Tiếng xe máy nổ giòn ngoài ngõ, rồi tắt lịm. Linh ngồi bên cửa sổ, mắt khô cứng vì thức trắng, nghe tiếng chân người bước vào sân. Không phải chân ông Bảy. Bước chân ấy nhanh, gọn, có phần háo hức — bước chân của người trẻ.
— Chú Bảy ơi! Cháu Tâm đây ạ!
Giọng người đàn ông vang lên trong nắng sớm. Linh đứng dậy, vén rèm. Một thầy giáo trạc ba mươi lăm, mặc áo sơ mi trắng xắn tay, đang dựng xe máy bên gốc cây sa kê. Sau yên xe buộc một chậu cây lạ — lá tím sẫm, mép lá viền vàng như bị cháy nắng.
Ông Bảy từ trong buồng bước ra, tay còn cầm chiếc bình tưới nước. Ông nhìn người khách, đôi mắt hổ phách lộ vẻ lạ lẫm. Linh để ý: ông nhìn chậu cây trước, rồi mới nhìn mặt người.
— Tâm… à, cậu giáo làng. — Ông nói chậm, như đang lục tìm trong trí nhớ. — Lâu quá không gặp.
— Dạ, cháu dạy ở trường cấp hai, mới chuyển về đây ba tháng. Cháu nghe mấy đứa nhỏ nói vườn chú đẹp nhất làng, nên xin phép ghé thăm. Cháu có chậu hoa này, người ta cho giống lạ, cháu không biết trồng, sợ uổng. — Tâm cười, hai tay nâng chậu cây. — Chú xem giùm cháu, trồng được ở đất này không ạ?
Linh bước ra khỏi buồng. Tâm quay lại, thoáng ngạc nhiên.
— Đây là…
— Cháu gái tôi. Nó về ở với tôi ít bữa. — Ông Bảy đặt bình tưới xuống, chần chừ. — Cây này… cậu mang về đâu thế?
— Dạ, cháu mua ở trên chợ huyện. Người bán nói là loại này hiếm, hoa nở màu vàng nghệ, thơm lắm.
Ông Bảy im lặng rất lâu. Linh nhìn thấy bàn tay ông khẽ run khi chạm vào mép lá tím. Ông không nói gì về chuyện trồng được hay không, chỉ lùi lại một bước, giọng trầm xuống:
— Cậu đem về nhà cậu mà trồng. Đất vườn này… không hợp.
Tâm sững người. Không khí trong sân bỗng nặng như chì. Rồi Tâm cười giảng hòa:
— Dạ, cháu hiểu rồi. Chắc chú có lý do riêng. Nhưng cháu để lại đây, chú trồng hay không tùy chú. Cháu về trước, chiều còn lên lớp.
Người đi rồi, ông Bảy vẫn đứng nguyên chỗ cũ, nhìn chậu cây như nhìn một con vật lạ mang bệnh. Linh không nhịn được:
— Ông ơi, cây gì mà ông sợ dữ vậy?
— Không phải sợ. Là… — Ông ngập ngừng, bàn tay đưa lên day trán như cố nắm lại một sợi dây trí nhớ. — Không nhớ nổi. Chỉ biết nó không nên ở đây.
Linh nhìn ông, lòng nặng như đá. Ông đã quên mất kỷ niệm năm ba cô sinh ra. Ông đã quên bà nội, chỉ còn nhớ cái tên qua tiếng cây. Thế mà ông vẫn biết chậu cây kia là điều chẳng lành. Ông giữ được trực giác, nhưng đánh mất lý do.
Buổi trưa, bà Tư Hảo bưng nồi canh chua sang. Bà nhìn chậu cây tím đặt trên bậc thềm, sắc mặt chùng xuống ngay. Bà kéo Linh ra góc bếp, nói rất khẽ:
— Cây đó ai mang tới?
— Dạ thầy Tâm. Ông Bảy đòi trả lại mà thầy ấy để đại.
Bà Tư Hảo thở ra một hơi dài, tay nắm chặt vạt áo.
— Cháu biết chuyện cây cối trong vườn nhà này rồi phải không?
Linh gật đầu, cổ họng khô rát.
— Vậy bà nói cho mà nghe, chỉ lần này thôi. — Bà nhìn ra sân, giọng nhỏ như sợ vách lá nghe được. — Cây trong vườn nhà ông Bảy không phải cây thường. Mỗi gốc là một lời ổng nói dối hồi trẻ. Ông không gieo hạt gì đâu — lời dối tự mọc lên, tự thành cây. Nghe thì lạ, nhưng bà đã chứng kiến mấy chục năm rồi.
— Nhưng… tại sao ông phải chôn lại? Tại sao mỗi lần chôn, ông lại quên?
Bà Tư Hảo nắm vai Linh, ngón tay run nhẹ.
— Vì lời dối cũ phải xuống đất mới tiêu được. Muốn tiêu nó, ông phải trả giá bằng ký ức. Ký ức đẹp, cháu hiểu không? Kỷ niệm vui, ông giữ trong lòng. Mỗi lần đào một gốc cây lên, ông mất một mảnh kỷ niệm. Bây giờ trong đầu ông trống nhiều chỗ lắm rồi. Hỏi thêm nữa, hỏi cho hết, thì cây chết theo, ông cũng… — Bà bỏ lửng câu, quay mặt đi.
— Cháu chỉ muốn biết bà nội chết vì gì thôi. — Giọng Linh vỡ ra.
— Biết càng nhiều càng đau. Bà nói thiệt đó. — Bà Tư Hảo nắm tay Linh, mắt đỏ hoe. — Ông giấu để thương cháu, không phải để lừa cháu đâu. Nhưng bây giờ cây mầm mới đã mọc rồi. Cây thầy Tâm mang tới kia là một lời dối mới đang đợi đất. Nếu nó bén rễ… vườn này không yên đâu.
Linh nhìn chậu cây tím trên bậc thềm. Lá nó lay lay trong gió nam, như có hơi thở riêng.
Chiều muộn, ông Bảy ra vườn. Linh lặng lẽ đi theo sau. Ông đi thẳng đến gốc cây cau non đã cháy khô hôm trước, đặt tay lên thân nó, rồi rót từng gáo nước như người ta chăm một người bệnh đã mất.
— Nó chết rồi ông ơi. — Linh nói khẽ.
— Ừ. Nhưng cứ tưới đã. — Ông không quay lại. — Nước với đất là chuyện của sống chết. Không tưới thì trong lòng thấy áy náy.
Linh nhìn dãy vườn trước mặt. Mấy hôm trước còn rậm rạp, bây giờ trông thưa hơn hẳn. Có mấy khoảng trống trên nền cỏ — vết sẹo đất phẳng lì không cây nào mọc, chỗ này chỗ kia, như những vết vá trên tấm chiếu cũ. Cô chợt nhận ra: càng nhiều vết sẹo, khu vườn càng ít đi. Và ông cũng ít đi.
Đến gần khuya, khi ông Bảy đã ngủ trong buồng, Linh mở cửa sổ nhìn ra vườn. Ánh trăng mỏng như dầu loang trên cành. Cây me già ở giữa vườn khẽ lay. Rồi tiếng nói cất lên — vẫn giọng xuôi xuôi như rót vào tai cô:
“Linh. Cháu trai nhà ngoài kia đã gieo hạt. Đất chưa nhận. Nhưng đừng để lâu. Đất nhớ dai lắm.”
— Đất nào? — Linh thì thầm.
“Đất dưới gốc ông. Cháu vào buồng ông xem. Bộ rễ ta đã vươn tới cửa. Đêm nay rễ mới chạm nền. Sáng mai, ông sẽ kêu đau lưng. Không phải vì già.”
Linh rùng mình. Cô rời cửa sổ, lần theo hành lang tối. Cửa buồng ông Bảy khép hờ. Cô đứng ngoài, không dám đẩy vào, nhưng đủ để nhìn thấy dưới sàn đất — một vết nứt nhỏ chạy dài từ khe cửa vào chân giường, khe nứt ấy đã hơi phồng lên như sắp có gì trồi lên.
Và Linh nghe, rất nhẹ, rất xa, tiếng lá non rách vỏ đất.
Cô lùi lại, chân chạm phải một vật mềm. Giật mình cúi xuống — không phải mảnh ván. Đó là một chùm rễ nhỏ, đen và ướt, đang luồn qua khe hở của then cửa, vươn về phía buồng ngủ. Cô đặt chân giữ nó lại. Rễ co giật, cọ vào mắt cá chân cô, rồi từ từ rút lui.
Sáng hôm sau, trời vừa hửng. Linh nghe ông Bảy ho mấy tiếng, rồi chống tay vào lưng bước ra.
— Đêm qua nằm lạnh, nhức quá. — Ông nói, như nói với cây, chứ không nhìn cô.
— Ông uống thuốc đi ạ.
— Không cần thuốc. — Ông nhìn xuống đất, mặt thoáng ngạc nhiên. — Cái nền này hồi nào nứt vậy cà?
Linh nuốt nước miếng. Cô nhớ lời cây me. Cô tự hỏi: nếu để yên, chuyện gì sẽ xảy ra? Nếu cô đào chỗ ấy lên, sẽ là một lời dối mới của thầy Tâm — bò vào tận giường ông, hút sức ông, xóa thêm ký ức. Nhưng nếu cô im lặng, cái nứt sẽ lớn. Loại lời dối nào lại đi tìm chui vào buồng người ta ngủ? Loại lời dối cần chỗ trú.
Bà Tư Hảo đi ngang qua, thấy vết nứt thì đứng sững. Bà bỏ cả nồi cơm đang xách, kéo Linh ra ngoài ngõ, nói thật nhanh:
— Cây thầy Tâm đem tới đã bén. Nó không phải hoa vàng nghệ đâu. Loại đó gọi là dối muộn — lời dối nói khi người ta đã cố quên, tưởng quên rồi. Chôn dưới đất thì trừ được. Nhưng nó chọc vô nền buồng rồi thì khó. Cháu phải nói cho ông biết, nói liền, đừng để nó ra rễ cái.
— Nói gì bây giờ hả bà? Nói rằng cây trong vườn ông toàn lời dối, rằng bà nội cháu chết thảm hơn ông kể? Ông sẽ thêm một lần mất ký ức nữa. Rồi cháu còn gì để nói với ông?
Bà Tư Hảo nhìn Linh, mắt buồn hẳn.
— Con à, chuyện này không có đường rút êm. Nhưng chọn gì thì chọn, đừng đứng chờ. Đứng chờ thì cả cây lẫn ông chết cùng lúc.
Nói rồi bà đi về. Linh quay vào sân. Chậu cây tím đã rời khỏi bậc thềm từ hồi nào. Nó đang nằm cạnh gốc me già, và ngay trên mặt đất quanh chậu, những hạt cây nhỏ li ti, chưa ai gieo, đã nứt nanh.
Ông Bảy đứng bên gốc me, tay chống lưng, nhìn chằm chằm vào mầm cây. Giọng ông khàn:
— Linh. Con nói thiệt cho ông biết. Đêm qua, ông nằm mơ thấy bà. Bà kêu ông trồng hoa. Không phải hoa trong vườn mình.
— Hoa gì vậy ông?
— Hoa vàng nghệ, cháu ạ. Nhưng ông nhớ nổi hay quên. Cháu nói thật đi. Cây này có phải cây của người nào khác tới không?
Linh há miệng. Mầm cây dưới chân cô khẽ run. Trong lòng, tiếng cây me và tiếng ông chồng lên nhau. Một bên kêu cô câm lặng, một bên kêu cô thú thật. Và trên con đường mòn ngoài ngõ, có tiếng xe máy của thầy Tâm đang quay lại — lần này chở theo mấy chậu nữa.
Linh cúi xuống, chụm một nắm đất quanh mầm cây. Cô chưa chọn. Nhưng đất đã bắt đầu chọn thay cô.
💬
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!
✍ Viết bình luận
Bạn cần đăng nhập để tham gia thảo luận.
Đăng nhập ngayChưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí