Sáng hôm sau, màn tro vẫn chưa tan. Ông Tám dậy từ khi trời còn chưa rõ mặt người, nhóm lửa, bắc nồi nước dùng lên bếp. Mùi xương hầm và hành nướng len qua những khe hở của gầm cầu, quyện vào không khí ẩm mốc một thứ hương thơm kỳ lạ, thứ hương thơm mà cả thành phố hoang này đã quên mất từ lâu. Ông khuấy nhẹ, nếm thử, rồi gật gù. Vị vẫn vậy. Đậm, ngọt hậu, không cần nhiều gia vị. Ông bỏ thêm vài lát gừng khô, tự nhủ hôm nay trời lạnh hơn hôm qua.
Thằng Đực là đứa đầu tiên thức dậy. Nó vươn vai, ngáp một cái rõ to, rồi bước ra ngoài cửa quán nhìn trời. Tro rơi lả tả như mưa bụi, mịn và dai. Nó đưa tay hứng, rồi phủi xuống, quay vào nói:
“Ông Tám ơi, hôm nay tro dày hơn hôm qua. Chắc chắn có chuyện.”
Ông Tám không ngẩng lên, tay vẫn thái hành: “Tro dày thì lo mà canh gác cho kỹ. Chứ ngồi đó đoán già đoán non.”
Thằng Đực cười hì hì, chạy đi gọi mấy đứa khác. Từ hôm Lụa bị bắt quả tang chuyện trộm gạo, cả xóm như được dịp siết lại. Ông Tám không nói nhiều, nhưng ai cũng hiểu: cái gầm cầu này giờ không còn là chỗ trú chân tạm bợ nữa. Nó là nhà. Mà nhà thì phải có người giữ.
Buổi sáng hôm đó, ông Tám gọi tất cả đám thanh niên trong xóm lại. Có thằng Đực, thằng Hải mắt lác, con Mai, thằng Còi, và mấy đứa nữa, tổng cộng chín đứa. Đứa lớn nhất mười chín, đứa nhỏ nhất mới mười bốn. Ông bắt chúng đứng thành một hàng ngang, trước mặt là bãi đất trống dưới chân cầu.
“Từ hôm nay, mỗi đứa phải học canh gác,” ông Tám nói, giọng không to nhưng rõ. “Không phải cầm gậy đứng đó là xong. Canh gác là phải biết nhìn, biết nghe, biết phân biệt tiếng chân người với tiếng chó hoang. Biết cái gì bình thường, cái gì bất thường.”
Thằng Còi giơ tay: “Ông Tám ơi, con mắt con kém lắm, canh gác sao nổi?”
Ông Tám nhìn nó, rồi bảo: “Mắt kém thì tập tai. Tai kém thì tập mũi. Ở đây không có đứa nào vô dụng. Chỉ có đứa lười.”
Cả đám im phắc. Con Mai đứng thẳng hơn một chút.
Ông Tám chia chúng thành ba ca. Ca sáng, ca chiều, ca đêm. Mỗi ca ba đứa, đứng ở ba hướng khác nhau: một đứa nhìn về phía cầu thang dẫn lên mặt đường, một đứa nhìn về phía bờ sông, một đứa nhìn vào trong xóm. Ông bắt chúng tập đổi ca, tập báo hiệu. Không dùng còi, vì còi sẽ lộ vị trí. Ông dạy chúng dùng đá đập vào vách cầu: một tiếng là bình thường, hai tiếng là có người lạ, ba tiếng là nguy hiểm.
“Nhưng ông ơi, lỡ đứa nào ngủ quên thì sao?” Thằng Đực hỏi.
“Thì đứa bên cạnh phải đánh thức nó,” ông Tám đáp. “Canh gác không phải việc của một đứa. Là việc của cả ca. Một đứa ngủ, cả ca chịu.”
Bác sĩ Hùng đứng bên cạnh, khoanh tay nhìn. Ông ta không nói gì, nhưng ánh mắt có vẻ tán thành. Từ hôm ông Tám dựng lại cái quán, bác sĩ Hùng vẫn giữ khoảng cách với mọi người. Ông ta ăn mì, chữa bệnh, nhưng ít khi ngồi lâu. Nhưng hôm nay, ông ta đứng đó suốt buổi tập, thỉnh thoảng lại góp ý: “Đứa này đứng nghiêng quá, lộ mặt. Đứa kia đứng sát vách quá, không thấy được phía sau.”
Ông Tám nghe, gật đầu. Hai ông già, một người nấu mì, một người chữa bệnh, tự nhiên thành ra cặp bài trùng. Không ai bảo ai, nhưng cả hai đều hiểu: muốn sống sót trong cái thành phố này, phải có tổ chức. Mà tổ chức thì phải bắt đầu từ những đứa trẻ.
Đến giữa buổi, ông Tám cho nghỉ. Ông bảo thằng Đực đi lấy mấy tô mì đã chuẩn bị sẵn từ sáng. Không phải mì bán. Mì cho. Ông Tám bê cái thùng gỗ ra trước cửa quán, đặt xuống đất. Bên trong là mấy chục gói mì nhỏ, gói trong giấy báo cũ, buộc bằng lạt tre.
“Ra ngoài kia, chỗ đầu cầu,” ông Tám nói với thằng Đực. “Cứ thấy đứa nào đói, đưa một gói. Không hỏi tên, không hỏi quê. Đứa nào giành giật, đuổi thẳng.”
Thằng Đực ôm thùng, chạy đi. Con Mai đi theo, cầm một ấm nước ấm. Ông Tám nhìn theo, rồi quay vào bếp. Ông không nói với ai, nhưng trong bụng ông đang tính. Mỗi ngày phát ra ngoài vài chục gói mì, số mì trong kho sẽ vơi nhanh. Nhưng nếu không phát, những đứa trẻ ngoài kia sẽ chết đói. Mà chết đói thì chúng sẽ liều. Mà liều thì cái gầm cầu này không yên.
Ông Tám thở dài, cho thêm củi vào lò. Lửa bùng lên, hắt lên mặt ông những vệt sáng nhấp nhô. Ông nhớ hồi còn vợ. Bà ấy hay nói: “Mình nghèo thì nghèo, nhưng thấy đứa trẻ đói thì phải cho. Cho không được nhiều thì cho ít. Đừng để nó chết trước mặt mình.” Ông Tám cười một mình. Vợ ông nói đúng. Bây giờ ông làm đúng như bà ấy nói. Chỉ khác là bây giờ, cho một gói mì không chỉ là cho một bữa ăn. Nó là cho một cái mạng. Mà cái mạng đó, biết đâu, sau này lại là người canh gác cho mình.
Ngoài đầu cầu, thằng Đực và con Mai đã gặp một nhóm trẻ. Chúng ngồi bệt dưới chân cột điện, co ro trong mấy tấm bạt rách. Có đứa ôm bụng, có đứa nằm vật ra đất. Thằng Đực đặt thùng xuống, hô to:
“Ông Tám cho mì đây! Đứa nào đói thì ra lấy. Mỗi đứa một gói. Không chen lấn!”
Mấy đứa trẻ ngẩng lên. Mắt chúng sáng rực, nhưng không đứa nào dám đứng dậy trước. Một đứa bé gái, chừng bảy tám tuổi, mặt lem luốc, lò dò bò tới. Con Mai mở nắp thùng, đưa cho nó một gói. Nó cầm, ôm chặt vào ngực, rồi chạy biến vào trong bóng tối. Thấy vậy, mấy đứa khác mới dám lên. Chúng xếp thành hàng, lặng lẽ. Không đứa nào nói gì. Chỉ có tiếng sột soạt của giấy báo và tiếng nuốt nước bọt.
Thằng Đực nhìn cảnh đó, tự nhiên thấy cay cay trong mũi. Nó quay mặt đi, giả vờ nhìn trời. Con Mai thì không giấu, nước mắt nó chảy ròng, nhưng tay vẫn đều đều đưa mì.
Đến khi thùng mì vơi đi một nửa, một đứa con trai lớn hơn, chừng mười lăm mười sáu, bước tới. Nó không cúi đầu, mắt nhìn thẳng vào thằng Đực.
“Tao không cần mì,” nó nói. “Tao cần thuốc. Đứa em tao bị sốt.”
Thằng Đực sững lại. Con Mai khẽ nói: “Bác sĩ Hùng ở trong quán. Nhưng ông ấy không dễ tính đâu.”
Đứa con trai nhìn con Mai, rồi nhìn thùng mì. Nó cắn môi, rồi quay đầu bỏ đi.
Thằng Đực gọi với theo: “Ê! Đứng lại đã!”
Nhưng nó không dừng. Thằng Đực định đuổi theo, con Mai giữ tay nó lại: “Thôi. Nó sợ. Để nó đi. Chiều mình ra, mình nói chuyện tiếp.”
Thằng Đực gật đầu, nhưng mặt vẫn cau lại.
Trong quán, ông Tám đã nghe hết câu chuyện. Ông không nói gì, nhưng khi thằng Đực và con Mai về, ông bảo:
“Chiều nay, hai đứa dẫn bác sĩ Hùng ra đó. Đứa nào sốt thì chữa. Nhưng nhớ, chỉ chữa cho đứa bệnh. Không phát thuốc cho đứa khỏe. Thuốc quý hơn vàng.”
Bác sĩ Hùng đang ngồi ở góc quán, nghe vậy thì ngẩng lên: “Ông Tám, ông không sợ tôi chữa xong, chúng nó kéo cả bầy vào đây à?”
Ông Tám cười: “Sợ chứ. Nhưng không chữa, chúng nó chết. Mà chết thì xác chúng nó nằm ngay trước cửa quán. Ông chọn cái nào?”
Bác sĩ Hùng im lặng một lúc, rồi gật đầu: “Được. Chiều tôi đi.”
Ông Tám quay lại bếp. Ông múc nước dùng ra bát, thổi nhẹ, rồi đưa cho bác sĩ Hùng: “Ăn đi. Chữa bệnh cũng cần sức.”
Bác sĩ Hùng cầm bát, ăn một miếng. Rồi ông ta nói, giọng nhỏ hơn: “Ông Tám này, ông có biết là ông đang nuôi cả một cái xóm không?”
Ông Tám không đáp. Ông chỉ nhìn ra ngoài, nơi màn tro vẫn dày đặc, và nói: “Không nuôi thì ai nuôi. Mình sống được thì lo cho người ta sống. Đơn giản vậy thôi.”
Bên ngoài, tiếng đá đập vào vách cầu vang lên hai tiếng. Có người lạ. Thằng Đực lập tức đứng dậy, chạy ra. Ông Tám vẫn ngồi im, nhưng tay ông nắm chặt cái muôi. Trong đầu ông, kế hoạch lại hiện ra, rõ hơn bao giờ hết. Không phải kế hoạch chống lại băng nhóm. Mà là kế hoạch biến cái quán mì này thành một pháo đài. Không có súng, không có thép gai. Chỉ có mì, có người, và có một ông già biết cách nấu ăn cho cả một thành phố đang chết đói.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí