Thằng Đực chạy ra tới đầu cầu thì khựng lại. Trước mặt nó không phải băng nhóm đói khát, cũng không phải lính tàn dư. Mà là một người đàn bà gầy rộc, trên lưng cõng một đứa nhỏ, tay dắt thêm một đứa nữa, cả ba đều phủ một lớp tro dày như tượng đất. Người đàn bà nhìn thấy thằng Đực liền khuỵu xuống, giọng khàn đặc: "Cho tôi xin một bát. Con tôi đói từ hôm qua rồi."
Thằng Đực quay đầu nhìn vào trong. Ông Tám đã đứng dậy, tay vẫn cầm muôi. Ông gật đầu. Thằng Đực mới dìu ba mẹ con vào, xếp họ ngồi ở góc cầu, chỗ khuất gió nhất.
Bác sĩ Hùng đặt bát xuống, đứng dậy bước tới. Ông ta cúi xuống nhìn đứa nhỏ trên lưng người đàn bà, rồi đưa tay sờ trán nó. Bàn tay ông ta dừng lại rất lâu.
"Mặt nó nóng," bác sĩ Hùng nói, giọng trầm xuống. "Ông Tám, cho tôi mượn đèn."
Ông Tám đưa cây đèn dầu. Ánh sáng vàng vọt hắt lên mặt đứa nhỏ, và lúc đó cả quán mì đều nhìn thấy: dưới lớp tro đen bám trên da, có những vệt đỏ lạ, không giống vết trầy, cũng không giống ghẻ thường. Những vệt ấy chạy dọc theo mạch máu, mờ mờ như sợi chỉ đỏ nằm dưới da.
Bác sĩ Hùng hít một hơi. Ông ta lật tay đứa nhỏ lên, xem lòng bàn tay, rồi xem cổ tay, rồi vén tay áo người mẹ lên. Trên cánh tay người đàn bà cũng có những vệt đỏ ấy, nhạt hơn nhưng rõ ràng.
"Tro này," bác sĩ Hùng nói, giọng như có cái gì nghẹn lại, "tro này không sạch."
Ông Tám bước tới: "Sao là không sạch?"
"Tro nào cũng có bụi, có kim loại, có đủ thứ. Nhưng tôi đã xem tro ngoài kia mấy hôm nay rồi. Ban đầu tôi tưởng chỉ là bụi núi lửa. Nhưng cái này…" Ông ta chỉ vào những vệt đỏ. "Cái này giống phản ứng nhiễm trùng. Mầm bệnh. Tro mang theo mầm bệnh, ông hiểu không? Người ta hít tro, tro dính vào da, vào vết xước, thế là nhiễm."
Thằng Đực đứng sát bên cạnh, mặt tái đi: "Bác sĩ nói thật à? Cả cái xóm này đều hít tro mỗi ngày…"
Bác sĩ Hùng không đáp ngay. Ông ta ngồi xuống bậc đá, hai tay chống lên đầu gối, mắt nhìn vào khoảng không trước mặt. Một lúc sau ông ta nói, giọng chậm rãi như đang tự trấn an mình: "Tôi không chắc. Tôi không có thuốc, không có kính hiển vi, không có gì cả. Nhưng tôi từng thấy thứ giống thế này ở trại tị nạn, hồi dịch tả. Nó bắt đầu từ một đứa trẻ, rồi ba ngày sau cả lán."
Ông Tám đứng im. Cái muôi trong tay ông vẫn cầm chắc, nhưng ngón tay siết chặt hơn. Ông nhìn đứa nhỏ đang nằm trong lòng mẹ, thở khò khè, rồi nhìn ra màn tro ngoài kia. Mưa tro vẫn rơi, mịn như bột, phủ lên mọi thứ một lớp xám xịt.
"Vậy là mình đang ăn tro à?" Thằng Đực buột miệng.
"Cái gì chả có tro," ông Tám nói. "Nước cũng có, rau cũng có, mì cũng có. Mình sống trong tro thì ăn tro thôi."
"Nhưng nếu tro có mầm bệnh—"
"Thì mình phải chặn nó lại." Ông Tám ngồi xuống cạnh bác sĩ Hùng. "Bác sĩ nói đi. Mầm bệnh sợ cái gì?"
Bác sĩ Hùng ngẩng lên: "Sợ nhiệt. Sợ nước sạch. Sợ vệ sinh. Nhưng ông Tám, nước sạch ở đây—"
"Tôi có nước giếng. Giếng sau gầm cầu, tôi đào từ trước, nước còn tốt. Còn nhiệt thì…" Ông chỉ vào cái nồi nước dùng đang sôi lăn tăn trên bếp. "Nước dùng của tôi sôi từ sáng tới tối. Không nguội. Chưa bao giờ nguội."
Bác sĩ Hùng nhìn cái nồi. Rồi ông ta nhìn ông Tám, mắt sáng lên một chút: "Ông nói đúng. Nước sôi diệt được hầu hết mầm bệnh. Nếu mình đun nước dùng thật sôi, rồi dùng nước đó rửa tay, rửa mặt, rửa vết thương… Có thể cắt được đường lây."
"Vậy thì làm," ông Tám đứng dậy. "Thằng Đực, mày ra đầu cầu, đóng cái cổng tạm lại. Ai muốn vào thì phải rửa tay bằng nước sôi trước đã. Lan đâu?"
Lan từ trong bếp chạy ra: "Dạ?"
"Mày lấy cái thùng nhôm, đun nước sôi liên tục. Đứa nào vào quán cũng phải rửa tay, rửa mặt. Không rửa thì không cho ăn."
Lan gật đầu, rồi khựng lại: "Nhưng mà ông Tám, nước giếng cũng có hạn. Mình đun sôi cả ngày thế này thì…"
Ông Tám im lặng một thoáng. Ông nhìn cái nồi nước dùng, nhìn bát mì dở dang của bác sĩ Hùng, nhìn ba mẹ con người đàn bà ngồi co ro trong góc. Rồi ông nói, giọng nhẹ nhưng dứt khoát: "Nước giếng còn thì mình còn đun. Hết thì mình đào thêm. Đào không được thì mình đi xa hơn mà lấy. Nhưng cái quán này phải sạch. Không sạch thì không ai sống được, kể cả mình."
Bác sĩ Hùng đứng dậy: "Tôi sẽ kiểm tra từng người trong xóm. Ai có vệt đỏ thì cách ly ở bên ngoài, ăn uống riêng. Còn người khỏe thì phải rửa tay thường xuyên. Ông Tám, tôi cần một chỗ để cách ly, và cần người phụ."
"Lấy cái lán bỏ không bên kia dốc. Thằng Đực, mày với thằng Còi dựng lại mái cho bác sĩ. Lan, mày lo nước sôi. Còn ai trong xóm muốn ăn thì tự mang bát đến, mình múc cho, nhưng phải rửa tay trước."
Cả quán bắt đầu nhốn nháo. Người trong xóm nghe tin kéo tới, đứng túm tụm ngoài đầu cầu, mặt mũi hoang mang. Một bà già ôm con chó nhỏ hỏi: "Ông Tám ơi, có phải tro độc không? Có phải chết hết không?"
Ông Tám đứng ở cửa quán, tay vẫn cầm muôi, nói to đủ cho mọi người nghe: "Không ai chết hết. Nhưng từ hôm nay, ai vào quán tôi cũng phải rửa tay. Ai không rửa thì đứng ngoài. Tôi nói trước, đừng ai giận. Giận cũng phải rửa."
Có tiếng xì xào, có tiếng càu nhàu, nhưng không ai bỏ đi. Người ta xếp hàng, người trước rửa tay bằng cái ca nhôm múc từ thùng nước sôi, người sau chờ. Hơi nước bốc lên nghi ngút, làm mờ cả màn tro trước mặt.
Đến chiều, bác sĩ Hùng quay lại quán, mặt mệt mỏi nhưng giọng đã bình tĩnh hơn: "Tôi kiểm tra được hai mươi bảy người. Chín người có vệt đỏ, đều là người hay ra ngoài nhặt đồ. Đứa nhỏ kia nặng nhất. Tôi cho nó uống nước đường, lau người bằng nước ấm. Chưa biết có qua được không."
Ông Tám múc cho ông ta một bát mì mới, nước dùng trong hơn, thơm hơn. "Bác sĩ ăn đi. Ăn xong nghỉ một lát. Tối nay mình họp."
"Họp gì?"
"Bàn chuyện đun nước dùng." Ông Tám ngồi xuống đối diện. "Tôi định đun nước dùng thật sôi, sôi già, rồi múc ra để nguội bớt mới bán. Như vậy vừa nóng vừa an toàn. Nhưng nước dùng sôi già thì mì chín nhanh, sợi mì dễ nhũn. Mình phải đổi cách trụng mì."
Bác sĩ Hùng sững người, rồi bật cười. Tiếng cười khô khốc, nhưng là cười thật: "Ông Tám ơi là ông Tám. Cả cái xóm này đang lo chết, ông lo mì nhũn."
"Chết thì ai cũng chết," ông Tám nói, giọng bình thản. "Nhưng sống thì phải ăn ngon. Ăn ngon mới có sức mà chống. Bác sĩ thử nghĩ xem, nếu tô mì nhũn, nát, ai còn muốn ăn? Không ai ăn thì lấy sức đâu mà rửa tay, mà uống thuốc, mà sống?"
Bác sĩ Hùng im lặng. Ông ta cúi xuống bát mì, ăn một miếng, rồi nói: "Được. Tối nay tôi sẽ nói cho cả xóm biết cách pha nước muối, cách đun nước, cách cách ly. Còn ông lo cái nồi nước dùng. Nhưng ông Tám này—"
"Sao?"
"Tro vẫn rơi ngoài kia. Mình chặn được trong quán, nhưng ngoài kia thì không. Người ta vẫn phải ra ngoài tìm nước, tìm củi. Rồi sẽ có người nhiễm nữa."
Ông Tám gật đầu, chậm rãi: "Thì mình đun nước sôi nhiều hơn. Làm thêm cái chòi rửa tay ở đầu cầu. Ai ra ngoài về cũng phải rửa. Rồi mình xin tro sạch—"
"Tro sạch?"
"Tro đun bếp ấy. Tro bếp nhà mình sạch, không có mầm bệnh. Mình đem tro bếp trộn với nước, thành hồ, bôi lên vết xước. Hồi xưa mẹ tôi vẫn làm thế. Tro sạch diệt khuẩn."
Bác sĩ Hùng nhìn ông Tám như nhìn một người lạ. Một lúc sau ông ta nói: "Ông không phải bác sĩ, nhưng ông nghĩ giống bác sĩ."
"Tôi là đầu bếp," ông Tám đáp. "Đầu bếp thì phải biết giữ cho cái bếp sạch. Bếp sạch thì người ăn mới khỏe."
Đêm xuống, mưa tro vẫn rơi đều đều. Trong quán, cái nồi nước dùng được đun to lửa hơn mọi khi. Hơi nước bốc lên, luồn qua những khe hở của gầm cầu, mang theo mùi xương hầm, mùi hành gừng, mùi ớt khô. Mùi ấy quyện vào màn tro, như một lời khẳng định nhỏ bé: vẫn còn người sống ở đây, vẫn còn bếp lửa cháy, vẫn còn một nồi nước dùng sôi già đợi những kẻ sống sót trở về.
Ông Tám ngồi bên bếp, tay cầm muôi, mắt nhìn ngọn lửa. Bên ngoài, tiếng chân người đi lại trong xóm lác đác, tiếng thằng Đực dặn dò ai đó rửa tay trước khi vào. Ông không nói gì. Ông chỉ múc một muôi nước dùng, thổi nhẹ, rồi đổ lại vào nồi. Nước dùng sóng sánh, trong veo, nóng bỏng. Như chính cái sự sống đang được đun sôi từng ngày, từng giờ, dưới gầm cầu, giữa thành phố đang chết dần vì tro.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí