn xao. Một tên gầy nhom, mặt rỗ, gằn giọng: “Ông già, đừng có mà láo. Đại ca tao thương tình mới nói chuyện tử tế. Không thì…”
Gã sẹo mặt giơ tay ra hiệu im lặng. Hắn vẫn giữ nụ cười, nhưng mắt đã hẹp lại: “Ông Tám, tôi cho ông thể diện. Ông là người có tiếng ở cái khu này. Nhưng thể diện không nuôi sống được ai. Ông nghĩ mấy cái bát mì của ông cứu được bao nhiêu người? Một tuần? Hai tuần? Rồi hết gừng, hết hành, hết nước sạch. Lúc đó ông lấy gì nấu? Ông già rồi, sống thêm được mấy năm nữa? Còn lũ trẻ, chúng nó cần một cơ hội. Tôi cho chúng cơ hội.”
Hắn đứng dậy, bước thêm một bước về phía tấm ván. Con chó vàng gầm lên, nhe răng. Gã dừng lại, cúi xuống nhìn con chó, rồi nhìn ông Tám: “Tôi để ông suy nghĩ. Sáng mai tôi quay lại. Mười bao gạo. Đổi lấy ba đứa nhỏ. Không thì tôi lấy hết. Ông chọn đi.”
Nói rồi hắn quay lưng, bước vào màn mưa tro. Đám đàn em lục tục theo sau, có tên còn ngoái lại nhìn nồi mì cạn đáy, nuốt nước bọt đánh ực.
Khi bóng chúng khuất hẳn sau đám cột cầu gãy, Lan mới dám thở ra. Nó chạy đến bên ông Tám, nước mắt chảy thành dòng trên khuôn mặt lấm lem: “Ông ơi, mình chạy đi. Mình trốn đi. Chúng nó đông lắm.”
Ông Tám lắc đầu. Ông bước tới bên Mai, ngồi xuống, đặt bàn tay chai sần lên đầu con bé. Mai ngẩng lên, mắt long lanh nhưng không khóc. Con bé nói nhỏ, giọng run nhưng rõ ràng: “Ông ơi, con không đi đâu. Con ở lại với ông. Con phụ ông rửa bát.”
Ông Tám cười. Đó là nụ cười hiếm hoi, móm mém, nhưng ấm. “Không ai đi đâu hết. Ngồi đây, ông kể cho nghe chuyện.”
Ông kéo Mai lại gần, Lan cũng ngồi xuống bên cạnh. Bên ngoài, mưa tro vẫn rơi, nhưng dưới gầm cầu, ba ông cháu quây quần bên bếp lửa đã được nhóm lại. Ông Tám nhóm lửa, bỏ vào nồi mấy củ gừng cuối cùng, thêm một nắm lá khô. Ông khuấy đều, rồi nói, giọng chậm rãi: “Hồi đó, ông còn trẻ, ông đi buôn mì gõ khắp cái thành phố này. Ông gặp bà, bà cũng bán mì. Hai ông bà dựng cái quán nhỏ ở góc chợ. Rồi chiến tranh, rồi loạn lạc, rồi cái ngày mưa tro này. Bà mất. Ông tưởng ông cũng chết theo. Nhưng rồi ông thấy mấy đứa nhỏ đói, ông nấu nồi mì đầu tiên. Từ đó, ông hiểu ra một điều.”
Ông ngừng khuấy, nhìn vào nồi nước đang bắt đầu sôi lăn tăn. “Kẻ thù lớn nhất của mình không phải là băng nhóm, không phải là cái đói, mà là sự sợ hãi. Sợ thì mình chạy. Chạy thì mình mất hết. Cho nên mình phải ở lại. Ở lại thì mới có cái để giữ.”
Lan khẽ hỏi: “Nhưng mà ông ơi, chúng nó đông, lại có vũ khí. Mình chỉ có cái muôi với con chó.”
Ông Tám gật đầu: “Ừ. Mình chỉ có cái muôi. Nhưng mình còn có cái đầu. Với lại, mình không đánh một mình.”
Ông đứng dậy, đi về phía góc gầm cầu, nơi có một cái hộp gỗ cũ kỹ. Ông mở nắp, lấy ra một cuốn sổ rách bìa, giở đến trang giấy đã ố vàng. Trên đó, nguệch ngoạc những cái tên. Ông đọc: “Bác sĩ Hùng. Cựu binh. Thằng Đực. Con Mén. Thằng Tí. Ông Bi.” Ông ngẩng lên nhìn Lan: “Đây là những người từng ăn mì của ông. Họ không phải là khách. Họ là người nhà. Đêm nay, mình sẽ đi gọi họ.”
Lan tròn mắt: “Nhưng mà trời tối, mưa tro, đi đâu mà tìm?”
Ông Tám cười: “Ông biết chỗ. Mày ở nhà trông Mai. Nhóm lửa, nấu thêm nồi nước dùng. Đừng để tắt.”
Nói rồi, ông quàng cái khăn rằn lên vai, cầm cây gậy tre, bước ra khỏi gầm cầu. Con chó vàng chạy theo. Mưa tro rơi lên vai ông, lên mái tóc bạc, nhưng bước chân ông vẫn vững vàng như ngày xưa ông gánh mì đi khắp các ngõ chợ.
Và trong cái nồi nước dùng mới, những củ gừng cuối cùng đang từ từ nhả hết vị cay nồng, đợi những người con trở về.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí